Viễn chí và kỳ vọng cải thiện trí nhớ

Nhiều người trung niên và cao tuổi thường xuyên đối mặt với chứng hay quên, giảm tập trung và tìm kiếm các dược liệu bồi bổ trí não. Trong y học cổ truyền Á Đông, viễn chí (Polygala tenuifolia) được coi là vị thuốc tăng cường trí nhớ, có mặt trong hơn một nửa số bài thuốc trứ danh giúp minh mẫn [1]. Hiện nay, nhiều sản phẩm thực phẩm chức năng bổ não chiết xuất từ rễ viễn chí cũng đã được phát triển rộng rãi trên thị trường [2].

Tuy nhiên, liệu rễ viễn chí có thực sự cải thiện trí nhớ vượt trội như lời đồn? Dù các trích đoạn ghi nhận chiết xuất cồn của viễn chí giúp tăng cường chức năng nhận thức ở người cao tuổi và người trưởng thành khỏe mạnh [3], [4], phần lớn bằng chứng cụ thể và chi tiết hiện nay vẫn dừng lại ở các thử nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình động vật và tế bào [1], [5], [6]. Do đó, người dùng cần nhìn nhận thận trọng, không nên coi đây là giải pháp thần kỳ thay thế thuốc điều trị.

Cơ chế tác động lên não bộ của viễn chí

Các hợp chất chính tạo nên hoạt tính sinh học trong rễ viễn chí bao gồm polygalasaponin, oligosaccharide este và polygalaxanthone [2]. Trong đó, polygalasaponin được xem là thành phần cốt lõi chịu trách nhiệm cho các tác dụng hỗ trợ nhận thức [1]. Ngoài ra, hợp chất tenuifoliside A và axit oleic cũng là những thành phần hoạt tính quan trọng được nhận diện qua phân tích khối phổ [2].

Cơ chế sinh học giúp viễn chí cải thiện khả năng ghi nhớ nằm ở việc tác động lên hệ thống dẫn truyền thần kinh và ức chế quá trình thoái hóa tế bào não. Chiết xuất ethanol 80% từ rễ viễn chí cùng các hoạt chất như tenuigenin hay tenuifolin có khả năng ức chế enzym acetylcholinesterase (AChE) [1], [6]. Nhờ ức chế AChE, lượng chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine quan trọng cho trí nhớ được bảo tồn tốt hơn trong hệ thần kinh trung ương [1], [6]. Hoạt chất onjisaponin F trong rễ cây còn làm tăng biểu hiện mRNA của choline acetyltransferase ở các tế bào não trước của chuột [1].

Bên cạnh bảo tồn acetylcholine, viễn chí còn tác động tích cực đến các thụ thể thần kinh và chống oxy hóa. Hợp chất tenuifolin giúp tăng nồng độ chất dẫn truyền thần kinh norepinephrine và dopamine tại vùng hải mã của chuột già, đồng thời giảm AChE ở vỏ não [1]. Mặt khác, chiết xuất rễ còn kích thích sự tăng sinh của quần thể tế bào gốc tại vùng CA1 vùng hải mã của chuột [1]. Các hoạt chất saponin còn thúc đẩy tăng hoạt tính của enzym chống oxy hóa superoxide dismutase (SOD) và hạ thấp malondialdehyde (MDA) - chất chỉ thị của tổn thương oxy hóa màng lipid tế bào não [1], [6], [4].

Bằng chứng khoa học: Nghiên cứu nói gì?

Để làm sáng tỏ khả năng tăng cường trí nhớ, nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã phân tích chi tiết từng chiết xuất và phân tử đơn lẻ từ viễn chí:

Đầu tiên là chiết xuất cồn mang tên BT-11 từ rễ viễn chí. Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2013 cho thấy BT-11 thể hiện hiệu quả rõ rệt trên chuột cống bị suy giảm nhận thức do scopolamine qua các bài kiểm tra phản xạ tránh né thụ động và mê cung nước Morris [1]. Chiết xuất này đồng thời giúp đảo ngược tình trạng suy giảm trí nhớ do căng thẳng (stress) kéo dài ở chuột cống [1].

Thứ hai là nghiên cứu công bố năm 2013 đánh giá hoạt chất tenuigenin (còn gọi là senegenin) trên chuột nhắt qua thử nghiệm mê cung chữ Y (Y-maze) [6]. Chuột được cho uống tenuigenin với liều 4 mg/kg thể trọng đã cải thiện đáng kể khả năng học tập và ghi nhớ [6]. Tenuigenin liều 4 mg/kg làm giảm rõ rệt hoạt tính của AChE và mức MDA, đồng thời tăng hoạt tính enzym SOD trong vùng hải mã [6]. Khi thử nghiệm điện sinh lý trên các lát cắt não vùng hải mã, truyền dịch chứa 2 microgam/ml tenuigenin đã làm tăng đáng kể biên độ điện thế kích thích hậu synap (fEPSP) ở dẫn truyền synap cơ bản và sau kích thích tần số cao ở con đường Schaffer-CA1 [6].

Thứ ba là thử nghiệm công bố năm 2012 khảo sát hoạt chất senegenin trên mô hình chuột cống bị rối loạn nhận thức do thiếu máu cục bộ tái tưới máu gan (HIR) [3]. Chuột bị HIR suy giảm khả năng duy trì trí nhớ trong thử nghiệm bước xuống bục (step-down) và mê cung chữ Y, song hành với việc suy giảm biểu hiện mRNA và protein của tiểu đơn vị thụ thể NMDA NR2B tại vùng hải mã [3]. Việc cho chuột uống senegenin bằng ống thông dạ dày đã làm giảm rối loạn nhận thức theo mức độ phụ thuộc vào liều lượng và thời gian, nhờ cơ chế tăng cường biểu hiện của NR2B ở vùng hải mã [3].

Thứ tư là nghiên cứu năm 2011 đánh giá dịch thủy phân của polygalasaponin (HPS) trên chuột nhắt bị gây chứng hay quên bằng mảng amyloid beta (Abeta 25-35) [4]. Kết quả từ bài kiểm tra mê cung nước Morris và tránh né thụ động cho thấy liều HPS 50 và 100 mg/kg giúp cải thiện trí nhớ không gian tham chiếu [4]. Trong thử nghiệm tránh né qua phòng tối, HPS liều 50 và 100 mg/kg làm tăng đáng kể thời gian chần chừ trước khi bước vào phòng tối và giảm tần suất mắc lỗi (P < 0,05) [4]. So với nhóm bệnh, HPS giúp tăng hoạt tính SOD tương ứng 62,34% và 22,09%, đồng thời làm giảm mức MDA tương ứng 28,21% và 32,35% ở cả vỏ não và vùng hải mã [4].

Thứ năm là nghiên cứu năm 2004 trên thành phần acylated oligosaccharide [7]. Tenuifoliside B (hợp chất 1) chiết xuất từ rễ viễn chí thể hiện tác dụng bảo vệ não trước tình trạng thiếu oxy do kali xyanua (KCN) gây ra trên chuột nhắt [7]. Hợp chất này cũng cải thiện suy giảm trí nhớ do scopolamine gây ra trong bài kiểm tra tránh né thụ động ở chuột cống, đồng thời tăng cường rõ rệt phản ứng run do oxotremorine ở chuột nhắt, chứng minh cơ chế thông qua hệ cholinergic [7].

Cuối cùng, một nghiên cứu năm 2022 kết hợp dược lý mạng và kiểm chứng thực nghiệm trên chuột bị suy giảm nhận thức do scopolamine đã sàng lọc 7 thành phần hoạt tính (bao gồm kaempferol, onjixanthone I, marmesin) và 56 mục tiêu tiềm năng của viễn chí và thạch xương bồ [5]. Thử nghiệm nhận diện vật thể mới xác nhận viễn chí và thạch xương bồ cải thiện năng lực học tập và trí nhớ ở chuột [5]. Kết quả nhuộm bệnh học và xét nghiệm sinh hóa cho thấy thảo dược này làm giảm tổn thương tế bào thần kinh cholinergic trung ương, tăng cường chống oxy hóa, hạ mức biểu hiện protein TLR4, NF-kappaB và các yếu tố gây viêm gồm TNF-alpha, IL-1beta và IL-6 [5].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện tại

Các kết quả nghiên cứu tiền lâm sàng mở ra triển vọng lớn cho viễn chí như một chất tăng cường nhận thức (nootropic) tự nhiên [6]. Dược liệu này mang lại tác động đa chiều: bảo vệ tế bào thần kinh trước mảng độc amyloid beta [1], [4], tăng tính linh hoạt synap [6], chống oxy hóa [6], [4] và chống viêm thần kinh [5].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhận định rõ ranh giới nghiên cứu. Mặc dù các tổng quan y văn có nhắc đến việc chiết xuất rễ viễn chí cải thiện chức năng nhận thức ở người cao tuổi và người trưởng thành khỏe mạnh [3], [4], các tài liệu chi tiết về liều lượng tối ưu, thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên mù đôi đối chứng (RCT) quy mô lớn trên người vẫn còn hạn chế. Hầu hết các con số về liều lượng như 4 mg/kg tenuigenin hay 50-100 mg/kg polygalasaponin thủy phân chỉ được áp dụng trên động vật gặm nhấm [6], [4]. Không thể áp đặt trực tiếp các liều lượng hay kết quả này lên cơ thể người một cách tùy tiện.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng viễn chí

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem viễn chí như "thần dược chữa khỏi hoàn toàn bệnh Alzheimer hoặc mất trí nhớ". Trên thực tế, suy giảm trí nhớ hay sa sút trí tuệ là bệnh lý phức tạp do nhiều nguyên nhân thoái hóa thần kinh kết hợp. Viễn chí chỉ là dược liệu hỗ trợ chức năng và làm chậm quá trình tổn thương thần kinh trong mô hình thực nghiệm, hoàn toàn không thể chữa khỏi bệnh [5], [4].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì uống bao nhiêu cũng an toàn". Thực tế nghiên cứu chỉ ra rằng các polygalasaponin tự nhiên tuy có hoạt tính chống mất trí nhớ nhưng ứng dụng bị hạn chế do độc tính vốn có của chúng [4]. Độc tính này chỉ giảm đi đáng kể sau quá trình thủy phân hoặc qua các biện pháp bào chế đặc thù [4]. Do đó, việc tự ý thu hái, sắc nấu viễn chí thô với liều cao kéo dài có thể gây ra những rủi ro không mong muốn cho sức khỏe.

Ai nên thận trọng khi muốn dùng viễn chí?

Do tính chất dược lý mạnh mẽ tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương và các dẫn truyền cholinergic, dopamine, norepinephrine [1], người sử dụng không nên tự ý dùng các sản phẩm chiết xuất viễn chí mà không có tư vấn y khoa.

Hiện tại, chưa có đủ nghiên cứu an toàn và hiệu quả của viễn chí trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Dữ liệu khoa học hiện hành chủ yếu tập trung trên mô hình động vật thí nghiệm (chuột nhắt, chuột cống) và tế bào [1], [5], [3], [6], [7], [4]. Do đó, các đối tượng đặc biệt này không nên tự ý sử dụng.

Những người có bệnh lý nền về tim mạch, huyết áp hoặc đang sử dụng thuốc điều chỉnh thần kinh trung ương, thuốc chống trầm cảm, thuốc điều trị Alzheimer ức chế men AChE cần đặc biệt cẩn trọng. Do viễn chí cũng có hoạt tính ức chế AChE tự nhiên [1], [6], việc tự ý phối hợp có thể làm thay đổi nồng độ thuốc hoặc gia tăng tác dụng ngoại ý. Người bệnh bắt buộc phải hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng.

Cách áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng

Nếu có nhu cầu sử dụng viễn chí để hỗ trợ cải thiện khả năng tập trung hay ghi nhớ, người dùng chỉ nên lựa chọn các sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe có nguồn gốc rõ ràng, đã qua quy trình kiểm soát hàm lượng hoạt chất chuẩn hóa (như chiết xuất cồn BT-11 hoặc oligosaccharide) [1], [2].

Chỉ sử dụng với lượng vừa phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc chỉ định của thầy thuốc. Tuyệt đối không tự ý dùng rễ cây thô không rõ nguồn gốc hoặc tự tăng liều dùng với mong muốn đẩy nhanh hiệu quả.

Để duy trì một bộ não khỏe mạnh và minh mẫn, không nên phụ thuộc hoàn toàn vào thảo dược. Cần kết hợp chế độ ăn uống cân bằng giàu chất chống oxy hóa, uống đủ nước mỗi ngày, ngủ đủ giấc từ 7-8 tiếng, rèn luyện thể lực thường xuyên và tích cực tham gia các hoạt động tư duy như đọc sách, chơi cờ để kích thích tính linh hoạt synap của não bộ. Khi nhận thấy các dấu hiệu suy giảm trí nhớ nghiêm trọng, ảnh hưởng sinh hoạt thường nhật, người bệnh cần đến bệnh viện thăm khám kịp thời thay vì tự ý điều trị tại nhà.