Thói quen uống trà và câu hỏi về cây lương xương
Uống trà từ lâu đã là nét văn hóa quen thuộc của người Việt nhằm thanh nhiệt, thư giãn tinh thần và bảo vệ sức khỏe mỗi ngày. Bên cạnh búp chè xanh truyền thống, nhiều người gần đây quan tâm đến các loại trà rừng bản địa, tiêu biểu là trà lương xương làm từ cây Anneslea fragrans.
Không ít người tiêu dùng thắc mắc liệu loại cây này có tác dụng giống trà xanh hay không, hoạt chất sinh học bên trong khác biệt ra sao và uống loại nào an toàn hơn. Sự khác nhau giữa chúng nằm ở bản chất thực vật học, nhóm chất chống oxy hóa đặc trưng và mức độ bằng chứng khoa học hiện có.
Câu trả lời ngắn: Khác biệt cốt lõi nằm ở đâu?
Cây lương xương (Anneslea fragrans) và cây chè xanh (Camellia sinensis) là hai loài thực vật hoàn toàn khác nhau. Trà xanh chứa lượng lớn polyphenol thuộc nhóm catechin, nổi bật nhất là epigallocatechin-3-gallate (EGCG), đã được y văn thế giới ghi nhận sâu rộng [1, 8].
Trong khi đó, trà lương xương chưa có dữ liệu nghiên cứu trong các y văn quốc tế đối chiếu để làm rõ thành phần polyphenol đặc trưng hay độc tính sinh học. Vì vậy, người dùng không thể xem trà lương xương như một chất thay thế hoàn toàn tương đương cho trà xanh về mặt dược lý học.
Cơ chế tác động của polyphenol trong trà xanh
Polyphenol thực vật là các hợp chất có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ trong nhiều hệ thống sinh học [1]. Trong cơ thể, chúng hoạt động trực tiếp bằng cách bẫy các gốc oxy hóa tự do hoặc tạo phức chelat với các kim loại chuyển tiếp [1].
Ngoài ra, các hợp chất này có thể hoạt động gián tiếp qua việc tăng cường điều hòa enzyme chống oxy hóa giai đoạn II, từ đó giảm nhẹ các dấu hiệu căng thẳng oxy hóa trong tế bào [1]. Đối với hệ miễn dịch, các flavonoid trong trà có khả năng ức chế tế bào miễn dịch hoạt hóa, ngăn chặn sản sinh các chất gây viêm như cytokine và chemokine cả trong ống nghiệm lẫn trên sinh vật sống [2]. Việc kiềm chế phản ứng viêm mãn tính này đóng vai trò then chốt giúp hỗ trợ ngăn ngừa đột biến và hình thành khối u ở đường ruột [2].
Nghiên cứu nói gì về hoạt chất của trà xanh?
Khác với sự thiếu hụt nghiên cứu về lương xương, loài chè xanh Camellia sinensis sở hữu kho tàng dữ liệu khoa học khổng lồ với hàng trăm công trình phân tích từ gen, tế bào đến động vật:
Năm 2001, một nghiên cứu sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và quang phổ hấp thụ nguyên tử để phân tích khoáng chất cùng polyphenol từ mười mẫu trà thương mại từ nhiều quốc gia [3]. Kết quả cho thấy hàm lượng flavonoid, polyphenol và thành phần khoáng phụ thuộc chặt chẽ vào nguồn gốc xuất xứ địa lý của cây chè [3].
Năm 2004, các nhà khoa học đã giải mã cơ chế sinh tổng hợp flavonoid trong lá chè [4]. Nghiên cứu chỉ ra sự hiện diện của enzyme anthocyanidin reductase hoạt tính cao, xúc tác tạo ra lượng cực lớn các hợp chất (-)-epigallocatechin, (-)-epicatechin, (+)-gallocatechin và (+)-catechin [4]. Hoạt tính kết hợp giữa hai enzyme dihydroflavonol 4-reductase và leucoanthocyanidin 4-reductase là bước then chốt quyết định sự tích lũy dồi dào của nhóm chất này [4].
Năm 2012, báo cáo tổng quan về tác dụng chống viêm ghi nhận flavonoid từ Camellia sinensis có hoạt tính sinh học tương tự các tác nhân sinh học dùng trong điều trị viêm ruột mãn tính hay viêm khớp dạng thấp [2]. Hợp chất EGCG được chứng minh có khả năng ức chế các con đường gây viêm, gợi mở triển vọng thử nghiệm lâm sàng cho bệnh Crohn hay viêm loét đại tràng [2].
Năm 2015, nghiên cứu trên dòng tế bào TM3 Leydig phân tích tác động nội tiết của dịch chiết trà xanh và hồng trà ở nồng độ từ 250 đến 5000 µg/mL trong 24 giờ [5]. Kết quả chỉ ra khi có mặt kích thích tố hCG, dịch chiết trà xanh làm giảm sản sinh hormone testosterone từ 16,3% đến 37,9% [5]. Nồng độ 250-1000 µg/mL duy trì sự sống của tế bào, nhưng nồng độ 5000 µg/mL gây độc tế bào [5].
Năm 2016, nghiên cứu hóa học đã phân lập thành công một hợp chất flavonoid mới từ chè lên men của loài Camellia sinensis, mở rộng danh mục hoạt chất tự nhiên phong phú từ lá chè [6].
Năm 2017, nghiên cứu gen phân lập được hai gen mã hóa enzyme flavanone-3-hydroxylase (CsF3Ha và CsF3Hb) biểu hiện mạnh ở lá non của chè [7]. Khi chuyển các gen này vào cây mô hình Arabidopsis thaliana, nồng độ các dẫn xuất flavonol glycoside và proanthocyanidin oligomer tăng lên đáng kể, chứng minh vai trò tối quan trọng của các gen này trong việc kiểm soát hàm lượng flavonoid khi gặp stress từ môi trường [7].
Năm 2019, tổng quan về chi Camellia mục Thea (gồm 12 loài và 6 biến thể) ghi nhận từ năm 1970 đến 2018, các nhà khoa học đã xác định được 398 hợp chất hóa học [8]. Các hợp chất bao gồm tanin thủy phân, flavan-3-ol, flavonoid, terpenoid, alkaloid cùng nhiều chất phenolic khác [8].
Năm 2020, nghiên cứu trên chuột bị rối loạn lipid máu do khiếm khuyết thụ thể LDL và ăn chế độ giàu chất béo cho thấy polyphenol từ Camellia sinensis đem lại lợi ích rõ rệt [1]. Trà xanh giúp giảm căng thẳng oxy hóa, ngăn ngừa một phần tình trạng kháng insulin và ngăn chặn hoàn toàn phì đại thất trái do mỡ máu cao gây ra [1].
Thiếu hụt bằng chứng đối với trà lương xương
Trong khi Camellia sinensis đã được nhận diện gần 400 hợp chất hóa học và được y học cổ truyền sử dụng suốt 4000 năm [4, 5], dữ liệu hiện có về lương xương (Anneslea fragrans) hoàn toàn trống vắng trong các công bố khoa học tiêu chuẩn.
Chưa có nghiên cứu độc lập nào trong các nguồn dữ liệu này xác định cụ thể lương xương chứa những loại flavonoid nào, nồng độ tanin ra sao, hay liệu có chứa caffeine và EGCG tương tự trà xanh hay không. Việc người tiêu dùng tự ý dùng các loại lá rừng theo truyền miệng mà thiếu kiểm chứng khoa học có thể tiềm ẩn rủi ro về liều lượng cũng như tạp chất tự nhiên.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng trà thảo mộc
Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng "cứ là thảo mộc tự nhiên thì vô hại". Thực tế, các hoạt chất thực vật đều là các chất ngoại sinh (xenobiotics) đối với cơ thể người và có khả năng tương tác với nhiều quá trình sinh học [2].
Nhiều người cũng tin rằng trà càng đắng, càng đậm thì càng tốt cho sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, việc lạm dụng quá mức lá trà có thể biến các chất có lợi thành tác nhân gây hại đối với hệ tuần hoàn và thần kinh [1]. Không nên tự ý gán ghép tác dụng chống oxy hóa hay trị bệnh của trà xanh sang cho cây lương xương khi chưa có dữ liệu kiểm chứng.
Ai nên thận trọng khi uống trà?
Người tiêu dùng cần thận trọng khi sử dụng lượng lớn trà đậm đặc mỗi ngày. Những người có bệnh lý về tim mạch, đặc biệt là người mắc chứng loạn nhịp tim, phải tránh uống quá nhiều trà xanh vì các tác động kích thích lên hệ thống tim mạch và hô hấp [1].
Việc sử dụng quá mức Camellia sinensis có thể dẫn đến tình trạng nhiễm độc cấp với các triệu chứng điển hình như nhịp tim nhanh, kích thích hệ thần kinh, co giật, ảo giác và đau đầu dữ dội [1]. Ngoài ra, dữ liệu tế bào cho thấy flavonoid trong trà có đặc tính kháng androgen, có thể ức chế sản sinh testosterone ở nồng độ cao [5]. Đối với trà lương xương, do chưa có dữ liệu nghiên cứu về độc tính hay tính an toàn trên người, phụ nữ có thai, người đang cho con bú và người có bệnh nền cần tuyệt đối thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng.
Cách áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng
Nếu bạn yêu thích hương vị nguyên bản và muốn tận dụng các lợi ích sinh học đã được chứng minh, chè xanh Camellia sinensis vẫn là lựa chọn ưu tiên nhờ hồ sơ khoa học minh bạch [8]. Khi sử dụng trà xanh, nên pha với nước ấm vừa phải, uống với lượng vừa phải rải đều trong ngày, tránh uống trà quá đặc hoặc uống khi bụng đói.
Đối với trà lương xương, nếu chọn thưởng thức như một thức uống thảo mộc truyền thống, người dùng chỉ nên uống lượng vừa phải để trải nghiệm hương vị, không lạm dụng như một vị thuốc điều trị bệnh. Khi cơ thể có dấu hiệu bất thường như cồn cào, hồi hộp hoặc mất ngủ, cần ngưng sử dụng ngay.
Việc hiểu đúng bản chất hoạt chất giữa một loại trà truyền thống đã được chứng minh như trà xanh và một loài thảo mộc dân gian như lương xương giúp người tiêu dùng lựa chọn thông minh, bảo vệ sức khỏe tim mạch và hệ thần kinh một cách an toàn nhất.



