Nhiều bậc phụ huynh từng gặp tình cảnh trớ trêu: con vừa đánh răng, chuẩn bị tắt đèn đi ngủ thì bỗng mè nheo đòi ăn một chiếc bánh, một cốc sữa hay bát cháo. Tình huống này lặp đi lặp lại khiến không ít gia đình bối rối, không biết con thực sự đói bụng hay đang dùng cớ ăn uống để trì hoãn giấc ngủ.

Nếu đáp ứng ngay, trẻ có thể hình thành thói quen phụ thuộc vào ăn uống để vào giấc hoặc dùng thức ăn để "câu giờ". Nhưng nếu từ chối dứt khoát, cha mẹ lại mang tâm lý lo lắng con bị đói cồn cào dẫn tới khó ngủ hoặc sụt cân. Để gỡ rối bài toán này, phụ huynh cần nắm vững cơ chế sinh học đằng sau nhu cầu dinh dưỡng ban đêm và các quy chuẩn thiết lập trình tự đi ngủ khoa học đã được kiểm chứng.

Đói sinh học hay thói quen trì hoãn giấc ngủ?

Nhu cầu ăn đêm thay đổi rất lớn tùy theo từng giai đoạn phát triển của trẻ. Ở giai đoạn sơ sinh (dưới 12 tháng tuổi), dạ dày còn nhỏ và tốc độ tăng trưởng nhanh đòi hỏi trẻ phải nạp năng lượng thường xuyên, bao gồm cả các cữ sữa đêm. Tuy nhiên, khi trẻ bước qua mốc 12 tháng tuổi (giai đoạn chập chững), nguồn dinh dưỡng chính không còn bắt buộc phải đến từ sữa mẹ hay sữa công thức, và các hướng dẫn chuyên môn cũng chỉ ra không còn nhu cầu bắt buộc phải tiếp tục dùng sữa công thức sau độ tuổi này [1].

Khi trẻ đã chuyển sang ăn dặm hoàn chỉnh và ăn cùng các bữa ăn gia đình, nhu cầu năng lượng ban ngày cần được đáp ứng đầy đủ qua ba bữa chính và các bữa phụ hợp lý [1]. Do đó, việc trẻ từ 1 tuổi trở lên liên tục đòi ăn vặt ngay trước giờ tắt đèn phần lớn xuất phát từ thói quen hành vi hoặc phản xạ có điều kiện hơn là sự thiếu hụt calo thực sự.

Trẻ nhỏ vốn rất nhạy bén với phản ứng của người lớn. Khi phát hiện ra rằng việc xin ăn khiến cha mẹ rời mắt khỏi giờ ngủ, bật lại đèn bếp hoặc cho phép ngồi lại phòng khách thêm một lúc, trẻ sẽ nhanh chóng tận dụng "chiêu thức" này như một công cụ trì hoãn việc chia tách khỏi cha mẹ để vào phòng ngủ. Đây chính là biểu hiện điển hình của hành vi né tránh giờ ngủ.

Nguy cơ tiềm ẩn từ thói quen ăn vặt trước giờ ngủ

Việc cho trẻ nhỏ ăn vặt hoặc bú bình ngay sát giờ đi ngủ kéo theo nhiều tác động tiêu cực đến sức khỏe toàn diện. Một quy trình đi ngủ tối ưu cho trẻ nhỏ và trẻ mầm non được các hướng dẫn khuyến nghị cần bao gồm việc đánh răng và tránh hoàn toàn các loại đồ uống (như bú bình) cũng như đồ ăn vặt ngay trước khi ngủ [2].

Thói quen nạp năng lượng muộn có liên quan chặt chẽ đến sự tích tụ các yếu tố nguy cơ dinh dưỡng. Một nghiên cứu trên 236 trẻ em từ 6 đến 10 tuổi cho thấy giờ đi ngủ muộn hơn đáng kể ở nhóm trẻ có thói quen ăn vặt (ngủ lúc 21:30 so với 21:15 ở nhóm không ăn vặt, p < 0,05) [3]. Đáng chú ý, nhóm trẻ ngủ muộn có cân nặng (27,6 kg so với 25,4 kg, p < 0,01), vòng eo (60,1 cm so với 58,2 cm, p < 0,05) và tỷ lệ mỡ cơ thể (19,52% so với 17,44%, p < 0,05) cao hơn rõ rệt so với nhóm trẻ đi ngủ đúng giờ [3].

Nghiên cứu cắt ngang trên 1.333 học sinh từ 7 đến 14 tuổi cũng chỉ ra rằng thời điểm ngủ có mối liên hệ mật thiết với việc tiêu thụ bữa phụ và tình trạng thừa cân [4]. Nhóm trẻ có điểm giữa giấc ngủ sớm ít có nguy cơ bị thừa cân hơn (OR: 0,83), đồng thời có xác suất ăn bữa phụ buổi tối thấp hơn (OR: 0,75) so với nhóm ngủ trung gian [4]. Ngược lại, việc đi ngủ muộn làm gia tăng khả năng tiêu thụ đồ ăn vào ban đêm, gây áp lực lên chuyển hóa và góp phần làm tăng tỷ lệ béo phì ở trẻ em [3, 4].

Ngoài nguy cơ về chuyển hóa, việc ngậm bình sữa hoặc ăn vặt rồi đi ngủ mà không làm sạch răng miệng làm tăng nguy cơ sâu răng ở trẻ nhỏ, đồng thời làm gián đoạn tính ổn định của giấc ngủ sâu do hệ tiêu hóa vẫn phải tiếp tục hoạt động [2].

Nghiên cứu khoa học: Sức mạnh của quy trình đi ngủ nhất quán

Để giải quyết tình trạng mè nheo đòi ăn và giúp trẻ chuyển tiếp nhẹ nhàng vào giấc ngủ, y học giấc ngủ nhấn mạnh vai trò của một quy trình đi ngủ đều đặn (bedtime routine). Khả năng chuyển tiếp từ trạng thái thức sang trạng thái ngủ là một trong những nhiệm vụ phát triển quan trọng nhất của trẻ nhỏ [5].

Nghiên cứu trên quy mô toàn cầu với 10.085 bà mẹ tại nhiều quốc gia (gồm các nước châu Á như Trung Quốc, Hong Kong, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và các nước phương Tây như Úc, New Zealand, Canada, Anh, Mỹ) đã chứng minh mối liên hệ tỷ lệ thuận theo "liều lượng" giữa sự đều đặn của quy trình đi ngủ và chất lượng giấc ngủ [6]. Trẻ có quy trình đi ngủ cố định sẽ đi ngủ sớm hơn, thời gian chờ vào giấc ngắn hơn, giảm số lần thức giấc trong đêm và kéo dài tổng thời gian ngủ [6]. Mẹ của những trẻ này cũng ghi nhận con giảm thiểu các vấn đề hành vi ban ngày [6].

Tại một nghiên cứu theo dõi cộng đồng ở trẻ 36 và 42 tháng tuổi, việc tuân thủ quy trình đi ngủ đều đặn không chỉ liên quan trực tiếp đến thời lượng ngủ ban đêm dài hơn mà còn dự báo sự gia tăng số phút ngủ mỗi đêm trong suốt 6 tháng tiếp theo [5]. Sự can thiệp này đặc biệt hỗ trợ mạnh mẽ cho sự phát triển của những trẻ có mẹ áp dụng các thực hành nuôi dạy nhất quán vào ban ngày [5].

Ngay cả ở lứa tuổi sơ sinh từ 1 đến 15 tuần tuổi (trung bình 8,2 tuần tuổi), một nghiên cứu trên 135 trẻ nhỏ công bố năm 2025 cũng cho thấy 62% cha mẹ thiết lập quy trình đi ngủ [7]. Những em bé này ít phải bế ru ngủ hơn, ngủ được các chu kỳ dài hơn suốt đêm, thời gian thức đêm ngắn hơn và cha mẹ cũng ít bị xáo trộn giấc ngủ hơn [7].

Các chuyên gia nhận định quy trình đi ngủ bao gồm nhiều thành tố thích ứng: dinh dưỡng (cho ăn cữ chuẩn, bữa phụ lành mạnh sớm), vệ sinh (tắm rửa, vệ sinh răng miệng), giao tiếp (đọc sách, hát ru) và tiếp xúc thể chất (mát-xa, ôm ấp) [8]. Việc thực hiện đồng bộ không chỉ cải thiện giấc ngủ mà còn thúc đẩy khả năng điều hòa cảm xúc, hành vi, khả năng ngôn ngữ và sự gắn kết giữa cha mẹ và con cái [8]. Thói quen này cũng liên quan đến sự sẵn sàng đi học, sức khỏe răng miệng tốt hơn và chức năng điều hành cao hơn ở trẻ mầm non [2].

Ai nên thận trọng khi cắt giảm ăn đêm?

Mặc dù việc hạn chế ăn sát giờ ngủ là chuẩn mực chung, cha mẹ cần hết sức thận trọng và cá nhân hóa cách xử lý đối với một số nhóm đối tượng:

  • Trẻ dưới 12 tháng tuổi: Trẻ sơ sinh vẫn cần duy trì các cữ bú sinh học tùy theo nhu cầu và tốc độ tăng trưởng; không áp dụng quy tắc cắt bỏ hoàn toàn việc ăn đêm nếu chưa có tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa [3, 8].
  • Trẻ chậm tăng cân, suy dinh dưỡng hoặc có bệnh lý chuyển hóa: Nhóm trẻ này có thể cần bổ sung năng lượng theo chỉ định y tế. Cha mẹ không tự ý kéo dài khoảng cách giữa các cữ ăn ban đêm mà cần tham khảo trực tiếp bác sĩ dinh dưỡng.
  • Trẻ đang trải qua các bước ngoặt phát triển (growth spurts) hoặc mới ốm dậy: Nhu cầu năng lượng có thể tăng vọt tạm thời trong vài ngày, đòi hỏi cha mẹ theo dõi linh hoạt thay vì áp đặt cứng nhắc.

Khi trẻ có bất kỳ dấu hiệu bệnh lý nền hoặc đang trong phác đồ điều trị của cơ sở y tế, việc điều chỉnh chế độ ăn và giờ giấc cần có sự đồng thuận của nhân viên y tế phụ trách.

Chiến lược ứng phó cho cha mẹ: 5 bước dứt điểm mè nheo

Để trẻ không bị đói thật sự nhưng cũng không thể lấy cớ đòi ăn để trì hoãn giấc ngủ, cha mẹ có thể áp dụng các giải pháp thực tế sau:

  • Điều chỉnh thời gian bữa tối và bữa phụ: Đảm bảo bữa tối của trẻ đủ no với các nhóm thực phẩm đa dạng từ bữa ăn gia đình, hạn chế đồ siêu chế biến và tránh thêm đường, muối [1]. Nếu khoảng cách từ bữa tối đến giờ ngủ kéo dài trên 2-3 tiếng, hãy chủ động cung cấp một bữa phụ nhẹ (như nửa quả chuối hoặc vài thìa ngũ cốc) trước giờ ngủ khoảng 45–60 phút, không đợi đến khi trẻ trèo lên giường mới hỏi con có đói không.
  • Tách rời việc ăn uống khỏi giường ngủ: Bữa phụ (nếu có) phải diễn ra tại bàn ăn, tuyệt đối không mang đồ ăn, bình sữa vào phòng ngủ hoặc đặt trên giường [2]. Sau khi ăn xong, trẻ phải được hướng dẫn đánh răng sạch sẽ trước khi bước vào phòng ngủ [2].
  • Loại bỏ thiết bị điện tử: Tuyệt đối tránh để trẻ tiếp xúc với màn hình tivi, điện thoại hay máy tính bảng ít nhất 30 phút trước giờ ngủ, vì ánh sáng xanh ức chế sản sinh melatonin nội sinh, làm tăng thời gian chờ vào giấc và khiến trẻ ngủ muộn hơn [1].
  • Thiết lập chuỗi hoạt động êm dịu: Thay vì để trẻ tập trung vào thức ăn, hãy chuyển hướng chú ý bằng các hoạt động thư giãn như tắm nước ấm, đọc sách kể chuyện cùng cha mẹ, hoặc ôm ấp vỗ về trong không gian phòng ngủ tối, yên tĩnh và nhiệt độ thoải mái [1, 2, 3]. Trẻ em từ 3 đến 5 tuổi cần được đảm bảo ngủ đủ 10 đến 13 tiếng mỗi ngày (bao gồm cả giấc trưa) [2].
  • Giữ vững ranh giới với sự thấu hiểu: Nếu trẻ đòi ăn sau khi đã vào phòng ngủ và đã đánh răng, hãy nhẹ nhàng nhưng kiên quyết: "Giờ là lúc cơ thể nghỉ ngơi, dạ dày cũng cần đi ngủ. Sáng mai ngủ dậy mẹ con mình sẽ cùng ăn sáng thật ngon". Sự nhất quán trong cách nuôi dạy của phụ huynh là yếu tố then chốt giúp trẻ củng cố chu kỳ thức - ngủ tự nhiên [5].

Lời khuyên cân bằng

Việc trẻ đòi ăn trước giờ ngủ là một thử thách tâm lý phổ biến nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát. Thay vì phản ứng bực bội hoặc chiều theo mọi đòi hỏi của con, cha mẹ hãy nhìn nhận đây là cơ hội để rèn luyện nề nếp sinh hoạt.

Một bữa tối cân bằng, kết hợp cùng quy trình chuẩn bị trước giấc ngủ đều đặn, giàu tình cảm và không có màn hình điện tử sẽ là chiếc chìa khóa vàng giúp con ngủ trọn giấc và phát triển toàn diện.