Dân gian thường lưu truyền kinh nghiệm ngậm rượu vỏ sao đen hoặc sắc nước vỏ cây để chữa đau răng, sưng nướu và viêm lợi. Thói quen này phổ biến ở nhiều vùng nông thôn, khi người dân tận dụng vỏ thân cây để làm dịu cảm giác khó chịu tại chỗ. Nhiều người tin rằng vị chát đặc trưng từ tannin trong vỏ sao đen có thể tiêu diệt vi khuẩn và chữa khỏi dứt điểm bệnh nướu răng.

Tuy nhiên, khoa học hiện đại nhìn nhận vấn đề này hoàn toàn khác. Hiện tại, chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên người chứng minh việc ngậm hay súc miệng bằng vỏ sao đen có thể chữa khỏi bệnh viêm lợi hay loại bỏ các ổ vi khuẩn trong khoang miệng.

Vi khuẩn Streptococcus mutans và bệnh lý răng miệng

Hệ vi sinh vật miệng người là một màng sinh học (biofilm) vô cùng phức tạp và đa dạng [1]. Trong mảng bám răng, có khoảng 25 loài liên cầu khuẩn miệng sinh sống, chiếm khoảng 20% tổng số vi khuẩn khoang miệng [1]. Khi hệ vi sinh vật bản địa mất cân bằng, các liên cầu khuẩn hội sinh này có thể chuyển thành mầm bệnh cơ hội gây hại cho vật chủ [1].

Nhóm vi khuẩn "mutans streptococci", đặc biệt là Streptococcus mutans, được xác định là tác nhân vi khuẩn quan trọng nhất liên quan chặt chẽ đến sự hình thành tổn thương sâu răng [1]. Loài vi khuẩn này là một thành viên cư trú tự nhiên trong khoang miệng nhưng sở hữu độc lực cao và lối sống bám màng sinh học rất bền vững [1].

Đáng chú ý, số lượng vi khuẩn này có sự khác biệt giữa các lứa tuổi. Một nghiên cứu năm 2004 phân tích hệ vi khuẩn khoang miệng ở trẻ em và người lớn cho thấy số lượng vi khuẩn kỵ khí, vi khuẩn hiếu khí không tan máu, liên cầu khuẩn tan máu và không tan máu, cùng Streptococcus mutans ở người lớn đều lớn hơn có ý nghĩa thống kê so với trẻ em [2]. Dù vậy, tỷ lệ xuất hiện của chúng ở hai nhóm tuổi lại không có sự khác biệt mang tính thống kê [2].

Tương tác phức tạp của vi khuẩn trong màng sinh học

Màng vi sinh vật trên bề mặt răng không đứng yên mà liên tục diễn ra các tương tác phối hợp hoặc đối kháng [3]. Nghiên cứu năm 2023 dùng kỹ thuật giải trình tự toàn bộ hệ phiên mã (RNA-seq) trên các môi trường đồng nuôi cấy Streptococcus mutans với Streptococcus gordonii, Streptococcus sanguinis, hoặc Streptococcus oralis và môi trường nuôi cấy 4 loài [3]. Kết quả cho thấy phản ứng phiên mã của S. mutans biến đổi theo hướng bảo tồn trước sự xuất hiện của các liên cầu khuẩn hội sinh nói chung [3]. Trong 11 gen được chọn nghiên cứu sâu, đa số ảnh hưởng đến độ thích ứng của vi khuẩn, thể hiện qua việc làm tăng sinh khối của liên cầu khuẩn hội sinh trong màng sinh học hỗn hợp [3].

Không chỉ tương tác với vi khuẩn quen thuộc, Streptococcus mutans còn là loài tiên phong liên kết với các tác nhân nguy hiểm khác [4]. Một nghiên cứu năm 2020 phát hiện S. mutans có khả năng đồng ngưng kết với liên cầu khuẩn nhóm B Streptococcus agalactiae (chủng GBS-SI101) [4]. Men GtfB và GtfC của S. mutans tổng hợp polysaccharide ngoại bào đã thúc đẩy sự ngưng kết liên loài này [4].

Hơn nữa, các liên cầu khuẩn miệng như S. sanguinis, S. gordonii và cả S. mutans hầu như không ức chế được sự phát triển của vi khuẩn GBS-SI101 [4]. Điều này cho thấy S. mutans có thể giúp S. agalactiae tích hợp vào màng sinh học miệng, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng tại khoang miệng [4]. Bản thân Streptococcus mutans còn có hệ thống cảm ứng mật độ (quorum-sensing) để điều hòa sinh tổng hợp các hợp chất peptide kháng khuẩn như tryglysin A và B, ức chế đặc hiệu các loài liên cầu khuẩn khác nhằm cạnh tranh vị trí [5].

Mối liên hệ giữa vi khuẩn miệng và bệnh lý toàn thân

Nhiễm khuẩn răng miệng không chỉ dừng lại ở nướu hay răng mà có thể lan vào tuần hoàn máu. Một nghiên cứu năm 2006 phân tích mô tim của bệnh nhân viêm nội tâm mạc nhiễm trùng (IE) đã phát hiện chỉ có duy nhất Streptococcus mutans hiện diện trong 50 dòng vô tính từ mẫu van tim bị nhiễm trùng, dù ở mảng bám răng của cùng bệnh nhân có chứa hỗn hợp liên cầu khuẩn miệng và vi khuẩn nha chu [6]. Đáng chú ý, 7 chủng S. mutans phân lập từ van tim này thiếu 3 loại glucosyltransferase (GTF) nguyên vẹn, tỷ lệ bám dính phụ thuộc sucrose thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với các chủng từ miệng (P<0.001), đồng thời giảm nhạy cảm với erythromycin và kanamycin [6].

Mối liên hệ nguy hiểm này tiếp tục được làm rõ trong một nghiên cứu khác công bố năm 2006 trên 35 mẫu van tim, 27 mẫu mảng xơ vữa động mạch và 32 mẫu mảng bám răng [7]. Bằng kỹ thuật PCR kết hợp giải trình tự DNA, Streptococcus mutans được phát hiện với tỷ lệ lên tới 69% ở mẫu van tim và 74% ở mảng xơ vữa động mạch [7]. Trong khi các loài vi khuẩn liên quan đến bệnh nha chu xuất hiện với lượng không đáng kể, S. mutans lại có số lượng rõ rệt ở 40% mẫu van tim và 48% mẫu mảng xơ vữa, chỉ ra đây là tác nhân tiềm tàng gây bệnh tim mạch [7].

Tại các nhóm đối tượng đặc biệt như phụ nữ mang thai, vi khuẩn miệng cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Nghiên cứu năm 2023 trên 162 thai phụ trong 3 tháng đầu thai kỳ (gồm 99 phụ nữ dọa sảy thai và 63 phụ nữ mang thai khỏe mạnh) chỉ ra rằng sự hiện diện của Streptococcus mutans trong khoang miệng phổ biến hơn có ý nghĩa thống kê ở nhóm dọa sảy thai so với nhóm bình thường (p = 0.046) [8]. Nghiên cứu đưa ra kết luận vi khuẩn này ở miệng có thể là một yếu tố nguy cơ dẫn đến dọa sảy thai [8].

Giới hạn của vỏ sao đen và hiểu lầm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng vị chát của tannin trong vỏ sao đen có thể tiêu diệt mầm bệnh và "chữa lành" mọi viêm nhiễm quanh chân răng. Thực tế, dữ liệu khoa học về vỏ sao đen hiện nay chưa có thử nghiệm lâm sàng chuẩn mực trên cơ thể người bệnh để chứng minh khả năng diệt trừ Streptococcus mutans hay làm lành tổ chức nướu bị viêm.

Việc tự ý ngâm rượu hoặc nấu nước vỏ cây sao đen không rõ nguồn gốc tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Nồng độ cồn cao trong rượu thuốc tự chế có thể gây bỏng rát, hoại tử niêm mạc miệng mỏng manh đang bị tổn thương, làm triệu chứng viêm lợi thêm trầm trọng. Ngoài ra, việc trông cậy vào thảo dược truyền miệng dễ khiến người bệnh trì hoãn can thiệp nha khoa, tạo điều kiện cho vi khuẩn lan sâu vào mô nha chu và mạch máu [3, 7].

Ai nên thận trọng khi gặp vấn đề răng miệng?

Người có bệnh lý tim mạch, tiền sử hở van tim hoặc có mảng xơ vữa động mạch cần đặc biệt cảnh giác với vi khuẩn răng miệng, tuyệt đối không tự điều trị tại nhà [7]. Các can thiệp chậm trễ có thể tạo điều kiện cho Streptococcus mutans xâm nhập vào máu và khu trú tại mô tim mạch [3, 7].

Phụ nữ mang thai, đặc biệt trong 3 tháng đầu, tuyệt đối không tự ý dùng các bài thuốc dân gian từ vỏ cây khi bị sưng viêm nướu vì sự hiện diện của S. mutans trong khoang miệng có liên quan mật thiết đến nguy cơ dọa sảy thai [8]. Việc sử dụng các chế phẩm không rõ độ an toàn có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của cả mẹ và thai nhi [1, 8].

Những người mắc các bệnh mạn tính làm suy giảm miễn dịch cũng là đối tượng dễ gặp biến chứng nặng nề nếu vi khuẩn răng miệng đồng ngưng kết với các tác nhân nguy hiểm như Streptococcus agalactiae [4]. Bất kỳ dấu hiệu viêm nướu, chảy máu chân răng nào ở nhóm đối tượng này đều cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám trực tiếp.

Cách chăm sóc răng miệng khoa học và đúng cách

Thay vì sử dụng các loại vỏ cây chưa được kiểm chứng, biện pháp bảo vệ răng miệng hiệu quả nhất đã được y học xác lập là làm sạch cơ học màng sinh học hàng ngày. Hãy chải răng đúng kỹ thuật ít nhất 2 lần mỗi ngày bằng bàn chải lông mềm và dùng chỉ nha khoa để loại bỏ mảng bám thức ăn ở kẽ răng.

Đối với người đang có dấu hiệu viêm lợi (nướu sưng đỏ, chảy máu khi đánh răng, hôi miệng), việc đến phòng khám nha khoa để lấy sạch cao răng dưới nướu là ưu tiên hàng đầu. Khi màng bám vi khuẩn cứng đầu được loại bỏ cơ học, mô nướu mới có điều kiện tự hồi phục.

Chế độ ăn uống cân bằng, hạn chế tiêu thụ đồ ngọt và các loại đường lên men cũng giúp kiềm chế hoạt động tổng hợp polysaccharide ngoại bào của các liên cầu khuẩn [4]. Việc súc miệng bổ sung chỉ nên thực hiện theo chỉ định của nha sĩ với các dung dịch sát khuẩn chuyên dụng đã được kiểm định an toàn.

Nhìn chung, vỏ sao đen chỉ là một kinh nghiệm dân gian truyền miệng và chưa có bằng chứng lâm sàng chứng minh hiệu quả chữa viêm lợi hay diệt vi khuẩn Streptococcus mutans. Người dân không nên tự ý dùng vỏ sao đen để thay thế các phương pháp điều trị nha khoa chính thống. Khi có dấu hiệu viêm lợi, việc thăm khám bác sĩ là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe răng miệng cũng như sức khỏe toàn thân.