Nhiều người truyền tai nhau rằng nuốt mật rắn, uống rượu mật gấu hay pha mật cá trắm có thể giúp mắt sáng rõ và tăng cường sinh lực phái mạnh. Thói quen này xuất phát từ những quan niệm dân gian truyền miệng và việc áp dụng kinh nghiệm cổ xưa mà thiếu kiểm chứng khoa học.

Tuy nhiên, các dữ liệu y khoa hiện đại khẳng định hoàn toàn không có bằng chứng khoa học cho thấy uống mật động vật giúp tráng dương hay tăng cường chức năng sinh lý nam. Trong y học cổ truyền, mật động vật từng được ghi nhận trong một số bài thuốc liên quan đến bệnh mắt, tai mũi họng hoặc thanh nhiệt, nhưng việc tùy tiện sử dụng mật tươi nguyên chất tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc và tổn thương gan nghiêm trọng.

Nguồn gốc quan niệm dân gian về mật động vật

Tập quán sử dụng mật động vật làm thuốc có lịch sử hàng ngàn năm trong y học cổ truyền phương Đông [1]. Bắt đầu từ thời nhà Chu (khoảng năm 1046–256 trước Công nguyên), mật của 44 loài động vật có xương sống và không xương sống khác nhau, bao gồm mật chó, mật bò và mật cá chép, đã được ghi chép để trị nhiều chứng bệnh [1].

Theo các y văn cổ truyền, mật của các loài động vật được dùng để hỗ trợ điều trị các bệnh lý về gan, mật, da, tim mạch, phụ khoa và các bệnh ở mắt, tai, mũi, miệng, họng [1]. Mật gấu tính hàn, vị đắng, quy vào kinh can, đởm, tâm, có tác dụng thanh nhiệt giải độc, thanh can hỏa và tức phong [2]. Từ thời nhà Tấn đến nhà Đường, vị thuốc này từng được dùng trong nội khoa, ngoại khoa và nhi khoa [3]. Có tới 396 bài thuốc cổ phương có thành phần chứa mật gấu [2].

Quan niệm "ăn gì bổ nấy" cùng việc mật quy vào kinh can (gan) – nơi dân gian cho rằng liên hệ trực tiếp với thị lực theo thuyết ngũ hành – đã sinh ra niềm tin rằng uống mật động vật giúp sáng mắt. Riêng lời đồn thổi về tác dụng "bổ thận tráng dương" hay "tăng cường sinh lực" hoàn toàn không có căn cứ từ y văn chính thống lẫn thực nghiệm y khoa.

Thành phần hóa học thực sự của túi mật

Phân tích hóa sinh hiện đại cho thấy túi mật của các loài động vật chứa thành phần chủ yếu là các phân tử hoạt tính bề mặt dạng steroid (axit mật) và lipid màng tế bào [1]. Chúng bao gồm cholesterol chưa este hóa, phosphatidylcholine hỗn hợp, sphingomyelin cùng các sắc tố bắt nguồn từ nhân heme, chủ yếu là bilirubin glucuronide [1].

Bên cạnh đó, mật còn chứa một lượng nhỏ các vitamin A, D, E, K và melatonin [1]. Về mặt dược lý, các axit mật đặc hiệu, sắc tố bilirubin, bilirubin glucuronide và các vi chất này có hoạt tính hỗ trợ cải thiện chức năng gan, làm tan sỏi mật, ức chế vi khuẩn và virus [1]. Chúng cũng thể hiện các đặc tính chống viêm, hạ sốt, chống oxy hóa, an thần, chống co giật, chống dị ứng, chống xung huyết, chống đái tháo đường và chống co thắt [1].

Các phương pháp phân tích sắc ký lỏng khối phổ siêu cao áp (UPLC-MS) hiện đại đã định lượng được 15 đến 18 loại axit mật khác nhau trong các bài thuốc cổ truyền từ mật [6, 8]. Mỗi loài động vật sở hữu thành phần axit mật đặc trưng riêng biệt [4]. Ví dụ, mật gấu chứa nhiều tauroursodeoxycholic acid (TUDCA) và taurochenodeoxycholic acid; mật bò chứa nhiều glycocholic acid, cholic acid và taurocholic acid; mật lợn chứa glycohyodeoxycholic acid và glycochenodeoxycholic acid; trong khi mật rắn chứa chủ yếu taurocholic acid [4].

Các nghiên cứu nói gì về tác dụng của mật động vật?

Để làm rõ các hoạt tính sinh học, nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã phân tích sâu các thành phần có trong mật động vật.

Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã tiến hành khảo sát tác động của mật cáo xanh đối với tổn thương gan do rượu cấp tính ở chuột [5]. Các nhà nghiên cứu thu thập mật từ 30 con cáo xanh, chế biến thành bột khô và phân tích thành phần bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép khối phổ [5]. Kết quả phân tích xác định mật loài này chứa TUDCA, ursodeoxycholic acid (UDCA), bilirubin và taurochenodeoxycholic acid [5].

Nghiên cứu thử nghiệm trên mô hình chuột Kunming bị tổn thương gan do rượu bằng cách cho uống bột mật cáo xanh ở hai mức liều thấp và cao [5]. Kết quả cho thấy việc sử dụng bột mật này giúp làm giảm đáng kể nồng độ men gan ALT, AST, cholesterol toàn phần và nồng độ malondialdehyde (MDA) trong huyết thanh [5]. Phân tích mô bệnh học không ghi nhận bất thường cấu trúc hay độc tính đáng kể ở các cơ quan chính của chuột [5]. Dù vậy, đây chỉ là thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật gặm nhấm với chế phẩm bột đã xử lý, không phản ánh việc con người uống trực tiếp mật tươi.

Trong y học phương Tây, các axit mật cũng được ứng dụng làm thuốc điều trị bệnh lý đường tiêu hóa. Một tổng quan nghiên cứu công bố năm 2021 đã đánh giá thuốc elobixibat – chất ức chế chất vận chuyển axit mật ở hồi tràng – dùng trong điều trị táo bón mạn tính [6]. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn tái hấp thu axit mật ở ruột non, làm tăng nồng độ axit mật bài tiết vào lòng đại tràng [6].

Thử nghiệm đã được chứng minh hiệu quả qua các nghiên cứu trên động vật và thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 1, 2, 3 và 4 ở người bị táo bón nặng [6]. Sự gia tăng axit mật trong phân kích thích bài tiết dịch và nhu động ruột, kèm theo một số thay đổi nhỏ trong hệ vi sinh vật đường ruột [6]. Tác dụng phụ thường gặp của hoạt chất này là tiêu chảy và đau bụng [6]. Tuy nhiên, đây là chế phẩm thuốc tinh khiết tác động chọn lọc trên hệ tiêu hóa, hoàn toàn khác với việc uống dịch mật thô động vật.

Lợi ích giới hạn và nguy cơ nhiễm độc gan nghiêm trọng

Mặc dù một số axit mật có tiềm năng điều trị, việc sử dụng mật động vật đường uống lại tiềm ẩn nguy cơ rất lớn về ngộ độc gan [7]. Một bài tổng quan y khoa công bố năm 2018 cảnh báo rằng một số axit mật trị liệu, đặc biệt là chenodeoxycholic acid, có nguy cơ gây độc tế bào gan nghiêm trọng và đã bị gắn cảnh báo đóng khung (boxed warning) [7].

Độc tính của axit mật phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc hóa học, số lượng và hướng của các nhóm hydroxyl, quyết định tính kỵ nước của phân tử [7]. Các nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng các axit mật có tính kỵ nước cao dẫn đến tổn thương gan thông qua cơ chế kích hoạt thụ thể tử vong tế bào, làm rối loạn chức năng ty thể và thúc đẩy phản ứng viêm [7].

Nguy hiểm hơn, có sự khác biệt rất lớn về thành phần, chuyển hóa và thải trừ axit mật giữa các loài động vật và người [7]. Do đó, những dữ liệu an toàn ghi nhận trên động vật không thể suy diễn một cách an toàn sang người [7]. Việc người dân tự ý uống mật tươi của các loài như rắn, cá, trâu, bò rất dễ dẫn đến nạp vào lượng lớn các axit mật kỵ nước độc hại, gây hoại tử tế bào gan cấp tính.

Ngoài ra, việc khai thác mật gấu tự nhiên đang đe dọa nghiêm trọng hệ sinh thái, do gấu là loài động vật hoang dã nguy cấp cần được bảo vệ [3, 5]. Nhiều nghiên cứu hiện đại đang tìm kiếm các giải pháp thay thế như bột mật gấu chuyển hóa sinh học, hóa chất tổng hợp hoặc thảo dược nhằm bảo vệ động vật [3, 5].

Những hiểu lầm phổ biến về tác dụng của mật động vật

Hiểu lầm lớn nhất hiện nay là quan niệm uống rượu pha mật giúp quý ông sung mãn, tăng ham muốn và tráng dương. Toàn bộ các công trình nghiên cứu hiện đại về thành phần mật động vật chỉ ghi nhận các hoạt tính chống viêm, bảo vệ gan, tan sỏi hoặc điều hòa tiêu hóa [1, 2, 3]. Không có bất kỳ công trình khoa học nào xác nhận mật động vật có chứa hormone sinh dục nam hay hoạt chất giúp tăng cường chức năng cương dương. Cảm giác hưng phấn nếu có thường chỉ đến từ lượng cồn trong rượu chứ không phải do mật động vật mang lại.

Một hiểu lầm khác là niềm tin nuốt mật cá, mật rắn giúp mắt sáng và chữa khỏi các tật khúc xạ. Dù trong mật động vật có chứa một lượng rất nhỏ vitamin A và melatonin [1], hàm lượng này không đủ để tạo ra sự cải thiện thị lực vượt trội so với các loại thực phẩm dinh dưỡng hàng ngày. Ngược lại, việc uống mật cá sống hay mật động vật thô tiềm ẩn nguy cơ nhiễm ký sinh trùng, vi khuẩn đường ruột nguy hiểm và độc chất gây suy gan, suy thận cấp.

Ai nên tuyệt đối thận trọng?

Người có bệnh lý về gan, suy giảm chức năng gan hoặc viêm gan tuyệt đối không được tự ý sử dụng mật động vật. Các axit mật kỵ nước có thể kích hoạt cơ chế hủy hoại ty thể và gây độc trực tiếp cho tế bào gan đang bị tổn thương [7].

Những người mắc các rối loạn tiêu hóa mạn tính, người có tiền sử tiêu chảy hoặc nhạy cảm đường ruột cũng cần tránh xa. Axit mật dư thừa khi đi xuống đại tràng có thể gây đau quặn bụng dữ dội và khởi phát tiêu chảy cấp [6].

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ em cần tránh hoàn toàn các sản phẩm mật động vật truyền miệng do chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào được kiểm chứng, kèm theo nguy cơ nhiễm độc và dị ứng nghiêm trọng [2, 4]. Người đang dùng các thuốc điều trị chuyển hóa qua gan cần tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh các tương tác nguy hiểm [7].

Khuyến nghị áp dụng thực tế

Để bảo vệ sức khỏe và chăm sóc thị giác, người dân không nên tìm kiếm các bài thuốc dân gian thiếu kiểm chứng từ mật động vật. Thay vào đó, hãy duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, giàu thực phẩm tự nhiên chứa vitamin A, lutein và zeaxanthin từ rau củ quả, đồng thời thăm khám chuyên khoa mắt định kỳ.

Đối với sức khỏe sinh lý, nam giới cần xây dựng lối sống lành mạnh, hạn chế lạm dụng rượu bia, ngủ đủ giấc và tăng cường vận động thể chất. Nếu gặp các vấn đề về suy giảm sinh lực hay chức năng gan mật, người bệnh cần đến các cơ sở y tế uy tín để được chẩn đoán và điều trị bằng các phác đồ y khoa chính thống, tuyệt đối không tự ý uống rượu mật động vật để tránh rước họa vào thân.