Nhiều bậc phụ huynh khi thấy con có dấu hiệu nôn trớ, đầy hơi hoặc nghi ngờ dị ứng đạm sữa bò thường vội vàng tìm kiếm giải pháp thay thế. Trong số đó, các sản phẩm dinh dưỡng từ đậu nành thường được cân nhắc như một giải pháp cứu cánh phổ biến.

Tuy nhiên, việc tự ý cho trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh, chuyển hoàn toàn sang dùng sữa công thức từ đậu nành thay cho sữa bò tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe mà cha mẹ không nên chủ quan. Việc thay đổi nguồn sữa dinh dưỡng chính của bé cần có chỉ định y khoa cụ thể dựa trên các bằng chứng khoa học xác thực.

Thực trạng lạm dụng sữa công thức đậu nành ở trẻ nhỏ

Sữa mẹ luôn là nguồn dinh dưỡng tối ưu cho sự phát triển của trẻ nhỏ, với khuyến cáo nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ trong khoảng 6 tháng đầu và tiếp tục kéo dài đến 1 năm hoặc hơn [1]. Tuy nhiên, dữ liệu khảo sát cho thấy tỷ lệ bú mẹ giảm dần từ 79-83% khi mới sinh xuống còn khoảng 49-50% lúc 6 tháng và chỉ còn 24-27% khi trẻ tròn 12 tháng [2], [1]. Khoảng hơn một nửa trẻ sơ sinh bắt đầu tiếp cận với sữa công thức ngay từ giai đoạn ở bệnh viện [2].

Khi sử dụng sữa công thức, sữa bò vẫn là lựa chọn chính chiếm tới 69% ở nhóm trẻ từ 0 đến 12 tháng tuổi tại Hoa Kỳ theo số liệu khảo sát dinh dưỡng quốc gia [1]. Dù vậy, sữa công thức từ đậu nành cũng chiếm tỷ lệ đáng kể, với khoảng 12% trẻ sử dụng [1], thậm chí các ước tính ghi nhận có từ 12% đến 36% trẻ nhỏ từng dùng sữa đậu nành trong năm đầu đời [2], chiếm trên 25% thị phần sữa công thức lưu hành [3], [4].

Điều đáng lo ngại nằm ở chỗ tỷ lệ trẻ thực sự không dung nạp sữa công thức chỉ dao động từ 2% đến 7,5% [5]. Con số 12% trẻ dùng sữa đậu nành cho thấy nhiều gia đình đang lạm dụng sản phẩm này quá mức cần thiết mà không dựa trên chẩn đoán y khoa chính xác [5]. Thậm chí, thống kê còn ghi nhận có tới 13% trẻ dưới 1 tuổi dùng sữa thông thường trái với khuyến nghị y tế [1].

Băn khoăn về nội tiết tố: Trẻ phơi nhiễm isoflavone thực vật

Mối lo ngại lớn hàng đầu của giới chuyên môn khi trẻ bú sữa đậu nành là hàm lượng phytoestrogen rất cao dưới dạng isoflavone [6], [3]. Trẻ sơ sinh bú sữa công thức đậu nành hoàn toàn sẽ phải tiếp nhận lượng isoflavone tương đối lớn trong giai đoạn phát triển nhạy cảm, thời điểm mà các tác động lâu dài về mặt lý thuyết hoàn toàn có thể xảy ra [6], [4].

Một nghiên cứu thí điểm đánh giá thể chất liên quan đến hormone ở 37 bé trai và 35 bé gái sinh đủ tháng, cân nặng bình thường tại Philadelphia (giai đoạn 2004-2005) đã theo dõi mô vú và tế bào biểu mô âm đạo của trẻ từ sơ sinh đến 6 tháng tuổi [4]. Các bé được chia thành nhóm bú mẹ, dùng sữa bò hoặc dùng sữa đậu nành hoàn toàn [4]. Kết quả ghi nhận tế bào thành âm đạo của các bé gái dùng sữa đậu nành có biểu hiện tái xuất hiện tác động estrogen hóa lúc 6 tháng tuổi, trái ngược với xu hướng thoái triển tự nhiên sau sinh của nồng độ estrogen nhận từ mẹ [4].

Dù vậy, khi theo dõi dài hạn đến tuổi trưởng thành, các ảnh hưởng nghiêm trọng vẫn chưa thể hiện rõ nét. Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu thực hiện năm 1999 trên 811 người trưởng thành (20-34 tuổi) từng tham gia các thử nghiệm dinh dưỡng giai đoạn 1965-1978 tại Đại học Iowa (gồm 248 người uống sữa đậu nành và 563 người uống sữa bò từ sơ sinh) cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở hơn 30 chỉ số sức khỏe sinh sản, chiều cao và cân nặng [6]. Tuy nhiên, phụ nữ từng dùng sữa đậu nành thời thơ ấu có thời gian hành kinh dài hơn trung bình 0,37 ngày (khoảng tin cậy 95%: 0,06 - 0,68) và có nguy cơ bị đau bụng kinh dữ dội cao hơn gấp 1,77 lần (khoảng tin cậy 95%: 1,04 - 3,00) [6].

Vấn đề hấp thu khoáng chất và chất lượng dinh dưỡng

Trong quá khứ, sữa công thức từ đậu nành ban đầu được thiết kế dành riêng cho nhóm trẻ không dung nạp đường lactose hoặc dị ứng với sữa bò [3]. Các công thức hiện đại đã trải qua nhiều cải tiến qua nhiều năm nhằm nâng cao độ tiêu hóa, đảm bảo độ ổn định và khả năng hấp thu của khoáng chất, cũng như cải thiện chất lượng protein [3].

Một tổng quan hệ thống năm 2002 chỉ ra rằng sữa công thức đậu nành hiện đại có khả năng hỗ trợ sự phát triển thể chất và tình trạng dinh dưỡng bình thường ở trẻ sinh đủ tháng, khỏe mạnh trong năm đầu đời [3]. Dù vậy, dữ liệu nghiên cứu về chức năng tuyến giáp, chức năng miễn dịch, thị lực hay phát triển nhận thức vẫn còn rất hạn chế [3]. Các báo cáo y khoa từng ghi nhận tình trạng bướu cổ xuất hiện ở trẻ dùng sữa đậu nành vào cuối những năm 1950 trước khi các công thức được hoàn thiện lại [4].

Chính vì vậy, nếu phụ huynh tự ý thay thế sữa công thức chuyên biệt bằng các loại sữa đậu nành tự nấu hoặc sữa hạt thông thường đóng hộp, trẻ sẽ đối mặt với nguy cơ thiếu hụt vi chất và canxi nghiêm trọng do thiếu hụt công thức cân bằng vi chất đã được kiểm duyệt.

Nghiên cứu trên hệ thần kinh: Bức tranh đối lập

Ảnh hưởng của sữa công thức đậu nành đối với sự phát triển thần kinh của trẻ là chủ đề gây nhiều tranh luận gần đây với những kết quả nghiên cứu nhiều chiều.

Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu quy mô toàn quốc tại Hàn Quốc công bố năm 2021 đã theo dõi 153.841 trẻ em sinh năm 2008-2009 cho đến hết năm 2017 [7]. Trong đó, 11.535 trẻ (7,5%) dùng sữa đậu nành lúc 9-12 tháng tuổi và 142.864 trẻ (92,5%) dùng sữa bò [7]. Kết quả cho thấy tỷ lệ mắc bệnh động kinh là 29,8 trên 100.000 người-năm ở nhóm sữa đậu nành và 22,6 trên 100.000 người-năm ở nhóm sữa bò, sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê (tỷ số nguy cơ hiệu chỉnh aHR: 1,318; 95% CI: 0,825 - 2,106) [7]. Đồng thời, nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ đáng kể nào giữa sữa đậu nành với chứng rối loạn tăng động giảm chú ý - ADHD (aHR: 1,26; 95% CI: 1,00 - 1,60), rối loạn phổ tự kỷ - ASD (aHR: 0,99; 95% CI: 0,54 - 1,83), hay tình trạng chậm mốc phát triển ở trẻ em trong cộng đồng nói chung [7].

Trái lại, ở nhóm đối tượng có bệnh lý nền về phát triển thần kinh, dữ liệu lại chỉ ra mối lo ngại. Nghiên cứu khảo sát năm 2020 trên trẻ mắc hội chứng Fragile X (hội chứng gãy nhiễm sắc thể X) ghi nhận 25% trẻ được cho dùng sữa công thức đậu nành [5]. Phân tích cho thấy có sự liên quan giữa việc tiêu thụ sữa đậu nành và sự gia tăng các bệnh lý đi kèm như tự kỷ, các vấn đề về tiêu hóa và dị ứng [5]. Phân tích dữ liệu hồ sơ bệnh án SFARI trên trẻ tự kỷ cũng chỉ ra việc dùng sữa công thức đậu nành liên quan đến việc làm trầm trọng thêm một số hành vi tự kỷ, tăng tỷ lệ mắc co giật, dị ứng, ADHD và rối loạn lưỡng cực [5].

Thí nghiệm năm 2022 trên mô hình chuột tự kỷ và chuột bình thường cho thấy chuột dùng sữa công thức đậu nành bị tăng trọng lượng cơ thể, biến đổi hành vi và thay đổi các dấu ấn sinh học so với chuột dùng sữa bò [2]. Những bằng chứng này củng cố quan điểm rằng chế độ ăn từ đậu nành có thể gây tác động tiêu cực đối với những trẻ có sẵn khiếm khuyết phát triển thần kinh [5], [2].

4 rủi ro chính cha mẹ cần cân nhắc

Dựa trên các bằng chứng khoa học hiện có, việc cho trẻ nhỏ dùng sữa công thức đậu nành thay thế sữa bò tiềm ẩn 4 rủi ro đáng lưu tâm:

Thứ nhất, nguy cơ phơi nhiễm nồng độ cao isoflavone thực vật có hoạt tính giống estrogen trong giai đoạn đầu đời nhạy cảm, gây ra các biến đổi nội tiết tạm thời như hiện tượng tái estrogen hóa mô âm đạo ở bé gái 6 tháng tuổi [4], cũng như làm tăng nguy cơ đau bụng kinh và kéo dài chu kỳ kinh nguyệt khi trưởng thành [6].

Thứ hai, nguy cơ ảnh hưởng bất lợi đến sự phát triển hành vi và thần kinh ở những trẻ có cơ địa nhạy cảm hoặc mang sẵn các rối loạn phát triển như hội chứng Fragile X hay tự kỷ [5], [2].

Thứ ba, sự hạn chế về dữ liệu chứng minh an toàn lâu dài đối với chức năng tuyến giáp, sự phát triển nhận thức chuyên sâu và khả năng miễn dịch của cơ thể trẻ nhỏ [3].

Thứ tư, nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng nếu phụ huynh nhầm lẫn giữa sữa công thức đậu nành dành riêng cho trẻ sơ sinh với các loại sữa hạt, sữa đậu nành truyền thống vốn không thể đáp ứng nhu cầu tăng trưởng phức tạp của trẻ dưới 1 tuổi [1].

Nhóm trẻ dung nạp và trường hợp cần đặc biệt thận trọng

Mặc dù có những thận trọng nhất định, sữa công thức từ đạm đậu nành phân lập vẫn được ghi nhận là một giải pháp dung nạp tốt cho nhiều trường hợp không thể dùng sữa bò thông thường [8]. Một nghiên cứu can thiệp năm 1992 trên 287 trẻ dưới 8 tuổi (dùng trung bình 54 ngày) cho thấy việc chuyển sang sữa đạm đậu nành giúp trẻ tiếp tục tăng cân và tăng chiều dài bình thường [8]. Đa số trẻ giảm đáng kể các biểu hiện tiêu hóa khó chịu trước đó như đau quặn bụng, đầy hơi, tiêu chảy, quấy khóc, nôn trớ, thức giấc khóc đêm hay phát ban da [8].

Tuy nhiên, các đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng và tuyệt đối không tự ý dùng sữa đậu nành nếu không có chỉ định chuyên môn:

  • Trẻ có tiền sử hoặc nguy cơ cao mắc các rối loạn phát triển thần kinh, tự kỷ, hội chứng Fragile X hoặc tiền sử co giật [5], [2].
  • Trẻ sinh non, nhẹ cân hoặc có các bệnh lý rối loạn hấp thu chuyên biệt cần những dòng công thức đặc thù riêng biệt theo hướng dẫn y khoa [1].
  • Trẻ nghi ngờ dị ứng đạm sữa: Không nên tự ý đổi sang đậu nành vì trẻ có thể đồng thời dị ứng với đạm đậu nành, mà cần thăm khám để cân nhắc sữa thủy phân hoàn toàn hoặc sữa công thức acid amin [1].

Áp dụng đúng cách trong chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ

Sữa mẹ luôn là lựa chọn dinh dưỡng đầu tiên và tối ưu nhất cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ [2], [1]. Nếu người mẹ gặp khó khăn trong việc nuôi con bằng sữa mẹ, sữa công thức tiêu chuẩn từ sữa bò vẫn là lựa chọn ưu tiên hàng đầu được khuyến nghị [1].

Cha mẹ không nên dựa vào các triệu chứng tiêu hóa thông thường như trớ sữa, đầy hơi nhẹ để tự ý kết luận con bị dị ứng đạm sữa bò rồi vội vã đổi sang sữa đậu nành [5]. Các loại sữa công thức đặc biệt chỉ nên được sử dụng khi có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ nhi khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng sau khi đã thăm khám cụ thể [1].

Đối với trẻ dưới 1 tuổi, tuyệt đối không dùng sữa đậu nành tươi, sữa đậu nành tự làm hay các loại nước uống ngũ cốc để thay thế hoàn toàn cho bữa sữa chính của bé vì không đáp ứng đủ hàm lượng vi chất [1]. Mọi sự điều chỉnh dinh dưỡng cần được theo dõi sát sao về sự tăng trưởng thể chất, cân nặng và chiều cao của trẻ theo từng giai đoạn lứa tuổi [8].

Nuôi dưỡng trẻ nhỏ trong những năm tháng đầu đời đòi hỏi sự cẩn trọng và căn cứ khoa học vững chắc. Phụ huynh nên duy trì nguồn sữa mẹ tối đa có thể, tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi quyết định đổi sữa để bảo vệ trọn vẹn sức khỏe toàn diện của con yêu.