Đi ngoài trời nắng gắt hoặc vừa vận động nặng về, nhiều người có thói quen tìm ngay một cốc nước đá lạnh để giải khát. Cảm giác sảng khoái đến tức thì, nhưng đi kèm là nỗi sợ từ những lời đồn thổi: uống nước lạnh gây co mạch dạ dày, làm "sốc nhiệt" hay dẫn đến đột quỵ nhiệt.
Thực tế khoa học cho thấy nước mát hoặc nước lạnh không gây ra các biến chứng nguy hiểm như đồn đoán, mà ngược lại còn là công cụ hỗ trợ hạ nhiệt lõi cơ thể, cải thiện sức bền và giảm căng thẳng nhiệt khi vận động [6, 7].
Nỗi sợ co mạch dạ dày và đột quỵ nhiệt đến từ đâu?
Quan niệm uống nước lạnh gây hại thường xuất phát từ suy diễn: gặp lạnh đột ngột khiến mạch máu co thắt dữ dội, cản trở tiêu hóa và gây sốc tuần hoàn. Nhiều người thậm chí tin rằng nhiệt độ tương phản giữa môi trường bên ngoài và thức uống đá lạnh sẽ kích hoạt cơn đột quỵ nhiệt.
Tuy nhiên, đột quỵ nhiệt xảy ra khi hệ thống điều nhiệt của cơ thể bị quá tải, thân nhiệt lõi tăng vọt trên ngưỡng an toàn do tích tụ nhiệt từ chuyển hóa và môi trường mà không kịp tỏa nhiệt ra ngoài. Nước lạnh khi vào cơ thể không hề làm tăng nhiệt độ lõi; trái lại, lượng chất lỏng mát này hấp thụ nhiệt lượng nội tại và hỗ trợ quá trình làm mát sinh lý [1].
Dạ dày và đường tiêu hóa sở hữu hệ thống thụ thể nhiệt phong phú [1]. Khi nước lạnh đi qua, các tín hiệu nhiệt độ được truyền dẫn giúp não bộ cảm nhận trạng thái mát mẻ nhanh chóng, hoàn toàn không có bằng chứng ghi nhận tình trạng co mạch nguy hiểm gây hoại tử hay ngưng trệ tuần hoàn như các tin đồn lan truyền [1].
Cơ chế sinh học: Nước lạnh làm mát cơ thể thế nào?
Khi chất lỏng lạnh hoặc đá bào đi vào dạ dày và đường tiêu hóa, chúng hấp thụ một lượng nhiệt nội tại đáng kể, làm hạ nhiệt độ cục bộ tại khu vực này [1]. Hiện tượng này tạo nên một vùng đệm nhiệt bên trong cơ thể trước khi nhiệt lượng kịp tích tụ quá mức [1].
Chất lỏng lạnh có khả năng kích thích các thụ thể cảm nhận nhiệt độ ở dạ dày và ruột non [1]. Đồng thời, dây thần kinh thiệt hầu (dây thần kinh số IX) dẫn truyền xung cảm giác nhiệt độ từ một phần ba sau của lưỡi và họng trên lên não bộ [1]. Tín hiệu này tác động trực tiếp đến các đường hướng tâm của thân nhiệt lõi, làm giảm phản hồi ức chế và tạo cảm giác mát mẻ, từ đó duy trì động lực vận động của hệ thần kinh trung ương [1].
Việc hạ thấp thân nhiệt lõi tại một thời điểm nhất định giúp nới rộng khoảng cách an toàn trước khi cơ thể chạm ngưỡng nhiệt giới hạn – ngưỡng khiến hiệu suất thể chất bị suy giảm nghiêm trọng [1]. Khi thân nhiệt lõi được kiểm soát, cơ thể cũng giảm bớt nhu cầu tiết mồ hôi để tỏa nhiệt, giúp tiết kiệm dịch thể trong điều kiện nắng nóng [1].
Nghiên cứu chỉ ra điều gì về nhiệt độ nước và thân nhiệt?
Các thử nghiệm đo lường trực tiếp đã làm sáng tỏ phản ứng điều nhiệt khi nạp nước ở các mức nhiệt độ khác nhau vào cơ thể:
Một nghiên cứu công bố năm 2015 đã khảo sát cân bằng nhiệt bằng phương pháp nhiệt lượng kế trực tiếp trên 10 nam giới khỏe mạnh (độ tuổi 25 ± 4) [2]. Những người này đạp xe ở mức 50% VO2peak trong 75 phút ở điều kiện 25 độ C và độ ẩm 25%, tiêu thụ nước nóng (50 độ C) hoặc nước lạnh (1,5 độ C) chia làm 4 lần, mỗi lần 3,2 mL/kg trước và trong khi tập [2]. Kết quả cho thấy lượng nhiệt cơ thể tích lũy không có sự khác biệt giữa hai điều kiện (nước nóng: 364 ± 152 kJ; nước lạnh: 363 ± 134 kJ, P = 0,971) [2]. Uống nước nóng kích thích thoát nhiệt qua bay hơi mồ hôi nhiều hơn (1538 ± 393 kJ so với 1358 ± 330 kJ ở nước lạnh), nhưng phản ứng này chỉ bù đắp lượng nhiệt do chính nước nóng mang vào [2]. Do đó, nước lạnh giúp làm mát trực tiếp từ bên trong mà không ép cơ thể phải đổ mồ hôi quá mức để bù trừ nhiệt [2].
Một nghiên cứu công bố năm 2007 trên 9 nam giới đạp xe 90 phút ở cường độ 53% VO2peak (nhiệt độ môi trường 25,4 độ C, độ ẩm 61%) uống 1 lít nước có hương vị ở 10 độ C (lạnh), 37 độ C (ấm) hoặc 50 độ C (nóng) [3]. Kết quả ghi nhận độ dốc tăng nhiệt độ trực tràng bị ảnh hưởng đáng kể bởi nhiệt độ nước uống (P < 0,01) [3]. Nhiệt độ da trung bình ở nhóm nước lạnh là thấp nhất (34,2 ± 0,5 độ C), so với nhóm nước ấm (34,4 ± 0,5 độ C) và nhóm nước nóng (34,7 ± 0,6 độ C) [3]. Nhịp tim cũng thấp hơn rõ rệt khi uống nước lạnh (132 ± 13 nhịp/phút) so với nước ấm (134 ± 12 nhịp/phút) và nước nóng (139 ± 13 nhịp/phút) [3].
Tổng quan hệ thống năm 2010 phân tích các nghiên cứu về nhiệt độ đồ uống khi tập luyện trong môi trường nóng [4]. Trong số 7 nghiên cứu đủ tiêu chuẩn phân tích, 3 nghiên cứu ghi nhận đồ uống lạnh giúp điều hòa và làm chậm mức tăng thân nhiệt lõi [4]. Đối với 4 nghiên cứu có kiểm tra năng lực thể chất, hiệu suất vận động được cải thiện trung bình 10% khi sử dụng chất lỏng lạnh [4].
Nghiên cứu công bố năm 2025 trên 13 người mắc bệnh xơ cứng rải rác đạp xe ở điều kiện 35 độ C và độ ẩm 30% cho thấy việc uống hoặc súc miệng bằng nước 7 độ C đều mang lại cảm giác nhiệt mát mẻ hơn rõ rệt so với uống nước 37 độ C [5]. Tỷ lệ hoàn thành 60 phút vận động ở nhóm can thiệp nước lạnh đạt 10/13 người, trong khi nhóm uống nước ấm là 9/13 người [5].
Tổng quan năm 2012 cũng nhấn mạnh việc uống nước mát liên tục trong quá trình tập luyện sau khi ngâm lạnh giúp cải thiện hiệu suất vận động và ngăn ngừa sự gia tăng thân nhiệt lõi vào cuối buổi tập nhờ tăng hiệu quả bay hơi mồ hôi và giảm căng thẳng nhiệt [6].
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng
Nước lạnh hoặc nước mát mang lại lợi ích rõ rệt trong việc tạo cảm giác thoải mái nhiệt, duy trì động lực vận hành của não bộ và hỗ trợ hạ bớt gánh nặng sinh nhiệt nội tại [5, 6]. Uống nước mát giúp duy trì nhịp tim thấp hơn so với đồ uống ấm hay nóng khi cơ thể đang chịu tải nhiệt [3].
Tuy vậy, các bằng chứng cũng chỉ ra giới hạn cụ thể. Uống nước quá mức bình thường không làm thay đổi thân nhiệt lõi, nhiệt độ da hay nhịp tim do cơ thể nhanh chóng kích hoạt phản ứng bài niệu [7]. Việc bổ sung nước cần bám sát nhu cầu bù dịch thực tế hơn là cố uống dư thừa [1, 8].
Ngoài ra, nhiệt độ nước uống có thể mang lại hiệu quả khác nhau tùy theo mức độ thích nghi nhiệt, cường độ vận động và thể trạng từng cá nhân [1, 5]. Đồ uống lạnh hỗ trợ hạ nhiệt nhưng không thay thế hoàn toàn được cơ chế tự điều nhiệt tự nhiên của cơ thể.
Những hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm phổ biến nhất là nước đá làm "đông cứng" mỡ thừa hoặc co thắt toàn bộ mạch máu dạ dày dẫn tới chuột rút nguy hiểm. Trên thực tế, hệ tiêu hóa thích nghi nhiệt rất nhanh; thể tích nước đi vào được hấp thụ nhiệt và truyền dẫn qua niêm mạc mà không gây tổn thương mô hay cản trở dòng máu bệnh lý [1].
Một ngộ nhận khác là uống nước nóng khi trời nóng giúp "giải nhiệt" tốt hơn. Mặc dù nước nóng kích thích tiết mồ hôi nhiều hơn, toàn bộ lượng nhiệt thoát ra chỉ nhằm cân bằng lại lượng nhiệt từ nước nóng đưa vào, không mang lại lợi thế điều nhiệt nào so với uống nước lạnh [2].
Nhiều người cũng cho rằng chỉ cần uống nước thật lạnh là ngăn ngừa được hoàn toàn đột quỵ nhiệt. Đột quỵ nhiệt liên quan mật thiết đến tình trạng mất nước và quá tải nhiệt môi trường; việc duy trì đủ lượng nước kết hợp nhiệt độ nước mát mới là giải pháp tối ưu [7, 8].
Ai nên thận trọng khi dùng nước đá lạnh?
Mặc dù an toàn với đa số người khỏe mạnh, việc sử dụng nước đá quá lạnh cần thận trọng ở một số đối tượng:
- Người có tiền sử co thắt thực quản hoặc nhạy cảm vùng hầu họng: Nước đá lạnh có thể gây cảm giác buốt nghẹn hoặc kích ứng họng tạm thời.
- Người mắc bệnh lý dạ dày nặng: Uống một lượng lớn nước đá buốt khi bụng rỗng có thể gây khó chịu cục bộ do kích thích niêm mạc.
- Bệnh nhân có bệnh nền tim mạch phức tạp: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để có phác đồ bù nước và mức nhiệt độ phù hợp, tránh các kích thích thần kinh phế vị đột ngột khi nuốt chất lỏng quá lạnh.
Áp dụng thực tế: Uống nước thế nào khi trời nóng?
Để giải nhiệt hiệu quả và an toàn trong những ngày nắng nóng hoặc khi tập thể thao:
- Nhiệt độ nước: Nước mát trong khoảng 10 độ C đến 15 độ C hoặc nước ướp lạnh nhẹ là mức tối ưu, vừa dễ uống vừa giúp làm chậm đà tăng thân nhiệt [3, 5].
- Cách uống: Uống từng ngụm vừa phải (khoảng 150–250 mL), chia làm nhiều lần ngắt quãng trước và trong khi vận động thay vì uống ừng ực một lượng lớn cùng lúc [2, 4].
- Súc miệng bằng nước mát: Nếu cảm thấy khó chịu ở dạ dày khi uống nhiều, việc súc miệng bằng nước lạnh (khoảng 7 độ C) rồi nhổ ra vẫn kích thích thụ thể nhiệt ở miệng, tạo cảm giác sảng khoái và hỗ trợ duy trì vận động [4, 6].
- Kết hợp bù điện giải: Khi ra mồ hôi nhiều kéo dài trên 1 giờ, nên phối hợp nước mát với các dung dịch chứa khoáng chất để duy trì cân bằng điện giải và nước trong cơ thể [1, 8].
Uống nước mát hoặc nước lạnh khi trời nóng không gây co mạch dạ dày nguy hiểm hay kích hoạt đột quỵ nhiệt như những tin đồn vô căn cứ. Sử dụng nước mát đúng cách là phương pháp đơn giản giúp hạ nhiệt lõi, bảo vệ hiệu suất vận động và tạo sự sảng khoái an toàn cho cơ thể.










