Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Vi chất dinh dưỡng

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Tất cả bài

478 bài, trang 4 trên 24

  1. Vi chất dinh dưỡng

    Chất xơ tổng hợp Polydextrose trong thực phẩm đóng hộp có giá trị như xơ tự nhiên?

    Chất xơ tổng hợp polydextrose trong thực phẩm đóng hộp hỗ trợ tạo cảm giác no và giảm năng lượng khẩu phần, nhưng không mang lại giá trị sinh học tương đương chất xơ tự nhiên. Các bằng chứng khoa học cho thấy polydextrose không giúp hạ đường huyết sau ăn, ít tác động lên bài tiết mỡ và có thể gây rối loạn tiêu hóa nếu dùng quá liều.

    8 nghiên cứuĐọc 10 phút
  2. Vi chất dinh dưỡng

    Whey protein có làm tăng nồng độ chất chống oxy hóa glutathione trong gan?

    Whey protein không trực tiếp bổ sung glutathione cho gan nhưng cung cấp lượng lớn tiền chất cysteine – mắt xích giới hạn giúp gan tự tổng hợp chất chống oxy hóa nội sinh này. Dù nhiều nghiên cứu ghi nhận mức tăng glutathione trong máu và mô, người dùng cần bổ sung đúng liều lượng thay vì coi đây là giải pháp giải độc gan thần kỳ.

    7 nghiên cứuĐọc 13 phút
  3. Vi chất dinh dưỡng

    Chất xơ prebiotic nuôi vi khuẩn đường ruột ra sao?

    Chất xơ prebiotic đóng vai trò nguồn thức ăn cho vi khuẩn đại tràng lên men, sản sinh các axit béo chuỗi ngắn (SCFA) thiết yếu như acetate, propionate và butyrate. Các axit béo này giúp toan hóa môi trường ruột, nuôi dưỡng tế bào biểu mô và kích thích tiết chất nhầy, giúp niêm mạc đại tràng duy trì hàng rào bảo vệ vững chắc.

    7 nghiên cứuĐọc 13 phút
  4. Vi chất dinh dưỡng

    Cơ thể có thể hấp thụ tối đa bao nhiêu gam whey protein trong một lần uống?

    Cơ thể có thể tiêu hóa và hấp thu gần như toàn bộ lượng protein dung nạp, nhưng cơ bắp người trẻ chỉ sử dụng tối đa khoảng 20-25 gam protein tinh khiết, hấp thu nhanh trong một lần uống để kích thích tổng hợp cơ. Lượng dư thừa trên ngưỡng này sẽ bị gan oxy hóa tạo năng lượng và bài tiết qua thận.

    8 nghiên cứuĐọc 14 phút
  5. Vi chất dinh dưỡng

    Collagen type 1, 2 và 3 khác nhau thế nào khi chọn bổ sung?

    Collagen type 1, 2 và 3 đảm nhận vai trò nâng đỡ chuyên biệt tại từng cơ quan khác nhau: type 1 tạo độ bền cho da, gân và giác mạc; type 2 chịu lực nén tại sụn khớp và đĩa đệm; còn type 3 duy trì đàn hồi cho mạch máu và tạng rỗng. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp người dùng lựa chọn sản phẩm bổ sung trúng đích.

    8 nghiên cứuĐọc 14 phút
  6. Vi chất dinh dưỡng

    Dầu nhuyễn thể (Krill oil) và dầu cá thường: Loại nào đáng tiền hơn?

    Dù dầu nhuyễn thể sở hữu cấu trúc phospholipid dễ hấp thu và chứa chất chống oxy hóa astaxanthin, các nghiên cứu đối đầu cho thấy hiệu quả điều hòa mỡ máu và nồng độ omega-3 dài hạn trong cơ thể không vượt trội so với dầu cá truyền thống khi tính trên cùng liều lượng hoạt chất.

    7 nghiên cứuĐọc 16 phút
  7. Vi chất dinh dưỡng

    Kẽm gluconate, kẽm picolinate và kẽm sulfate: Loại nào dễ hấp thu nhất?

    Kẽm picolinate và kẽm gluconate có khả năng hấp thu sinh học tốt hơn và ít gây kích ứng tiêu hóa hơn so với kẽm sulfate. Trong khi picolinate giúp kẽm thâm nhập mô tế bào vượt trội ngay cả ở người tiêu hóa kém, kẽm gluconate lại là lựa chọn ổn định, dễ dung nạp cho người khỏe mạnh thông thường.

    8 nghiên cứuĐọc 12 phút
  8. Vi chất dinh dưỡng

    Hoạt chất rutin trong cây vân hương tác động lên mạch máu ra sao?

    Rutin là hoạt chất flavonoid dồi dào nhất trong cây vân hương, sở hữu khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ và giúp ổn định màng tế bào. Dù các nghiên cứu ghi nhận tiềm năng bảo vệ thành mạch và giảm phản ứng viêm, rào cản hấp thu đòi hỏi người dùng phải thận trọng và tham vấn y khoa kỹ lưỡng.

    5 nghiên cứuĐọc 15 phút
  9. Vi chất dinh dưỡng

    Magie taurate có phải là lựa chọn tốt nhất cho người có bệnh lý tim mạch?

    Magie taurate là dạng vi chất kết hợp mang lại nhiều tác động tích cực trong việc bảo vệ mạch máu và ổn định nhịp tim. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện tại chỉ xác nhận đây là giải pháp dinh dưỡng bổ trợ tiềm năng, chưa đủ dữ liệu để khẳng định là lựa chọn tốt nhất thay thế thuốc điều trị tim mạch.

    8 nghiên cứuĐọc 12 phút
  10. Vi chất dinh dưỡng

    Kẽm hữu cơ và kẽm vô cơ khác nhau thế nào về độ an toàn cho đường ruột?

    Kẽm hữu cơ chelate hóa với axit amin thể hiện độ an toàn vượt trội cho đường ruột nhờ cấu trúc bền vững, ít bị phân ly thành ion tự do trong dạ dày. Nhờ đó, dạng kẽm này giúp hấp thu tối ưu qua thụ thể axit amin và giảm thiểu đáng kể các tác dụng phụ khó chịu như buồn nôn, đau quặn bụng hay tiêu chảy so với kẽm vô cơ.

    6 nghiên cứuĐọc 13 phút
  11. Vi chất dinh dưỡng

    Rau nhũ cúc mọc hoang có chứa những dưỡng chất gì?

    Rau nhũ cúc (tục đoạn rau, tên khoa học *Sonchus oleraceus*) là loài rau mọc hoang dã giàu giá trị dinh dưỡng. Nghiên cứu khoa học xác nhận loài cây này chứa lượng chất sắt vượt trội, dồi dào chất xơ, vitamin E, tiền vitamin A cùng hàng chục hợp chất chống oxy hóa nhóm polyphenol và flavonoid quý giá.

    7 nghiên cứuĐọc 13 phút