Nhiều người khi đi khám sức khỏe hoặc nghi ngờ bệnh lý tuyến giáp thường thắc mắc liệu xét nghiệm nước tiểu có giúp biết chính xác mình thừa hay thiếu i-ốt hay không. Nhu cầu bổ sung vi chất này ngày càng được chú ý do nỗi lo bướu cổ và suy giảm chức năng tuyến giáp. Tuy nhiên, việc cầm một kết quả nồng độ i-ốt niệu đơn lẻ rồi vội vàng kết luận tình trạng dinh dưỡng của bản thân lại là một sai lầm phổ biến.

Câu trả lời trực tiếp là: xét nghiệm i-ốt trong nước tiểu từ một mẫu đơn lẻ chỉ có giá trị đánh giá tình trạng dinh dưỡng của cả một cộng đồng dân cư, hoàn toàn không có giá trị chẩn đoán xác định tình trạng thừa hay thiếu vi chất của một cá nhân riêng biệt. Để hiểu rõ lý do, người bệnh cần nắm được bản chất sinh lý cũng như các bằng chứng khoa học đằng sau chỉ số này.

Cơ chế bài tiết i-ốt và lý do kết quả biến động liên tục

I-ốt là vi chất thiết yếu tham gia trực tiếp vào quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp, điều hòa chuyển hóa năng lượng và phát triển hệ thần kinh trung ương [1]. Khi cơ thể hấp thu i-ốt từ thực phẩm, hơn 90% lượng i-ốt ăn vào gần đây sẽ được đào thải qua đường nước tiểu [1]. Nhờ đặc điểm này, nồng độ i-ốt niệu (UIC) phản ánh rất nhanh chế độ ăn uống chứa i-ốt vừa diễn ra trong ngày hoặc vài giờ trước đó [1].

Mặt khác, chính vì đào thải nhanh nên nồng độ i-ốt trong nước tiểu biến động rất mạnh ở từng người tùy thuộc vào lượng nước uống vào và mức độ hydrat hóa [1]. Một người uống nhiều nước sẽ làm nước tiểu loãng đi, khiến nồng độ i-ốt đo được giảm xuống dù cơ thể không hề thiếu. Ngược lại, nếu vừa ăn một bữa ăn giàu vi chất này, lượng i-ốt đào thải sẽ tăng vọt tạm thời.

Sự khác biệt giữa chỉ số cộng đồng và xét nghiệm cá thể

Trong y tế công cộng, trung vị nồng độ i-ốt niệu là chỉ số rất tốt để giám sát mức độ thiếu hụt hoặc thừa i-ốt của cả một quần thể dân cư [1, 2]. Khi khảo sát diện rộng, sự dao động giữa các cá nhân được san bằng nhờ số lượng mẫu lớn, giúp cơ quan y tế đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp như bổ sung muối i-ốt [2].

Ngược lại, trong chẩn đoán lâm sàng từng người bệnh, hiện chưa có một dấu ấn sinh học đơn lẻ nào được công nhận để xác định chắc chắn tình trạng i-ốt cá thể [3]. Một kết quả i-ốt niệu thấp trong một buổi sáng không đồng nghĩa với việc người đó bị thiếu i-ốt mạn tính, và một kết quả cao bất thường cũng không khẳng định cơ thể đang ngộ độc hay quá tải i-ốt lâu dài [4].

Các nghiên cứu khoa học nói gì về số lượng mẫu nước tiểu cần thiết?

Nhiều công trình nghiên cứu theo dõi dọc đã được thực hiện nhằm kiểm chứng xem cần bao nhiêu mẫu nước tiểu mới đánh giá chính xác tình trạng của một người.

Một nghiên cứu theo dõi dọc kéo dài 15 tháng tại Thụy Sĩ trên 22 phụ nữ khỏe mạnh từ 52 đến 77 tuổi đã phân tích 341 mẫu nước tiểu 24 giờ và 177 mẫu nước tiểu ngẫu nhiên buổi sáng lúc đói [3]. Kết quả cho thấy biến thiên trong cùng một cá thể (hệ số biến thiên - CV) lên tới 32% đối với mẫu 24 giờ và 38% đối với mẫu ngẫu nhiên [3]. Các nhà khoa học kết luận rằng một người cần lấy tới 10 mẫu nước tiểu ngẫu nhiên hoặc 10 mẫu 24 giờ lặp lại thì mới đạt độ chính xác trong khoảng 20% khi đánh giá tình trạng i-ốt cá nhân [3].

Tại Nhật Bản, một nghiên cứu trên 14 phụ nữ khỏe mạnh thu thập 5 mẫu nước tiểu buổi sáng cách nhau 2-3 tuần trong suốt 4-5 tháng [4]. Trung vị nồng độ i-ốt đạt 91 microg/g-creatinine nhưng dao động cực rộng, từ 15 đến 4400 microg/g-creatinine [4]. Nồng độ i-ốt niệu ở người dùng thực phẩm hoặc thuốc giàu i-ốt ngày hôm trước cao hơn hẳn nhóm không dùng với ý nghĩa thống kê (p < 0.01) [4]. Hệ số tương quan nội lớp (ICC) của nhóm chỉ đạt 0,28 khi loại trừ trường hợp thường xuyên dùng nước súc miệng chứa i-ốt, chứng minh một mẫu nước tiểu đơn lẻ hoàn toàn không phù hợp để đánh giá lượng nạp dài hạn [4].

Nghiên cứu theo dõi dọc 2 tháng tại Sơn Tây, Trung Quốc trên 23 phụ nữ khỏe mạnh (18-44 tuổi) đã phân tích 368 mẫu nước tiểu ngẫu nhiên và 230 mẫu 24 giờ [5]. Nghiên cứu xác định trung vị UIC là 140,5 microg/L [5]. Khi tính toán sai số với độ tin cậy 95%, để đạt độ chính xác dao động trong khoảng +-15%, +-20%, +-25% hoặc +-30%, một cá nhân cần thu thập lần lượt tới 30, 16, 11 hoặc 8 mẫu nước tiểu ngẫu nhiên [5]. Do đó, việc thu thập nhiều mẫu lặp lại như vậy là không khả thi trên thực tế lâm sàng [5].

Một nghiên cứu khác theo dõi 16 nam giới khỏe mạnh trong 13 tháng ghi nhận lượng i-ốt niệu trong từng mẫu dao động từ 10 đến 260 microg/L [6]. Để đánh giá mức bài tiết i-ốt của một người đạt độ chính xác +-20%, nghiên cứu chỉ ra cần lấy từ 12 mẫu nước tiểu ngẫu nhiên trở lên (hoặc ít nhất 7 mẫu nếu hiệu chỉnh theo creatinine) [6]. Lấy dưới 10 mẫu nước tiểu ở một cá thể có thể dẫn tới kết quả sai lệch hoàn toàn [6].

Đối với cấp độ cộng đồng, các nhà nghiên cứu nhận thấy cần từ 100 đến 500 mẫu ngẫu nhiên để ước tính chuẩn xác tình trạng quần thể với sai số +-5% đến +-10% [6]. Một nghiên cứu năm 2014 so sánh nhóm trước can thiệp (16 người, trung vị UIC 50 microg/L) và sau can thiệp bổ sung i-ốt (21 người, trung vị UIC 98 microg/L) cũng ghi nhận biến thiên cá thể xấp xỉ 38% và 40%, đồng thời khẳng định cần khoảng 100 mẫu để ước tính chuẩn xác nồng độ i-ốt của cộng đồng [2].

Giới hạn của phương pháp hiệu chỉnh bằng creatinine

Để khắc phục hiện tượng nước tiểu đặc hay loãng, người ta thường tính tỷ số i-ốt trên creatinine trong mẫu nước tiểu bất kỳ [7]. Tuy nhiên, giải pháp này cũng tồn tại hạn chế lớn.

Một nghiên cứu công bố năm 1994 chỉ ra hàm lượng creatinine trong các mẫu nước tiểu ngẫu nhiên dao động rất mạnh giữa các cá thể và trong cùng một cá thể, từ 0,6 đến 9,87 mmol/L [7]. Đáng chú ý, tỷ số i-ốt/creatinine vẫn tương quan thuận rõ rệt với nồng độ creatinine (hệ số tương quan Spearman rs = 0,39; p < 0.001) [7]. Điều này chứng tỏ creatinine không triệt tiêu được hết sự dao động và không phải là chỉ số lý tưởng để đánh giá tình trạng i-ốt cá nhân ở nơi có sự biến thiên bài tiết creatinine lớn [7].

Mặc dù một nghiên cứu năm 2022 tại Trung Quốc ghi nhận việc dùng các phương trình dự đoán bài tiết i-ốt 24 giờ dựa trên creatinine (như phương trình Kawasaki cho nước tiểu lúc đói hoặc Knudsen cho các thời điểm khác) có thể hỗ trợ ước tính mức bài tiết [8], việc áp dụng đơn lẻ trên một mẫu thử duy nhất vẫn chưa thể thay thế hoàn toàn chẩn đoán bệnh lý tuyến giáp.

Những hiểu lầm thường gặp khi làm xét nghiệm i-ốt

Hiểu lầm phổ biến nhất là nhầm lẫn giữa xét nghiệm i-ốt niệu và xét nghiệm chức năng tuyến giáp. Nhiều người thấy kết quả i-ốt niệu thấp liền vội mua viên uống bổ sung vi chất liều cao vì sợ suy giáp, hoặc thấy chỉ số cao thì kiêng hoàn toàn đồ biển vì sợ cường giáp.

Thực tế, nồng độ i-ốt nước tiểu chỉ cho biết lượng đào thải tức thời [1]. Thiếu i-ốt đúng là yếu tố nguy cơ của bướu cổ, suy giáp, sảy thai, sinh non và chậm phát triển trí tuệ ở trẻ nhỏ [1, 7]. Thiếu hụt i-ốt từng gây bướu cổ cho 187 triệu người (tương đương 2,7% dân số thế giới) vào năm 2010 và khiến 2700 người tử vong vào năm 2013 [1]. Hiện nay vẫn có khoảng 1,90 tỷ người trên thế giới đối mặt nguy cơ thiếu i-ốt [8]. Dù vậy, chẩn đoán các bệnh lý này phải dựa vào thăm khám lâm sàng, siêu âm tuyến giáp và định lượng hormone tuyến giáp trong máu, chứ không dựa vào một que thử nước tiểu.

Một hiểu lầm khác là cho rằng việc lấy nước tiểu của trẻ nhỏ để xét nghiệm là bất khả thi. Nghiên cứu năm 2020 tại Na Uy trên 27 trẻ sơ sinh và 25 bà mẹ cho thấy việc dùng miếng lót tã để thu thập nước tiểu đạt độ tin cậy chấp nhận được (ICC đạt 0,64, hệ số biến thiên 0,25) và không ảnh hưởng đáng kể đến độ tin cậy so với phương pháp chuẩn [1]. Dù kỹ thuật lấy mẫu có thể thực hiện được, giá trị của nó vẫn chỉ phục vụ mục đích nghiên cứu dịch tễ hơn là kết luận bệnh tật cho từng đứa trẻ [1].

Ai nên thận trọng với tình trạng thừa hoặc thiếu i-ốt?

Mặc dù xét nghiệm nước tiểu đơn lẻ không dùng để chẩn đoán bệnh cho cá nhân, việc bảo đảm lượng nạp i-ốt hợp lý lại đặc biệt quan trọng với một số nhóm đối tượng:

  • Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, phụ nữ có thai và đang cho con bú: Tình trạng thiếu i-ốt nhẹ đến trung bình khá phổ biến ở nhóm này [1]. Thiếu hụt vi chất trong thai kỳ làm tăng nguy cơ sảy thai, đẻ non và đần độn nội tiết ở trẻ sơ sinh [8].
  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Thiếu hụt i-ốt gây cản trở tổng hợp hormone tuyến giáp, ảnh hưởng tiêu cực đến phát triển hệ thần kinh trung ương và khả năng nhận thức của trẻ [1, 7].
  • Người cao tuổi: Thiếu i-ốt có thể làm tăng nguy cơ mắc cả suy giáp lẫn cường giáp [8].
  • Người đang mắc bệnh lý tuyến giáp hoặc dùng thuốc chứa i-ốt: Những người thường xuyên sử dụng các chế phẩm như nước súc miệng chứa i-ốt có thể làm lượng i-ốt niệu tăng đột biến [4], cần thông báo rõ với bác sĩ điều trị.

Lời khuyên áp dụng trong đời sống hàng ngày

Người dân không nên tự ý đi làm xét nghiệm i-ốt niệu dịch vụ để rồi lo lắng không cần thiết. Thay vì dựa vào xét nghiệm nước tiểu ngẫu nhiên, việc chăm sóc sức khỏe tuyến giáp nên bắt đầu từ lối sống:

  • Chế độ ăn uống: Sử dụng muối i-ốt trong nấu ăn gia đình hàng ngày là biện pháp phòng ngừa thiếu hụt bền vững và an toàn nhất đã được chứng minh qua các chương trình y tế cộng đồng [2]. Kết hợp cân bằng các nguồn thực phẩm từ biển như cá biển, rong biển với lượng vừa phải.
  • Tránh tự bổ sung vi chất: Không tự ý mua các loại viên uống bổ sung i-ốt hàm lượng cao khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, bởi cả thiếu hụt lẫn dư thừa i-ốt đều gây bất lợi cho sức khỏe tuyến giáp [2].
  • Khám bệnh đúng chuyên khoa: Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ như cổ to ra, nuốt vướng, mệt mỏi kéo dài, sụt cân hoặc tăng cân bất thường, người bệnh cần đến bệnh viện khám chuyên khoa nội tiết để được làm xét nghiệm máu đánh giá chức năng tuyến giáp và siêu âm cổ. Người có bệnh lý nền tuyến giáp hoặc đang điều trị thuốc cần tuân thủ hướng dẫn trực tiếp từ bác sĩ chuyên môn.

Tóm lại, xét nghiệm nồng độ i-ốt trong nước tiểu là công cụ dịch tễ học vô giá để theo dõi sức khỏe của một vùng dân cư nhưng lại thiếu độ chuẩn xác khi áp dụng cho một cá thể riêng rẽ. Hiểu đúng bản chất của chỉ số này sẽ giúp người bệnh tránh được những lo âu thừa thãi và không tốn kém chi phí cho các xét nghiệm không cần thiết.