Nhiều người đi khám sức khỏe định kỳ, nhận phiếu xét nghiệm máu thấy chỉ số magie bình thường nên yên tâm. Tuy nhiên, cơ thể vẫn liên tục gặp các rối loạn như mệt mỏi mạn tính, rối loạn giấc ngủ hoặc chuột rút [1].

Thực tế, xét nghiệm nồng độ magie huyết thanh thông thường không phản ánh chính xác lượng magie dự trữ trong tế bào và mô [2], [3]. Tình trạng thiếu hụt magie cận lâm sàng vẫn có thể âm thầm tiếp diễn ngay cả khi chỉ số trên giấy xét nghiệm nằm hoàn toàn trong khoảng an toàn [4], [2], [5].

Nghịch lý xét nghiệm máu: 99% magie không nằm trong huyết thanh

Magie chủ yếu là một cation nội bào, phân bố bên trong tế bào thay vì ngoài mạch máu [3]. Xét nghiệm máu tĩnh mạch thông thường chỉ đo magie huyết thanh, tức phần dịch lỏng bên ngoài tế bào [2], [3]. Do đó, nồng độ magie huyết thanh có thể không phản ánh đầy đủ tổng lượng dự trữ của toàn cơ thể [3].

Cơ thể con người có cơ chế sinh tồn chặt chẽ nhằm duy trì sự ổn định của tuần hoàn máu. Khi lượng magie hấp thu qua ăn uống bị thiếu hụt, cơ thể sẽ tự động rút magie từ các kho dự trữ mô như xương và cơ để bù đắp vào máu. Kết quả là nồng độ trong máu vẫn giữ được mức bình thường trong khi các tế bào và cơ quan đã rơi vào trạng thái cạn kiệt [2], [5].

Tại các phòng xét nghiệm, bác sĩ thường có thói quen chỉ chú ý và cảnh báo khi kết quả vượt ra ngoài khoảng tham chiếu [2]. Điều này vô tình tạo ra tâm lý chủ quan cho bệnh nhân, khiến tình trạng thiếu hụt nội bào bị bỏ sót trong thời gian dài [2].

5 dấu hiệu thiếu magie thầm lặng dễ bị bỏ qua

Do xét nghiệm máu thường quy không phát hiện được sự sụt giảm ở cấp độ mô, người bệnh cần chú ý đến các tín hiệu lâm sàng cảnh báo nguy cơ thiếu magie [1]:

  1. Chuột rút ở chân: Co thắt cơ bắp cục bộ, đặc biệt là vùng bắp chân, là triệu chứng lâm sàng thường được ghi nhận liên quan đến nguy cơ thiếu magie [1]. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cũng lưu ý vai trò của magie đối với chuột rút do vận động thể thao có thể đã bị thổi phồng, bởi các yếu tố mất cân bằng điện giải khác hoặc suy van tĩnh mạch cũng góp phần gây nên triệu chứng này [6].

  2. Rối loạn giấc ngủ: Giấc ngủ chập chờn, khó đi vào giấc ngủ sâu là một trong những triệu chứng lâm sàng cần lưu ý khi đánh giá nguy cơ thiếu magie trên thực tế [1].

  3. Mệt mỏi mạn tính: Trạng thái uể oải kéo dài không rõ nguyên nhân dù đã nghỉ ngơi là tín hiệu cho thấy cơ thể có thể đang rơi vào tình trạng thiếu hụt chất khoáng nội bào [1].

  4. Rối loạn huyết áp và đường huyết: Thiếu magie làm tăng nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa, đái tháo đường và tăng huyết áp [4], [7]. Người có chỉ số đường huyết bất thường (HbA1c tăng cao) hoặc huyết áp bất ổn thường có mối liên hệ mật thiết với nồng độ magie thấp [7].

  5. Suy giảm mật độ xương hoặc loãng xương: Thiếu hụt khoáng chất nội bào trong thời gian dài ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cơ xương khớp và thúc đẩy loãng xương [4], [1]. Ở phụ nữ sau mãn kinh bị loãng xương, tỷ lệ thiếu hụt magie đo bằng hàm lượng trong xương bè và nghiệm pháp tải magie lên tới 84% [5].

Bằng chứng khoa học về thiếu hụt magie cận lâm sàng

Khoảng tham chiếu magie huyết thanh chuẩn hiện nay là 0,75 - 0,95 mmol/L [4]. Khoảng này được xây dựng dựa trên số liệu từ cuộc khảo sát NHANES I từ năm 1974, vốn dựa trên phân bố thống kê của dân số bình thường thời điểm đó thay vì kết quả lâm sàng tối ưu cho sức khỏe [4]. Do đó, ngưỡng dưới 0,75 mmol/L chỉ báo động tình trạng thiếu hụt cực kỳ nghiêm trọng, bỏ quên hoàn toàn các mức thiếu hụt cận lâm sàng [4], [6].

Nhiều nghiên cứu lớn đã chứng minh sự tồn tại phổ biến của tình trạng này:

  • Nghiên cứu Biobank tại Qatar (2019): Thực hiện trên 9.693 người trưởng thành từ 20 tuổi trở lên [7]. Nhóm nghiên cứu định nghĩa thiếu hụt magie cận lâm sàng là nồng độ magie huyết thanh dưới 0,85 mmol/L [7]. Kết quả cho thấy tỷ lệ thiếu hụt cận lâm sàng lên đến 59,5%, tỷ lệ mắc tiền đái tháo đường là 11,5% và đái tháo đường là 18,9% [7]. So sánh theo các nhóm tứ phân vị nồng độ magie từ cao xuống thấp, tỷ lệ hiện mắc bệnh đái tháo đường tăng dần với tỷ số hiện mắc (PR) lần lượt là 1,00; 1,35; 1,88 và 2,70 (khoảng tin cậy 95%: 2,38 - 3,05) [7]. Sự xuất hiện của tăng huyết áp làm tăng đáng kể nguy cơ đái tháo đường khi nồng độ magie ở mức thấp [7].

  • Nghiên cứu dịch tễ tại Đức: Đánh giá trên khoảng 16.000 cá nhân trong quần thể không chọn lọc với ngưỡng thiếu hụt dưới 0,76 mmol/L [5]. Kết quả ghi nhận 14,5% đối tượng bị hạ magie máu, với tỷ lệ cao hơn ở nữ giới và bệnh nhân ngoại trú [5]. Ở nhóm người cao tuổi, đặc biệt là phụ nữ lớn tuổi, tỷ lệ hạ magie máu lên tới khoảng 30% [5]. Tính chung trên toàn bộ dân số nghiên cứu, có tới 33,7% người có nồng độ magie dưới mức tối ưu [5].

  • Tổng quan hệ thống giai đoạn 1990 - 2008: Phân tích 183 nghiên cứu cho thấy thiếu magie liên quan đến sự gia tăng tỷ lệ mắc và rủi ro của 11 tình trạng bệnh lý chính [2]. Đồng thời, 68 nghiên cứu chỉ ra rằng việc bổ sung magie giúp giảm nguy cơ tiến triển bệnh lý [2].

  • Nghiên cứu theo dõi Framingham (2011): Nghiên cứu trên nhóm người trung niên lưu ý rằng nồng độ magie huyết thanh ban đầu không dự báo biến cố tăng huyết áp [3]. Tuy nhiên, các tác giả nhấn mạnh giới hạn của nghiên cứu là mẫu dân số có rất ít người nằm ngoài khoảng bình thường, huyết áp chỉ đo một lần, không có dữ liệu dinh dưỡng chi tiết và xét nghiệm máu tĩnh mạch đơn lẻ không phản ánh hết biến thiên tự nhiên của kho dự trữ nội bào [3].

Thách thức trong các phương pháp xét nghiệm hiện nay

Hiện nay, việc xác định chính xác tình trạng magie cơ thể gặp nhiều rào cản do thiếu các công cụ chẩn đoán rẻ tiền và tiện dụng [6], [1]:

  • Magie huyết thanh: Phổ biến nhất trong thực hành lâm sàng nhưng chỉ báo động khi thiếu hụt đã rất nghiêm trọng [6], [3].
  • Nghiệm pháp tải magie (Magnesium loading test): Được coi là phương pháp tiêu chuẩn để xác định lượng thiếu hụt, nhưng kỹ thuật này quá phức tạp và khó áp dụng trong khám chữa bệnh thông thường [6].
  • Đo magie nội bào trong hồng cầu: Nồng độ magie ion hóa nội bào có ý nghĩa sinh lý rất lớn và là một trong những thông số tốt nhất để chẩn đoán thiếu hụt [5]. Khảo sát trên bệnh nhân hồi sức sau phẫu thuật ghi nhận 36,5% bị thiếu hụt magie khi đo lượng ion hóa trong hồng cầu [5]. Tuy nhiên, kỹ thuật này vẫn chưa được thương mại hóa rộng rãi và còn nhiều tranh cãi về mặt ứng dụng đại trà [6], [1].

Để cải thiện độ chính xác, các chuyên gia đề xuất nếu magie huyết thanh dưới 0,85 mmol/L kết hợp lượng magie bài tiết qua nước tiểu 24 giờ dưới 80 mg/ngày, bác sĩ cần xem xét kết hợp các yếu tố bệnh kèm theo và yếu tố nguy cơ để chẩn đoán tình trạng thiếu hụt [1].

Ai có nguy cơ cao bị thiếu hụt magie?

Tại Mỹ, Báo cáo của Ủy ban Hướng dẫn Dinh dưỡng năm 2015 chỉ ra magie là chất dinh dưỡng thiếu hụt phổ biến, với khoảng 50% người dân tiêu thụ dưới mức nhu cầu trung bình ước tính (EAR) [4].

Những nhóm đối tượng có nguy cơ cao bao gồm:

  • Người có chế độ ăn kém lành mạnh: Sử dụng nhiều nước ngọt có gas, uống nhiều cà phê và tiêu thụ nhiều thực phẩm siêu chế biến [1].
  • Người cao tuổi: Tỷ lệ thiếu magie và kali ở người cao tuổi nói chung là khoảng 20% [5]. Riêng phụ nữ lớn tuổi có tỷ lệ hạ magie máu lên tới khoảng 30% [5].
  • Người sử dụng thuốc kéo dài: Nhóm bệnh nhân dùng thuốc lợi tiểu, thuốc kháng axit dạ dày hoặc thuốc tránh thai đường uống thường xuyên bị thất thoát magie qua thận và đường tiêu hóa [5], [1].
  • Người mắc bệnh lý mạn tính: Người mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ, đái tháo đường, loãng xương hoặc hội chứng chuyển hóa [4], [1]. Bệnh nhân nằm viện cũng có tỷ lệ thiếu magie thực tế trên 10% [2].

Cách khắc phục và bổ sung magie đúng cách

Việc phục hồi lượng magie dự trữ trong cơ thể cho những người bị thiếu hụt thường đơn giản, chi phí thấp, dung nạp tốt và mang lại nhiều lợi ích lâm sàng [2].

  1. Điều chỉnh chế độ ăn: Đây là nền tảng quan trọng nhất. Một chế độ ăn hỗn hợp, đa dạng và cung cấp đủ năng lượng có thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu khoáng chất của cơ thể [6]. Chuyên gia khuyến nghị tăng cường các loại rau sống và thực phẩm tự nhiên giàu magie trong bữa ăn hằng ngày [1]. Hạn chế tối đa các loại đồ uống có ga, cà phê đậm đặc và thực phẩm tinh chế đóng gói sẵn [1].

  2. Lưu ý khi bổ sung: Khi nồng độ magie trong huyết tương đã nằm trong giới hạn tối ưu, việc bổ sung thêm các chế phẩm magie không mang lại lợi ích rõ rệt đối với hiệu suất vận động của cơ thể [6]. Do đó, người dùng không nên tự ý lạm dụng thuốc hoặc thực phẩm bổ sung liều cao mà không có đánh giá toàn diện.

Nếu đang điều trị các bệnh mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu, người bệnh nên chủ động tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để được đánh giá tổng thể giữa triệu chứng lâm sàng và chỉ số xét nghiệm, từ đó có phác đồ điều chỉnh dinh dưỡng hoặc dùng thuốc phù hợp nhất.