Nấm ngưu chương chi (tên khoa học là Antrodia cinnamomea, hay còn gọi là Taiwanofungus camphoratus) là một loại dược liệu quý hiếm mọc tự nhiên trên thân gỗ mục Cinnamomum kanehirae tại Đài Loan [1], [2], [3]. Trong y học dân gian, loài nấm này thường được truyền tai nhau về khả năng hỗ trợ thải độc, bảo vệ gan và kháng viêm [1], [4], [3]. Nhiều người tiêu dùng xem đây như vị thuốc đại bổ, tự ý mua về sử dụng để bồi bổ sức khỏe hoặc phòng ngừa nhiều bệnh lý.
Tuy nhiên, nấm ngưu chương chi không phải là thảo dược có thể dùng tùy tiện cho mọi thể trạng. Các nghiên cứu khoa học cho thấy các hoạt chất sinh học mạnh mẽ trong nấm có thể mang lại lợi ích nhất định, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro hoặc chưa được kiểm chứng đầy đủ trên nhiều đối tượng đặc biệt. Nhóm người có rối loạn đông máu, phụ nữ mang thai, người chuẩn bị phẫu thuật hay người suy thận là những trường hợp cần đặc biệt cẩn trọng.
Cơ chế tác động của hoạt chất trong nấm ngưu chương chi
Nấm ngưu chương chi chứa hơn 78 hợp chất có hoạt tính sinh học đã được định danh, bao gồm các triterpenoid, polysaccharide, benzenoid, lignan, steroid và dẫn xuất acid succinic/maleic [1]. Trong đó, triterpenoid và polysaccharide là hai nhóm hoạt chất chính quyết định các tác dụng dược lý [1]. Chẳng hạn, hoạt chất antcin A thuộc nhóm triterpenoid được chứng minh có khả năng ức chế giải phóng các chất trung gian gây viêm thông qua việc giảm biểu hiện iNOS và COX-2 trên mô hình tế bào RAW264.7 [2].
Bên cạnh đó, các nhà khoa học đã phát hiện chiết xuất nấm ngưu chương chi chứa adenosine (ADO) [5]. Adenosine hoạt động thông qua việc kích hoạt thụ thể adenosine A(2A) [5]. Ngoài ra, nấm còn thể hiện các tác dụng giãn mạch (vasorelaxative) và chống hình thành mạch máu (anti-angiogenic) trong các nghiên cứu tiền lâm sàng [5]. Những tác động sinh học sâu rộng này lý giải vì sao dược liệu này không thể dùng bừa bãi, đặc biệt khi người dùng đang có các vấn đề về tuần hoàn, đông máu hoặc đang dùng thuốc điều trị.
Nghiên cứu khoa học nói gì về nấm ngưu chương chi?
Bằng chứng lâm sàng trên người của nấm ngưu chương chi hiện nay còn rất khiêm tốn [1]. Trong một thử nghiệm lâm sàng nhãn mở, đơn nhóm công bố năm 2020, 32 người trưởng thành khỏe mạnh (cả nam và nữ) được cho uống viên nang sinh khối nấm nuôi cấy thể rắn (LAC) trong 3 tháng liên tục [1]. Kết quả cho thấy sản phẩm không làm thay đổi đáng kể đường huyết lúc đói, huyết áp, nồng độ triglyceride cũng như các chỉ số chức năng gan và chức năng thận [1]. Không có biến cố bất lợi nào xảy ra trong suốt thử nghiệm và 1 tháng theo dõi sau can thiệp [1]. Đồng thời, mức cholesterol toàn phần giảm lần lượt 5,7% ở nam và 5,3% ở nữ so với ban đầu [1]. Dù vậy, nghiên cứu này chỉ tiến hành trên nhóm người hoàn toàn khỏe mạnh với quy mô mẫu nhỏ (32 người), chưa phản ánh được tác động trên người mang bệnh nền [1].
Phần lớn các dữ liệu an toàn khác đều xuất phát từ thử nghiệm trên động vật và mô hình tế bào. Một nghiên cứu độc tính năm 2015 trên chuột cống Sprague Dawley (SD) cho thấy dùng chế phẩm nấm liều 700 đến 2800 mg/kg/ngày không ghi nhận độc tính gây dị tật thai kỳ giai đoạn II [4]. Nghiên cứu độc tính bán trường diễn năm 2018 theo hướng dẫn của OECD với beta-glucan chiết xuất từ nấm ngưu chương chi trên chuột cống SD (12 con mỗi giới cho mỗi nhóm) ở các mức liều 0, 500, 1000 và 2000 mg/kg/ngày trong 90 ngày cũng không ghi nhận độc tính trên huyết học hay giải phẫu mô bệnh học [6]. Tương tự, nghiên cứu năm 2013 cho chuột nhắt BALB/c uống dịch chiết nấm ở các liều 16,67, 833,3 và 1666,67 mg/kg/ngày trong 90 ngày liên tục cũng không thấy biến đổi huyết học hay bất thường ở nội tạng [7].
5 nhóm người nên cẩn trọng khi dùng nấm ngưu chương chi
Dựa trên các đặc tính dược lý đã phát hiện và giới hạn nghiên cứu thực tế, những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt lưu ý trước khi có ý định sử dụng:
Thứ nhất, người bị rối loạn đông máu. Chiết xuất nấm ngưu chương chi chứa lượng hoạt chất adenosine có tác dụng sinh học rõ rệt [5]. Adenosine và các chất tác động lên hệ mạch có thể can thiệp vào quá trình lưu thông máu và tuần hoàn. Những người mắc chứng khó đông máu hoặc đang sử dụng thuốc chống đông có nguy cơ đối mặt với sự tương tác bất lợi, dẫn đến hiện tượng bầm tím hoặc khó cầm máu khi gặp chấn thương.
Thứ hai, bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật. Các dữ liệu nghiên cứu chỉ ra nấm ngưu chương chi có đặc tính giãn mạch và chống hình thành mạch mới [5], [3]. Trong quá trình phẫu thuật và hậu phẫu, kiểm soát huyết động và khả năng đông cầm máu tại vết mổ là yếu tố sống còn. Tác động giãn mạch từ các hoạt chất như adenosine có thể làm tăng nguy cơ chảy máu kéo dài hoặc gây mất ổn định huyết áp trong lúc can thiệp ngoại khoa.
Thứ ba, phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú. Hiện nay chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào được tiến hành trên phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ. Dữ liệu an toàn không gây độc tính sinh sản chỉ mới được ghi nhận trên chuột cống mang thai trong phòng thí nghiệm [4]. Do cơ thể thai phụ rất nhạy cảm với các hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh, việc tự ý bổ sung nấm khi chưa có bằng chứng ở người tiềm ẩn rủi ro khó lường cho cả mẹ và thai nhi.
Thứ tư, người mắc bệnh suy thận hoặc chức năng thận suy giảm. Mặc dù thử nghiệm trên 32 người khỏe mạnh cho thấy chỉ số chức năng thận không bị ảnh hưởng sau 3 tháng dùng viên nang nấm [1], nhưng kết quả này không thể áp dụng tương đương cho người đã bị suy thận. Bệnh nhân suy thận có khả năng lọc và đào thải chất chuyển hóa rất kém. Nấm chứa hơn 78 hợp chất hoạt tính phức tạp [1], việc dung nạp các chất này có thể tạo gánh nặng chuyển hóa lớn lên thận đã bị tổn thương.
Thứ năm, người chuẩn bị can thiệp y khoa hoặc đang dùng nhiều loại thuốc điều trị. Nhờ các triterpenoid như antcin A có khả năng can thiệp vào con đường viêm NF-kappaB và ức chế COX-2 [2], nấm ngưu chương chi có thể xảy ra tương tác cộng gộp hoặc đối kháng nếu phối hợp chung với thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuốc tim mạch hay thuốc hạ huyết áp.
Những hiểu lầm thường gặp về nấm ngưu chương chi
Nhiều người lầm tưởng thảo dược tự nhiên quý hiếm thì luôn an toàn tuyệt đối và không có tác dụng phụ. Tuy nhiên, bất kỳ sinh vật nào sở hữu hàng chục hoạt chất dược tính mạnh đều có khả năng gây áp lực lên gan thận hoặc tương tác thuốc nếu dùng không đúng cách [1]. Nấm quý không đồng nghĩa với việc cơ thể nào cũng tiếp nhận tốt.
Một hiểu lầm phổ biến khác là nấm ngưu chương chi có thể dùng để điều trị thay thế cho các liệu pháp y khoa như phẫu thuật hoặc thuốc hóa trị. Dù các nghiên cứu trên dòng tế bào ung thư A549 hoặc mô hình tế bào ung thư biểu mô tế bào gan ở chuột cho thấy nấm có khả năng ức chế tăng sinh và giảm yếu tố sinh mạch máu VEGF [1], [3], đây hoàn toàn chỉ là thử nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình thí nghiệm. Nấm ngưu chương chi tuyệt đối không thể thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ.
Lời khuyên áp dụng an toàn trong thực tế
Nếu thuộc nhóm người trưởng thành khỏe mạnh và muốn dùng nấm ngưu chương chi để hỗ trợ sức khỏe, người tiêu dùng chỉ nên chọn các sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đã qua kiểm định chất lượng về hàm lượng hoạt chất. Việc kiểm soát chất lượng là rất quan trọng vì các triterpenoid đặc trưng như antcin A, B, C thay đổi rất lớn tùy theo chủng nấm và phương pháp nuôi trồng [2], [8].
Nghiên cứu lâm sàng đã dùng dạng viên nang sinh khối nấm nuôi cấy thể rắn trong 3 tháng trên người khỏe mạnh [1], do đó không nên tự ý dùng các loại nấm tươi không rõ nguồn gốc hoặc tự ngâm rượu uống đậm đặc. Người dùng cần tuân thủ liều lượng vừa phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất, tuyệt đối không lạm dụng với suy nghĩ dùng càng nhiều càng bổ. Nếu đang mắc các bệnh lý nền hoặc đang chuẩn bị thực hiện thủ thuật y tế, việc tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng là bắt buộc.
Tóm lại, nấm ngưu chương chi là một loại dược liệu giàu tiềm năng sinh học nhưng các bằng chứng trên người hiện vẫn còn rất hạn chế. Người tiêu dùng cần giữ cái nhìn khoa học, không xem nấm như thần dược trị bách bệnh và luôn cẩn trọng nếu bản thân thuộc các nhóm đối tượng nguy cơ.


