Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để đun sắc uống với niềm tin giải độc cơ thể hoặc bồi bổ thần kinh. Trong số đó, thạch tùng (chi Lycopodium) thường được truyền tai nhau như một vị thuốc dân gian quý. Tuy nhiên, việc tự ý thu hái và đun sắc thạch tùng dạng thô không rõ nguồn gốc tiềm ẩn nhiều mối nguy cho sức khỏe.

Các bằng chứng khoa học cho thấy thạch tùng chứa một lượng lớn alkaloid và các hoạt chất có dược tính cực mạnh tác động trực tiếp lên hệ thần kinh và tế bào gan. Việc uống nước sắc thô không thể kiểm soát hàm lượng hoạt chất, dễ dẫn đến hiện tượng quá liều và gây độc cho cơ thể.

Bản chất các alkaloid trong thạch tùng

Thạch tùng thuộc nhóm thực vật chứa lượng alkaloid tự nhiên rất phong phú [1]. Trong các loài thạch tùng như Lycopodium clavatum, các nghiên cứu hóa học đã xác định thành phần chính bao gồm lycopodine, acetyldihidrolycopodine, annotinine, acrifoline, annofoline và dihydrolycopodine [2], [3]. Đặc biệt, phân tích khối phổ cho thấy hợp chất lycopodine có thể chiếm tới 84,5% trong phân đoạn alkaloid hoạt tính [4].

Các alkaloid này không đơn thuần là chất dinh dưỡng mà là những hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học rất cao. Khi được chiết xuất hoặc hấp thu vào cơ thể mà không kiểm soát nồng độ, chúng có thể trở thành con dao hai lưỡi, can thiệp sâu vào các phản ứng hóa sinh của cơ thể.

Cơ chế tác động lên hệ thần kinh trung ương

Các nghiên cứu thực nghiệm đã làm sáng tỏ khả năng tác động mạnh mẽ của alkaloid thạch tùng lên não bộ. Chiết xuất alkaloid từ Lycopodium clavatum có khả năng ức chế enzym acetylcholinesterase (AChE) theo cơ chế phụ thuộc vào liều lượng và thời gian [2]. AChE là enzym quan trọng làm nhiệm vụ phân hủy chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine trong não bộ.

Khi AChE bị ức chế, lượng acetylcholine sẽ tích tụ tại các thụ thể thần kinh. Nghiên cứu thực hiện trên mô đồng nhất não chuột (vỏ não, thể vân, hồi hải mã) và thử nghiệm ex vivo trên chuột tiêm phúc mạc liều 1, 10 và 25 mg/kg xác nhận tác động ức chế AChE rõ rệt [2]. Tác động này giúp tăng cường tín hiệu thần kinh ở mức độ nhất định, nhưng nếu ức chế quá mức sẽ dẫn đến hội chứng quá tải cholinergic, làm rối loạn dẫn truyền thần kinh.

Bên cạnh đó, dịch chiết Lycopodium clavatum còn thể hiện tính chất gắn kết cạnh tranh lên các thụ thể nicotinic acetylcholine (nAChR) của tế bào thần kinh [1]. Trong thử nghiệm sắc ký ái lực màng tế bào nAChR thụ thể alpha3beta4alpha5, nồng độ dịch chiết 0,5% đã làm giảm đáng kể khả năng gắn kết của chất đánh dấu epibatidine [1]. Việc can thiệp trực tiếp vào các thụ thể thần kinh trung ương như vậy giải thích vì sao alkaloid thạch tùng có thể gây ra những rối loạn chức năng thần kinh khi người dùng tự ý đưa vào cơ thể liều lượng lớn.

Độc tính tế bào và gánh nặng cho gan

Gan là cơ quan chính chịu trách nhiệm chuyển hóa và đào thải các chất lạ, bao gồm các alkaloid từ dược liệu. Khi tự đun sắc thạch tùng dạng thô, gan phải xử lý một hỗn hợp phức tạp các chất chuyển hóa có độc tính tế bào cao.

Một nghiên cứu năm 2022 đã phân lập các hợp chất triterpenoid từ cây Lycopodium clavatum, bao gồm lycomclavatols A-C (hợp chất 1-3) và methyl lycernuate-A (hợp chất 4) [5]. Kết quả thử nghiệm in vitro cho thấy hợp chất 1 thể hiện độc tính tế bào đối với dòng tế bào HepG2 (ung thư biểu mô tế bào gan) với nồng độ ức chế tối thiểu IC50 là 40,7 microM [5]. Ngoài ra, các hợp chất số 10 và 11 cũng biểu hiện độc tính trên tế bào HepG2 với giá trị IC50 lần lượt là 91,2 và 57,6 microM [5].

Mặc dù độc tính tế bào thường được nhắm tới trong nghiên cứu chống ung thư, đối với các mô lành, sự xuất hiện của các chất có độc tính tế bào cao đồng nghĩa với việc tế bào gan có thể bị phá hủy hoặc tổn thương nếu tiếp xúc với nồng độ tích lũy không kiểm soát.

Bằng chứng bảo vệ gan: Chỉ có trong điều kiện phòng thí nghiệm cụ thể

Nhiều người lầm tưởng rằng thạch tùng là vị thuốc "mát gan", giải độc tuyệt đối dựa trên các lời đồn đại. Trên thực tế, các bằng chứng bảo vệ gan chỉ được ghi nhận trong các điều kiện nghiên cứu chuẩn hóa rất khắt khe.

Một nghiên cứu năm 2009 đánh giá khả năng bảo vệ của chiết xuất bào tử Lycopodium clavatum trên chuột bị gây nhiễm độc mạn tính bằng các chất sinh ung thư gan p-dimethylamino azobenzene và phenobarbital trong 90 đến 120 ngày [6]. Các chất độc này làm tăng nồng độ men phosphatase axit và phosphatase kiềm, tăng glucose máu, cortisol, đồng thời làm giảm glutathione reductase, succinate dehydrogenase, hemoglobin và testosterone [6].

Việc sử dụng dịch chiết bào tử đã giúp cải thiện đáng kể các chỉ số sinh hóa này và làm giảm tỷ lệ u gan ở chuột [6]. Dẫu vậy, các nhà khoa học nhấn mạnh đây là thử nghiệm trên mô hình động vật sử dụng chiết xuất bào tử đã xử lý, không thể đồng nhất với việc người dân tự hái cây thạch tùng thô cả rễ, thân, lá về đun uống.

Rủi ro khi tự ý đun sắc: Không kiểm soát được dung môi và nhiệt độ

Hiệu quả và độc tính của thạch tùng phụ thuộc hoàn toàn vào quy trình chiết tách. Khi nghiên cứu tối ưu hóa phương pháp chiết lỏng áp suất cao (PLE) trên các loài Lycopodium, các nhà khoa học nhận thấy hàm lượng alkaloid thay đổi rất lớn tùy thuộc vào dung môi [3].

Nghiên cứu cho thấy lượng alkaloid thu được cao nhất khi sử dụng methanol hoặc hỗn hợp methanol chứa 1% axit tartaric [3]. Tỷ lệ thu hồi alkaloid chính của Lycopodium clavatum trong dịch chiết methanol chứa 1% axit tartaric lên tới 72% [3]. Trong khi đó, việc dùng các dung môi phân cực kém hơn như ethyl acetate cho tỷ lệ thu hồi dihydrolycopodine rất thấp [3].

Nước đun sôi tại nhà là một dung môi có tính chất hoàn toàn khác với các dung môi hữu cơ chuẩn hóa trong phòng thí nghiệm. Việc đun sắc ở nhiệt độ không chuẩn, thời gian không xác định có thể làm biến đổi cấu trúc hóa học hoặc giải phóng alkaloid và triterpenoid một cách mất kiểm soát. Người uống không thể biết chính xác mình đang nạp bao nhiêu miligram độc chất vào cơ thể mỗi ngày.

Hiểu lầm thường gặp về thạch tùng

Sai lầm phổ biến nhất của người dân là cho rằng "cây cỏ tự nhiên thì không bao giờ có hại". Thực tế, nhiều loài thực vật tự bảo vệ mình trước côn trùng và thú ăn cỏ bằng chính các alkaloid mang độc tính thần kinh và tế bào.

Một hiểu lầm khác là quy đồng các kết quả kháng khuẩn, giảm đau cơ bản thành công dụng chữa bách bệnh. Thử nghiệm trên tế bào cho thấy chiết xuất Lycopodium thể hiện tính kháng khuẩn đối với Escherichia coli và Pseudomonas aeruginosa, cũng như giảm kích thước tế bào ung thư đại tràng Colo-320 khi kết hợp với quercetin (50 microM quercetin cùng 10 microL dịch chiết) [7]. Hay thử nghiệm giảm tính thấm mao mạch do axit acetic ở chuột cho thấy phân đoạn alkaloid thể hiện tác dụng kháng viêm ở liều 500 mg/kg [4]. Tuy nhiên, các tác dụng này đòi hỏi nồng độ cụ thể và chỉ dừng ở mức thử nghiệm tế bào hoặc động vật, hoàn toàn không tương thích với việc người bệnh tự ý chữa bệnh tại nhà.

Ngoài ra, một số độc tố nhóm glycoalkaloid thực vật (như alpha-chaconine) đã được chứng minh có thể gây tổn thương màng tế bào phôi [8], cho thấy các hợp chất nhóm alkaloid nói chung trong tự nhiên luôn đòi hỏi sự nghiên cứu thấu đáo về mặt an toàn thực phẩm và dược tính trước khi tiêu thụ.

Ai nên thận trọng với thạch tùng dạng thô?

Hiện tại, chưa có nghiên cứu an toàn nào về việc uống nước sắc thạch tùng thô trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú, trẻ em hay người cao tuổi. Do đó, các nhóm đối tượng này tuyệt đối không được tự ý sử dụng.

Những người có tiền sử suy giảm chức năng gan, viêm gan mạn tính hoặc đang sử dụng các loại thuốc điều hòa thần kinh, tim mạch cần đặc biệt tránh xa. Sự tương tác giữa các alkaloid tác động lên thụ thể acetylcholine [2], [1] và thuốc điều trị có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về tuần hoàn và hô hấp.

Lời khuyên áp dụng và kết luận

Việc sử dụng các thảo dược có chứa alkaloid hoạt tính cao như thạch tùng phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ hoặc chuyên gia dược lý. Người dân không tự ý thu hái, phơi khô và đun sắc thạch tùng để làm nước uống giải nhiệt hay chữa bệnh.

Nếu có nhu cầu cải thiện chức năng gan hoặc thần kinh, hãy lựa chọn lối sống lành mạnh, ăn uống cân bằng, ngủ đủ giấc và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi đưa bất kỳ loại dược liệu lạ nào vào cơ thể.