Vì sao phải cạo sạch lông cốt toái bổ?

Nhiều người khi mua cốt toái bổ tươi hoặc khô về sắc nước uống thường thắc mắc vì sao các thầy thuốc luôn căn dặn phải cạo sạch lớp lông mịn bên ngoài. Nhìn qua, lớp lông nhung màu vàng nâu phủ ngoài thân rễ có vẻ vô hại, nhưng khi đun nấu, các sợi lông này rất dễ rụng vào nước thuốc.

Câu trả lời rất đơn giản: cạo sạch lông là bước sơ chế bắt buộc để bảo vệ vùng họng và đường hô hấp. Các sợi lông nhung của cốt toái bổ không tan trong nước, có cấu trúc mảnh nhỏ, dễ bám dính vào niêm mạc hầu họng khi uống phải. Chúng kích thích cơ học tại chỗ, gây cảm giác ngứa ngáy, khó chịu, dẫn đến phản xạ ho liên tục, thậm chí gây viêm sưng vùng cổ họng.

Bên cạnh đó, lớp lông bám dày ngoài vỏ còn là nơi giữ lại bụi bẩn, đất cát và nấm mốc trong quá trình cây phát triển biểu sinh trên thân cây khác hoặc vách đá. Việc làm sạch lông giúp đảm bảo vệ sinh, đem lại nước sắc trong sạch và hương vị chuẩn xác cho thang thuốc.

Lớp lông nhung gây kích ứng họng như thế nào?

Về mặt giải phẫu thực vật, lớp lông phủ trên thân rễ cốt toái bổ có kết cấu sợi cứng và mịn. Khi đun sôi trong nồi thuốc, các sợi lông này rụng ra, lơ lửng trong chất lỏng và rất khó bị phân hủy bởi nhiệt độ thông thường.

Khi người bệnh uống phải nước thuốc còn lẫn lông mịn, các sợi này dễ dàng bám vào lớp niêm mạc mỏng manh ở hầu, họng và thực quản. Tác động cọ xát cơ học liên tục của các sợi lông nhỏ tạo ra phản ứng ngứa rát họng tức thì. Cơ thể sẽ lập tức phản xạ bằng các cơn ho khan dữ dội nhằm đẩy dị vật ra ngoài, gây khàn tiếng hoặc viêm họng cấp tính nếu lượng lông vướng vào niêm mạc quá nhiều.

Để phòng ngừa phiền toái này, từ xưa kinh nghiệm y học cổ truyền đã xem việc cạo lông, sao cháy lông là một quy trình sơ chế tiêu chuẩn. Loại bỏ lớp lông hoàn toàn không làm giảm dược tính cốt lõi của dược liệu nằm bên trong thân rễ.

Cốt toái bổ dưới góc nhìn khoa học hiện đại

Cốt toái bổ (thuộc chi Drynaria, thường là loài Drynaria fortunei hoặc Drynaria roosii) từ lâu đã được y học cổ truyền dùng để chữa lành vết thương, giảm đau, bổ thận và làm mạnh xương khớp [1]. Dược liệu có vị đắng, tính ấm, quy kinh can thận và là vị thuốc thông dụng trị gãy xương, tổn thương xương khớp [2].

Nghiên cứu tổng quan chỉ ra rằng thân rễ cốt toái bổ chứa thành phần hóa học đa dạng gồm flavonoid, axit phenolic, lignan, steroid, glycoside, phenylpropanoid và triterpenoid [1], [2]. Trong số này, các hợp chất flavonoid là thành phần hoạt tính chính được quan tâm nghiên cứu [1].

Đặc biệt, naringin – một loại dihydroflavone cùng các flavonoid toàn phần trong dược liệu – đã được chứng minh có vai trò quan trọng trong việc chống loãng xương, kích thích phục hồi liền xương, chống viêm, hạ lipid máu và thúc đẩy phát triển răng [2]. Ngoài ra, cốt toái bổ còn có tác dụng bảo vệ thận, phòng ngừa độc tính trên tai do thuốc kháng sinh nhóm aminoglycoside [2].

Thí nghiệm đánh giá độc tính cũng khẳng định rằng dược liệu cốt toái bổ nhìn chung an toàn, không có độc tính và tác dụng phụ rõ ràng [2]. Các phản ứng ngứa rát họng hay kích ứng khi dùng hoàn toàn xuất phát từ yếu tố cơ học do sơ chế chưa sạch lông, chứ không phải độc tính từ bên trong dược liệu [2].

Bằng chứng khoa học và những điều cần lưu ý

Một nghiên cứu phân tích chuyển hóa năm 2023 trên mẫu Drynaria roosii cho thấy hàm lượng các hoạt chất chính có sự khác biệt rõ rệt giữa mẫu thô và mẫu qua chế biến sao [3]. Mẫu thô chứa nhiều hợp chất tự nhiên, định lượng cụ thể gồm: naringin từ 0,93 đến 9,86 mg/g; neoeriocitrin từ 0,74 đến 7,59 mg/g; 5,7-dihydroxychromone-7-O-neohesperidoside từ 0,05 đến 2,48 mg/g; caffeic acid 4-O-beta-D-glucoside từ 0,27 đến 2,51 mg/g; trans-p-coumaric acid 4-O-beta-D-glucoside từ 0,14 đến 1,26 mg/g; và kaempferol 3-O-alpha-L-rhamnoside 7-O-beta-D-glucoside từ 0,04 đến 0,52 mg/g [3].

Trong khi đó, ở các mẫu sao lửa (stir-fried), người ta phát hiện thêm hợp chất 5-hydroxymethyl-2-furaldehyde (5-HMF) và hàm lượng protocatechuic acid dao động từ 0,84 đến 1,32 mg/g ở nhóm mẫu loại II [3]. Nghiên cứu cũng phát hiện ra tình trạng dược liệu giả mạo từ loài Araiostegia divaricata var. formosana chứa chất (-)-epicatechin 3-O-beta-D-allopyranoside (từ 1,44 đến 11,49 mg/g) mà hoàn toàn không có naringin hay neoeriocitrin [3]. Do đó, việc chế biến đúng chuẩn và nhận diện đúng nguồn dược liệu là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị [3].

Bên cạnh loài Drynaria fortunei hay Drynaria roosii, một nghiên cứu công bố năm 2014 trên chuột cống trắng Wistar cái về loài cốt toái bổ Drynaria quercifolia tại Ấn Độ ghi nhận chiết xuất thân rễ tươi có hoạt tính kích thích co bóp tử cung ngoại thể đạt hiệu quả 87% với chiết xuất cồn methanol và 68% với chiết xuất nước [4].

Nghiên cứu trên chuột cái này còn chỉ ra chiết xuất cồn methanol của Drynaria quercifolia có hiệu lực gây sảy thai, chống làm tổ của phôi thai và làm thay đổi nồng độ hormone đáng kể [4]. Dù thử nghiệm độc tính cấp cho thấy chiết xuất này tương đối không độc tính, tác dụng chống thụ thai và tác động co bóp tử cung rõ rệt trên động vật là cơ sở cần hết sức cẩn trọng khi ứng dụng trên phụ nữ mang thai [4].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cốt toái bổ

Nhiều người cho rằng lớp lông vàng bên ngoài cốt toái bổ là phần tinh túy chứa nhiều chất bổ nhất nên tiếc không muốn cạo bỏ. Đây là quan niệm sai lầm lớn. Như đã phân tích, hoạt chất quý của cốt toái bổ như naringin tập trung ở phần thịt củ bên trong [2], [3]. Lớp lông tơ bên ngoài không có giá trị bồi bổ mà còn trực tiếp gây hại cho niêm mạc họng.

Một hiểu lầm khác là đun sôi thật lâu sẽ làm lông tự mềm và phân hủy. Thực tế, sợi lông thực vật rất dai và không thể tan biến chỉ qua vài giờ đun nấu thông thường. Nếu sắc thuốc mà chưa làm sạch lông, các sợi nhỏ li ti vẫn trôi vào bát thuốc.

Cũng có người nhầm lẫn cảm giác cay xé họng do sơ chế cốt toái bổ sót lông với tính kích ứng của một số thảo dược có tinh thể canxi oxalat hình kim (như bán hạ) [5], [6]. Khác với bán hạ có thể gây độc tính nội tại và viêm rát do tinh thể kim cùng protein lectin [5], [6], phản ứng kích ứng của cốt toái bổ thuần túy chỉ là cọ xát cơ học từ lông vụn bên ngoài. Khi cạo sạch lông, cốt toái bổ an toàn và không gây kích ứng họng [2].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Phụ nữ mang thai hoặc đang có kế hoạch sinh con là đối tượng đầu tiên cần thận trọng. Dữ liệu thử nghiệm trên động vật (chuột cống trắng) cho thấy chiết xuất thân rễ loài Drynaria quercifolia có khả năng chống làm tổ, gây sảy thai và kích thích co bóp cơ tử cung mạnh mẽ [4]. Mặc dù chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên phụ nữ mang thai đối với toàn bộ các phân loài cốt toái bổ, tác động co hồi tử cung trên mô hình động vật là cảnh báo rõ ràng [4]. Phụ nữ có thai tuyệt đối không tự ý sử dụng nếu không có chỉ định chuyên môn từ bác sĩ.

Những người có tiền sử dị ứng, niêm mạc đường thở nhạy cảm hoặc trẻ nhỏ càng cần cẩn thận hơn với nước thuốc cốt toái bổ. Chỉ một vài sợi lông tơ sót lại cũng có thể kích phát cơn co thắt họng hoặc ho dai dẳng.

Người đang mắc các bệnh lý mạn tính hoặc đang sử dụng thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng, tránh tình trạng tương tác thuốc hay dùng phải các loại dược liệu giả mạo trôi nổi trên thị trường [3].

Hướng dẫn kỹ thuật sơ chế cốt toái bổ đúng cách

Để loại bỏ triệt để lớp lông nhung gây ngứa, người dùng cần tuân thủ quy trình sơ chế theo kinh nghiệm dân gian và quy chuẩn bào chế:

  • Bước 1: Làm sạch lông bằng lửa hoặc cạo cơ học. Với thân rễ tươi hoặc khô, cách nhanh nhất là hơ nhanh trên ngọn lửa trần hoặc than hồng để đốt cháy trụi lớp lông tơ bên ngoài. Sau đó, dùng dao hoặc bàn chải sắt chải, cạo thật kỹ cho đến khi bề mặt thân rễ lộ rõ lớp vỏ bóng nhẵn, không còn sót sợi lông nào.
  • Bước 2: Sao nóng với cát (bào chế cổ truyền). Trong sản xuất dược liệu, người ta thường cho thân rễ cốt toái bổ đã thái lát vào chảo cát nóng để sao. Cát nóng cọ xát sẽ làm cháy xém và rụng sạch các sợi lông tơ nhỏ nhất ở các kẽ ngách, đồng thời làm phồng nở miếng dược liệu, giúp giải phóng hoạt chất tốt hơn khi sắc thuốc. Sau khi sao, đổ ra sàng sảy sạch cát và lông cháy.
  • Bước 3: Rửa sạch và lọc kỹ. Sau khi làm sạch lông, rửa lại dược liệu với nước sạch để cuốn trôi tro bụi và cặn bẩn, phơi hoặc sấy khô. Khi sắc thuốc uống, nên sử dụng rây lọc dày hoặc mảnh vải mùng sạch để chắt nước cốt, giữ lại toàn bộ cặn lắng nếu còn sót.

Về liều lượng, người bệnh nên dùng lượng vừa phải theo đúng thang thuốc được bác sĩ y học cổ truyền chỉ định, không tự ý tăng liều.

Kết luận

Việc cạo sạch lông nhung cốt toái bổ trước khi sắc uống là bước sơ chế mang tính quyết định để loại bỏ nguy cơ viêm rát hầu họng và kích ứng đường hô hấp. Hãy luôn cẩn thận loại bỏ lớp lông tơ này bằng cách đốt, cạo hoặc lọc kỹ nước sắc để yên tâm tận dụng trọn vẹn giá trị mạnh gân xương của vị thuốc. Đối với người có cơ địa đặc biệt hoặc phụ nữ mang thai, việc thăm khám và nhận tư vấn từ bác sĩ là điều cần thiết trước khi sử dụng.