Cây ráy gai (tên khoa học là Lasia spinosa) từ lâu đã quen thuộc trong mâm cơm dân dã cũng như các bài thuốc dân gian hỗ trợ giảm đau, giải độc [1]. Nhiều người vẫn nghĩ thảo dược tự nhiên lành tính, có thể thoải mái sắc nước uống hoặc dùng làm rau ăn hằng ngày [1]. Tuy nhiên, việc tự ý dùng loại cây này tiềm ẩn không ít nguy cơ cho các nhóm đối tượng nhạy cảm.

Trả lời thẳng vào thắc mắc phổ biến: Ráy gai không phù hợp cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, người có tiền sử sỏi thận oxalat, người đang gặp vấn đề tiêu hóa cấp tính và những bệnh nhân có bệnh nền đang điều trị thuốc đặc hiệu. Các bằng chứng độc tính và an toàn lâm sàng trên người của loại cây này hiện vẫn chưa đầy đủ [1].

Vì sao cây ráy gai được nhiều người tìm dùng?

Ráy gai là loài cây mọc hoang phổ biến tại các vùng ẩm ướt ở châu Á, được y học cổ truyền sử dụng qua nhiều đời [4, 5]. Trong dân gian, thân rễ và lá cây thường được sắc uống để hỗ trợ viêm khớp dạng thấp, đau dạ dày, trĩ, viêm phổi hay ho ra máu [1]. Không ít người dân còn dùng ngọn non ráy gai để luộc hoặc nấu canh ăn như một loại rau thanh nhiệt [2].

Theo các phân tích hóa thực vật, ráy gai chứa rất nhiều nhóm hoạt chất sinh học tự nhiên quý giá [1]. Cây chứa ancaloit, flavonoid, carotenoid, axit béo, phenol, terpenoid và tinh dầu bay hơi [1]. Trong các bài thuốc cổ truyền Ayurvedic, thảo dược này được ứng dụng rộng rãi nhằm cải thiện tiêu hóa và các chứng viêm nhiễm [2].

Chính vì được gọi là "vị thuốc thiên nhiên", nhiều người lầm tưởng ráy gai an toàn tuyệt đối với mọi thể trạng [1]. Tuy nhiên, các nhà khoa học đã cảnh báo rằng dữ liệu độc học và an toàn của cây này trên cơ thể người hiện vẫn còn thiếu [1].

Cơ chế tác động và những hoạt chất chính trong ráy gai

Các nghiên cứu thực nghiệm hiện đại bắt đầu làm sáng tỏ cơ chế sinh học đằng sau kinh nghiệm dân gian [1]. Chiết xuất từ lá và quả ráy gai thể hiện khả năng quét sạch các gốc tự do mạnh mẽ qua các thử nghiệm oxy hóa [2]. Điều này cho thấy tiềm năng chống viêm và hạn chế các tổn thương tế bào do stress oxy hóa gây ra [1, 5].

Bên cạnh đó, các nhà khoa học đã phân lập được các hợp chất đặc hiệu từ thân rễ ráy gai như axit chlorogenic, axit oleanolic, beta-amyrin và lyonoresinol [3]. Axit chlorogenic trong cây có khả năng gắn kết mạnh với các enzym đích như CDK-2, VEGFR-2 và ToP-2A [3]. Nhờ đó, chiết xuất thân rễ thể hiện hoạt tính gây độc tế bào rõ rệt trên các dòng tế bào ung thư thực nghiệm [3].

Không chỉ vậy, các hoạt chất như linoelaidic acid và 9-octadecenamide chiết xuất từ lá và quả cây còn có khả năng ức chế enzym NADPH oxidase và protein OspG của vi khuẩn Shigella [2]. Dù mang nhiều hoạt tính dược lý mạnh, các hợp chất này có thể tạo ra gánh nặng chuyển hóa hoặc tương tác khó lường trên những cơ địa suy giảm chức năng nội tạng [1].

Nghiên cứu khoa học nói gì về hiệu quả và độc tính?

Để làm rõ giá trị y học, các nghiên cứu gần đây đã tiến hành thử nghiệm dịch chiết ráy gai trên động vật và mô hình tế bào [1, 2].

Năm 2023, một nghiên cứu trên chuột cống trắng Wistar Albino bị nhiễm độc cơ tim do thuốc doxorubicin đã ghi nhận tác dụng bảo vệ của dịch chiết metanol lá ráy gai [4]. Thử nghiệm dùng liều 100 mg/kg và 200 mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày bằng đường uống liên tục trong 10 ngày [4]. Kết quả cho thấy nhóm dùng liều 200 mg/kg giảm đáng kể các dấu ấn tổn thương tim như CK-MB, LDH, phục hồi chỉ số lipid máu (triglyceride, cholesterol toàn phần, LDL) và được xác nhận qua giải phẫu bệnh [4]. Dù vậy, đây chỉ là thử nghiệm trên động vật bị tổn thương hóa chất, không phản ánh việc dùng lâu dài ở người khỏe mạnh [4].

Năm 2024, một công trình phân lập thân rễ ráy gai để đánh giá tiềm năng kháng ung thư qua xét nghiệm MTT [3]. Axit chlorogenic chiết xuất từ cây thể hiện hoạt tính ức chế tế bào ung thư với giá trị IC50 từ 21,56 đến 72,60 microgam/ml [3]. Dù kết quả in vitro rất triển vọng, độc tính tế bào này cần được kiểm chứng thêm để không gây hại cho mô lành [3].

Cũng trong năm 2024, thử nghiệm trên dịch chiết metanol từ lá và quả ráy gai cho thấy hoạt tính chống oxy hóa với IC50 bắt gốc tự do DPPH lần lượt là 111,81 microgam/ml (lá) và 174,81 microgam/ml (quả) [2]. Chiết xuất này cũng kháng khuẩn tốt trước các chủng như Shigella boydii hay Streptococcus iniae [2].

Tuy nhiên, bài tổng quan năm 2021 nhấn mạnh rằng phần lớn bằng chứng hiện nay chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro), trên mẫu mô tách rời (ex vivo) hoặc động vật (in vivo) [1]. Cho đến nay, vẫn chưa có các thử nghiệm lâm sàng đối chứng chặt chẽ xác nhận liều an toàn trên cơ thể người [1].

4 nhóm người không nên dùng ráy gai làm thực phẩm hay thuốc

Dựa trên các đặc tính dược lý thực nghiệm và những khuyến cáo thiếu hụt an toàn lâm sàng, có 4 nhóm người cần tránh tự ý dùng thảo dược này:

Thứ nhất là phụ nữ mang thai và mẹ đang cho con bú. Hiện tại chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào xác nhận tính an toàn của ráy gai trên thai phụ hoặc sự bài tiết hoạt chất qua sữa mẹ [1]. Các hoạt chất phân lập từ thân rễ như axit chlorogenic hay axit oleanolic có tính độc tế bào và khả năng can thiệp vào quá trình phân chia enzym [3]. Do đó, phụ nữ có thai không nên mạo hiểm sử dụng để tránh nguy cơ co bóp tử cung hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.

Thứ hai là người có tiền sử sỏi thận oxalat hoặc bệnh lý thận mạn. Các cây thuộc họ Ráy tự nhiên thường chứa tinh thể canxi oxalat chưa phân hủy hết nếu không qua sơ chế kỹ lưỡng. Dù chiết xuất lá ráy gai chứa chất chống oxy hóa [4], nhưng nguy cơ tồn dư tinh thể và gánh nặng đào thải qua thận ở người suy giảm chức năng lọc là điều đáng lo ngại. Chưa có dữ liệu chứng minh ráy gai an toàn cho người bệnh sỏi thận [1].

Thứ ba là người đang bị viêm loét dạ dày - tá tràng cấp tính hoặc rối loạn tiêu hóa nặng. Theo y học cổ truyền, ráy gai dùng để chữa đau dạ dày, hỗ trợ tiêu chảy nhờ tính kháng khuẩn đường ruột [4, 5]. Tuy nhiên, các chất kháng khuẩn và độc tế bào của dịch chiết metanol có thể kích ứng niêm mạc đang tổn thương sâu [2, 5]. Việc dùng thân rễ tươi hoặc sắc nấu không đúng cách rất dễ gây xót ruột, cồn cào và tiêu chảy trầm trọng hơn.

Thứ tư là người đang sử dụng thuốc điều trị bệnh mạn tính (thuốc tim mạch, hạ mỡ máu, thuốc chống đông). Dịch chiết lá ráy gai đã được chứng minh có khả năng làm thay đổi nồng độ lipid máu, giảm mạnh triglycerid, LDL và ảnh hưởng đến men tim [4]. Nếu kết hợp tùy tiện với thuốc kê đơn, thảo dược có thể gây tương tác hiệp đồng hoặc đối kháng bất lợi, làm thay đổi sinh khả dụng của phác đồ điều trị [4].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng cây ráy gai

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem ráy gai như một vị thuốc "chữa bách bệnh", thậm chí trị dứt điểm khối u hay ung thư [1]. Mặc dù nghiên cứu ghi nhận dịch chiết metanol có hoạt tính gây độc tế bào ung thư trong phòng thí nghiệm, điều này hoàn toàn không đồng nghĩa với việc uống nước sắc ráy gai sẽ tiêu diệt được khối u trong cơ thể người [3].

Một ngộ nhận khác là thảo mộc mọc tự nhiên thì ăn bao nhiêu cũng không hại [1]. Thân rễ ráy gai chứa nhiều hợp chất hữu cơ mạnh [1]. Việc thu hái hoang dã, không kiểm soát nguồn gốc và tự ý dùng nước đậm đặc dài ngày có thể gây tích tụ chất chuyển hóa, tạo áp lực giải độc cho gan và thận [1].

Nhiều người cũng nhầm lẫn rằng các thử nghiệm thành công trên chuột có thể áp dụng ngay lập tức cho người [4]. Quá trình chuyển hóa của loài gặm nhấm rất khác cơ thể người, và liều dùng trên chuột (như 100-200 mg/kg) cần được tính toán, thẩm định qua nhiều pha lâm sàng mới xác định được độ an toàn thực tế [1, 4].

Ai nên thận trọng và cách sử dụng đúng nếu muốn dùng

Những người khỏe mạnh bình thường muốn sử dụng ráy gai làm phong phú bữa ăn hoặc dùng theo kinh nghiệm gia đình vẫn cần hết sức thận trọng [4, 5]. Người cao tuổi có chức năng tiêu hóa kém cũng nên thử với lượng rất nhỏ trước khi dùng [1].

Nếu sử dụng ngọn non làm rau ăn, tuyệt đối không được ăn sống [2]. Thảo dược cần được rửa thật sạch, ngâm kỹ và nấu chín hoàn toàn ở nhiệt độ sôi để giảm thiểu các chất gây kích ứng đường tiêu hóa. Không nên ăn liên tục nhiều ngày hoặc dùng thay thế hoàn toàn các loại rau xanh thông thường.

Khi sử dụng thân rễ ráy gai khô dưới dạng nước sắc theo y học cổ truyền, người dân chỉ nên dùng với lượng vừa phải, không sắc quá đặc [1]. Thời điểm uống tốt nhất là sau bữa ăn chính để tránh gây cồn cào niêm mạc ruột. Nếu đang điều trị bất kỳ bệnh lý nào, việc tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y học cổ truyền trước khi uống là điều bắt buộc [1].

Ráy gai là loài cây giàu hoạt tính sinh học với tiềm năng chống oxy hóa, kháng khuẩn và bảo vệ cơ tim trên thực nghiệm [1, 5]. Dẫu vậy, thảo dược này không phải là phương thuốc an toàn cho tất cả mọi người khi chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người [1]. Người dân không nên tự ý chữa bệnh bằng ráy gai mà bỏ lỡ phác đồ điều trị y khoa chuẩn mực.