Nhiều người tìm đến các sản phẩm bổ sung vi chất thường băn khoăn trước nhãn thành phần ghi selen hữu cơ hay vô cơ. Thắc mắc phổ biến là liệu dạng nào giúp cơ thể hấp thu nhanh hơn và tích lũy bền vững hơn tại các cơ quan.

Về khả năng hấp thu và giữ lại trong mô cơ thể, selen hữu cơ (điển hình là selenomethionine) vượt trội rõ rệt so với selen vô cơ (như natri selenite) [1], [2], [3]. Selenomethionine đi vào cơ bắp, gan và xương với tỷ lệ cao hơn, tạo nên kho dự trữ kéo dài [1], [3].

Bản chất khác biệt giữa hai dạng selen

Khoáng chất selen tồn tại chủ yếu dưới hai nhóm cấu trúc hóa học: vô cơ (gồm muối selenite, selenate) và hữu cơ (gồm selenomethionine, selenocysteine) [4], [5]. Ở dạng hữu cơ, nguyên tử selen gắn liền với một phân tử axit amin thiết yếu là methionine.

Sự tương đồng về cấu trúc khiến cơ thể hấp thu selen hữu cơ qua các con đường vận chuyển axit amin thông thường [5]. Cơ thể có thể đưa nhầm selenomethionine vào chuỗi tổng hợp protein thay cho methionine, giúp selen gắn vào các mô nồng độ cao [5], [3]. Ngược lại, natri selenite là dạng muối khoáng vô cơ, chuyển hóa nhanh để tạo selenoprotein hoặc bị đào thải nhanh chóng nếu dư thừa [1], [3].

Mô hình tế bào biểu mô ruột người Caco-2 chỉ ra rằng dạng hóa học ở liều dinh dưỡng ảnh hưởng trực tiếp đến độ hấp thu và lưu giữ [5]. Cả selenomethionine và dịch tiêu hóa nấm men giàu selen đều được vận chuyển hiệu quả qua màng tế bào từ phía đỉnh sang phía đáy [5].

Cơ chế tích lũy vượt trội trong mô

Các dữ liệu thực nghiệm đã làm sáng tỏ khả năng tích tụ vượt trội của selen hữu cơ tại nhiều cấu trúc cơ thể. Điển hình, nghiên cứu đánh giá sinh khả dụng của selen từ phi lê cá hồi Đại Tây Dương giàu selenomethionine trên chuột đực dòng Wistar thiếu selen [1]. Chế độ ăn bổ sung 0, 50, 100, 150 hoặc 200 microgam Se/kg dưới dạng natri selenite hoặc cá hồi giàu selen (dạng sống hoặc ướp muối) kéo dài trong 10 và 30 ngày [1]. Kết quả cho thấy tỷ lệ hấp thu biểu kiến và lưu giữ có sự khác biệt rõ rệt theo thứ tự: cá hồi sống cao nhất, tiếp đến cá hồi ướp muối, và thấp nhất là natri selenite [1].

Tại mốc 10 ngày, selen hữu cơ từ cá hồi cho thấy xu hướng tích lũy sinh học cao hơn natri selenite ở xương đùi và mô cơ, song song với việc kích thích hoạt tính men chống oxy hóa glutathione peroxidase (GSHpx) trong huyết tương [1]. Đến mốc 30 ngày, toàn bộ chỉ số đáp ứng đều chứng minh selen hữu cơ tích tụ vượt trội [1]. Chênh lệch tích lũy selen trong cơ bắp ở cả hai mốc thời gian khẳng định dạng hữu cơ có khả năng xây dựng mô dự trữ bền vững [1].

Một công trình khác phân tích nồng độ selen trong mô chuột ở các mức bổ sung cao gồm 1, 3 và 5 phần triệu (ppm) [3]. Lượng selen đo được trong máu, gan, thận và đặc biệt là cơ xương ở nhóm dùng selenomethionine luôn cao hơn đáng kể so với nhóm dùng natri selenite ở mọi liều lượng [3]. Sự chênh lệch này thể hiện tối thiểu ở máu, rõ nét hơn ở gan và thận, và cực kỳ rõ rệt tại cơ xương [3]. Nhờ tích lũy dồi dào, khi dừng bổ sung vi chất, chu kỳ bán rã suy giảm hoạt tính men glutathione peroxidase trong gan ở chuột từng dùng selenomethionine kéo dài tới 9,1 ngày, so với chỉ 4,2 ngày ở nhóm dùng natri selenite [3].

Bằng chứng từ nấm men và các mô hình khối u

Khả năng sinh khả dụng cao của selen hữu cơ tiếp tục được xác nhận qua phân tích dược động học năm 2020 trên chuột [2]. Khi dùng liều 100 microgam Se/kg, sinh khả dụng tương đối của nấm men giàu selen so với natri selenite đạt 144% khi tính theo lượng selen tổng, và vọt lên 272% khi tính theo tổng selenomethionine trong huyết tương [2]. Động lực chuyển hóa cho thấy 75,9 - 82,3% selen từ nấm men được chuyển hóa thành các selenoprotein huyết tương, 14,3 - 20,4% gắn vào protein huyết thanh hoặc albumin, và 0,73 - 2,68% tồn tại dưới dạng selenomethionine tự do [2].

Trong mô hình chuột mang khối u lympho Dalton năm 2000, các dạng natri selenite, selenocysteine và selenomethionine được thử nghiệm ở các mức 4, 6, 8 và 10 ppm [4]. Ở mức liều 8 ppm, selenomethionine chứng minh là dạng có sinh khả dụng cao nhất và ít độc cho tế bào nhất, giúp kéo dài thời gian sống của vật chủ mang u lên gần gấp hai lần [4]. Hợp chất này duy trì nồng độ glutathione ổn định, bảo tồn hoạt tính men GPx bình thường và kiểm soát quá trình peroxy hóa màng lipid trong mô gan suốt 15-20 ngày đầu sau cấy u [4].

Dù vậy, khả năng phục hồi mô cơ quan còn phụ thuộc vào dạng bào chế cụ thể. Nghiên cứu năm 2001 trên chuột thiếu hụt selen ăn khẩu phần men Torula suốt 42 ngày rồi hồi phục bằng 75 microgam Se/kg cho thấy: selenomethionine tự do kém hơn natri selenite đôi chút trong việc tái lập nồng độ selen ở gan, nhưng tương đương ở thận [6]. Tảo xoắn Spirulina giàu selen lại có mức hấp thu và phục hồi mô thấp hơn cả hai dạng trên [6]. Đến năm 2002, khi tách chiết phân đoạn giữ lại qua màng lọc của tảo xoắn, khả năng phục hồi nồng độ mô ở gan và thận mới đạt mức tương đương natri selenite, với độ sinh khả dụng tích lũy mô đạt 89-112% [7].

Tích lũy cao có đồng nghĩa với hiệu quả vượt trội?

Một hiểu lầm thường gặp là dạng selen nào giữ lại trong mô nhiều hơn thì luôn có hoạt tính sinh học mạnh hơn và chống ung thư tốt hơn. Bằng chứng khoa học cho thấy bức tranh đa chiều hơn nhiều [5], [3].

Nghiên cứu trên mô hình ung thư vú do hóa chất DMBA ở chuột chỉ ra rằng, dù selenomethionine tích trữ trong cơ xương và gan vượt trội, hiệu lực ngăn ngừa khối u ở dải liều 1 đến 5 ppm lại không mạnh bằng natri selenite [3]. Nồng độ mô cao hay tổng lượng selen cơ thể nắm giữ không nhất thiết tương quan thuận với khả năng giảm tính nhạy cảm với mầm bệnh ác tính [3].

Về mặt enzyme, phân tích gộp năm 2014 chỉ ra rằng các dạng vô cơ đôi khi lại làm tăng hoạt tính enzyme GPx trong tiểu cầu hiệu quả hơn dạng hữu cơ [5]. Bổ sung muối selenate vô cơ ngắn hạn (4 tuần) giúp tăng GPx trong hồng cầu người, trong khi selen hữu cơ từ sữa hay men không tạo hiệu ứng này [5]. Ở người có mức selen nền tối ưu, uống selenomethionine liều 50-200 microgam/ngày suốt 12 tháng không làm thay đổi hoạt tính enzyme GPx3 hay nồng độ selenoprotein P [5]. Điều này cho thấy selenomethionine tích trữ nhiều một phần do cơ thể đưa nhầm vào các protein cấu trúc chung như albumin, chứ không hoàn toàn chuyển hóa thành enzyme bảo vệ [5].

Rủi ro độc tính và nhóm người cần thận trọng

Do đặc tính hấp thu cao và lưu lại lâu trong các mô, selen hữu cơ có thể tích lũy vượt ngưỡng nếu bổ sung quá liều. Thí nghiệm năm 1988 trên vịt trời cho thấy selenomethionine ở mức 10 ppm trong thức ăn gây quái thai mạnh hơn cả natri selenite ở mức 25 ppm [8]. Tỷ lệ dị tật phôi ở nhóm dùng selenomethionine 10 ppm lên tới 13,1%, trong khi natri selenite chỉ từ 3,6 đến 4,2% [8]. Khi tăng liều selenomethionine từ 1 lên 16 ppm, tỷ lệ dị tật phôi tăng vọt từ 0,9% lên 67,9%, bao gồm úng thủy não, teo mắt, dị dạng mỏ dưới và khuyết ngón chân [8].

Hơn nữa, selenomethionine tích tụ vào trứng gia cầm cao hơn hẳn muối selenite, đi kèm việc tăng 70% enzyme sorbitol dehydrogenase trong huyết tương của con non (dấu hiệu tổn thương tế bào gan) [8]. Ngược lại, natri selenite liều cao 25 ppm lại làm tăng gấp 4 lần axit uric huyết tương, phản ánh độc tính chuyển hóa trên thận [8].

Vì vậy, những đối tượng sau cần đặc biệt thận trọng:

  • Phụ nữ mang thai hoặc dự định mang thai tuyệt đối không tự ý dùng các chế phẩm selen liều cao do rủi ro tích lũy gây dị tật thai nhi được cảnh báo qua mô hình động vật [8].
  • Người có nồng độ selen trong cơ thể đã ở mức tối ưu không nên bổ sung thêm selenomethionine kéo dài, vì cơ thể không thể chuyển hóa thêm thành selenoprotein có lợi mà chỉ gây tích lũy thụ động [5].
  • Người có tiền sử bệnh gan, suy thận cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ dạng bổ sung selen nào [8].

Gợi ý lựa chọn và áp dụng an toàn trong đời sống

Để bổ sung selen an toàn, việc hiểu rõ nguồn gốc và mục tiêu sử dụng là yếu tố quyết định. Trong dinh dưỡng hàng ngày, nguồn selen hữu cơ tự nhiên từ thực phẩm luôn là lựa chọn ưu tiên. Cá hồi và các loại hải sản cung cấp nguồn selenomethionine sinh khả dụng cao, được cơ thể giữ lại và sử dụng hiệu quả [1]. Nấm men giàu selen cũng là dạng bổ sung có tỷ lệ hấp thu tốt hơn muối vô cơ [2].

Khi chế biến, việc bảo quản và làm chín thực phẩm có thể tác động đến mức độ hấp thu. Dữ liệu cho thấy quá trình ướp muối cá hồi làm biến đổi nhẹ khả năng lưu giữ selen so với dạng tươi sống, dù sinh khả dụng vẫn cao hơn natri selenite [1]. Một số loại thực vật tích lũy selen có thể mang lại đáp ứng sinh học khác biệt; ví dụ hành tây giàu selen dùng liên tục 10 tuần từng được ghi nhận làm giảm hoạt tính GPx4 ở tiểu cầu người [5].

Nếu dùng viên uống bổ sung:

  • Kiểm tra rõ nhãn sản phẩm: selenomethionine hoặc nấm men selen thích hợp cho mục đích duy trì kho dự trữ mô lâu dài hoặc người đang trong tình trạng thiếu hụt [1], [2], [3].
  • Tuân thủ liều lượng dinh dưỡng khuyến cáo, tránh dùng dồn dập liều cao kéo dài để ngừa nguy cơ quá tải mô [8], [3].
  • Khi đang điều trị bệnh lý nền hoặc dùng thuốc chống ung thư, cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị, không tự ý dùng selen liều cao vì cơ chế tác động của dạng hữu cơ và vô cơ đối với tế bào bệnh là hoàn toàn khác biệt [4], [3].

Tóm lại, selen hữu cơ vượt trội hơn dạng vô cơ về khả năng hấp thu và tích tụ bền bỉ tại các cơ quan như cơ bắp và gan [1], [3]. Dẫu vậy, nồng độ tích trữ cao không đồng nghĩa với khả năng phòng bệnh vượt trội trong mọi trường hợp [3]. Bổ sung selen thông qua chế độ ăn cân bằng đa dạng từ cá biển, nấm men hoặc hỏi ý kiến bác sĩ khi cần dùng viên uống là giải pháp tối ưu cho sức khỏe.