Nhiều người tìm đến các loại thảo mộc với mong muốn thanh lọc cơ thể sau những đợt ăn uống quá độ hoặc khi thấy mệt mỏi. Cây thủy cự (chi Veronica, đặc biệt là loài Veronica officinalis) từ lâu đã được lưu truyền trong dân gian châu Âu như một vị thuốc giúp "lọc máu", phục hồi sức sống. Lời đồn đại này khiến không ít người săn lùng trà hoặc chiết xuất từ thảo dược này để giải độc.
Tuy nhiên, khoa học hiện đại khẳng định cơ thể con người không cần bất kỳ loại trà thảo mộc nào để "lọc máu". Hai cơ quan chịu trách nhiệm xử lý và đào thải chất cặn bã tự nhiên chính là gan và thận. Những ghi chép khoa học hiện tại chỉ ra rằng thủy cự chứa các hoạt chất chống oxy hóa, kháng viêm trong phòng thí nghiệm, chứ không sở hữu bất kỳ quyền năng thải độc thần kỳ nào.
Ngộ nhận dân gian về khả năng "lọc máu" và cách cơ thể tự xử lý
Khái niệm "lọc máu" hoàn toàn bắt nguồn từ kinh nghiệm dân gian cổ xưa ở châu Âu, vốn dùng để mô tả việc uống thảo mộc nhằm hỗ trợ sức khỏe khi cơ thể uể oải. Tại Romania, phần trên mặt đất của các loài thủy cự từng được dùng theo tập quán dân gian để điều trị các vấn đề về thận, ho, viêm đường hô hấp và hỗ trợ làm lành vết thương [1]. Tuy vậy, kinh nghiệm truyền miệng không đồng nghĩa với bằng chứng lâm sàng về giải độc.
Về mặt sinh học, gan đảm nhận nhiệm vụ chuyển hóa các hợp chất nội sinh lẫn ngoại lai, trong khi thận chịu trách nhiệm lọc máu và bài tiết các chất thải qua đường nước tiểu. Không có cơ chế sinh hóa nào cho thấy chiết xuất thủy cự có thể thay thế hoặc kích hoạt trực tiếp chu trình "lọc sạch" độc tố của gan và thận. Niềm tin rằng uống một loại thảo dược để "rửa sạch máu" là một ngộ nhận không có cơ sở khoa học.
Khoa học thực sự tìm thấy những chất gì trong cây thủy cự?
Các phân tích hóa thực vật cho thấy các loài thuộc chi Veronica chứa hơn 100 hợp chất thứ cấp có hoạt tính sinh học [2]. Nhóm hợp chất chiếm ưu thế nhất là các iridoid glucoside, tiêu biểu như aucubin, catalpol cùng các este của catalpol [3]. Một nghiên cứu năm 2013 phân tích sâu về Veronica officinalis đã xác định thêm verproside và verminoside là những iridoid glycoside phong phú nhất trong chiết xuất [4].
Bên cạnh đó, các loài cây này còn giàu hợp chất phenolic, flavonoid và phytosterol [2]. Một nghiên cứu công bố năm 2015 đã dùng kỹ thuật sắc ký lỏng khối phổ (LC/MS) để phân tích ba loài thủy cự gồm V. officinalis, V. teucrium và V. orchidea [1]. Kết quả phát hiện các thành phần chính bao gồm axit p-coumaric, axit ferulic, luteolin, hispidulin và beta-sitosterol, đồng thời lần đầu tiên ghi nhận sự có mặt của hispidulin, eupatorin và eupatilin trong chi này [1]. Một nghiên cứu khác năm 2024 khảo sát các loài V. anagallis-aquatica, V. persica và V. polita cũng xác định các axit phenolic chính như axit p-hydroxybenzoic, axit vanillic, axit caffeic và gentisic [5].
Bằng chứng nghiên cứu: Thủy cự thể hiện tác dụng gì trong phòng thí nghiệm?
Các nghiên cứu thực nghiệm hiện nay tập trung vào hoạt tính sinh học của chiết xuất thủy cự trên tế bào và mô hình động vật, hoàn toàn không có nghiên cứu nào chứng minh hiệu quả "thải độc" trên người.
Thứ nhất là hoạt tính chống oxy hóa. Một nghiên cứu năm 2020 ghi nhận thử nghiệm quét gốc tự do DPPH từ chiết xuất methanol của 14 loài thủy cự cho thấy V. officinalis có hoạt tính chống oxy hóa cao nhất với giá trị IC50 đạt 40,93 microgam/mL [6]. Nghiên cứu năm 2015 cũng xác nhận chiết xuất V. officinalis và V. orchidea có khả năng chống oxy hóa tương đương nhau thông qua phương pháp TEAC và quang phổ EPR [1]. Nghiên cứu năm 2024 chỉ ra rằng chiết xuất ethanol và methanol của V. anagallis-aquatica thể hiện hoạt tính chống oxy hóa vượt trội hơn dạng chiết xuất bằng nước, nhờ hòa tan được lượng phenolic cao hơn [5].
Thứ hai là tác dụng kháng viêm và kháng khuẩn trên mô hình tế bào. Nghiên cứu năm 2013 thử nghiệm chiết xuất chuẩn hóa V. officinalis trên dòng tế bào biểu mô phổi người (A549) [4]. Kết quả cho thấy chiết xuất này ức chế biểu hiện gen và protein của chemokine eotaxin, đồng thời làm giảm giải phóng chất trung gian gây viêm PGE2 thông qua việc ức chế enzyme COX-2 qua con đường tín hiệu NF-kappaB [4]. Về mặt kháng khuẩn, thử nghiệm năm 2015 ghi nhận chiết xuất từ ba loài thủy cự ức chế các chủng vi khuẩn như Staphylococcus aureus, Listeria monocytogenes và Listeria ivanovii với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) từ 3,9 đến 15,62 mg/mL [1].
Thứ ba là các thử nghiệm trên động vật về chuyển hóa và dạ dày. Một nghiên cứu năm 2007 thử nghiệm bổ sung V. officinalis vào chế độ ăn của động vật thí nghiệm [7]. Kết quả cho thấy thảo mộc này không làm thay đổi lượng cholesterol và triglyceride ở nhóm ăn bình thường, nhưng giúp làm giảm mức triglyceride và cholesterol huyết thanh ở nhóm động vật có chế độ ăn giàu cholesterol [7]. Ngoài ra, một nghiên cứu từ năm 1985 trên chuột cống trắng ghi nhận chiết xuất V. officinalis có hoạt tính chống loét dạ dày thực nghiệm do indomethacin gây ra và hỗ trợ tái tạo niêm mạc dạ dày sau tổn thương do reserpine [8].
Khoảng cách từ ống nghiệm đến cơ thể con người
Dù các kết quả thực nghiệm mang lại nhiều triển vọng, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ giới hạn nghiên cứu. Tất cả các dữ liệu về kháng viêm, chống oxy hóa hay ức chế vi khuẩn của thủy cự hiện chỉ dừng lại ở quy mô tế bào (in vitro) hoặc trên chuột thí nghiệm (in vivo) [3, 6].
Chính các tác giả của nghiên cứu năm 2013 đã nhấn mạnh rằng hiệu quả chống viêm của Veronica officinalis mới chỉ được giải thích ở cấp độ phân tử tế bào, và tiềm năng lâm sàng cần phải được chứng minh trước tiên trên động vật rồi mới đến các thử nghiệm lâm sàng trên người [4]. Hiện tại, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào đánh giá tác động của thủy cự đối với khả năng thanh lọc cơ thể hay phục hồi chức năng gan, thận ở người. Việc quy chụp tác dụng chống oxy hóa trong ống nghiệm thành khả năng "lọc máu" trong đời thực là một sự suy diễn thiếu căn cứ.
Vấn đề chất lượng và nguy cơ nhầm lẫn dược liệu
Một thực trạng đáng lo ngại đối với người tiêu dùng là vấn đề kiểm soát chất lượng của các sản phẩm từ cây thủy cự trên thị trường. Hiện tại, chưa có chuyên luận nào trong các dược điển quốc gia quy định tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng hoặc xác thực cho các sản phẩm thảo dược từ chi này [3].
Toàn bộ nguyên liệu thô của Veronica officinalis trên thị trường đều được thu hái từ thực vật hoang dã tại Trung, Đông Âu và vùng Balkan, dẫn đến tình trạng khai thác quá mức đe dọa loài này [3]. Do nguồn cung V. officinalis khan hiếm, tình trạng làm giả, thay thế bằng loài Veronica chamaedrys diễn ra rất phổ biến [3]. Đáng chú ý, các nghiên cứu đối chiếu chỉ ra rằng loài V. chamaedrys mọc tràn lan này không có tác dụng điều trị tương đương như V. officinalis [7]. Việc dùng các sản phẩm trôi nổi tiềm ẩn nguy cơ người dùng mua phải thảo dược bị pha trộn hoặc thay thế hoàn toàn.
Ai nên thận trọng khi tiếp cận thảo dược này?
Do thiếu các dữ liệu an toàn và thử nghiệm lâm sàng bài bản, việc sử dụng các chế phẩm thủy cự cần hết sức thận trọng. Các đối tượng đặc biệt như phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý sử dụng các loại trà hay viên uống chiết xuất từ thảo mộc này khi chưa có nghiên cứu xác nhận độ an toàn.
Những người đang mắc bệnh lý nền về gan, thận hoặc đang sử dụng thuốc điều trị mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ sản phẩm bổ sung nào. Việc tự ý uống nước sắc thảo mộc với liều lượng không kiểm soát nhằm mục đích "thải độc" có thể gây quá tải cho các cơ quan chuyển hóa hoặc dẫn đến tương tác thuốc không mong muốn.
Lời khuyên áp dụng thực tế và cách giải độc khoa học
Trong thực tế tiêu dùng, thủy cự hiện chỉ được ứng dụng ở mức độ rất giới hạn. Điển hình như tại Thụy Sĩ, V. officinalis được phối hợp cùng các thảo mộc khác trong kẹo ngậm Ricola dùng để làm dịu và tươi mát vòm họng [2]. Ngoài ra, một số loài rau dại như V. anagallis-aquatica đôi khi được dùng làm nguyên liệu tươi cho món salad trong ẩm thực cao cấp nhờ đặc tính cảm quan [2].
Nếu muốn sử dụng các sản phẩm chứa thủy cự, người tiêu dùng chỉ nên dùng ở lượng vừa phải như một thức uống thảo mộc thông thường hoặc kẹo làm mát họng, tuyệt đối không dùng với mục đích chữa bệnh hay thanh lọc máu. Để thanh lọc cơ thể đúng cách theo khoa học, giải pháp an toàn và hiệu quả nhất là duy trì lối sống lành mạnh: uống đủ nước mỗi ngày, ăn nhiều rau quả tươi, hạn chế bia rượu, thực phẩm chế biến sẵn và ngủ đủ giấc nhằm hỗ trợ tối ưu cho hoạt động tự nhiên của gan và thận.
