Mỗi khi thời tiết thay đổi chuyển mùa, các triệu chứng đau rát họng, ho dai dẳng hay thở khò khè do viêm phế quản thường tái phát và làm phiền cuộc sống của nhiều gia đình. Để xoa dịu những cơn khó chịu này, trong dân gian từ lâu đã lưu truyền kinh nghiệm đào rễ hoặc hái thân cây vú bò đem băm nhỏ, phơi khô rồi sắc nước uống hàng ngày nhằm trị ho và tiêu đờm.

Tuy nhiên, liệu nước sắc cây vú bò có thực sự đẩy lùi được cơn ho hay làm giãn đường thở như lời truyền miệng, hay đây chỉ là hiệu ứng tâm lý nhất thời? Xét theo góc độ sinh học và các nghiên cứu thực nghiệm hiện có về chi thực vật này, câu trả lời là: Nước sắc vú bò chỉ có thể hỗ trợ một phần nhờ hoạt tính sinh học chung của chi thực vật, chứ chưa hề có bằng chứng xác thực về khả năng làm giãn cơ trơn phế quản hay thay thế phác đồ điều trị ho của y học hiện đại.

Bối cảnh dân gian và câu hỏi kiểm chứng dưới góc nhìn y học

Cây vú bò là loại cây bụi mọc hoang dã phổ biến ở các vùng đồi núi và trung du nước ta, thuộc chi Ficus (chi Sung, Ngái) trong họ Dâu tằm (Moraceae). Trong kinh nghiệm truyền miệng, người dân thường thu hái các bộ phận của cây về nấu nước uống với niềm tin giúp bổ khí, kháng viêm và đặc biệt là giảm nhanh các chứng ho gió, ho khan, viêm phế quản mạn tính. Nhiều người thậm chí còn tự ý ngưng dùng thuốc tây y hoặc kháng sinh để chuyển hẳn sang uống nước cây này dài ngày.

Tuy nhiên, việc đánh đồng kinh nghiệm lưu truyền với hiệu quả điều trị đã được kiểm chứng bằng khoa học lại là một khoảng cách rất lớn. Một bài thuốc muốn được công nhận chữa viêm đường hô hấp hiệu quả cần chứng minh được cơ chế tác động rõ ràng, chẳng hạn như khả năng ức chế các vi khuẩn gây bệnh hô hấp thường gặp hoặc cơ chế làm giãn cơ trơn khí phế quản để giải phóng đường thở. Khi đối chiếu với các bằng chứng sinh học thực tế, người dùng cần có một cái nhìn thận trọng và khách quan hơn rất nhiều.

Cơ chế tác động: Kháng khuẩn, chống viêm và câu hỏi về giãn cơ trơn

Cơn ho thực chất là một phản xạ tự nhiên của cơ thể nhằm tống xuất các chất tiết, dị vật hoặc vi sinh vật gây hại ra khỏi đường hô hấp. Khi đường thở bị vi khuẩn hoặc virus tấn công, niêm mạc phế quản sẽ phản ứng bằng tình trạng viêm phù nề, tăng tiết đờm nhớt và đôi khi kèm theo hiện tượng co thắt các bó cơ trơn bao quanh ống thở, gây khó thở, thở rít và ho dữ dội. Do đó, để cắt cơn ho hiệu quả, thuốc điều trị thường cần tác động vào hai yếu tố then chốt: triệt tiêu tác nhân gây viêm (vi khuẩn, virus) và thư giãn các khối cơ trơn đường thở.

Về mặt hóa học thực vật, các loài thuộc chi Ficus thường tích tụ rất nhiều nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp có lợi như alkaloid, terpenoid, flavonoid và tannin [1]. Về lý thuyết, các hợp chất này có thể mang lại đặc tính kháng viêm, giảm đau và chống oxy hóa tại chỗ [1]. Điều này giải thích phần nào lý do tại sao khi uống một số loại nước sắc thảo mộc ấm, người bệnh có thể cảm thấy cổ họng dịu bớt cảm giác ngứa rát khó chịu trong thời gian ngắn.

Thế nhưng, điểm mấu chốt nằm ở chỗ: Hoàn toàn không có dữ liệu thực nghiệm nào cho thấy nước sắc cây vú bò hay các chất trong chi này có khả năng trực tiếp làm giãn cơ trơn phế quản tương tự như các nhóm thuốc chuyên khoa (như thuốc chủ vận beta-2 hay thuốc kháng cholinergic). Nếu người bệnh bị ho do co thắt đường dẫn khí (như trong hen phế quản hoặc viêm phế quản tắc nghẽn), việc uống nước sắc này sẽ không mang lại tác dụng giãn cơ tức thì để giải phóng luồng khí thở.

Bằng chứng từ các nghiên cứu khoa học thuộc chi Ficus

Hiện tại, chưa có các thử nghiệm lâm sàng chuyên sâu được thiết kế riêng trên chính xác cây vú bò để kiểm chứng khả năng trị dứt điểm viêm phế quản hay làm giãn cơ trơn đường thở. Hầu hết các bằng chứng khoa học được ghi nhận hiện nay mới dừng lại ở phạm vi nghiên cứu trong phòng thí nghiệm hoặc trên động vật đối với các loài cây cùng chi Ficus (như trâu cổ, sung gai, đa búp đỏ hay sung tôn giáo).

Nghiên cứu công bố năm 1999 đã tiến hành phân lập một hợp chất triterpene mới dạng neohopane từ lá của cây Ficus pumila (cây trâu cổ, cùng chi Ficus) bằng phương pháp sắc ký cột silica gel [2]. Cấu trúc hóa học của hợp chất này được xác định thông qua các phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D, 2D, phổ hồng ngoại và khối phổ [2]. Khi thử nghiệm hoạt tính kháng sinh học, hợp chất này cho thấy khả năng ức chế đối với một số vi sinh vật bao gồm Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa, Bacillus subtilis và nấm men Candida albicans với chỉ số kháng khuẩn trung bình lần lượt là 0,5; 0,3; 0,3 và 0,7 ở nồng độ 30 microgam [2]. Điều này cho thấy tiềm năng kháng khuẩn tự nhiên của các nhóm triterpene trong chi thực vật này [2].

Một đánh giá tổng quan công bố năm 2013 về loài Ficus thonningii đã tổng hợp các dữ liệu dược lý từ nhiều tài liệu nghiên cứu và sách thực vật học dân tộc [1]. Phân tích cho thấy loài Ficus này được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền châu Phi cho nhiều bệnh lý, bao gồm cả nhiễm trùng đường hô hấp và tiêu chảy [1]. Các thử nghiệm in vitro (trong ống nghiệm) và in vivo (trên cơ thể động vật sống) ghi nhận loài cây này sở hữu hoạt tính kháng khuẩn, chống tiêu chảy, trị giun sán, chống oxy hóa, kháng viêm và giảm đau [1]. Các thử nghiệm độc tính cấp tính và bán trường diễn trên động vật cũng cho thấy chiết xuất Ficus thonningii không gây độc khi dùng đường uống ở liều thấp [1]. Dẫu vậy, các nhà nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải tiếp tục phân lập hoạt chất tinh khiết và làm rõ cơ chế tác động [1].

Năm 2022, một nghiên cứu chuyên sâu đã kiểm tra hoạt tính kháng virus của các phân đoạn chiết xuất từ lá cây Ficus rubiginosa đối với ba loại virus gồm Herpes simplex virus-1 (HSV-1), Human coronavirus chủng HCoV-229E (loại virus thường gây nhiễm trùng đường hô hấp) và Poliovirus-1 (PV-1) trên dòng tế bào VERO CCL-81 [3]. Sử dụng phương pháp đo độ độc tế bào MTT sau 72 giờ và kỹ thuật real-time qPCR, nhóm nghiên cứu ghi nhận nồng độ gây độc tế bào 50% (CC50) của chiết xuất methanol là 513,1 microgam/mL, phân đoạn n-hexane là 298,6 microgam/mL và phân đoạn ethyl acetate là 56,45 microgam/mL [3]. Kết quả chỉ ra chiết xuất lá có thể ức chế sự nhân lên của HCoV-229E hoàn toàn ở nồng độ lên tới 1,25 microgam/mL đối với dịch chiết methanol và hexane, cũng như 5 microgam/mL đối với ethyl acetate, nhưng hoàn toàn không có hoạt tính chống lại PV-1 [3]. Cơ chế được dự đoán là do chiết xuất tác động làm phá vỡ màng vỏ lipid hoặc chặn các protein bề mặt của vỏ virus đường hô hấp [3].

Bên cạnh đó, một nghiên cứu trong phòng thí nghiệm năm 2008 về các loài thuộc chi Ficus cũng chỉ ra rằng một số loài Ficus sở hữu các hoạt chất phytoncide có khả năng kháng lại vi khuẩn Escherichia coli [4]. Tuy nhiên, trong số các loài khảo sát, chỉ có Ficus benjamina thể hiện hoạt tính kháng Staphylococcus epidermidis, và tất cả các loài Ficus được kiểm tra đều không thể hiện hoạt tính đối với nấm men Candida albicans [4].

Trong nghiên cứu thực vật dân tộc học năm 2021 tại vùng Bahawalpur (Pakistan), các nhà khoa học đã tiến hành đánh giá giá trị sử dụng (User Value - UV) của các loài thảo dược đối với các bệnh đường hô hấp [5]. Kết quả cho thấy loài Ficus religiosa đạt giá trị sử dụng ở mức 0,68 [5]. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự phổ biến của việc dùng thảo mộc để điều trị các vấn đề hô hấp, trong đó bệnh ho được báo cáo cho 95,24% các loài cây thảo dược và viêm phế quản chiếm 66,67% [5]. Dù vậy, các nhà nghiên cứu lưu ý mức độ sử dụng cao hay thấp đôi khi phụ thuộc nhiều vào mức độ sẵn có của loài cây trong vùng chứ không đồng nghĩa với hiệu lực dược lý vượt trội [5].

Lợi ích thực tế và những giới hạn cốt lõi của bằng chứng

Qua các kết quả thực nghiệm nêu trên, có thể thấy một số loài thực vật thuộc chi họ của cây vú bò có chứa các hoạt chất chống viêm, kháng một số chủng vi khuẩn hoặc virus hô hấp nhất định trong điều kiện ống nghiệm [2], [1], [3]. Khi sắc lấy nước uống, một lượng nhỏ các chất có hoạt tính chống viêm và chống oxy hóa có thể được hòa tan [1]. Nước ấm kết hợp với các chất này có thể giúp làm dịu cảm giác thô ráp ở niêm mạc hầu họng, tạo cảm giác đỡ rát và giảm tần suất ho kích ứng tạm thời.

Mặc dù vậy, khoảng cách từ các ống nghiệm đến việc chữa dứt điểm bệnh viêm phế quản trên người là vô cùng lớn. Phần lớn dữ liệu kể trên được thực hiện trên các loài Ficus khác chứ chưa phải thử nghiệm trực tiếp trên cây vú bò phân bố tại Việt Nam. Hơn nữa, nồng độ hoạt chất trong một ấm nước sắc thủ công tại gia đình thường rất thấp, dao động thất thường và khó kiểm soát. Quan trọng nhất, các thử nghiệm hoàn toàn không cho thấy chiết xuất chi Ficus có thể thay thế tác dụng làm giãn phế quản của các thuốc cắt cơn đường thở chuyên dụng.

Những hiểu lầm tai hại khi tự ý trị viêm phế quản bằng vú bò

Một sai lầm rất phổ biến là nhiều người tin rằng thảo dược tự nhiên thì "vô hại" và "trị tận gốc" nguyên nhân gây bệnh. Khi xuất hiện các triệu chứng như ho có đờm vàng đặc, sốt nhẹ hoặc tức ngực do viêm phế quản cấp, việc chậm trễ thăm khám y tế mà chỉ tập trung uống nước rễ vú bò có thể khiến tình trạng nhiễm khuẩn lan rộng xuống các phế nang sâu hơn, dẫn tới viêm phổi nguy hiểm.

Một hiểu lầm khác là dùng nước sắc vú bò để tự chữa hen suyễn hoặc viêm phế quản co thắt mạn tính ở người cao tuổi và trẻ nhỏ. Trong các đợt bùng phát co thắt, lòng phế quản bị thu hẹp đột ngột khiến người bệnh thiếu oxy cấp tính. Nước sắc thảo mộc không hề có tác dụng dược lý giãn cơ trơn phế quản nhanh chóng; nếu trông cậy vào phương pháp dân gian này thay cho bình xịt cấp cứu, tính mạng của bệnh nhân có thể bị đe dọa nghiêm trọng.

Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào chứng minh độ an toàn của cây vú bò trên đối tượng phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con nhỏ. Các chất hoạt tính sinh học hoặc hợp chất chưa được phân lập đầy đủ có thể tác động đến nội tiết tố hoặc truyền qua sữa mẹ, do đó nhóm đối tượng này tuyệt đối không nên tự ý dùng nước sắc vú bò.

Trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh: Hệ tiêu hóa, gan và thận của trẻ em chưa phát triển hoàn thiện để chuyển hóa các hợp chất phức tạp từ thảo dược thô. Tuyệt đối không cho trẻ uống nước sắc cây cỏ truyền miệng khi bị ho mà chưa có sự đồng ý của bác sĩ chuyên khoa nhi.

Người có bệnh lý nền mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị: Các bệnh nhân suy gan, suy thận, hoặc người đang sử dụng các loại thuốc kê đơn đặc hiệu cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị. Việc tự tiện nạp các chất chiết xuất thô từ rễ cây có thể làm tăng gánh nặng cho gan thận hoặc gây ra các tương tác bất lợi với thuốc điều trị chính.

Người đang có các cơn khó thở dữ dội: Bất kỳ ai xuất hiện triệu chứng khó thở, thở rít, thở gắng sức hoặc ho ra máu phải lập tức đến cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu, không nên mất thời gian chuẩn bị hay chờ đợi tác dụng từ nước thảo mộc.

Cách tiếp cận và áp dụng thực tế an toàn

Nếu bạn hoặc người thân muốn sử dụng cây vú bò theo kinh nghiệm dân gian để hỗ trợ làm ấm cổ họng khi chớm ho, hãy luôn xem đây là biện pháp hỗ trợ bổ trợ chứ không phải phương pháp điều trị chính.

Về nguồn gốc dược liệu, cần đảm bảo thu hái đúng loại cây, rửa thật sạch đất cát bám trên thân rễ và sơ chế kỹ để loại bỏ nấm mốc hoặc bụi bẩn. Dược liệu sau khi phơi khô cần được bảo quản ở nơi thoáng mát, tránh ẩm mốc vì nấm mốc phát triển trên thảo dược có thể sinh ra độc tố nguy hiểm.

Khi nấu nước uống, chỉ nên dùng với lượng vừa phải, không nấu nước quá đặc và không uống thay thế hoàn toàn cho nước lọc hàng ngày. Thời điểm tốt nhất để dùng là uống khi nước còn ấm, từng ngụm nhỏ để làm dịu niêm mạc họng. Tuyệt đối không tự ý điều chỉnh tăng liều lượng hay sử dụng liên tục nhiều tháng liền mà không có sự theo dõi của người có chuyên môn y học cổ truyền.

Đặc biệt, nếu cơn ho kéo dài trên một tuần, xuất hiện các biểu hiện sốt cao, đờm có màu xanh vàng hoặc kèm theo cảm giác hụt hơi, tức ngực, người bệnh cần dừng ngay việc dùng thảo mộc và tới bệnh viện chuyên khoa hô hấp để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Lời kết

Quan niệm uống nước sắc cây vú bò giúp giảm ho chỉ đúng một phần dưới góc độ làm dịu kích ứng và hỗ trợ kháng viêm nhẹ theo kinh nghiệm thảo mộc, nhưng chưa đủ cơ sở y học để khẳng định có thể trị dứt điểm viêm phế quản hay làm giãn cơ trơn đường thở. Người bệnh cần giữ cái nhìn tỉnh táo, không nên phó mặc sức khỏe đường hô hấp vào các phương thuốc truyền miệng chưa được chuẩn hóa. Kết hợp chế độ dinh dưỡng cân bằng, giữ ấm cơ thể và tuân thủ phác đồ điều trị y khoa chuẩn mực mới là giải pháp bền vững nhất để bảo vệ hệ hô hấp khỏe mạnh.