Nhiều người thường cho rằng uống nhiều rượu bia chỉ gây tăng men gan hoặc tích tụ mỡ trong gan. Tuy nhiên, một tác động nguy hiểm khác ít được chú ý là tình trạng dư thừa và ứ đọng sắt độc hại tại cơ quan nội tạng này. Khi lượng cồn nạp vào cơ thể vượt mức cho phép, quá trình chuyển hóa vi chất dinh dưỡng thiết yếu này bị đảo lộn hoàn toàn.

Uống nhiều rượu bia làm tăng dự trữ sắt trong gan bằng cách ức chế hepcidin – hormone chủ chốt do gan sản xuất để điều hòa hấp thu sắt [1], [2]. Khi hepcidin bị sụt giảm, cơ thể mất khả năng ngăn chặn hấp thu sắt từ đường ruột, khiến lượng sắt tự do và dự trữ tích tụ liên tục, đẩy nhanh tiến trình xơ gan và nguy cơ ung thư [3], [4].

Cầu nối hepcidin và vòng xoáy tích tụ sắt

Bình thường, hepcidin đóng vai trò là "chiếc phanh" kiểm soát lượng sắt trong cơ thể. Khi cơ thể đủ sắt, gan sẽ tăng sản xuất hepcidin nhằm ức chế sự hấp thu sắt ở ruột non và ngăn đại thực bào giải phóng sắt vào máu [1]. Nhờ đó, lượng vi chất này luôn được duy trì ở mức an toàn.

Khi uống rượu bia mạn tính, cồn làm giảm biểu hiện gen và quá trình tổng hợp hormone hepcidin tại gan [1], [3]. Mất đi tín hiệu cảnh báo này, ruột non tiếp tục mở cửa cho sắt đi vào cơ thể không kiểm soát, ngay cả khi các kho dự trữ ở gan đã quá tải [3], [5]. Lượng sắt dư thừa bắt đầu đổ dồn về mô gan, kích hoạt các phản ứng phá hủy cấu trúc tế bào.

Cơ chế phân tử: Cồn "tắt" công tắc điều hòa như thế nào?

Quá trình chuyển hóa cồn (ethanol) tại gan sinh ra các gốc oxy hóa phản ứng (ROS), đặc biệt là hydro peroxide (H2O2) [4], [6]. Tình trạng căng thẳng oxy hóa này làm ức chế hoạt tính liên kết ADN của yếu tố phiên mã C/EBP-alpha [1], [6]. Khi C/EBP-alpha không thể gắn vào vị trí khởi động trên gen, quá trình phiên mã tạo ra hepcidin bị đình trệ [3], [6].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng tình trạng thiếu oxy mô gan (hypoxia) do rượu cũng đóng vai trò quan trọng [3]. Ethanol làm ổn định yếu tố cảm ứng thiếu oxy HIF-alpha trong tế bào gan, dẫn đến sự suy thoái proteasome của C/EBP-alpha và triệt tiêu khả năng kích hoạt hepcidin [3]. Các cytokine gây viêm như IL-6 sinh ra trong quá trình lạm dụng rượu cũng góp phần làm rối loạn quá trình kiểm soát phiên mã này [3], [7].

Khi nồng độ hepcidin trong máu giảm sút, protein vận chuyển sắt ferroportin (FPN1) trên màng tế bào niêm mạc tá tràng không bị phân hủy [3], [5]. Đồng thời, chất vận chuyển kim loại hóa trị hai DMT1 cũng gia tăng biểu hiện [1], [6]. Kết quả là lượng sắt được vận chuyển ồ ạt qua tế bào ruột non và đi vào vòng tuần hoàn chung [5], [6].

Các bằng chứng khoa học ghi nhận thực tế

Nhiều nghiên cứu đã làm sáng tỏ mối liên hệ trực tiếp giữa mức độ tiêu thụ rượu bia, nồng độ hepcidin và tình trạng ứ sắt tại gan.

Một nghiên cứu công bố năm 2006 trên mô hình động vật đã thử nghiệm cho chuột uống ethanol 10-20% trong vòng 7 ngày [6]. Kết quả ghi nhận biểu hiện hepcidin ở gan bị giảm mạnh mà chưa hề có sự thay đổi mô học hay tăng triglyceride gan [6]. Đi kèm với đó là sự gia tăng protein vận chuyển sắt DMT1 và ferroportin tại tá tràng [6]. Đáng chú ý, việc tiêm peptide hepcidin hoặc bổ sung các chất chống oxy hóa như vitamin E và N-acetylcysteine đã đảo ngược hoàn toàn tác động của cồn lên các chất vận chuyển này [6]. Thử nghiệm cũng cho thấy chất ức chế enzym chuyển hóa cồn (4-methylpyrazole) ngăn chặn được sự sụt giảm hepcidin [6].

Nghiên cứu lâm sàng thực hiện năm 2014 trên bệnh nhân mắc bệnh gan do rượu (ALD) chia thành các nhóm có thiếu máu, có ứ sắt, không ứ sắt và nhóm chứng khỏe mạnh [5]. Các tác giả đã phân tích sinh thiết tá tràng bằng kỹ thuật real-time PCR và Western blot, kết hợp đo hepcidin huyết thanh bằng phương pháp ELISA [5]. Kết quả cho thấy nồng độ hepcidin huyết thanh giảm rõ rệt ở bệnh nhân bệnh gan do rượu [5]. Mức mRNA của DMT1, FPN1 và TFR1 ở tá tràng tăng đáng kể [5]. Biểu hiện protein FPN1 cũng tăng song song với mức mRNA, xác nhận sự ức chế hepcidin dẫn đến mở rộng đường hấp thu sắt ở người uống rượu [5].

Tổng quan năm 2015 chỉ ra rằng khoảng 50% bệnh nhân mắc bệnh gan do rượu gặp tình trạng quá tải sắt trong gan [4]. Sự tích tụ này là một yếu tố độc lập dự báo tốc độ tiến triển bệnh, nguy cơ phát triển ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) và quyết định tỷ lệ sống sót của người bệnh [4]. Dù vậy, phương pháp trích máu tĩnh mạch đơn thuần không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả loại bỏ sắt dư thừa ở nhóm bệnh nhân này [4].

Mức độ rượu bia nào bắt đầu gây nguy cơ?

Nhiều người lầm tưởng chỉ những người nghiện rượu nặng, xơ gan giai đoạn cuối mới bị tích tụ sắt. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học khẳng định ngay cả mức tiêu thụ rượu nhẹ đến vừa phải cũng đã làm tăng tỷ lệ quá tải sắt trong cơ thể [2], [8].

Khi rượu vào cơ thể, các chỉ số sắt huyết thanh như ferritin, sắt tự do và độ bão hòa transferrin đều tăng cao [3], [2], [8]. Rượu và sắt hoạt động hiệp đồng, cả hai đều gây căng thẳng oxy hóa và quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào [2]. Sự kết hợp này đẩy nhanh tốc độ hoại tử tế bào gan và thúc đẩy hình thành các dải xơ hóa nhanh hơn nhiều so với từng yếu tố riêng lẻ [2], [6].

Những nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Tình trạng ức chế hepcidin do cồn gây nguy hiểm gấp bội ở những người vốn đã có sẵn các yếu tố nguy cơ về chuyển hóa sắt hoặc bệnh lý gan mật:

Người mang đột biến gen bệnh hemochromatosis (bệnh ứ sắt di truyền): Rượu làm tăng mức độ nghiêm trọng và đẩy nhanh tổn thương nội tạng ở người bệnh nhiễm sắc tố sắt mô di truyền [2], [8].

Người mắc bệnh gan mạn tính khác: Bệnh nhân gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) hoặc viêm gan virus C vốn đã suy giảm chức năng tổng hợp hepcidin của gan; việc uống thêm rượu bia sẽ khiến nồng độ hepcidin càng tụt dốc, gia tăng tải lượng sắt độc hại [8].

Người có nguy cơ nhiễm trùng: Tình trạng ứ sắt tạo môi trường thuận lợi cho các loại vi khuẩn có độc lực gia tăng khi gặp sắt tự do phát triển, điển hình như Listeria monocytogenes, Yersinia enterocolitica, Escherichia coli và Vibrio vulnificus [8].

Phụ nữ mang thai: Rượu phá vỡ chức năng thích ứng của bánh nhau và điều hòa hepcidin, làm giảm nồng độ hemoglobin, hematocrit và hồng cầu ở thai nhi dù hàm lượng sắt trong gan thai nhi có thể bị dồn ứ bất thường, dẫn đến rối loạn tạo máu nghiêm trọng [3], [7].

Cách bảo vệ gan và phục hồi cân bằng sắt

Biện pháp can thiệp đầu tiên và quan trọng nhất là ngừng uống rượu bia. Các quan sát y khoa cho thấy chỉ trong vòng vài tuần sau khi ngừng uống rượu hoàn toàn, các chỉ số sắt huyết thanh tăng cao sẽ bắt đầu suy giảm và dần trở về mức bình thường [3].

Người có tiền sử sử dụng nhiều rượu bia nên chủ động xét nghiệm kiểm tra chức năng gan cùng các chỉ số sắt cơ bản như ferritin huyết thanh và độ bão hòa transferrin [3], [2]. Tuyệt đối không tự ý uống các loại thuốc bổ sung sắt hoặc vitamin tổng hợp chứa sắt liều cao nếu chưa có chỉ định và chẩn đoán thiếu máu thiếu sắt từ bác sĩ.

Trong chế độ ăn, cần hạn chế tiêu thụ quá mức thịt đỏ giàu sắt heme khi đang có tình trạng tăng men gan hoặc nghi ngờ quá tải sắt. Thay vào đó, tăng cường rau xanh, thực phẩm giàu chất chống oxy hóa tự nhiên giúp bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương oxy hóa [6]. Khi phát hiện các bệnh lý gan nền hoặc rối loạn chuyển hóa sắt, người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị chuyên khoa và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi áp dụng bất kỳ thay đổi nào về dinh dưỡng.

Kiểm soát lượng rượu bia nạp vào cơ thể chính là chìa khóa then chốt để duy trì "chiếc phanh" hepcidin hoạt động ổn định. Ngừng rượu bia kịp thời giúp bảo vệ lá gan khỏi sự tàn phá thầm lặng của độc chất sắt dư thừa và ngăn chặn các biến chứng xơ gan tiến triển.