Lời đồn dân gian và sự thật khoa học

Nhiều người khi bị ho khan kéo dài hoặc viêm đường hô hấp thường tìm kiếm các loại trà thảo mộc cổ truyền. Trong đó, thủy cự (Veronica officinalis) và xạ hương (Thymus vulgaris) thường xuyên được nhắc đến như những giải pháp tự nhiên giúp xoa dịu đường thở. Tuy nhiên, mức độ tin cậy và cơ sở khoa học giữa hai loại thảo dược này có thực sự tương đương nhau hay không?

Câu trả lời ngắn gọn: Xạ hương sở hữu dữ liệu thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người bệnh viêm phế quản rất mạnh mẽ, trong khi thủy cự hiện chỉ dừng lại ở các phân tích thành phần hóa thực vật, thử nghiệm chống oxy hóa trong ống nghiệm hoặc thử nghiệm hạ mỡ máu trên động vật. Không có bằng chứng lâm sàng nào xác nhận thủy cự có tác dụng điều trị viêm phế quản ở người.

Sự khác biệt quá lớn về mặt dữ liệu khiến việc đánh đồng công dụng giữa hai loại cây trở thành một sai lầm phổ biến. Nhận thức đúng giá trị y học của từng loại thảo dược giúp người bệnh lựa chọn đúng giải pháp hỗ trợ điều trị và tránh mất thời gian với các biện pháp chưa được kiểm chứng.

Cơ chế sinh học: Dữ liệu khác xa nhau

Để hiểu lý do hai loại cây này được ứng dụng, các nhà khoa học đã phân tích chi tiết cấu trúc hóa sinh của chúng. Dù vậy, mục tiêu và kết quả nghiên cứu trên hai dược liệu này hoàn toàn khác biệt nhau.

Cây xạ hương chứa nhiều hợp chất tự nhiên có khả năng tác động tích cực đến hệ hô hấp. Các thử nghiệm lâm sàng ghi nhận chiết xuất xạ hương phối hợp cùng các thảo dược khác giúp làm dịu đường hô hấp, giảm điểm mức độ nghiêm trọng của viêm phế quản, đồng thời cải thiện tình trạng khó thở và đau tức ngực [1]. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu lưu ý rằng cơ chế tác động chính xác ở cấp độ phân tử vẫn chưa được giải mã chi tiết trong các thử nghiệm lâm sàng này [1].

Ngược lại, các nghiên cứu về cây thủy cự hoàn toàn không liên quan đến cơ chế tác động trên niêm mạc phế quản người. Phân tích hóa học ghi nhận phần trên mặt đất của Veronica officinalis chứa các phytosterol như beta-sitosterol (khoảng 729,43 microgam/g trọng lượng khô), campesterol (30,32 microgam/g), stigmasterol (42,09 microgam/g) và ergosterol (1,91 microgam/g) [2]. Ngoài ra, cây còn chứa các hợp chất phenolic (khoảng 32,37 mg đương lượng axit gallic/g) và flavonoid (khoảng 2,52 mg đương lượng quercetin/g) [2].

Các chiết xuất tinh dầu và dịch cất thủy cự cũng chứa các chất bay hơi như terpinen-4-ol, linalool, caryophyllene oxide hay beta-ionone [3]. Các nhà nghiên cứu ghi nhận hoạt tính chống oxy hóa thông qua khả năng trung hòa gốc tự do DPPH và nitric oxide [4], cùng hoạt tính chống viêm trong ống nghiệm (in vitro) [5]. Những cơ chế này hoàn toàn chỉ diễn ra trong môi trường phòng thí nghiệm và chưa từng được kiểm chứng trên đường thở của người bệnh.

Nghiên cứu xạ hương: Bằng chứng lâm sàng thuyết phục

Khác với thủy cự, xạ hương đã trải qua nhiều thử nghiệm lâm sàng chất lượng cao trên bệnh nhân viêm phế quản cấp tính.

Một nghiên cứu tổng quan hệ thống công bố năm 2021 đã tổng hợp dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng kết hợp bột chiết xuất khô từ xạ hương (Thymus vulgaris) và rễ hoa anh thảo (Primula vulgaris) trên bệnh nhân viêm phế quản [1]. Người bệnh được dùng liều uống gồm 160 mg chiết xuất xạ hương và 60 mg chiết xuất rễ anh thảo trong 11 ngày [1]. Kết quả cho thấy bài thuốc phối hợp này giúp giảm triệu chứng ho vào ngày thứ 9 với hiệu quả đạt 73,7%, vượt trội rõ rệt so với mức 57,8% của nhóm dùng giả dược (chỉ số p < 0,0001) [1].

Điểm số mức độ nghiêm trọng của viêm phế quản (BSS) ở nhóm dùng xạ hương - anh thảo bắt đầu giảm rõ rệt chỉ sau 4 ngày điều trị (mức giảm -6,2 điểm so với mức -4,1 điểm ở nhóm giả dược; p < 0,05) [1]. Chiết xuất này được dung nạp rất tốt ở 183 bệnh nhân, chỉ có 1,7% trường hợp gặp tác dụng phụ và có tới 97,8% người bệnh đánh giá thảo dược phối hợp này là lựa chọn ưu tiên [1]. Bên cạnh đó, thảo dược còn hỗ trợ giảm bớt các triệu chứng phụ như rối loạn giấc ngủ, sốt, đau ngực và khó thở [1].

Hiệu quả này được củng cố bởi một thử nghiệm lâm sàng pha IV ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng với giả dược tiến hành tại nhiều trung tâm trên 361 bệnh nhân ngoại trú bị viêm phế quản cấp có ho có đờm [6]. Các bệnh nhân tham gia có từ 10 cơn ho trở lên mỗi ngày, khởi phát tiết đờm phế quản tối đa 2 ngày trước khi tuyển chọn và có điểm BSS từ 5 trở lên [6]. Những người tham gia được chia ngẫu nhiên dùng viên uống phối hợp chiết xuất xạ hương - anh thảo (183 người) với liều 1 viên x 3 lần/ngày hoặc dùng giả dược (178 người) trong 11 ngày [6]. Kết quả cho thấy tỷ lệ giảm trung bình các cơn ho vào các ngày 7 đến 9 đạt 67,1% ở nhóm dùng phối hợp xạ hương so với nhóm đối chứng [6].

Một thử nghiệm lâm sàng mở, ngẫu nhiên đa trung tâm công bố năm 2025 trên 325 bệnh nhân trưởng thành bị viêm phế quản cấp cũng tiến hành so sánh chiết xuất lá thường xuân đơn lẻ với dạng phối hợp chiết xuất thường xuân/xạ hương và chiết xuất xạ hương/hoa anh thảo [7]. Nghiên cứu này ghi nhận tỷ lệ gặp biến cố bất lợi ở các nhóm là thấp, tương đương nhau và tất cả biến cố đều không nghiêm trọng, dù chiết xuất thường xuân đơn lẻ cho thấy tính không thua kém và tính vượt trội so với dạng phối hợp thường xuân/xạ hương [7].

Về mặt độc tính, xạ hương là loại thảo mộc dùng trong ẩm thực lâu đời ở châu Âu và Địa Trung Hải, không có ghi nhận độc tính trong lịch sử [1]. Thử nghiệm độc tính đường uống trong 28 ngày trên chuột với liều đơn 2.000 mg/kg hoặc các liều lặp lại 100, 250 và 500 mg/kg/ngày cho thấy không có dấu hiệu nhiễm độc nào [1].

Nghiên cứu thủy cự: Thiếu hụt dữ liệu trên người

Trái ngược với xạ hương, cây thủy cự (Veronica officinalis) hoàn toàn không có thử nghiệm lâm sàng nào về bệnh lý đường hô hấp hay viêm phế quản. Mọi nghiên cứu hiện có chỉ xoay quanh đặc tính hóa học, thử nghiệm tế bào hoặc chuyển hóa mỡ máu.

Năm 2007, một nghiên cứu trên động vật nhằm kiểm chứng kinh nghiệm dân gian về tác dụng hạ mỡ máu của Veronica officinalis cho thấy: chế độ ăn bổ sung thủy cự không làm thay đổi đáng kể mức cholesterol và triglyceride ở động vật ăn chế độ không cholesterol [8]. Tuy nhiên, chiết xuất này thể hiện tác dụng làm giảm mức cholesterol và triglyceride trong huyết thanh ở những động vật ăn chế độ giàu cholesterol [8]. Rõ ràng, tác dụng này trên động vật hoàn toàn không liên quan gì đến tình trạng viêm phế quản hay hô hấp ở người.

Một nghiên cứu khác công bố năm 2023 tập trung chiết xuất tinh dầu và dịch cất từ 6 loài thủy cự, bao gồm Veronica officinalis, bằng phương pháp vi sóng nhằm kiểm tra hoạt tính ức chế tăng sinh và gây chết theo chương trình trên hai dòng tế bào ung thư người (ung thư vú MDA-MB-231 và ung thư bàng quang T24) [3]. Dịch cất của các loài thủy cự thể hiện hoạt tính ức chế tăng sinh tế bào ung thư sau 48 và 72 giờ [3].

Năm 2021, nghiên cứu về các chất bay hơi tự do và hoạt tính sinh học cũng chỉ đánh giá khả năng chống oxy hóa qua các phương pháp ORAC và DPPH trong phòng thí nghiệm, so sánh giữa các loài Veronica khác nhau và các thảo mộc khác [4]. Năm 2017, các nhà khoa học tiếp tục ghi nhận chiết xuất Veronica officinalis có hoạt tính chống viêm trong ống nghiệm (in vitro) [5].

Như vậy, toàn bộ dữ liệu khoa học về Veronica officinalis mới dừng ở mức phân tích thành phần ống nghiệm hoặc thử nghiệm động vật cho mục đích hạ mỡ máu [1, 7]. Chưa từng có một nghiên cứu nào trên người đánh giá tác dụng của thủy cự đối với chứng viêm phế quản.

Rủi ro làm giả và lẫn lộn dược liệu thủy cự

Một vấn đề lớn được khoa học chỉ ra là chất lượng của các sản phẩm thảo dược thủy cự trên thị trường hiện nay không được bảo đảm.

Thủy cự Veronica officinalis chủ yếu được dùng như một phương thuốc dân gian trong y học cổ truyền và hiện chưa có chuyên luận nào trong dược điển quốc gia quy định tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng hoặc chứng thực cho các sản phẩm từ loài cây này [5]. Toàn bộ nguồn nguyên liệu thô của Veronica officinalis trên thị trường đều được thu hái từ thực vật hoang dã tự nhiên tại một số quốc gia Trung Đông Âu và vùng Balkan [5].

Áp lực khai thác quá mức từ tự nhiên đe dọa sự tồn tại của loài cây này, dẫn đến tình trạng thiếu hụt nguồn cung [5]. Sự khan hiếm này là nguyên nhân chính dẫn tới việc thủy cự bị pha tạp hoặc thay thế tràn lan bằng cây Veronica chamaedrys [5].

Đáng chú ý, các nghiên cứu xác nhận loài Veronica chamaedrys mọc rất phổ biến nhưng lại không có tác dụng điều trị [8]. Hai loài này có thể phân biệt qua các kỹ thuật sắc ký hoặc giải mã ADN, phát hiện acteoside trong V. chamaedrys và isoacteoside trong V. officinalis [1, 7]. Việc thiếu kiểm định khiến người tiêu dùng dễ mua phải sản phẩm thảo dược bị làm giả, không mang lại bất kỳ giá trị y học nào.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù là thảo dược tự nhiên, việc tùy tiện sử dụng các hoạt chất từ thảo mộc luôn tiềm ẩn rủi ro cho sức khỏe, đặc biệt là khi tự ý dùng để trị bệnh hô hấp.

Đối với các chế phẩm chứa xạ hương, các thử nghiệm lâm sàng cho thấy chiết xuất phối hợp xạ hương dung nạp tốt, tỷ lệ tác dụng phụ thấp (khoảng 1,7%) và không ghi nhận biến cố nghiêm trọng [3, 6]. Tuy nhiên, các nghiên cứu này được thực hiện trên nhóm đối tượng bệnh nhân ngoại trú trưởng thành [3, 6, 8]. Những người có tiền sử dị ứng với các loại thảo mộc họ Hoa môi, người có bệnh lý nền dạ dày hoặc đang dùng các thuốc điều trị đặc hiệu cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Đối với cây thủy cự, do hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người, mức độ an toàn và độc tính khi dùng đường uống cho người bệnh hô hấp vẫn là một ẩn số lớn [5]. Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không nên tự ý dùng các loại trà hay dịch chiết thủy cự dân gian trôi nổi. Nguy cơ mua phải dược liệu giả mạo loài Veronica chamaedrys hoặc nhiễm tạp chất từ thu hái tự nhiên có thể gây hại cho gan và thận [1, 7].

Lời khuyên áp dụng trong đời sống

Người tiêu dùng cần có cái nhìn thực tế và khoa học khi lựa chọn các sản phẩm thảo dược hỗ trợ hô hấp:

  • Ưu tiên sản phẩm có bằng chứng: Khi bị ho hoặc viêm phế quản cấp tính, nếu muốn dùng thảo dược hỗ trợ, nên chọn các chế phẩm chuẩn hóa có thành phần xạ hương đã được thử nghiệm lâm sàng chứng minh hiệu quả và độ an toàn (như dạng phối hợp với rễ anh thảo hoặc thường xuân) [3, 6, 8].
  • Tuân thủ liều lượng: Đối với chế phẩm phối hợp xạ hương và rễ anh thảo được nghiên cứu, liều lượng dùng trong thử nghiệm lâm sàng là 160 mg chiết xuất xạ hương kết hợp 60 mg chiết xuất rễ hoa anh thảo, dùng trong đợt điều trị 11 ngày [1]. Cần sử dụng theo đúng chỉ dẫn của nhà sản xuất hoặc bác sĩ, không tự ý tăng liều.
  • Không dùng thủy cự để trị viêm phế quản: Không nên tin vào các lời quảng cáo truyền miệng dùng trà thủy cự để chữa viêm đường hô hấp. Dược liệu này chưa được dược điển kiểm định chất lượng và tiềm ẩn nguy cơ pha tạp cao [5].
  • Thăm khám kịp thời: Viêm phế quản cấp nếu kèm theo sốt cao, khó thở nặng, ho ra máu hoặc kéo dài quá nhiều ngày cần được bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán và điều trị y tế kịp thời, không nên phụ thuộc vào các liệu pháp truyền miệng.

Xạ hương và thủy cự là hai thảo mộc có vị thế khoa học hoàn toàn khác nhau. Xạ hương đã có thử nghiệm lâm sàng chứng minh khả năng giảm ho và triệu chứng viêm phế quản, trong khi thủy cự chưa có bằng chứng nào trên người. Việc hiểu đúng bằng chứng khoa học sẽ giúp bạn chăm sóc sức khỏe an toàn và hiệu quả hơn.