Mỗi khi thời tiết thay đổi, nổi mẩn đỏ, ngứa ngáy dữ dội do mề đay tái phát, nhiều người thường tìm đến các bài thuốc dân gian lưu truyền từ lâu đời. Trong đó, vỏ cây núc nác được xem là vị thuốc quen thuộc thường được đun nước uống hoặc nấu nước tắm để xoa dịu cơn ngứa ngáy khó chịu trên da.

Tuy nhiên, xét dưới lăng kính y học hiện đại, liệu vỏ núc nác có thực sự “thần kỳ” như lời đồn thổi trong việc đẩy lùi mề đay? Các bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy chiết xuất từ núc nác, đặc biệt là hoạt chất baicalein và các flavonoid liên quan, có đặc tính kháng viêm và chống dị ứng tiềm năng, nhưng phần lớn dữ liệu mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) và mô hình động vật, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng xác nhận hiệu quả trên người bệnh mề đay.

Núc nác và thói quen trị bệnh mẩn ngứa trong dân gian

Cây núc nác, có tên khoa học là Oroxylum indicum, là loại cây gỗ mọc phổ biến tại nhiều quốc gia châu Á như Việt Nam, Ấn Độ, Thái Lan, Campuchia và Trung Quốc [1], [2]. Trong y học cổ truyền châu Á, loài cây này từ lâu đã được sử dụng như một phương thuốc tự nhiên để phòng ngừa và điều trị nhiều chứng bệnh khác nhau như bệnh đường hô hấp, đái tháo đường, tiêu chảy, viêm khớp và thấp khớp [3], [2].

Tại nước ta, kinh nghiệm dân gian thường tận dụng phần vỏ thân hoặc vỏ rễ của cây núc nác để sắc nước uống hoặc nấu nước ngâm rửa ngoài da nhằm mục đích thanh nhiệt, giải độc và giảm cảm giác ngứa ngáy khi bị dị ứng, phát ban, mề đay. Người bệnh thường truyền tai nhau cách thức này bởi tính dễ tìm và chi phí rẻ. Dù vậy, việc áp dụng dựa hoàn toàn vào cảm tính hoặc kinh nghiệm truyền miệng mà thiếu đi sự hiểu biết về cơ sở khoa học có thể dẫn đến những kỳ vọng sai lệch về công dụng thực tế của dược liệu.

Để làm sáng tỏ tác dụng thực sự của núc nác, nhiều nhà nghiên cứu dược liệu đã tiến hành phân tách các hợp chất tự nhiên có trong loài cây này nhằm đánh giá tác động sinh học của chúng đối với hệ thống miễn dịch và phản ứng dị ứng.

Hoạt chất chính trong vỏ núc nác có khả năng kháng dị ứng thế nào?

Phân tích hóa thực vật cho thấy vỏ thân, vỏ rễ, hạt và quả của cây núc nác chứa một nhóm hợp chất tự nhiên giá trị thuộc nhóm flavonoid [3], [1], [4]. Trong số đó, baicalein được ghi nhận là một trong những hoạt chất sinh học phong phú và quan trọng bậc nhất tạo nên các hoạt tính dược lý của loài cây này [2]. Cùng với baicalein, các hợp chất flavonoid khác như baicalin, oroxylin A, chrysin và hispidulin cũng xuất hiện và đóng góp vào hoạt tính sinh học chung của chiết xuất núc nác [5], [6], [4].

Về mặt lý thuyết sinh học, mề đay và mẩn ngứa là hệ quả của phản ứng dị ứng và viêm tại chỗ dưới da. Khi cơ thể tiếp xúc với các yếu tố dị nguyên, các tế bào miễn dịch, đặc biệt là tế bào mast (dưỡng bào), sẽ bị kích hoạt và giải phóng các chất trung gian gây viêm, dẫn tới tình trạng giãn mạch mao quản, phù nề và kích thích đầu dây thần kinh thụ cảm gây ra ngứa dữ dội.

Các nghiên cứu sinh hóa chỉ ra rằng các flavonoid chiết xuất từ núc nác sở hữu khả năng dọn dẹp các gốc oxy hóa tự do (ROS), đồng thời can thiệp vào nhiều phân tử tín hiệu tế bào liên quan mật thiết đến quá trình viêm, quá trình tự hủy tế bào (apoptosis) và bảo vệ tế bào [1]. Chính đặc tính chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch này đã mở ra hướng nghiên cứu về khả năng ức chế các đợt bùng phát dị ứng của dược liệu [5], [7].

Kháng viêm và chống phản ứng quá mẫn: Nghiên cứu tế bào nói gì?

Để hiểu rõ hơn về tiềm năng kháng viêm, các nhà khoa học đã tiến hành kiểm tra tác động của các flavonoid từ vỏ núc nác trên các dòng tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm.

Một nghiên cứu thực hiện năm 2015 nhằm sàng lọc các cây thuốc Việt Nam có tác dụng ức chế con đường truyền tín hiệu NF-kappaB - một trong những con đường then chốt điều hòa phản ứng viêm trong cơ thể - đã đánh giá hoạt tính của 4 flavonoid từ vỏ thân cây núc nác (Oroxylum indicum) [6]. Kết quả thử nghiệm cho thấy cả baicalein, oroxylin A, chrysin và hispidulin đều có khả năng ức chế sự hoạt hóa của NF-kappaB [6]. Tuy nhiên, hoạt tính của baicalein trong thử nghiệm này lại ở mức yếu với giá trị IC50 (nồng độ cần thiết để ức chế 50%) lên tới 28,1 microM (khoảng tin cậy 95%: 24,6 - 32,0 microM) [6].

Trong khi đó, oroxylin A - một flavonoid khác cũng được tìm thấy trong vỏ thân và rễ của núc nác - thể hiện hoạt tính mạnh nhất với giá trị IC50 đạt 3,9 microM (khoảng tin cậy 95%: 3,5 - 4,4 microM) [3], [6]. Tiếp đến là chrysin với IC50 bằng 7,2 microM và hispidulin là 9,0 microM [6]. Nghiên cứu giải thích rằng cấu trúc hóa học mang nhóm hydroxyl ở vị trí số 6 trên vòng A của baicalein đã làm giảm hoạt tính ức chế NF-kappaB so với các phân tử khác [6]. Dù vậy, sự hiện diện đồng thời của các flavonoid này trong vỏ cây núc nác vẫn mang lại tác dụng ức chế phản ứng viêm ở cấp độ tế bào [6].

Bên cạnh đó, nghiên cứu công bố năm 2016 đã sử dụng dòng tế bào mast RBL-2H3 của chuột cống để đánh giá tác dụng chống dị ứng [3]. Các nhà khoa học đã tiến hành đo lường hoạt độ của enzym beta-hexosaminidase - một chỉ dấu sinh học thể hiện quá trình mất hạt (degranulation) của tế bào mast dưới kích thích của kháng nguyên [3]. Kết quả cho thấy hợp chất oroxylin A từ cây núc nác có khả năng can thiệp trực tiếp và ức chế sự giải phóng các chất trung gian này từ tế bào mast [3]. Ở đại thực bào của chuột được kích thích bằng lipopolysaccharide, oroxylin A cũng thể hiện hoạt tính ức chế viêm thông qua việc điều hòa tăng sinh yếu tố Nrf2 [3].

Bằng chứng trên mô hình động vật: Kháng viêm nhưng chưa có dữ liệu mề đay

Không dừng lại ở cấp độ ống nghiệm, hoạt tính kháng viêm và chống dị ứng của núc nác tiếp tục được khảo sát trên các mô hình động vật thí nghiệm.

Trong nghiên cứu năm 2016, các nhà khoa học đã thử nghiệm hiệu quả của oroxylin A trên mô hình chuột cái Balb/c bị hen dị ứng thực nghiệm do mẫn cảm với ovalbumin [3]. Khi chuột tiếp xúc với ovalbumin, chúng xuất hiện các phản ứng hen dị ứng nghiêm trọng, làm tăng tích tụ bạch cầu ái toan (eosinophil) và gia tăng nồng độ các cytokine Th2 trong mô phổi cũng như trong dịch rửa phế quản phế nang [3]. Khi cho chuột sử dụng oroxylin A, các nhà nghiên cứu ghi nhận sự sụt giảm rõ rệt số lượng tế bào viêm, đặc biệt là bạch cầu ái toan, đồng thời giảm biểu hiện và tiết các cytokine Th2 gồm IL-4 và IL-13 [3]. Khảo sát mô bệnh học phổi cũng khẳng định oroxylin A làm giảm các dấu hiệu viêm và ức chế sản xuất chất nhầy mucin ở đường thở [3].

Ở một nghiên cứu khác công bố năm 2011, dịch chiết nước từ vỏ rễ cây núc nác (Oroxylum indicum) đã được đánh giá trên mô hình chuột cống bị viêm đại tràng thực nghiệm do hóa chất DNBS gây ra [5]. Kết quả cho thấy chiết xuất vỏ rễ núc nác làm giảm đáng kể các triệu chứng viêm đại tràng ở chuột [5]. Tác dụng bảo vệ niêm mạc này được các tác giả lý giải là nhờ đặc tính chống oxy hóa và kháng viêm của các hoạt chất baicalein, chrysin, biochanin-A và saponin [5]. Trong đó, baicalein kết hợp cùng biochanin-A đóng vai trò cốt lõi trong việc làm chậm tiến triển bệnh nhờ khả năng điều hòa miễn dịch, đặc biệt là tác động ức chế yếu tố hoại tử khối u TNF-alpha [5].

Mặc dù các thử nghiệm trên chuột cho thấy tiềm năng kháng viêm và giảm phản ứng quá mẫn rất rõ rệt, điều quan trọng cần nhấn mạnh là các nghiên cứu này chỉ được thực hiện trên mô hình hen dị ứng đường hô hấp hoặc viêm ruột thực nghiệm [3], [5]. Cho đến nay, hoàn toàn chưa có nghiên cứu chuyên biệt nào được thiết kế trên mô hình động vật bị mề đay hay viêm da tiếp xúc. Do đó, việc suy diễn rằng dược liệu này chắc chắn giải quyết được tình trạng mề đay mẩn ngứa trên da là thiếu cơ sở thực nghiệm vững chắc.

Lợi ích đã ghi nhận và khoảng trống lớn trong nghiên cứu lâm sàng

Ngoài tác động trên các phản ứng dị ứng và viêm, các nghiên cứu khoa học tổng hợp cũng ghi nhận núc nác sở hữu nhiều hoạt tính sinh học phong phú khác.

Một tổng quan hệ thống công bố năm 2020 đã rà soát 20 bài báo nghiên cứu in vitro và in vivo về hoạt chất baicalein chiết xuất từ núc nác, ghi nhận hợp chất này có tiềm năng chống ung thư, kháng khuẩn, chống tăng đường huyết, bảo vệ thần kinh, bảo vệ tim mạch, chống sinh mỡ, kháng viêm và hỗ trợ làm lành vết thương [2]. Một đánh giá tổng quan khác vào năm 2024 cũng bổ sung thêm bằng chứng về khả năng bảo vệ hô hấp, tiêu hóa, gan và thận của baicalein thông qua cơ chế gắn kết thụ thể phân tử [7].

Nghiên cứu công bố năm 2019 định lượng bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cho thấy hàm lượng các flavonoid chính trong các dạng chiết xuất của cây núc nác dao động đáng kể: baicalin đạt từ 0,19 đến 9,45 g/100 g chiết xuất, baicalein đạt từ 0,14 đến 1,27 g/100 g chiết xuất, và chrysin đạt từ 0,02 đến 0,96 g/100 g chiết xuất [4]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận chiết xuất quả và hạt núc nác có hoạt tính kháng khuẩn in vitro đối với các chủng vi khuẩn phân lập trên lâm sàng như Staphylococcus intermedius, Streptococcus suis, Pseudomonas aeruginosa và Escherichia coli [4]. Thậm chí, baicalein từ quả núc nác khô (chiếm khoảng 4% trọng lượng khô) còn thể hiện khả năng ức chế 50% sự tăng sinh dòng tế bào ung thư máu HL-60 ở nồng độ 25-30 microM sau 24 giờ thử nghiệm [8].

Tuy nhiên, dù sở hữu hàng loạt dữ liệu ấn tượng trong phòng thí nghiệm, rào cản lớn nhất hiện nay của núc nác chính là khoảng trống về thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người [2]. Tổng quan hệ thống năm 2020 đã nhấn mạnh tình trạng khan hiếm nghiêm trọng các bằng chứng về hiệu quả của baicalein trong các nghiên cứu lâm sàng trên người [2]. Các chuyên gia quốc tế vào các năm 2022 và 2024 đều khuyến nghị cần phải có thêm các nghiên cứu lâm sàng chặt chẽ để xác nhận tính an toàn, hiệu quả điều trị, cũng như xác định ngưỡng phơi nhiễm và liều dùng tối ưu cho người bệnh [7], [1].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng vỏ núc nác trị mẩn ngứa

Hiểu lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là cho rằng vỏ núc nác là "thần dược" có thể điều trị tận gốc hoặc chữa khỏi hoàn toàn bệnh mề đay, dị ứng. Thực tế, mề đay có thể xuất phát từ rất nhiều căn nguyên phức tạp khác nhau như dị ứng thức ăn, thời tiết, phấn hoa, tác dụng phụ của thuốc, nhiễm ký sinh trùng hoặc các bệnh lý tự miễn tiềm ẩn. Khoa học hiện đại chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh vỏ núc nác có thể chữa khỏi dứt điểm chứng bệnh này.

Hiểu lầm thứ hai là việc đánh đồng các hoạt tính sinh học mạnh mẽ quan sát được trong đĩa petri (ống nghiệm) hay trên chuột thí nghiệm với hiệu quả thực tế khi một người uống nước sắc núc nác [3], [6], [2]. Trong các thử nghiệm khoa học, các nhà nghiên cứu thường sử dụng hoạt chất tinh khiết (như oroxylin A hay baicalein phân lập) hoặc các dịch chiết methanol đã qua tinh chế với nồng độ xác định [3], [8]. Ngược lại, khi người dân tự nấu vỏ núc nác thô sơ tại nhà, hàm lượng hoạt chất chiết tách được thường rất biến động, khó kiểm soát và chịu ảnh hưởng lớn bởi nhiệt độ, thời gian đun cũng như chất lượng nguồn dược liệu [4].

Bên cạnh đó, nhiều người còn chủ quan cho rằng thảo dược tự nhiên thì tuyệt đối an toàn và có thể dùng tùy tiện không giới hạn. Việc tự ý sử dụng các loại vỏ cây trôi nổi, không rõ nguồn gốc còn tiềm ẩn nguy cơ nhiễm nấm mốc, bụi bẩn, kim loại nặng hoặc chất bảo quản thực vật, vô tình khiến tình trạng viêm ngứa ngoài da trở nên trầm trọng hơn.

Ai nên thận trọng khi muốn sử dụng vỏ núc nác?

Dù được dùng trong dân gian từ lâu, người bệnh không nên tùy tiện sử dụng vỏ núc nác nếu chưa nắm rõ tình trạng sức khỏe của bản thân.

Đối với phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ, hiện tại hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học chuyên biệt nào đánh giá độ an toàn hay nguy cơ độc tính của vỏ núc nác cũng như các flavonoid của nó trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này. Tất cả dữ liệu sinh học hiện có mới chỉ được khảo sát trên các dòng tế bào nhân tạo hoặc mô hình chuột thí nghiệm [3], [8], [5]. Vì vậy, những đối tượng này không nên tự ý dùng nước sắc vỏ núc nác để uống hoặc tắm.

Những người đang mắc các bệnh lý nền mạn tính hoặc đang sử dụng các loại thuốc điều trị theo toa từ bác sĩ cũng cần hết sức thận trọng. Các hoạt chất trong núc nác có thể gây ra những tương tác chuyển hóa chưa được làm rõ đầy đủ [7], [1].

Đặc biệt, những người có cơ địa da quá mẫn cảm hoặc đang trong đợt bùng phát mề đay cấp tính kèm theo tổn thương trầy xước, lở loét, chảy dịch mủ trên da tuyệt đối không nên tự ý đắp hay tắm nước lá, nước vỏ cây đậm đặc. Hành động này có thể gây kích ứng tại chỗ, bội nhiễm vi khuẩn và khiến bệnh tiến triển nặng nề hơn.

Áp dụng thực tế thế nào cho an toàn và đúng mực?

Nếu muốn tham khảo sử dụng vỏ núc nác như một giải pháp thảo mộc hỗ trợ xoa dịu cảm giác khó chịu ngoài da, người dân cần tuân thủ cách tiếp cận an toàn, tỉnh táo và dựa trên sự tư vấn y tế.

Trước hết, do các nghiên cứu khoa học hiện nay chưa xác định được liều lượng tối ưu cũng như khoảng điều trị an toàn của chiết xuất núc nác trên cơ thể người [1], người bệnh tuyệt đối không được tự ý sử dụng với liều cao kéo dài. Nếu dùng đường uống theo kinh nghiệm truyền thống, chỉ nên dùng với lượng vừa phải và tốt nhất cần tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được hướng dẫn liều dùng phù hợp với thể trạng.

Về nguồn gốc, cần chọn mua vỏ núc nác tại các cơ sở kinh doanh dược liệu uy tín, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đã qua sơ chế sạch sẽ, không bị ẩm mốc hay lẫn tạp chất độc hại. Khi sử dụng để ngâm rửa ngoài da, nước nấu cần được lọc sạch cặn bã qua khăn sạch, để nguội vừa phải và thử nghiệm trước trên một vùng da nhỏ ở cổ tay. Nếu không có hiện tượng châm chích, nổi mẩn đỏ tăng thêm sau vài giờ, người bệnh mới nên dùng trên diện rộng hơn.

Quan trọng nhất, các phương pháp hỗ trợ từ thảo mộc không thể thay thế cho phác đồ điều trị của y học hiện đại. Khi xuất hiện các triệu chứng mề đay rầm rộ hoặc mẩn ngứa kéo dài, người bệnh cần đi khám chuyên khoa da liễu hoặc dị ứng - miễn dịch lâm sàng để tìm chính xác nguyên nhân và được kê đơn thuốc đặc hiệu. Trong các trường hợp mề đay đi kèm với dấu hiệu nguy hiểm như khó thở, sưng nề môi mắt, đau bụng hoặc tụt huyết áp, người bệnh phải lập tức đến cơ sở y tế gần nhất để cấp cứu chống sốc phản vệ, tuyệt đối không được trì hoãn bằng bất kỳ bài thuốc dân gian nào.

Tóm lại, các flavonoid từ cây núc nác như baicalein hay oroxylin A quả thực sở hữu những đặc tính kháng viêm và chống phản ứng quá mẫn rất đáng chú ý trong các thí nghiệm tiền lâm sàng trên tế bào và động vật [3], [6]. Tuy nhiên, từ phòng thí nghiệm tới thực tế lâm sàng điều trị mề đay ở người vẫn còn là một chặng đường dài thiếu vắng bằng chứng xác thực [2]. Người bệnh cần giữ cái nhìn khách quan, khoa học, không lạm dụng thảo dược và luôn ưu tiên tham vấn ý kiến bác sĩ chuyên khoa để bảo vệ sức khỏe của chính mình một cách an toàn nhất.