Mủ trôm từ lâu đã trở thành nguyên liệu quen thuộc trong các món nước giải khát thanh nhiệt của người Việt, đặc biệt vào những ngày thời tiết oi bức. Nhiều người có thói quen ngâm mủ trôm uống hàng ngày vì tin rằng đây là thảo dược tự nhiên lành tính giúp mát gan, nhuận tràng.

Tuy nhiên, việc sử dụng tùy tiện thức uống này tiềm ẩn không ít rủi ro cho sức khỏe, đặc biệt là ở những đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai, người chuẩn bị nội soi, người có bệnh lý đường tiêu hóa hoặc người có thể trạng suy nhược. Việc hiểu đúng bản chất sinh học và các cảnh báo y khoa về mủ trôm là điều cần thiết trước khi đưa vào thực đơn gia đình.

Bản chất tự nhiên và đặc tính hóa học của mủ trôm

Mủ trôm (tên thương mại quốc tế là Sterculia gum hay Karaya gum) là chất tiết dạng dịch gôm khô thu hoạch từ thân cây thuộc chi Trôm (Sterculia), tiêu biểu như loài Sterculia versicolor, Sterculia urens hoặc Sterculia striata [1], [2]. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, chất này thường được sử dụng phổ biến với vai trò làm chất làm đặc, chất tạo độ nhớt và chất nhũ hóa [1].

Về mặt hóa học thực vật, mủ trôm là một phức hợp polysacarit có tính axit [1]. Cấu trúc phân tử của loại polysacarit này được cấu thành từ các phân tử đường đơn bao gồm galactose, rhamnose và axit galacturonic [1]. Khi tiếp xúc với nước, các chuỗi polysacarit này không tan biến hoàn toàn mà trương nở mạnh mẽ tạo thành một dạng gel nhầy có độ bám dính cao [2], [3].

Ngoài lĩnh vực ẩm thực, các đặc tính tự nhiên như tính bám dính màng nhầy và khả năng bảo vệ dược chất khiến mủ trôm được giới khoa học nghiên cứu ứng dụng làm giá mang dẫn thuốc [2], [3]. Tuy nhiên, chính cấu trúc phức tạp và tính chất vật lý đặc thù này lại là nguyên nhân khiến mủ trôm không phù hợp với một số nhóm người.

Dữ liệu khoa học đối với 4 nhóm người nhạy cảm

Khi đánh giá mức độ an toàn của mủ trôm trên các nhóm đối tượng đặc thù gồm phụ nữ mang thai, người chuẩn bị nội soi, người viêm tắc đường tiêu hóa và người mang thể hàn, cần nhìn nhận khách quan qua lăng kính bằng chứng y học hiện có:

Phụ nữ mang thai: Hiện tại, y văn quốc tế hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào đánh giá tính an toàn hoặc độc tính của mủ trôm trên cơ thể phụ nữ mang thai. Mọi dữ liệu hiện có về mủ trôm (Sterculia) chủ yếu đến từ các thử nghiệm công nghệ dược phẩm trong ống nghiệm hoặc các báo cáo ca bệnh riêng lẻ trên người trưởng thành không mang thai [1], [2], [3]. Do chưa có dữ liệu kiểm chứng an toàn cho thai nhi và thai phụ, phụ nữ mang thai tuyệt đối không nên tùy tiện sử dụng mủ trôm làm nước uống giải nhiệt.

Người chuẩn bị nội soi tiêu hóa: Hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng can thiệp trực tiếp về ảnh hưởng của mủ trôm đến quá trình chuẩn bị đại tràng hay dạ dày trước nội soi. Tuy nhiên, các nghiên cứu vật liệu sinh học đã chứng minh mủ trôm (Sterculia striata) có lực bám dính niêm mạc trong ống nghiệm rất mạnh, đo được ở mức 92,46 mN [3]. Đồng thời, chất gel từ mủ trôm có khả năng bảo lưu đến 64% lượng hoạt chất thử nghiệm trong môi trường dịch vị dạ dày mô phỏng [2], [3]. Đặc tính tạo gel đặc quánh, bám dính màng nhầy và khó tiêu hủy trong dạ dày này có thể gây cản trở tầm nhìn của camera nội soi, khiến bề mặt niêm mạc bị che phủ, làm giảm độ chính xác của chẩn đoán.

Người bị viêm tắc đường tiêu hóa: Chưa có nghiên cứu lâm sàng nào được tiến hành trên nhóm bệnh nhân bị hẹp hoặc tắc nghẽn ruột khi dùng mủ trôm. Dù vậy, dữ liệu cho thấy mủ trôm là một polysacarit cao phân tử có tính tạo khối trương nở lớn và độ bám dính mô cao [1], [3]. Ở những người đang bị hẹp lòng ruột, viêm dính hoặc suy giảm nhu động tiêu hóa cơ học, việc đưa vào cơ thể một lượng lớn chất xơ keo bám dính có thể làm tăng nguy cơ ứ đọng, gây chướng bụng và làm trầm trọng thêm tình trạng tắc nghẽn.

Người mang thể trạng "thể hàn": Khái niệm "thể hàn" (người sợ lạnh, tay chân lạnh, tiêu hóa kém) là khái niệm đặc trưng của y học cổ truyền. Trong hệ thống y văn nghiên cứu khoa học thực nghiệm hiện đại, hoàn toàn không có dữ liệu phân loại hay thử nghiệm lâm sàng nào đánh giá tác động của mủ trôm trên cơ địa thể hàn. Các phân tích dược lý hiện đại chỉ mới tập trung vào cấu trúc chuỗi đường galactose, rhamnose, axit galacturonic và phản ứng sinh hóa của tế bào gan [1]. Do đó, người có hệ tiêu hóa yếu, thường xuyên lạnh bụng không nên xem mủ trôm là giải pháp thanh nhiệt an toàn tuyệt đối khi chưa có tư vấn chuyên môn.

Cảnh báo tổn thương gan cấp từ báo cáo y khoa

Mặc dù mủ trôm từ lâu được coi là chất phụ gia hoặc thực phẩm an toàn, y văn thế giới đã ghi nhận trường hợp xuất hiện biến cố bất lợi nghiêm trọng trên gan liên quan trực tiếp đến loại thảo mộc này [1].

Một báo cáo ca bệnh lâm sàng công bố năm 2022 đã ghi nhận trường hợp tổn thương gan nặng do dùng mủ trôm (Sterculia versicolor) [1]. Bệnh nhân là một phụ nữ 46 tuổi, nhập viện trong tình trạng mệt mỏi, buồn nôn, chướng bụng, vàng da rõ rệt [1]. Kết quả xét nghiệm máu cho thấy nồng độ men gan (transaminase) và sắc tố mật (bilirubin) của bệnh nhân đều tăng vọt hơn 16 lần so với mức giới hạn bình thường [1].

Khai thác tiền sử bệnh cho thấy người phụ nữ này đã sử dụng mủ trôm trước khi các triệu chứng bùng phát [1]. Đội ngũ bác sĩ đã tiến hành các xét nghiệm chuyên sâu và loại trừ hoàn toàn các nguyên nhân thường gặp như viêm gan virus cấp tính, viêm gan tự miễn hay các bệnh lý chuyển hóa gan [1]. Tình trạng bệnh nhân được cải thiện tích cực và các chỉ số sinh hóa trở về mức ổn định sau đợt điều trị giải độc [1].

Tuy nhiên, sau khi xuất viện, bệnh nhân tiếp tục sử dụng lại mủ trôm và tình trạng tổn thương gan cấp tính mức độ nặng lập tức tái phát [1]. Điểm số đánh giá mối quan hệ nhân quả Roussel Uclaf (RUCAM) của ca bệnh này đã tăng từ 5 điểm lên 7 điểm, khẳng định kết luận tổn thương gan nhiều khả năng do mủ trôm gây ra [1]. Đây là báo cáo khoa học đầu tiên ghi nhận nguy cơ độc tính trên gan của chiết xuất cây trôm, đặt ra lời cảnh báo cho cộng đồng về việc không nên lạm dụng loại dược liệu này [1].

Đặc tính bám dính và bảo vệ chất trong môi trường dạ dày

Bên cạnh các nguy cơ bất lợi, mủ trôm vẫn là một chất nền có nhiều tiềm năng nếu được ứng dụng đúng cách trong nghiên cứu y dược [2], [3]. Các nghiên cứu công bố vào năm 2020 và 2021 đã đánh giá việc ứng dụng mủ trôm loài Sterculia striata trong hệ thống phân phối thuốc protein đường uống, điển hình là insulin [2], [3].

Để cải thiện khả năng hấp thu của protein qua đường tiêu hóa, các nhà khoa học đã phối hợp mủ trôm với các polyme sinh học khác như chitosan, albumin và dextran sulfate [2], [3]. Kết quả kiểm nghiệm cho thấy công thức hạt nano từ mủ trôm có kích thước hạt trung bình khoảng 622 nm, hiệu suất bao gói insulin đạt 70% và duy trì được độ ổn định cấu trúc trong suốt 30 ngày bảo quản [2], [3].

Đáng chú ý, nghiên cứu ghi nhận công thức chứa mủ trôm có lực bám dính màng nhầy (mucoadhesion) in vitro đạt 92,46 mN [3]. Nhờ lớp gel mủ trôm bảo vệ, khoảng 64% lượng thuốc thử nghiệm ban đầu được giữ nguyên vẹn trong môi trường mô phỏng dịch vị dạ dày [2], [3]. Dữ liệu này chứng minh mủ trôm có khả năng kháng lại sự phân hủy của axit dạ dày và bám dính rất chắc vào lớp niêm mạc ruột [2], [3].

Tuy mang lại giá trị cao trong kỹ thuật bào chế thuốc bao tan, nhưng đối với người sử dụng thông thường qua đường uống, khả năng bám dính niêm mạc và độ bền trong axit dạ dày của mủ trôm có thể làm chậm quá trình tháo rỗng dạ dày hoặc ảnh hưởng tới sự hấp thu của các loại thuốc điều trị khác nếu dùng chung.

Những ngộ nhận phổ biến khi sử dụng mủ trôm

Hiểu lầm phổ biến nhất trong đời sống là xem mủ trôm như một loại "nước sâm giải độc mát gan" có thể uống vô tội vạ. Nhiều người lầm tưởng rằng các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên từ cây cỏ thì không thể gây hại cho gan thận. Trường hợp người phụ nữ 46 tuổi bị tổn thương gan với men gan tăng hơn 16 lần là minh chứng khoa học cho thấy các hợp chất tự nhiên vẫn có thể gây ngộ độc gan theo cơ chế dị ứng hoặc phản ứng đặc ứng [1].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm mủ trôm có thể dùng làm thức uống bổ dưỡng cho mọi đối tượng, kể cả người ốm yếu hay phụ nữ có thai. Y học thực chứng khẳng định chưa có bất kỳ thử nghiệm nào chứng minh sự an toàn của mủ trôm đối với thai kỳ hay sự phát triển của thai nhi.

Hiểu lầm thứ ba liên quan đến việc chế biến và sử dụng dạng thô. Không ít người ngâm mủ trôm chưa đủ thời gian, khi các hạt mủ chưa trương nở cực đại đã vội vã uống vào. Khi đi vào đường tiêu hóa, mủ trôm sẽ tiếp tục hút dịch nước trong lòng ruột để nở ra, kết hợp với đặc tính bám dính niêm mạc cao [3] có thể gây cảm giác đầy trướng, nặng bụng khó chịu.

Ai nên thận trọng và cách áp dụng thực tế

Dựa trên các dữ liệu khoa học đã được công bố, việc dùng mủ trôm đòi hỏi sự thận trọng đặc biệt ở các nhóm đối tượng:

  • Phụ nữ mang thai hoặc đang có kế hoạch mang thai: Do thiếu hoàn toàn dữ liệu an toàn lâm sàng, không nên tùy tiện sử dụng làm nước uống thường xuyên.
  • Người có tiền sử bệnh gan hoặc men gan cao: Cần cẩn trọng trước nguy cơ tổn thương gan do mủ trôm gây ra [1].
  • Người chuẩn bị thực hiện nội soi tiêu hóa: Cần ngưng sử dụng mủ trôm trước ngày nội soi theo hướng dẫn của bác sĩ để tránh làm che khuất tầm nhìn niêm mạc [2], [3].
  • Người có bệnh lý hẹp, tắc đường tiêu hóa hoặc thường xuyên chướng bụng: Tránh dùng vì mủ trôm tạo gel nhớt bám dính mạnh trong đường tiêu hóa [2], [3].
  • Người đang dùng thuốc điều trị bệnh mạn tính: Cần dùng mủ trôm cách xa thời điểm uống thuốc, tránh để lớp màng keo polysacarit cản trở quá trình hòa tan và hấp thu dược chất [2], [3].

Hiện tại, chưa có tài liệu nghiên cứu nào xác định liều lượng uống an toàn tuyệt đối của mủ trôm dưới dạng nước giải khát thô. Do đó, người tiêu dùng chỉ nên sử dụng với lượng vừa phải, không uống dồn dập nhiều ngày liên tục. Khi chế biến, bắt buộc phải ngâm mủ trôm trong nước nguội sạch cho đến khi các khối mủ nở hoàn toàn thành dạng thạch trong suốt. Tuyệt đối không ngâm mủ trôm bằng nước sôi vì nhiệt độ cao có thể phá hủy liên kết phân tử polysacarit, làm mất độ nhớt tự nhiên.

Lời khuyên cân bằng cho sức khỏe người tiêu dùng

Mủ trôm là một thức uống giải nhiệt thanh mát quen thuộc, cung cấp nguồn chất xơ polysacarit tự nhiên đa dạng [1]. Tuy nhiên, việc sử dụng cần dựa trên sự hiểu biết khoa học chứ không nên chạy theo các đồn thổi truyền miệng về công dụng chữa bệnh thần kỳ.

Người dùng nên lắng nghe cơ thể, nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường như mệt mỏi, buồn nôn, đau bụng hay vàng da sau khi dùng mủ trôm, cần lập tức ngừng sử dụng và đến ngay cơ sở y tế để được kiểm tra chức năng gan [1]. Những người có bệnh lý nền hoặc đang theo dõi sức khỏe đặc biệt cần luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi bổ sung mủ trôm vào chế độ ăn uống hàng ngày.