Nhiều người khi phát hiện men gan tăng cao thường nôn nóng tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để uống kèm thuốc tây với hy vọng gan nhanh hồi phục. Trong số đó, thùy bồn thảo (Sedum sarmentosum Bunge) là vị thảo mộc được truyền tai nhiều nhờ công dụng hỗ trợ gan [1]. Tuy nhiên, việc tự ý kết hợp thảo dược này với thuốc hạ men gan hoặc thuốc kê đơn khác tiềm ẩn rủi ro tương tác thuốc bất lợi.

Hiện tại, chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người đánh giá tương tác giữa thùy bồn thảo và thuốc tây hạ men gan. Dù vậy, dữ liệu dược lý ghi nhận thùy bồn thảo chứa hoạt chất có khả năng ức chế enzyme chuyển hóa ở gan, từ đó có thể làm biến đổi nồng độ thuốc điều trị dùng kèm [2], [1].

Hệ enzyme CYP450 và cơ chế chuyển hóa thuốc tại gan

Cytochrome P450 (CYP) là hệ thống gồm hơn 50 enzyme chịu trách nhiệm chuyển hóa phần lớn các hợp chất ngoại sinh và thuốc tại gan [3]. Trong đó, chỉ 6 enzyme chủ chốt đã đảm nhận chuyển hóa tới 90% lượng thuốc sử dụng trên lâm sàng, đặc biệt CYP3A4 và CYP2D6 giữ vai trò quan trọng hàng đầu [3].

Quá trình này giữ cho nồng độ thuốc trong máu duy trì ở mức an toàn và hiệu quả điều trị ổn định [3]. Khi một hoạt chất khác làm ức chế enzyme CYP, tốc độ phân hủy thuốc bị chậm lại, khiến nồng độ thuốc tích tụ tăng cao và dễ dẫn đến ngộ độc [3]. Ngược lại, nếu enzyme bị cảm ứng mạnh, thuốc bị đào thải quá nhanh làm mất hiệu lực điều trị [3]. Điển hình, enzyme CYP3A4 chịu trách nhiệm chuyển hóa nhiều nhóm thuốc quan trọng, và khi bị ức chế, nồng độ các thuốc này trong huyết tương có thể tăng vọt [4], [5].

Thành phần trong thùy bồn thảo tác động ra sao lên enzyme gan?

Thùy bồn thảo (tên khoa học là Sedum sarmentosum Bunge) là cây thuốc y học cổ truyền được dùng phổ biến trong hỗ trợ điều trị viêm gan [1]. Một nghiên cứu dược lý hệ thống công bố năm 2021 đã xác định được 47 thành phần trong thùy bồn thảo [1]. Trong đó, 5 hoạt chất chính đáp ứng tiêu chuẩn sinh khả dụng đường uống (OB >= 30%) và độ giống thuốc (DL >= 0,18) bao gồm: DFV, isorhamnetin, beta-sitosterol, luteolin và quercetin [1]. Năm hoạt chất này tương tác với 170 đích phân tử, trong đó 163 đích liên quan đến bệnh viêm gan [1].

Đáng chú ý, quercetin - một trong năm hoạt chất hoạt tính của thùy bồn thảo - đã được chứng minh có khả năng ức chế các enzyme thuộc họ CYP [2]. Một bài tổng quan y văn năm 2022 chỉ ra rằng quercetin cùng một số hợp chất tự nhiên khác đã chứng minh được khả năng ức chế các enzyme khác nhau trong hệ CYP [2]. Khi enzyme gan bị kìm hãm bởi thành phần tự nhiên này, các thuốc chuyển hóa qua cùng con đường có nguy cơ bị chậm phân hủy, làm thay đổi đáng kể nồng độ thuốc trong huyết tương [2].

Bằng chứng khoa học về nguy cơ tương tác thuốc qua hệ CYP

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2007 nhấn mạnh các enzyme Cytochrome P450 có thể bị ức chế hoặc cảm ứng bởi thuốc hay hợp chất ngoại sinh, dẫn đến tương tác bất lợi hoặc thất bại điều trị [3]. Các tương tác liên quan đến hệ CYP thường gặp ở nhóm thuốc chống đông như warfarin, thuốc chống co giật, thuốc tim mạch statin hay thuốc chống trầm cảm [3].

Một nghiên cứu tổng quan năm 1996 về các thuốc chống trầm cảm mới ghi nhận các thuốc ức chế enzyme CYP1A2, CYP2D6, CYP2C và CYP3A4 đều gây tăng mạnh nồng độ thuốc dùng chung trong máu [4]. Nghiên cứu năm 1998 tiếp tục khẳng định đặc tính ức chế enzyme CYP gây ra hàng loạt tương tác dược động học nghiêm trọng trên lâm sàng [6].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 1997 trên 4 thuốc đồng vận thụ thể dopamine (pramipexole, ropinirole, pergolide, bromocriptine) bằng mô hình sàng lọc ức chế CYP in vitro cho thấy ropinirole, pergolide và bromocriptine ức chế mạnh CYP2D6 hoặc CYP3A4 (trên 50% hoạt tính enzyme đối chứng), trong khi pramipexole không gây tương tác mạnh [7]. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu lưu ý mức độ tương tác thực tế in vivo vẫn cần xác lập thêm [7].

Thực nghiệm năm 2012 khảo sát tương tác trên enzyme CYP3A4 người bằng phương pháp điện hóa ghi nhận các chất ức chế ketoconazole, cimetidine và diclofenac có nồng độ ức chế IC50 lần lượt là 135 nM, 80 muM và 311 muM [5]. Khi kết hợp diclofenac với quinidine, khả năng ức chế tăng gấp đôi, làm giảm IC50 của diclofenac từ 311 muM xuống 157 muM [5]. Điều này chứng minh rằng việc kết hợp các chất tác động lên CYP có thể làm biến đổi rất phức tạp hoạt động chuyển hóa của enzyme gan [5].

Giới hạn của bằng chứng hiện có

Mặc dù quercetin trong thùy bồn thảo được xác định là chất ức chế CYP tự nhiên [2], người bệnh cần lưu ý rằng bằng chứng hiện tại về thùy bồn thảo chủ yếu dừng lại ở phân tích dược lý mạng lưới in silico và mô hình tính toán [1]. Hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng đo lường trực tiếp nồng độ thùy bồn thảo trong máu người sau khi uống, cũng như chưa có dữ liệu thử nghiệm in vivo đối đầu với các thuốc hạ men gan cụ thể.

Để so sánh, nghiên cứu năm 2008 về silymarin (hoạt chất bảo vệ gan phổ biến) cho thấy: trong thử nghiệm in vitro trên microsome gan người, nồng độ silymarin 100 microM ức chế hơn 50% các enzyme CYP2B6, CYP2C8, CYP2C9, CYP2C19, CYP2D6 và CYP3A4 [8]. Tuy nhiên, ở nồng độ 1 microM, silymarin chỉ ức chế nhẹ CYP3A4 (<20%), vừa phải với CYP2C19 và CYP2D6 (<40%) [8]. Khi đối chiếu với nồng độ thực tế trong huyết tương người chỉ khoảng 0,2 microM đo theo silibinin, các nhà khoa học kết luận silymarin không gây nguy cơ tương tác thuốc trên thực tế lâm sàng [8].

Do đó, với thùy bồn thảo, nguy cơ tương tác qua CYP là có cơ sở lý thuyết nhờ hoạt chất quercetin [2], nhưng mức độ ảnh hưởng thực tế còn phụ thuộc vào liều dùng, độ hấp thu và nồng độ đạt được trong cơ thể [2], [8].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược hạ men gan

Nhiều người tin rằng thảo dược thiên nhiên thì lành tính và có thể dùng chung tùy ý với thuốc tây để "tăng gấp đôi tác dụng". Đây là quan niệm sai lầm. Thảo dược chứa nhiều hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học mạnh, có thể làm thay đổi con đường chuyển hóa thuốc tại gan [2].

Một hiểu lầm khác là men gan tăng thì chỉ cần uống thảo mộc giải độc mà không cần tìm nguyên nhân. Men gan tăng là dấu hiệu cảnh báo tế bào gan bị tổn thương do viêm gan virus, rượu bia, gan nhiễm mỡ hoặc do chính thuốc điều trị. Việc tự ý uống thêm thảo dược khi gan đang viêm có thể gây thêm gánh nặng chuyển hóa cho gan.

Ai nên thận trọng?

Những đối tượng sau cần đặc biệt cẩn trọng trước khi sử dụng thùy bồn thảo:

  • Người đang dùng thuốc hạ men gan kê đơn hoặc điều trị các bệnh gan mạn tính.
  • Người đang sử dụng đồng thời nhiều nhóm thuốc điều trị chuyển hóa qua enzyme CYP như thuốc tim mạch, huyết áp, chống đông, thần kinh [3].
  • Người suy giảm chức năng gan, suy thận nặng.
  • Phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ em: Chưa có nghiên cứu an toàn trên nhóm đối tượng này; dữ liệu hiện có về thùy bồn thảo mới chỉ được phân tích ở cấp độ dược lý phân tử [1].

Cách áp dụng thực tế an toàn

Người bệnh không nên tự ý mua dịch chiết hoặc sắc thùy bồn thảo uống chung cùng lúc với thuốc tây hạ men gan hay bất kỳ thuốc điều trị nào khác. Khi muốn bổ sung thảo dược, cần mang theo danh sách thuốc đang dùng và hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn.

Nếu được bác sĩ đồng ý, nên dùng thảo dược ở lượng vừa phải, không lạm dụng liều cao kéo dài. Cần theo dõi định kỳ các chỉ số men gan (AST, ALT) và chức năng gan thận tại cơ sở y tế để đánh giá đáp ứng điều trị. Trong quá trình điều trị, duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống đủ chất, hạn chế tối đa rượu bia và nghỉ ngơi hợp lý.

Việc phối hợp thùy bồn thảo và thuốc tây hạ men gan tiềm ẩn nguy cơ tương tác dược động học qua cơ chế ức chế enzyme CYP [2], [1]. Người bệnh không nên tự ý kết hợp điều trị khi chưa có hướng dẫn chuyên khoa. Thăm khám định kỳ và tuân thủ phác đồ của bác sĩ là biện pháp an toàn nhất để bảo vệ lá gan.