Thắc mắc quanh tác dụng cầm máu của tử châu hoa trần

Tử châu hoa trần (tên khoa học là Callicarpa nudiflora) từ lâu đã được ghi nhận trong y học cổ truyền như một vị thuốc giúp tiêu ứ, tiêu thũng và cầm máu [1]. Trong dân gian, nhiều người tìm đến loài cây này để dùng ngoài đắp vết thương hoặc sắc uống khi có các vấn đề liên quan đến xuất huyết.

Tuy nhiên, liệu dược liệu này có thực sự thúc đẩy quá trình đông máu như quan niệm truyền miệng hay không? Các nghiên cứu dược lý thực nghiệm hiện đại trên các hợp chất đơn lập từ tử châu hoa trần lại cho thấy những kết quả rất đáng bất ngờ [1, 2].

Thực tế nghiên cứu trong ống nghiệm trên huyết tương giàu tiểu cầu cho thấy các hoạt chất chiết xuất từ cây tử châu hoa trần không kích hoạt đông máu bừa bãi [1, 2]. Thay vào đó, chúng thể hiện hoạt tính ức chế ngưng tập tiểu cầu thông qua việc chặn các thụ thể đặc hiệu [1, 2].

Cơ chế đông máu và vai trò của tiểu cầu

Để hiểu được tác động của dược chất, cần xem xét cách cơ thể kiểm soát sự chảy máu. Khi mạch máu bị tổn thương, các cấu trúc dưới nội mạc lộ ra, kích hoạt tiểu cầu dính vào bề mặt nhờ các yếu tố như collagen và yếu tố von Willebrand [2]. Quá trình kết dính này dẫn đến sự thay đổi hình dạng tiểu cầu và kích hoạt sự kết tập nhằm tạo nút chặn cầm máu ban đầu [2].

Tiểu cầu sau khi tiếp xúc chất chủ vận như adenosine diphosphate (ADP), thrombin hay collagen sẽ gắn kết với fibrinogen thông qua thụ thể integrin alphaIIbbeta3 [2]. Sự kết nối này là mắt xích cốt lõi giữ các tiểu cầu dính chặt với nhau [4, 7]. Sau đó, tiểu cầu giải phóng các chất chứa trong hạt như serotonin (5-HT) và tổng hợp thromboxane A2 (TXA2) nhằm khuếch đại tín hiệu kết tập [1, 2, 7].

Cùng với việc hình thành liên kết, tiểu cầu còn sở hữu cơ chế co rút độc lập với fibrin giúp giảm thể tích cục máu đông từ 30% đến 40% [3]. Cơ chế co rút này giúp nén chặt khối tiểu cầu kết tập, duy trì tính toàn vẹn của nút cầm máu ban đầu [3]. Bất kỳ sự can thiệp nào vào thụ thể bề mặt hay chuỗi tín hiệu nội bào đều làm thay đổi khả năng kết tập của tiểu cầu [1, 2].

Bằng chứng từ hợp chất CGP trong tử châu hoa trần

Năm 2017, một nghiên cứu thực nghiệm đã phân tích hoạt chất 1, 6-di-O-caffeoyl-beta-D-glucopyranoside (viết tắt là CGP) tách chiết từ cây Callicarpa nudiflora [1]. Nghiên cứu này được tiến hành trên mẫu huyết tương giàu tiểu cầu tươi lấy từ chuột cống trắng chủng SD [1]. Mục tiêu là làm rõ tác động và cơ chế phân tử của CGP đối với chức năng tiểu cầu [1].

Kết quả thử nghiệm ngưng tập tiểu cầu cho thấy CGP có khả năng ức chế đáng kể hiện tượng kết tập tiểu cầu kích hoạt bởi ADP, U46619 và acid arachidonic [1]. Khi phân tích sâu hơn, hợp chất này làm giảm rõ rệt sự hoạt hóa integrin alphaIIbbeta3, ức chế quá trình tiết serotonin từ các hạt tiểu cầu và giảm tổng hợp thromboxane A2 [1].

Ở mức độ phân tử, kỹ thuật Western Blotting chỉ ra rằng CGP ức chế các con đường truyền tín hiệu nội bào quan trọng gồm RhoA và trục PI3K/Akt/GSK3beta [1]. Thử nghiệm gắn kết phối tử phóng xạ khẳng định hoạt chất CGP cạnh tranh trực tiếp với thụ thể P2Y12 và thụ thể thromboxane prostanoid (TP) trên tiểu cầu [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là mới chỉ tiến hành trên mẫu huyết tương của chuột cống trong phòng thí nghiệm, chưa đánh giá phản ứng tổng thể trên cơ thể sống phức tạp [1].

Bằng chứng từ hoạt chất LGP trên thụ thể kép

Tiếp nối các phát hiện trước đó, một nghiên cứu công bố năm 2018 tập trung vào một hợp chất tự nhiên khác từ Callicarpa nudiflora là luteolin-4'-O-beta-D-glucopyranoside (viết tắt là LGP) [4]. Nghiên cứu cũng sử dụng mô hình thử nghiệm ngưng tập tiểu cầu in vitro nhằm xác định tác dụng kháng tiểu cầu và giải thích cơ chế tiềm năng [4].

Kết quả ghi nhận LGP ức chế rõ rệt sự kết tập tiểu cầu được kích thích bởi ba tác nhân gồm ADP, acid arachidonic và chất tương tự thromboxane là U46619 [4]. Hợp chất LGP thể hiện tác dụng ức chế mạnh mẽ đối với việc hoạt hóa thụ thể alphaIIbbeta3, sự giải phóng serotonin từ hạt và quá trình sinh tổng hợp thromboxane A2 [4].

Đồng thời, LGP làm suy giảm các đường truyền tín hiệu Ras homolog family member A (RhoA) và phosphoinositide 3-kinase/Akt/glycogen synthase kinase 3beta [4]. Dữ liệu từ phép đo gắn kết phóng xạ cho thấy LGP thể hiện tác động cạnh tranh thụ thể rõ rệt trên cả thụ thể TP và thụ thể P2Y12 [4]. Nghiên cứu kết luận LGP là hoạt chất có khả năng ức chế kép hai thụ thể P2Y12 và TP, từ đó ngăn chặn sự khuếch đại hoạt hóa tiểu cầu [4]. Giới hạn lớn nhất là dữ liệu này hoàn toàn dựa trên mô hình in vitro, chưa kiểm tra tương tác khi vào đường tiêu hóa người [4].

Góc nhìn khoa học: Lợi ích và giới hạn của bằng chứng

Những phát hiện trên cho thấy góc nhìn khoa học hiện đại khác biệt đáng kể so với suy nghĩ thông thường về cây tử châu hoa trần [1, 2]. Trong khi cây thường được y học cổ truyền xếp vào nhóm cầm máu và tiêu ứ huyết, các hoạt chất tinh khiết như CGP và LGP lại thể hiện đặc tính kháng kết tập tiểu cầu [1, 2]. Hoạt tính kháng tiểu cầu này có ý nghĩa tiềm năng đối với việc nghiên cứu ngăn ngừa cục máu đông gây xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ [1, 2].

Tuy vậy, giới hạn bằng chứng hiện nay còn rất lớn. Toàn bộ dữ liệu về CGP và LGP mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm trên huyết tương giàu tiểu cầu của động vật (chuột cống) [1, 2]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người được ghi nhận trong các tài liệu này [1, 2].

Ngoài ra, trích đoạn nghiên cứu hiện tại chưa cung cấp dữ liệu phân tích trực tiếp về nhóm triterpenoid hoặc mô hình gây chảy máu toàn thân trên động vật của dịch chiết toàn phần cây tử châu hoa trần. Tác dụng của một dược chất chiết tách riêng biệt có thể không phản ánh toàn bộ tác động của một bài thuốc thô gồm hàng trăm hợp chất tự nhiên khác nhau.

Hiểu lầm thường gặp về việc dùng thảo dược cầm máu

Nhiều người lầm tưởng rằng một loại thảo dược mang tiếng "cầm máu" nghĩa là sẽ thúc đẩy máu đông lại lập tức trong mọi tình huống. Thực tế, trong dược lý học, khái niệm "tiêu ứ" và "cầm máu" trong y học cổ truyền đôi khi phản ánh sự điều hòa tuần hoàn vi mạch hoặc làm co mạch tại chỗ chứ không đơn thuần là tăng tạo huyết khối [1, 2]. Việc các chất CGP và LGP trong cây này ức chế tiểu cầu là một minh chứng cho thấy tác động dược lý rất đa chiều [1, 2].

Một sai lầm phổ biến khác là tự ý giã nát lá cây tươi để đắp lên các vết thương hở sâu nhằm mục đích chặn máu chảy. Hành động này tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng, kích ứng mô và hoại tử cao nếu dược liệu không được kiểm soát vệ sinh nghiêm ngặt.

Người bệnh cũng thường ngộ nhận rằng thảo dược thì lành tính và có thể dùng chung tùy tiện với các loại thuốc Tây y. Nếu một loại thảo dược chứa các hợp chất kháng tiểu cầu mạnh như LGP hay CGP, việc dùng không kiểm soát có thể gây ra tương tác nguy hiểm [1, 2].

Những ai cần thận trọng khi tiếp cận thảo dược này?

Người mắc các rối loạn đông máu hoặc dễ bị bầm tím, chảy máu chân răng cần hết sức cảnh giác. Vì các hoạt chất đơn lập từ tử châu hoa trần đã được chứng minh có khả năng ức chế các con đường ngưng tập tiểu cầu, việc tự ý dùng dịch chiết có thể làm tăng nguy cơ kéo dài thời gian chảy máu [1, 2].

Những bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc thuốc chống đông máu không được tùy ý sử dụng thảo dược này. Tác động cạnh tranh trên thụ thể P2Y12 và thụ thể thromboxane của các chất tự nhiên có thể làm thay đổi hiệu quả của thuốc điều trị [1, 2].

Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc can thiệp nha khoa cũng cần tránh sử dụng để phòng ngừa tai biến xuất huyết trong và sau mổ. Hiện tại hoàn toàn chưa có nghiên cứu an toàn trên phụ nữ có thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ đối với các thành phần của vị thuốc này. Mọi trường hợp có bệnh nền đều phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi muốn thử nghiệm bất kỳ bài thuốc dân gian nào.

Gợi ý tiếp cận và kết luận

Để chăm sóc sức khỏe an toàn, người dân không nên tự ý tìm mua và tự điều chế tử châu hoa trần để chữa các bệnh lý tim mạch hay tự xử lý các chấn thương xuất huyết nặng. Khi bị vết thương chảy máu, biện pháp cơ bản và chuẩn mực nhất là dùng gạc sạch ép trực tiếp lên vết thương và đến cơ sở y tế gần nhất nếu máu không ngừng chảy.

Nếu quan tâm đến các tác dụng hỗ trợ tuần hoàn từ thảo dược tự nhiên, người bệnh chỉ nên dùng những chế phẩm đã được cơ quan quản lý y tế cấp phép rõ ràng về nguồn gốc và liều lượng. Tuyệt đối tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ điều trị và không tự ý ngưng các loại thuốc phòng ngừa đột quỵ hay nhồi máu cơ tim để thay thế bằng thuốc lá [1].

Tóm lại, các nghiên cứu thực nghiệm đã làm sáng tỏ rằng các hoạt chất như CGP và LGP từ cây tử châu hoa trần sở hữu khả năng ức chế tiểu cầu thông qua việc can thiệp vào các thụ thể P2Y12 và thromboxane [1, 2]. Đây là tiền đề khoa học giá trị mở ra hướng nghiên cứu mới trong tương lai, nhưng người dân cần giữ sự thận trọng, lắng nghe tư vấn y khoa và không tự ý sử dụng khi chưa có khuyến cáo lâm sàng chính thức.