Thảo dược quen thuộc và thói quen tự ý sử dụng
Cây xô thơm (tên khoa học là Salvia) từ lâu đã là một loại thảo mộc phổ biến trong ẩm thực cũng như các bài thuốc dân gian. Nhiều người thường truyền tai nhau sử dụng các loại trà, viên uống hoặc cồn chiết xuất từ xô thơm nhằm bồi bổ sức khỏe hoặc hỗ trợ điều trị bệnh vặt. Tuy nhiên, suy nghĩ "thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại" là một quan niệm sai lầm phổ biến có thể dẫn đến những rủi ro sức khỏe đáng tiếc [1].
Dù mang lại một số giá trị sinh học nhất định, chiết xuất cây xô thơm không thể sử dụng bừa bãi cho mọi đối tượng. Một khảo sát thực tế tại 73 hiệu thuốc thuộc tỉnh Buenos Aires (Argentina) ghi nhận trong một năm có tới 37.102 trường hợp tự ý dùng cây thuốc, trong khi chỉ có 1.532 trường hợp được bác sĩ kê đơn [1]. Chương trình cảnh giác dược tại đây cũng phát hiện 15 phản ứng có hại do thảo dược gây ra, cho thấy nguy cơ xảy ra tác dụng phụ là hoàn toàn có thật nếu người bệnh tự ý dùng thuốc mà không nắm rõ chống chỉ định [1].
Cơ chế tác động và hoạt chất cần lưu ý trong cây xô thơm
Cây xô thơm thông thường (Salvia officinalis) chứa nhiều hợp chất sinh học có hoạt tính mạnh mẽ. Chiết xuất của loài này chứa các hợp chất phenolic, bao gồm các dạng flavone glycoside như apigenin, scutellarein và luteolin, giúp ức chế hoạt tính của enzyme xanthine oxidase và chống oxy hóa [2]. Ngoài ra, trong cây xô thơm còn chứa các phytoestrogen có tác dụng kháng dopaminergic, tác động trực tiếp lên hệ nội tiết và các thụ thể sinh học trong cơ thể [3].
Đặc biệt, chiết xuất từ loài xô thơm thông thường (S. officinalis) có chứa hàm lượng đáng kể hợp chất thujone [4]. Hoạt chất thujone này được ghi nhận có thể gây ra những tác dụng bất lợi cho cơ thể nếu sử dụng quá liều [4]. Ngược lại, loài xô thơm Tây Ban Nha (S. lavandulaefolia) dù có thành phần tương tự nhưng không chứa thujone, do đó thích hợp hơn cho những người lo ngại nguy cơ quá liều từ hợp chất này [4]. Do cơ chế tác động đa dạng lên thần kinh, tuần hoàn và nội tiết, việc bổ sung chiết xuất xô thơm đậm đặc đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ.
4 nhóm người không nên tùy tiện uống chiết xuất xô thơm
Dựa trên các đặc tính dược lý và các cảnh báo y khoa về việc dùng thảo dược tự ý, có 4 nhóm đối tượng đặc thù tuyệt đối không nên tự ý sử dụng chiết xuất cây xô thơm:
Phụ nữ mang thai hoặc đang chuẩn bị mang thai Các loại cây thuốc thường chứa các hoạt chất chống chỉ định hoặc cần hết sức thận trọng trong thai kỳ và thời kỳ cho con bú [1]. Một nghiên cứu trong ống nghiệm trên tế bào chuột năm 2017 đã kiểm tra độc tính của chiết xuất hydroalcoholic từ cây xô thơm (S. officinalis) đối với tế bào hạt buồng trứng và quá trình trưởng thành của noãn [5]. Kết quả cho thấy chiết xuất ở nồng độ 500 và 1000 µg/ml gây độc tế bào rõ rệt, làm chết tế bào hạt buồng trứng [5]. Ở nồng độ từ 100 µg/ml trở lên, đa số tế bào hạt bước vào giai đoạn sớm của quá trình chết rụng (apoptosis), đồng thời làm sụt giảm nồng độ hormone progesterone, làm giảm các giọt lipid trong tế bào và ức chế quá trình giảm phân cũng như sự trưởng thành của noãn [5]. Việc tác động trực tiếp lên hormone sinh sản và tế bào mầm khiến xô thơm trở thành lựa chọn tiềm ẩn rủi ro cao cho phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ đang có kế hoạch sinh con.
Người có tiền sử động kinh hoặc co giật Hoạt chất thujone có mặt với hàm lượng cao trong loài xô thơm thông thường (S. officinalis) là nguyên nhân chính gây lo ngại về các tác dụng phụ khi dùng quá liều [4]. Thujone là một hợp chất có độc tính trên hệ thần kinh trung ương nếu tích tụ nồng độ cao trong cơ thể. Những người mắc chứng động kinh hoặc các rối loạn co giật có ngưỡng kích thích thần kinh nhạy cảm, do đó việc dung nạp chiết xuất xô thơm chứa thujone có thể làm tăng nguy cơ kích phát các cơn co giật khó kiểm soát [4].
Người mắc bệnh gan, thận mạn tính Chiết xuất cây xô thơm có chứa nhiều hợp chất chuyển hóa phức tạp đòi hỏi các cơ quan đào thải phải làm việc tích cực [4]. Việc dùng S. officinalis với liều lượng quá mức có thể dẫn tới các phản ứng có hại [4]. Khi chức năng gan hoặc thận bị suy giảm, khả năng lọc, chuyển hóa và bài tiết các hoạt chất như thujone hay các dẫn xuất phenolic bị chậm lại, dễ dẫn đến tình trạng ngộ độc tích lũy trong cơ thể.
Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc có rối loạn đông máu Nhiều loại thảo mộc có chứa các hoạt chất chống chỉ định hoặc cần thận trọng đặc biệt đối với người mắc chứng rối loạn đông máu hoặc những trạng thái can thiệp ngoại khoa [1]. Cây xô thơm đã được chứng minh có tác dụng chống viêm và điều biến tế bào, điển hình như nghiên cứu trên chuột cống đực Wistar bị viêm cấp tính bằng dầu thông cho thấy cồn thuốc lá xô thơm làm giảm đáng kể tổng lượng bạch cầu, bạch cầu đơn nhân và sự hoạt hóa của thực bào, đồng thời làm giảm nhẹ quá trình tổng hợp oxit nitric (NO) [6]. Các tác động sinh học sâu lên hệ tuần hoàn, miễn dịch và phản ứng viêm có thể làm thay đổi khả năng đông máu, gia tăng nguy cơ chảy máu kéo dài trong và sau khi phẫu thuật [1, 8].
Bằng chứng khoa học về lợi ích thực sự của cây xô thơm
Mặc dù có những thận trọng cần thiết, không thể phủ nhận xô thơm là loài thảo mộc chứa nhiều hoạt tính sinh học quý giá khi được sử dụng đúng cách và đúng liều lượng [4].
Về mặt hỗ trợ phụ nữ, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên ba mù tiến hành năm 2019 trên 90 nữ sinh viên tại Tehran (Iran) đã đánh giá tác động của viên nang xô thơm 500 mg dùng mỗi ngày một lần trong 2 tháng liên tiếp [7]. Kết quả cho thấy mức độ nghiêm trọng của hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS) ở nhóm dùng chiết xuất xô thơm giảm trung bình 19,84% sau tháng thứ nhất và giảm 23,42% sau tháng thứ hai [7]. Cả triệu chứng thể chất lẫn tâm lý đều giảm rõ rệt so với nhóm dùng giả dược (p < 0,001) [7].
Ngoài ra, một phân tích gộp năm 2023 rà soát 4 nghiên cứu lâm sàng trên 310 người đã đánh giá hiệu quả của Salvia officinalis đối với cơn bốc hỏa ở phụ nữ sau mãn kinh [3]. Kết quả meta-analysis ghi nhận xô thơm làm giảm đáng kể tần suất xuất hiện cơn bốc hỏa so với giả dược (ES = -1,12; khoảng tin cậy 95%: -2,37 đến 0,14; I2 = 71%) nhờ cơ chế kháng dopaminergic của phytoestrogen [3]. Tuy nhiên, tác động làm giảm mức độ nghiêm trọng của cơn bốc hỏa lại không đạt ý nghĩa thống kê (ES = -2,05; khoảng tin cậy 95%: -6,53 đến 2,43) [3].
Về chức năng nhận thức, một tổng quan năm 2017 tổng hợp 6 nghiên cứu (trong đó có 5 nghiên cứu ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược) chỉ ra rằng việc dùng một liều duy nhất chiết xuất hoặc tinh dầu xô thơm (S. lavandulaefolia hoặc S. officinalis) giúp cải thiện tâm trạng (tỉnh táo, bình tĩnh), trí nhớ thứ cấp, khả năng nhớ lại từ ngữ và tốc độ xử lý ở người trẻ khỏe mạnh, cũng như cải thiện trí nhớ và sự chú ý ở người lớn tuổi khỏe mạnh [8].
Những hiểu lầm phổ biến khi dùng chiết xuất cây xô thơm
Hiểu lầm lớn nhất của người dùng là đánh đồng việc ăn lá xô thơm tươi làm gia vị với việc uống các viên chiết xuất đậm đặc. Cây xô thơm khi dùng ở lượng gia vị nấu nướng thông thường là rất an toàn [4]. Nguy cơ ngộ độc hoặc gặp tác dụng phụ chỉ phát sinh khi người bệnh dùng S. officinalis với lượng quá mức hoặc lạm dụng các sản phẩm cô đặc có hàm lượng thujone cao [4].
Một hiểu lầm khác là tin rằng chiết xuất thảo mộc có thể chữa khỏi hoàn toàn các bệnh mạn tính. Mặc dù các nghiên cứu trong ống nghiệm ghi nhận xô thơm có hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm và ức chế các enzyme chuyển hóa carbohydrate, lipid như alpha-glucosidase (EC50 = 71,2 µg/mL) [2], giới chuyên môn y khoa cảnh báo rằng các bác sĩ lâm sàng vẫn cần thận trọng cho đến khi có thêm những nghiên cứu dứt khoát chứng minh tính an toàn, chất lượng và hiệu quả điều trị trên người [4]. Phần lớn các nghiên cứu về nhận thức cũng chỉ mới dừng lại ở việc dùng một liều duy nhất trên quy mô mẫu nhỏ và thời gian theo dõi ngắn, chưa đủ dữ liệu khẳng định tác động lâu dài [8].
Áp dụng thực tế an toàn và lời khuyên y tế
Để tận dụng giá trị của cây xô thơm mà không gặp phải rủi ro cho sức khỏe, người tiêu dùng cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng cơ bản:
- Ưu tiên dạng thực phẩm tự nhiên: Sử dụng một lượng vừa phải lá xô thơm tươi hoặc khô trong chế biến món ăn hàng ngày là cách an toàn nhất để thưởng thức hương vị thảo mộc [4].
- Lựa chọn loài thảo mộc phù hợp: Đối với những người cần dùng thảo dược dài ngày hoặc lo ngại tác dụng phụ của thujone, loài xô thơm Tây Ban Nha (S. lavandulaefolia) là một lựa chọn thay thế vì không chứa thành phần này [4].
- Tránh xa thói quen tự điều trị: Tự ý dùng thảo dược điều trị bệnh có thể dẫn đến việc bỏ lỡ các can thiệp y tế chuẩn mực và gia tăng phản ứng có hại [1]. Người đang mắc các bệnh lý nền về thần kinh, tim mạch, gan, thận, người có rối loạn đông máu hoặc sắp bước vào phẫu thuật cần thảo luận kỹ với bác sĩ điều trị trước khi dùng bất kỳ sản phẩm bổ sung nào từ xô thơm [1, 2].
Tóm lại, cây xô thơm là nguồn dược liệu tự nhiên giàu tiềm năng sinh học nhưng không phải là thần dược vô hại cho tất cả mọi người. Việc sử dụng có hiểu biết, đúng đối tượng và dựa trên sự tư vấn chuyên môn từ bác sĩ là chìa khóa giúp bảo vệ sức khỏe một cách tối ưu.


