Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Cây thuốc & Dược liệu

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Tất cả bài

1.938 bài, trang 94 trên 97

  1. Công dụng truyền thống

    Có nên dùng Bằng lăng nước thường xuyên không?

    Bằng lăng nước có thể dùng thử ngắn hạn để hỗ trợ hạ đường huyết nhờ hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm, nhưng chưa có nghiên cứu lâm sàng lớn khẳng định hiệu quả và an toàn lâu dài, nên không nên dùng thường xuyên mà không có chỉ định của bác sĩ.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  2. Công dụng truyền thống

    Bằng lăng nước có tác dụng gì?

    Bằng lăng nước (Lagerstroemia speciosa) có tác dụng hạ đường huyết, chống oxy hóa, kháng khuẩn, chống viêm, bảo vệ gan và hỗ trợ điều trị tiểm đường, béo phì, bệnh thận, nhưng cần nghiên cứu lâm sàng thêm để khẳng định hiệu quả và an toàn khi dùng thực tế.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  3. Công dụng truyền thống

    Cách dùng Bằng lăng nước hiệu quả

    Bằng lăng nước là cây thuốc truyền thống hạ đường huyết, chống oxy hóa, kháng viêm; dùng trà lá trước bữa ăn hoặc chia 2–3 lần/ngày, nhưng cần tham khảo bác sĩ khi dùng thuốc hoặc bệnh nền.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  4. Công dụng truyền thống

    Bán hạ bắc: thành phần và cơ chế tác động

    Bán hạ chứa sáu hợp chất hoạt chất chính bao gồm stigmast-4-en-3-one, cycloartenol và beta-sitosterol, cùng các hợp chất ức chế TNF-alpha. Cơ chế tác động bao gồm chống ho, giảm nôn, kháng sinh, kháng un, hạ lipid và chống loét dạ dày, nhưng chưa có liều dùng cụ thể.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  5. Công dụng truyền thống

    Bán hạ bắc có tác dụng gì?

    Bán hạ bắc (Pinellia ternata) có tác dụng chống ho, giảm nôm, kháng sinh và kháng un nhờ các hoạt chất như Pinellia ternata polysaccharide, nhưng hiệu quả chủ yếu được chứng minh ở mô hình thí nghiệm chưa rõ ở người.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  6. Công dụng truyền thống

    Bán biên kỳ: thành phần và cơ chế tác động

    Bán biên kỳ (Pteris semipinnata) chứa nhiều diterpenoid như ent-kaurane và pterosin, trong đó hợp chất 5F tiềm nhiễn có khả năng ức chế VEGF, kiểm soát chu trình tế bào và ức chế NF-kB, gợi ý tiềm năng chống un và chống viêm. Tuy nhiên, công dụng lâm sàng chưa được chứng minh rõ ràng.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  7. Công dụng truyền thống

    Bán biên kỳ có tác dụng gì?

    Bán biên kỳ (Pteris semipinnata) chứa hợp chất 5F và 4F, có hoạt chất ức chế protein VEGF và ảnh hưởng chu trình tế bào qua NF-kappaB, FAK. Tuy nhiên chưa có bằng chứng lâm sàng, chỉ nên dùng tham khảo sau khi tham khảo bác sĩ.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  8. Công dụng truyền thống

    Ai nên thận trọng khi dùng Bài hương?

    Bài hương cần dùng thận trọng ở phụ nữ mang thai, cho con bú, trẻ em, người bị dị ứng, mẫn cảm với tinh dầu hương thảo, động kinh, bệnh lý nội tạng và người cao tuổi do chưa có nghiên cứu an toàn lâu dài.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  9. Công dụng truyền thống

    Bài hương có tác dụng gì?

    Bài hương (Hyssopus officinalis) có tác dụng làm nước hoa, kem dưỡng, xà phòng, nấu nước gội đầu giúp mượt tóc, đuổi gián, trị ghẻ, lở loét, ngứa ngáy ngoài da và thay thế trầm hương khi đốt. Tuy nhiên, rễ cây có độc tính cao nếu ăn nhầm nên phải dùng dưới sự hướng dẫn chuyên gia.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  10. Công dụng truyền thống

    Bách xù trong ẩm thực và y học cổ truyền

    Bách xù (Juniperus chinensis L.) là dược liệu truyền thống có tác dụng khu phong, tán hàn, hoạt huyết, tiêu thũng, giải độc, lợi tiểu, được dùng trị cảm mạo phong hàn, co quắp, thổ tả, đau xương khớp, vàng da, mề đay, nhọt độc. Tuy nhiên, cần dùng thận trọng do có thể gây tác dụng phụ thận, tiêu hóa, tăng co bóp tử cung, sẩy thai nếu dùng quá liều và thời gian dài.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  11. Công dụng truyền thống

    Ai nên thận trọng khi dùng Bách xù?

    Bách xù nên dùng thận trọng ở trẻ em, phụ nữ mang thai, người bệnh thận, tiểu đường, cao huyết áp; dùng quá liều hoặc lâu dài (>6 tuần) có thể gây rối loạn thận, tiêu hóa, co tử cung, sẩy thai.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  12. Công dụng truyền thống

    Bách xù có tác dụng gì?

    Bách xù (Juniperus chinensis L.) là cây thuốc có nhiều công dụng như hỗ trợ điều trị cảm mạo phong hàn, giảm đau xương khớp, trị vàng da do viêm gan mạn, mề đay, nhọt độc, cải thiện tim mạch và kiểm soát đường huyết, nhưng cần dùng đúng liều và thời gian để tránh tác dụng phụ.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  13. Công dụng truyền thống

    Cách dùng Bách xù hiệu quả

    Bách xù (Juniperus chinensis L.) là cây thuộc họ Bách, dùng cành, lá, vỏ, thân và quả trong y học truyuyền thống để trị cảm mạo phong hàn, phong thấp, đau khớp, vàng da do viêm gan, mề đay, nhọn độc. Cách dùng phổ biến là sắc uống hoặc đắp ngoài da.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  14. Công dụng truyền thống

    Bằng chứng khoa học hiện có về Bạch truật

    Bạch truật (Atractylodes macrocephala Koidz) là thảo dược lấy từ rễ khô, chứa hơn 79 hoạt chất, có tiềm năng chống viêm, giảm uric và hỗ trợ điều trị IBS, tiểu đường thần kinh. Tuy nhiên, bằng chứng hiện tại chủ yếu dựa trên nghiên cứu mô hình động vật và bài đánh giá hệ thống với mẫu nhỏ, cơ chế hoạt động chưa rõ.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút