Viễn chí và câu hỏi tăng cường trí nhớ

Nhiều người thường tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên với mong muốn cải thiện trí nhớ, tăng độ tập trung và ngăn ngừa chứng hay quên của tuổi già. Trong các bài thuốc cổ truyền phương Đông, rễ cây viễn chí thường được nhắc đến như một vị thuốc giúp định tâm, an thần và tăng cường trí tuệ. Tuy nhiên, liệu công dụng tăng cường trí nhớ của viễn chí là tác dụng đã được khoa học chứng minh hay chỉ là kinh nghiệm dân gian lưu truyền?

Các nghiên cứu dược lý hiện đại ghi nhận chiết xuất viễn chí và các hoạt chất saponin của nó có tác động tích cực lên hệ thần kinh, hệ dẫn truyền cholinergic và khả năng ghi nhớ trong các mô hình thí nghiệm trên động vật [1, 2]. Dù vậy, dữ liệu thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người vẫn còn rất hạn chế, phần lớn bằng chứng ứng dụng hiện nay dừng lại ở quy mô tiền lâm sàng hoặc nghiên cứu kết hợp [4, 6].

Nguồn gốc và thành phần của dược liệu viễn chí

Viễn chí (tên khoa học là Radix Polygalae) là phần rễ phơi khô của cây Polygala tenuifolia Willd. hoặc Polygala sibirica L., thuộc họ Viễn chí (Polygalactaceae) [1, 4]. Trong y học cổ truyền Trung Hoa, vị thuốc này còn được gọi là "Yuan Zhi", thường dùng để điều trị các chứng hay quên, mất ngủ, bồn chồn và suy giảm khả năng học tập [2, 5, 7]. Một khảo sát các tài liệu y học cổ truyền ghi nhận trong 236 bài thuốc dùng để cải thiện chức năng nhận thức, viễn chí nằm trong nhóm 10 vị thuốc xuất hiện với tần suất cao nhất, hơn 50 lần [1].

Về mặt hóa học hiện đại, các nhà khoa học đã phân lập được hơn 160 chất chuyển hóa từ rễ viễn chí [2]. Các nhóm chất chính bao gồm saponin triterpenoid, xanthon, xeton, ester oligosaccharide cùng nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học khác [1, 4]. Trong số đó, các triterpenoid saponin đóng vai trò là hoạt chất sinh học chủ đạo tạo nên tác dụng dược lý của vị thuốc này [3]. Các hợp chất tiêu biểu thường được khảo sát là polygalasaponin, polygalacic acid và các dẫn xuất chuyển hóa liên quan [1, 2, 8].

Cơ chế tác động lên nhận thức dưới góc nhìn sinh học

Trong các nghiên cứu thực nghiệm, viễn chí cho thấy khả năng can thiệp vào nhiều con đường sinh hóa liên quan đến suy giảm trí nhớ và bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer [4]. Đầu tiên là tác động trên hệ thống dẫn truyền thần kinh cholinergic, vốn giữ vai trò trung tâm trong quá trình học tập và ghi nhớ. Thành phần saponin trong viễn chí có khả năng ức chế hoạt tính của enzyme acetylcholinesterase (AChE), đồng thời làm tăng hoạt tính enzyme choline acetyltransferase (ChAT) [2, 7]. Khi enzyme AChE bị kìm hãm, chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine (ACh) trong vỏ não và hồi hải mã không bị phá hủy nhanh chóng, giúp duy trì tín hiệu liên lạc giữa các tế bào thần kinh [3].

Thứ hai, viễn chí thể hiện cơ chế chống lại sự tích tụ các protein bất thường trong não bộ [4]. Trong các mô hình bệnh Alzheimer, chiết xuất và saponin từ viễn chí cho thấy khả năng chống lại độc tính của mảng bám amyloid-beta (Abeta1-40), giảm quá trình chết theo chương trình của neuron thần kinh thông qua việc cải thiện chức năng của con đường ubiquitin-proteasome tại vùng hải mã [4]. Vị thuốc này còn điều hòa sự cân bằng giữa protein kinase và phosphatase, tăng biểu hiện của O-GlcNAc, giảm hiện tượng tăng phosphoryl hóa bất thường của protein tau tại vị trí Ser396 thông qua việc can thiệp vào con đường truyền tín hiệu PI3K/AKT/GSK-3beta [4].

Thứ ba, thảo dược này còn tác động thông qua việc tăng cường tính mềm dẻo thần kinh (neural plasticity) và chống viêm [2, 3]. Dược chất trong viễn chí kích thích sự biểu hiện của các thụ thể và yếu tố dinh dưỡng thần kinh, thúc đẩy tạo neuron mới tại hồi hải mã, đồng thời gia tăng các chất chống oxy hóa tự nhiên trong mô não như superoxide dismutase (SOD) và catalase (CAT) [2, 3, 7].

Bằng chứng từ các nghiên cứu thực nghiệm

Hiệu quả cải thiện trí nhớ của viễn chí được kiểm tra qua hàng loạt thử nghiệm trên động vật sử dụng các mô hình suy giảm nhận thức do lão hóa hoặc do hóa chất gây ra [2, 7, 8].

Một nghiên cứu công bố năm 2016 trên chuột đã tiến hành đánh giá tác dụng bảo vệ thần kinh của polygalacic acid (PA), một hoạt chất thủy phân từ triterpenoid saponin của cây Polygala tenuifolia [3]. Nghiên cứu tiến hành cho chuột uống PA ở ba mức liều 3, 6 và 12 mg/kg liên tục trong 14 ngày, song song với việc tiêm scopolamine (1 mg/kg) để gây suy giảm trí nhớ [3]. Đánh giá bằng thử nghiệm mê cung nước Morris cho thấy nhóm chuột dùng scopolamine bị tăng thời gian tìm lối thoát và giảm số lần bơi qua vị trí mục tiêu [3]. Tuy nhiên, hoạt chất PA ở các mức liều trên đã đảo ngược được các khiếm khuyết này, đồng thời làm giảm hoạt tính AChE, tăng hàm lượng acetylcholine trong hồi hải mã và vỏ não trước trán, giảm viêm thần kinh và tình trạng oxy hóa [3].

Một nghiên cứu khác tiến hành năm 2014 đánh giá chiết xuất thô của Polygala tenuifolia (EPT) trên mô hình chuột già tự nhiên [5]. Chuột già được cho uống EPT ở liều 100 mg/kg và 200 mg/kg, sau đó kiểm tra qua thử nghiệm mê cung nước Morris và thử nghiệm tránh né bị động trên bục nhảy [5]. Kết quả chỉ ra EPT ở cả hai mức liều đã cải thiện đáng kể trí nhớ không gian và trí nhớ phi không gian bị suy giảm do tuổi tác (p < 0.05) [5]. Tại mô não của chuột già, EPT giúp tăng hoạt tính enzym SOD và CAT, giảm nồng độ sản phẩm oxy hóa lipid malondialdehyde (MDA), đồng thời ức chế enzym monoamine oxidase (MAO) và AChE [5].

Vào năm 2016, một nghiên cứu chuyên sâu về phân đoạn chiết xuất đã phân lập được hoạt chất polygalasaponin XXXII (PGS32) từ viễn chí [6]. Thử nghiệm dùng PGS32 đường uống với liều 0,125 mg/kg mỗi ngày trong 19 ngày đã triệt tiêu hoàn toàn khiếm khuyết trí nhớ do scopolamine gây ra trên chuột [6]. Ngoài ra, ở mức liều 0,5 và 2 mg/kg mỗi ngày, chất này kích thích hiện tượng phosphoryl hóa thụ thể TrkB tại hồi hải mã; việc tiêm trực tiếp 5 microlit PGS32 nồng độ 400 micromol/L vào não thất chuột cống giúp tăng cường hiện tượng tăng cường dẫn truyền synap dài hạn (LTP) sau kích thích tần số cao [6].

Ngoài việc nghiên cứu đơn lẻ, viễn chí còn được khảo sát trong các bài thuốc phối hợp [3, 6]. Nghiên cứu năm 2016 với bài thuốc PMC-12 (gồm hà thủ ô đỏ, viễn chí, địa hoàng và thạch xương bồ) cho chuột C57BL/6 uống liều 100 hoặc 500 mg/kg mỗi ngày trong 2 tuần [7]. Kết quả ghi nhận bài thuốc làm tăng sinh tế bào tiền thân thần kinh ở hồi răng, rút ngắn thời gian tìm đích trong mê cung nước, đồng thời tăng biểu hiện của các protein BDNF, p-CREB và synaptophysin [7].

Dữ liệu trên người và những hiểu lầm thường gặp

Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng trên động vật rất phong phú, nhưng giá trị bằng chứng trên lâm sàng ở người vẫn còn những khoảng trống lớn [4, 6]. Một bài báo tổng quan công bố năm 2019 đề cập rằng chiết xuất viễn chí có tên mã BT-11 từng được báo cáo mang lại tác dụng cải thiện trí nhớ ở người trưởng thành khỏe mạnh và người cao tuổi [8]. Tuy nhiên, các nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) được thiết kế chặt chẽ về vị thuốc này vẫn còn thiếu [8].

Nhiều người lầm tưởng rằng viễn chí là "thần dược bổ não" có thể điều trị dứt điểm chứng sa sút trí tuệ hoặc bệnh Alzheimer. Bằng chứng hiện nay chỉ dừng lại ở mức hỗ trợ, điều hòa một số cơ chế sinh hóa và bảo vệ tế bào thần kinh trong mô hình thực nghiệm, hoàn toàn không có khả năng đảo ngược hay chữa khỏi bệnh lý thoái hóa não [1, 4]. Việc tự ý sắc uống viễn chí liều cao để tăng trí nhớ trong thi cử hay công việc là hành vi không có căn cứ khoa học vững chắc và tiềm ẩn nguy cơ [2].

Tác dụng phụ và những ai cần thận trọng

Dù là thảo dược tự nhiên, viễn chí không hoàn toàn vô hại nếu dùng sai cách hoặc dùng quá liều [2]. Theo các đánh giá độc tính học, việc thực hành lâm sàng trong y học cổ truyền đã ghi nhận viễn chí gây kích thích đường hô hấp và niêm mạc họng [2]. Khi sử dụng liều lớn hoặc dùng trong thời gian kéo dài, vị thuốc này sẽ kích thích đường tiêu hóa, gây cảm giác cồn cào, khó chịu dạ dày, buồn nôn [2].

Thành phần chuyển hóa gây độc tính chính cho đường tiêu hóa và cổ họng của viễn chí được xác định là các hợp chất saponin [2]. Do đó, y học cổ truyền luôn yêu cầu viễn chí phải được chế biến (bào chế) kỹ lưỡng hoặc phối ngũ chung với các vị thuốc khác để làm giảm tính kích thích đối với niêm mạc họng và đường ruột [2]. Những người có tiền sử viêm loét dạ dày, trào ngược dạ dày thực quản, hệ tiêu hóa kém nhạy cảm hoặc đang mắc các bệnh lý đường ruột cần hết sức thận trọng khi tiếp cận thảo dược này [2]. Người có bệnh lý nền mạn tính hoặc đang dùng các thuốc điều trị thần kinh cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng.

Lưu ý khi tiếp cận và áp dụng thực tế

Trong y học cổ truyền, viễn chí hiếm khi được sử dụng đơn độc một mình mà thường được phối hợp trong các phương tễ có nhiều vị như thạch xương bồ, phục linh, đương quy, cam thảo để tăng cường hiệu quả và triệt tiêu bớt tác dụng không mong muốn [4, 5, 6]. Việc phối hợp này giúp cân bằng đặc tính dược thảo và giảm thiểu sự kích ứng đường tiêu hóa do saponin gây ra [2].

Nếu muốn tìm hiểu việc sử dụng viễn chí để hỗ trợ sức khỏe nhận thức, người tiêu dùng không nên tự ý tìm mua dược liệu thô chưa qua chế biến để tự sắc uống [2]. Thay vào đó, cần tìm đến các cơ sở khám chữa bệnh y học cổ truyền uy tín, nơi dược liệu đã được chế biến đạt chuẩn theo quy định dược điển để loại bớt tạp chất và giảm kích ứng [4, 5]. Liều lượng và liệu trình cụ thể phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ hoặc lương y có chuyên môn, không tự ý kéo dài thời gian dùng thuốc [2].

Lời kết

Viễn chí chứa các hợp chất saponin có hoạt tính sinh học đáng chú ý, mang lại tiềm năng bảo vệ thần kinh và hỗ trợ trí nhớ dựa trên các cơ chế ức chế men AChE, chống oxy hóa và giảm độc tính mảng bám thần kinh trong phòng thí nghiệm [1, 2, 7]. Tuy vậy, hiệu quả thực tế trên người vẫn cần thêm nhiều thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn để xác thực độ an toàn và mức độ cải thiện nhận thức [4, 6]. Người dân cần giữ cái nhìn tỉnh táo, không tự ý dùng dược liệu thay thế cho phác đồ điều trị y khoa và luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng.