Dùng rết làm thuốc dân gian trị đau nhức, tê bì, co giật là thói quen lâu đời của nhiều người. Tuy nhiên, việc tự ý bắt rết ngâm rượu hoặc sắc uống khi chưa khử độc đúng cách tiềm ẩn nhiều nguy hiểm khó lường.
Sử dụng rết sai cách gây ngộ độc cấp tính, dị ứng nặng, hoại tử da và nhiễm trùng thứ phát nguy hiểm tính mạng. Người dùng cần hiểu rõ thành phần độc tố và rủi ro trước khi dùng vị thuốc này.
Nọc rết chứa độc tính sinh học mạnh
Rết (đặc biệt chi Scolopendra) chứa nọc độc gồm các chất sinh học hoạt tính cao như serotonin, histamine, acetylcholine và enzyme hyaluronidase [1]. Những chất này gây phản ứng viêm cấp, giãn mạch và đau nhức dữ dội tại chỗ [1].
Nhiều loài rết lớn như Scolopendra subspinipes, Scolopendra dehaani, Scolopendra morsitans hay chi Ethmostigmus mang độc lực rất cao [2, 5, 6]. Khi dùng rết chưa qua khử độc, các chất này trực tiếp xâm nhập cơ thể gây kích ứng nặng.
4 rủi ro cấp tính cần cảnh giác
Dựa trên dữ liệu y khoa ghi nhận về độc tính rết, việc dùng sai cách hoặc nhiễm độc nọc rết dẫn đến 4 vấn đề cấp tính sau:
Phản ứng dị ứng và viêm mô cấp tính: Chứa hàm lượng lớn histamine và serotonin, nọc rết gây kích ứng tức thì [1]. Triệu chứng thường gặp gồm sưng nề nhanh, đỏ rát, đau buốt dữ dội và ngứa ngáy kéo dài [2, 6]. Tiếp xúc ngoài da với rết cũng gây ban đỏ và ngứa muộn [2].
Tổn thương mô, hoại tử tại chỗ và hội chứng chèn ép khoang: Độc tố rết phá hủy tế bào mô mềm xung quanh vị trí tiếp xúc [1]. Nghiên cứu lâm sàng ghi nhận nguy cơ hoại tử da, viêm mạch bạch huyết và hội chứng chèn ép khoang cấp tính [1].
Bội nhiễm vi khuẩn thứ phát: Tổn thương da do nọc rết dễ bị vi khuẩn xâm nhập [1]. Báo cáo ghi nhận trường hợp nhiễm trùng hai giai đoạn hoặc nhiễm bạch hầu da sau khi tiếp xúc nọc rết [1].
Biến chứng thần kinh và toàn thân hiếm gặp nhưng nguy hiểm: Dù phản ứng toàn thân ít gặp hơn triệu chứng tại chỗ, y văn ghi nhận độc tố rết chi Scolopendra gây biến chứng nặng như viêm não tủy cấp tính [1]. Bệnh nhân nhiễm độc nọc rết cần được theo dõi sát tối thiểu 4-5 giờ để phòng ngừa biến chứng toàn thân [1].
Bằng chứng khoa học về độc tính và ứng dụng của rết
Một nghiên cứu tiến cứu tại Úc theo dõi 48 trường hợp tiếp xúc với rết ghi nhận: 44 ca bị cắn (chủ yếu ở bàn tay, bàn chân), 1 ca phản ứng da gây đỏ ngứa và 3 ca nuốt phải rết không ghi nhận triệu chứng bất thường [2]. Trong 14 ca định danh được loài, 100% bệnh nhân bị đau (50% đau dữ dội), 53% đỏ da, 43% sưng tấy và 14% ngứa [2]. Các loài thuộc chi Ethmostigmus và Scolopendra gây triệu chứng nặng hơn chi khác [2].
Một đánh giá tổng quan năm 2021 về vật liệu y học từ động vật độc cho thấy rết (Scolopendra) được kết hợp trong các bài thuốc sắc cổ truyền (cùng đỉa, bọ hung tím, bọ cạp) nhằm hỗ trợ cải thiện đau bụng kinh, đau vùng chậu, tăng tỷ lệ mang thai ở bệnh nhân lạc nội mạc tử cung [3]. Tuy nhiên, các nghiên cứu này dùng liều lượng, dạng chế biến và liệu trình rất khác nhau [3]. Bằng chứng lâm sàng hiện tại vẫn chưa đủ tiêu chuẩn để đưa ra liều dùng chuẩn hóa an toàn [3].
Về điều trị bội nhiễm, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên năm 2021 chỉ ra rằng việc dùng kháng sinh dự phòng định kỳ cho vết thương do rết cắn là không cần thiết ở người có miễn dịch bình thường được chăm sóc vết thương chuẩn [4]. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần được đánh giá lại để phát hiện kịp thời nhiễm trùng vi khuẩn thứ phát [4].
Giới hạn bằng chứng và hiểu lầm thường gặp
Nhiều người lầm tưởng nuốt rết sống hoặc uống rượu ngâm rết tươi nguyên con giúp bổ thận, trị dứt điểm đau nhức khớp. Đây là quan niệm nguy hiểm vì nọc độc của rết chưa bị nhiệt phân hủy có thể gây loét, hoại tử niêm mạc đường tiêu hóa. Dù có ghi nhận ca nuốt phải không có triệu chứng, đây chỉ là trường hợp cá biệt, không phải bằng chứng an toàn cho việc tự uống [2].
Các nghiên cứu lâm sàng kết hợp rết đều dùng dạng thuốc sắc đã qua bào chế theo quy chuẩn y học cổ truyền nghiêm ngặt, loại bỏ độc tính bằng nhiệt và phụ liệu [3]. Hiện chưa có nghiên cứu khoa học xác lập liều tự dùng an toàn cho người dân tại nhà.
Đối tượng cần tuyệt đối thận trọng
Phụ nữ có thai, người đang cho con bú và trẻ em không được tự ý dùng rết dưới mọi hình thức vì dữ liệu an toàn còn thiếu hụt [3].
Người có cơ địa dị ứng, tiền sử sốc phản vệ hoặc mắc bệnh suy giảm miễn dịch cần tránh tiếp xúc với rết sống hoặc chế phẩm rết trôi nổi [4].
Người có bệnh gan, thận, bệnh tim mạch hoặc đang dùng các thuốc điều trị mạn tính cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ bài thuốc nào chứa vị thuốc rết [3].
Xử trí ban đầu và hướng dẫn an toàn
Khi không may bị rết cắn hoặc xuất hiện triệu chứng ngộ độc cấp:
Xử lý tại chỗ: Rửa sạch vùng tổn thương bằng nước sạch và xà phòng. Chườm đá hoặc ngâm vùng tổn thương vào nước nóng đã được ghi nhận giúp giảm đau nhanh chóng [2].
Theo dõi y tế: Theo dõi tối thiểu 4 đến 5 giờ sau phơi nhiễm để phát hiện sớm các phản ứng dị ứng nặng hoặc biến chứng toàn thân [1].
Dùng dược liệu an toàn: Tuyệt đối không tự ý ngâm rượu rết tươi, không bắt rết sống để uống máu hay ăn thịt. Khi có nhu cầu trị liệu bằng y học cổ truyền, chỉ sử dụng dược liệu đã được các cơ sở y tế, viện y học cổ truyền có thẩm quyền bào chế và kê đơn đúng liều lượng [3].
Việc sử dụng rết làm thuốc đòi hỏi kỹ thuật khử độc khắt khe và chỉ định chính xác từ thầy thuốc chuyên khoa. Tuyệt đối không tự chữa bệnh bằng các mẹo dân gian truyền miệng để tránh nguy hiểm đến tính mạng.

