Khi thời tiết thay đổi, nhiều gia đình thường truyền tai nhau mẹo hấp lá hẹ cùng một ít đường phèn để uống giảm ho. Biện pháp này đặc biệt phổ biến trong chăm sóc trẻ nhỏ hoặc người muốn tránh dùng thuốc tây ngay từ đầu. Tuy nhiên, việc áp dụng bài thuốc này thực sự có cơ sở khoa học đến đâu và hiệu quả đạt mức nào vẫn là câu hỏi khiến nhiều người băn khoăn.

Câu trả lời ngắn gọn: Cây hẹ có chứa các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ có hoạt tính kháng khuẩn tự nhiên, nhưng hiện tại chưa có thử nghiệm lâm sàng chuẩn mực nào trên người chứng minh hẹ hấp đường phèn có thể dứt hẳn cơn ho. Vì vậy, món nước này chỉ nên xem là một phương pháp hỗ trợ dịu cổ họng trong trường hợp nhẹ, không thể thay thế phác đồ điều trị của nhân viên y tế.

Hoạt chất thực vật trong cây hẹ và cơ chế kháng khuẩn

Cây hẹ (tên khoa học là Allium tuberosum) thuộc chi Hành (Allium), cùng họ với hành và tỏi [1, 3]. Đây là loại rau gia vị kiêm vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền phương Đông, thường được ứng dụng để hỗ trợ đường hô hấp hoặc các chứng rối loạn tiêu hóa [1]. Giá trị trị liệu của loài cây này xuất phát phần lớn từ hệ thống các hợp chất chứa lưu huỳnh hữu cơ phong phú [2].

Khi phân tích hóa thực vật, các nhà khoa học chỉ ra rằng chi Allium nói chung mang đặc tính kháng khuẩn, chống viêm và chống oxy hóa mạnh nhờ chứa các chất nhóm thiosulfinate (tiêu biểu như allicin), polyphenol và flavonoid [1, 7]. Ở cây hẹ, quá trình phân tích định lượng đã ghi nhận nồng độ cao của kali (5355 mg/kg), phốt pho (691 mg/kg) và lưu huỳnh (2484 mg/kg) [2]. Lượng flavonoid đạt mức 3,19 mg/g cùng các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ như allyl methyl thiosulfinate đạt 269,00 mg/kg [2].

Cơ chế sinh học của các hợp chất lưu huỳnh nằm ở khả năng tương tác và ức chế các thành phần cấu trúc của vi khuẩn hoặc vi nấm gây bệnh [3]. Tương tự như tỏi, các dẫn xuất thiosulfinate có thể tạo ra môi trường bất lợi cho vi sinh vật bám dính và phát triển [3]. Khi kết hợp hấp cùng đường phèn, vị ngọt dịu sẽ kích thích tiết nước bọt và dịch nhầy, tạo một lớp tráng bảo vệ tạm thời niêm mạc họng, hỗ trợ giảm cảm giác ngứa rát tại chỗ.

Bằng chứng phòng thí nghiệm nói gì về chiết xuất chi Hành?

Dù được dùng rộng rãi trong dân gian, phần lớn cơ sở dữ liệu hiện nay về hẹ và các cây cùng họ đều xuất phát từ các thử nghiệm in vitro (trong ống nghiệm) hoặc khảo sát thực vật học, chứ không phải nghiên cứu can thiệp trên người bệnh.

Một nghiên cứu công bố năm 2023 đã kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn của dịch chiết từ sáu loài thuộc chi Allium thu nhận bằng phương pháp ngâm lạnh [3]. Kết quả chỉ ra loài Allium sativum (tỏi) và Allium ursinum chứa lượng thiosulfinate tương đương nhau (khoảng 300 microgam đương lượng allicin/gam), trong đó hàm lượng allicin riêng lẻ ở Allium sativum đạt 280 microgam/gam và Allium ursinum là 130 microgam/gam [3]. Chiết xuất từ hai loài này tạo ra vòng kháng khuẩn 15–25 mm đối với vi khuẩn Gram dương Staphylococcus aureus, và vòng ức chế 20–35 mm đối với các chủng vi nấm Candida albicans, Candida parapsilosis [3]. Các tác giả gợi ý đây là tiềm năng để phát triển thành phần hỗ trợ điều trị nhiễm trùng [3].

Bên cạnh đó, một nghiên cứu năm 2021 tiến hành trên các chủng hành tím và hành trắng Ghana (Allium cepa) bằng kỹ thuật sàng lọc phenotyping đã chứng minh dịch chiết từ củ có khả năng ức chế bơm tống thuốc ở vi khuẩn [4]. Cụ thể, dịch chiết nước ở nồng độ 250 microgam/mL và dịch chiết hexan ở 125 microgam/mL lần lượt ức chế 77,34% và 76,51% sự hình thành màng sinh học của trực khuẩn mủ xanh Pseudomonas aeruginosa [4]. Dịch chiết này cũng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn Escherichia coli và Mycobacterium smegmatis [4].

Ở góc độ nghiên cứu riêng về lá và rễ cây hẹ Allium tuberosum, một công trình công bố năm 2015 đã phân tích tinh dầu chiết xuất qua phương pháp cất lôi cuốn hơi nước [5]. Các thành phần lưu huỳnh chính bao gồm allyl methyl trisulfide (36,24%), diallyl disulfide (27,26%), diallyl trisulfide (18,68%) và dimethyl trisulfide (9,23%) [5]. Tinh dầu lá hẹ thể hiện độc tính cấp tính mạnh đối với côn trùng thử nghiệm với chỉ số LD50 là 20,03 microgam/cá thể [5]. Phân tích rễ hẹ trong cùng năm cũng phát hiện các hợp chất lưu huỳnh này với hàm lượng allyl methyl trisulfide là 35,19% và diallyl disulfide là 28,31%, cho thấy hoạt tính diệt ấu trùng muỗi với LC50 đạt 18 microgam/mL [6].

Khoảng trống lớn giữa ống nghiệm và thực tế điều trị

Dù các nghiên cứu xác nhận cây hẹ sở hữu những phân tử có hoạt tính sinh học rõ rệt [1, 6, 8], người tiêu dùng cần phân biệt rõ giữa kết quả trong phòng thí nghiệm và tác dụng thực tế khi uống vào cơ thể.

Thứ nhất, việc ức chế vi khuẩn trong đĩa petri không đồng nghĩa với việc uống nước lá hẹ hấp đường phèn sẽ tiêu diệt được vi khuẩn gây viêm họng ở người. Hầu hết các bệnh lý cảm cúm, viêm đường hô hấp trên thông thường kèm ho ban đầu đều do virus gây ra, trong khi các dẫn xuất thiosulfinate chủ yếu được thử nghiệm kháng khuẩn và vi nấm [3].

Thứ hai, allicin và các hợp chất thiosulfinate là những phân tử hữu cơ rất kém bền với nhiệt độ. Khi lá hẹ bị đun nóng hoặc hấp cách thủy trong thời gian dài, phần lớn các hoạt chất nhạy cảm này có thể bị biến tính hoặc phân hủy thành các hợp chất bay hơi khác [6, 8]. Nước hẹ hấp đường phèn thực chất chỉ còn lại một lượng rất nhỏ hoạt chất sinh học cùng nước và đường. Cho đến nay, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người chứng minh bài thuốc này giúp rút ngắn thời gian mắc bệnh hay giảm tần suất cơn ho.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng hẹ chữa ho

Một sai lầm rất phổ biến là quan niệm "thảo dược hoàn toàn vô hại nên dùng bao nhiêu cũng được". Hẹ chứa các chất kích thích niêm mạc dạ dày dạng nhẹ nếu dùng quá liều. Việc uống nước hẹ quá đậm đặc hoặc dùng liên tục trong nhiều ngày có thể gây đầy hơi, ợ chua, thậm chí kích ứng tiêu hóa.

Hiểu lầm thứ hai là xem nước lá hẹ như một dạng "kháng sinh tự nhiên thay thế thuốc tây". Cần hiểu rằng nếu ho do nhiễm trùng đường hô hấp dưới, viêm phế quản hay viêm phổi, việc tự ý trì hoãn dùng thuốc đặc trị do bác sĩ chỉ định để theo đuổi bài thuốc dân gian có thể khiến tình trạng nhiễm khuẩn diễn tiến nặng hơn.

Nhiều người cũng nghĩ rằng đường phèn có dược tính làm long đờm chuyên sâu. Trên thực tế, đường phèn chủ yếu đóng vai trò tạo vị ngọt để dễ uống, làm dịu cảm giác cay nồng của hẹ và tạo độ nhớt bao phủ niêm mạc họng, không mang khả năng tiêu diệt mầm bệnh.

Ai nên thận trọng khi dùng nước hẹ hấp đường phèn?

Mặc dù lá hẹ là thực phẩm lành tính thường ngày, một số đối tượng nhất định vẫn cần hết sức cẩn trọng trước khi dùng bài thuốc này:

  • Người mắc bệnh tiểu đường hoặc rối loạn chuyển hóa đường: Việc hấp một lượng lớn đường phèn để uống hằng ngày có thể làm tăng nhanh chỉ số đường huyết sau ăn. Cần tính toán lượng đường hoặc tham khảo ý kiến nhân viên y tế chuyên khoa trước khi áp dụng.
  • Người có tiền sử viêm loét dạ dày, trào ngược dạ dày thực quản: Các hợp chất lưu huỳnh cay nồng trong họ hành tỏi có thể kích thích niêm mạc thực quản và dạ dày, làm tăng cảm giác ợ nóng hoặc khó chịu ở vùng thượng vị.
  • Trẻ quá nhỏ hoặc trẻ sơ sinh: Tuyệt đối không tự ý ép trẻ uống nước hẹ đường phèn nếu chưa có ý kiến của bác sĩ nhi khoa, vì hệ tiêu hóa của trẻ còn non nớt và rất nhạy cảm với các loại nước có độ đường cao.
  • Người bị dị ứng với các cây họ Hành: Những người từng bị nổi mề đay, mẩn ngứa hay phản ứng dị ứng khi ăn hành hoa, tỏi, hẹ cần tránh tiếp xúc để phòng ngừa nguy cơ sốc phản vệ.

Gợi ý cách áp dụng thực tế và an toàn tại nhà

Nếu cơn ho chỉ ở mức độ nhẹ, húng hắng do ngứa họng hoặc do cảm lạnh thông thường, bạn có thể thực hiện bài thuốc này tại nhà như một giải pháp làm dịu bổ trợ:

  • Liều lượng phù hợp: Dùng khoảng 10–15g lá hẹ tươi (tương đương 1 nắm nhỏ) rửa thật sạch dưới vòi nước chảy để loại bỏ bụi bẩn và vi sinh vật bám dính.
  • Cách chế biến: Cắt nhỏ lá hẹ thành từng khúc ngắn khoảng 1–2 cm để các túi tế bào giải phóng enzym và hoạt chất. Cho hẹ vào bát nhỏ cùng một lượng nhỏ đường phèn (khoảng nửa thìa cà phê, vừa đủ tạo vị dịu).
  • Thời gian chế biến: Chỉ nên hấp cách thủy trong khoảng 10–15 phút cho đến khi hẹ mềm và đường tan hoàn toàn, không đun sôi quá lâu làm mất các chất dễ bay hơi.
  • Cách dùng: Chắt lấy phần nước ấm, nhấp từng ngụm nhỏ và nuốt từ từ để dịch lỏng bao phủ nhẹ nhàng vùng hầu họng. Có thể dùng 2–3 lần mỗi ngày sau bữa ăn.

Song song với việc uống nước hẹ ấm, người bệnh cần duy trì thói quen uống đủ nước ấm hàng ngày, súc họng bằng nước muối sinh lý, giữ ấm vùng cổ ngực và nghỉ ngơi hợp lý để hệ miễn dịch tự hồi phục.

Lời khuyên cân bằng cho người bệnh

Nước lá hẹ hấp đường phèn là một nét đẹp trong kinh nghiệm ẩm thực trị liệu dân gian, có thể giúp xoa dịu vùng họng bị khô rát tạm thời nhờ tính chất ngọt thanh và dịch ấm. Mặc dù các hợp chất trong cây hẹ được chứng minh có đặc tính sinh học kháng khuẩn nhất định trong các thử nghiệm mô phỏng, người dùng không nên thần thánh hóa biện pháp này như một loại thuốc trị ho thần kỳ.

Hãy giữ một cái nhìn khách quan và tỉnh táo: hãy dùng như một thức uống hỗ trợ lành tính khi mới chớm ho. Khi xuất hiện các dấu hiệu nghiêm trọng như sốt cao liên tục, ho khạc đờm đặc màu xanh/vàng, ho kéo dài trên 7 ngày hoặc kèm theo khó thở, tức ngực, người bệnh cần nhanh chóng đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời.