Nhiều gia đình thường có thói quen tích trữ các loại gừng, gừng dại hoặc củ thuộc họ gừng trong nhà để làm gia vị hoặc sắc uống mỗi khi đau nhức xương khớp, cảm lạnh. Không ít người tin rằng thảo mộc tự nhiên thì lành tính tuyệt đối, dùng bao nhiêu cũng vô hại. Tuy nhiên, quan niệm này có thể dẫn tới những biến cố sức khỏe nghiêm trọng nếu sử dụng sai đối tượng hoặc sai thời điểm.

Câu trả lời ngắn gọn từ giới chuyên môn: gừng dại và chiết xuất họ gừng không an toàn cho tất cả mọi người. Đặc biệt, người sắp phẫu thuật, bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông máu, người điều trị giảm đau bằng NSAIDs và phụ nữ mang thai cần hết sức lưu ý trước khi sử dụng để tránh nguy cơ xuất huyết nguy hiểm.

Cơ chế tác động: Vì sao thảo dược họ gừng lại gây rủi ro?

Các loài thực vật thuộc chi Zingiber (chi Gừng) chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học đa dạng như gingerol, shogaol hay zerumbone [1]. Một nghiên cứu phân tích chuyển hóa cho thấy giữa gừng thông thường (Zingiber officinale) và các loài gừng khác trong cùng chi có sự khác biệt rõ rệt cả về định tính lẫn định lượng các thành phần hoạt tính [2]. Các chất này có khả năng can thiệp vào phản ứng viêm và miễn dịch [1], đồng thời tác động trực tiếp lên hệ tuần hoàn [3].

Ở liều cao, các chiết xuất từ họ gừng có thể làm tăng nguy cơ chảy máu do làm suy giảm dòng thác đông máu hoặc gây rối loạn chức năng tiểu cầu [3]. Bản thân gừng có tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu [3]. Khi các tiểu cầu bị ngăn chặn dính kết vào nhau, thời gian đông máu sẽ kéo dài ra, khiến vết thương hở hoặc vết rạch phẫu thuật khó cầm máu hơn bình thường [3].

Bên cạnh đó, các chất cay nồng trong thân rễ gừng dại có thể tác động trực tiếp lên niêm mạc đường tiêu hóa. Với những người có cơ địa nhạy cảm hoặc phụ nữ trong giai đoạn thai kỳ vốn thường xuyên ốm nghén, việc dung nạp các chất kích thích mạnh này rất dễ gây khó chịu dạ dày, ợ nóng và rối loạn tiêu hóa.

Nghiên cứu khoa học nói gì về nguy cơ chảy máu và tương tác thuốc?

Nguy cơ của chiết xuất họ gừng đối với hệ đông máu đã được ghi nhận trong nhiều tài liệu y khoa. Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2015 đã đánh giá tác dụng giảm đau của chiết xuất họ Zingiberaceae [3]. Phân tích dựa trên 8 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) nghiêm ngặt, cho thấy chiết xuất thân rễ họ gừng có tác dụng giảm đau mạn tính phụ thuộc liều lượng [3]. Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu nhấn mạnh rằng ở liều cao hơn, chiết xuất họ gừng tiềm ẩn nguy cơ xuất huyết do ảnh hưởng đến tiểu cầu và quá trình đông máu [3].

Cũng theo phân tích này, gừng và nghệ đều có tác dụng chống kết tập tiểu cầu [3]. Do mức độ gia tăng nguy cơ chảy máu chưa được xác định tuyệt đối một cách tường minh, các nhà nghiên cứu khuyến nghị người dùng phải ngừng sử dụng các sản phẩm bổ sung này 2 tuần trước khi thực hiện bất kỳ phẫu thuật hay thủ thuật nha khoa lớn nào [3]. Đây là mốc thời gian an toàn tối thiểu giúp cơ thể tái tạo tiểu cầu chức năng.

Vấn đề tương tác thuốc còn nghiêm trọng hơn đối với các thuốc có chỉ số điều trị hẹp. Một tổng quan y khoa năm 2014 tổng hợp các báo cáo từ cơ sở dữ liệu Medline (qua PubMed) về tương tác giữa thuốc chống đông warfarin và các thảo dược [4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc phối hợp warfarin với thảo dược như gừng (Zingiber officinale) đã dẫn đến các ca bệnh ghi nhận tác dụng phụ nặng nề đe dọa tính mạng, bao gồm xuất huyết tự phát sau mổ, hình thành khối máu tụ, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, huyết khối, xuất huyết dưới màng nhện hoặc tụ máu dưới màng cứng [4]. Mối tương tác này phụ thuộc chặt chẽ vào liều dùng và cách kết hợp [4].

Một cuộc khảo sát cắt ngang năm 2015 trên 316 phụ nữ ung thư vú trước phẫu thuật cho thấy có gần 16% bệnh nhân sử dụng thảo dược hoặc thực phẩm bổ sung có nguy cơ làm tăng biến chứng chảy máu khi mổ [5]. Điều này phản ánh thực tế rằng rất nhiều bệnh nhân không hề biết thảo dược mình dùng có thể gây nguy hiểm trên bàn mổ [5]. Trong khi đó, một tổng quan hệ thống năm 2019 đánh giá 3 thử nghiệm lâm sàng với 272 bệnh nhân phẫu thuật nội soi và sản phụ khoa cho thấy bột gừng và hoa hồng không tạo ra khác biệt có ý nghĩa thống kê trong việc giảm nhu cầu dùng thuốc giảm đau so với giả dược (RR 0,52, KTC 95%: 0,13 - 2,13), với độ chắc chắn bằng chứng rất thấp do sai số [6].

4 nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý khi dùng gừng dại

Dựa trên dữ liệu y khoa hiện có, dưới đây là 4 nhóm đối tượng cần tránh hoặc phải tham khảo ý kiến bác sĩ thật kỹ trước khi sử dụng gừng dại:

Thứ nhất là người chuẩn bị làm phẫu thuật hoặc thủ thuật nha khoa. Do gừng dại và các loài họ gừng có tác dụng ức chế tiểu cầu và kéo dài thời gian chảy máu, người bệnh cần tuyệt đối ngưng dùng thảo dược này tối thiểu 2 tuần trước ngày mổ [3]. Việc tiếp tục dùng sát ngày phẫu thuật có thể dẫn đến chảy máu khó cầm hoặc tụ máu vết mổ [3], [4].

Thứ hai là người đang sử dụng thuốc chống đông máu, đặc biệt là warfarin. Warfarin là loại thuốc có khoảng an toàn hẹp, đòi hỏi kiểm soát đông máu cực kỳ nghiêm ngặt [4]. Kết hợp gừng với warfarin có thể kích hoạt các biến cố xuất huyết nội tạng nghiêm trọng như nôn ra máu, đại tiện phân đen hay tụ máu nội sọ [4].

Thứ ba là người đang điều trị bằng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs). Các loại thuốc giảm đau kháng viêm nhóm NSAIDs vốn đã có tác dụng phụ làm loãng máu và loét dạ dày. Khi phối hợp gừng họ Zingiberaceae cùng thuốc NSAIDs, nguy cơ xuất huyết tiêu hóa hoặc chảy máu nặng sẽ tăng lên rõ rệt [3].

Thứ tư là phụ nữ mang thai hoặc đang có vấn đề kích ứng dạ dày. Cần lưu ý rõ: hiện chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ trên phụ nữ mang thai đối với gừng dại; các dữ liệu về thảo mộc họ gừng chủ yếu tập trung trên người trưởng thành bị đau mạn tính [3] hoặc thiếu nữ bị rong kinh [7]. Tuy nhiên, dược tính kích thích mạnh của gừng dại có thể gây kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa, làm trầm trọng thêm tình trạng ợ nóng, nôn nghén. Phụ nữ mang thai không nên tự ý dùng các bài thuốc gừng dại khi chưa được bác sĩ sản khoa đồng ý.

Giới hạn của bằng chứng khoa học và những hiểu lầm thường gặp

Mặc dù chiết xuất họ gừng cho thấy tiềm năng trong kiểm soát đau nhức mạn tính trong 8 nghiên cứu RCT [3], các nhà khoa học vẫn lưu ý rằng số lượng thử nghiệm này còn tương đối khiêm tốn. Cần thêm các nghiên cứu dài hạn và quy mô lớn hơn để đánh giá đầy đủ độc tính và an toàn ở liều cao [3]. Đồng thời, chiết xuất thô từ các loài Zingiber dại có thành phần hóa học khác biệt đáng kể so với gừng thường ăn hàng ngày, nên không thể tùy tiện áp dụng công dụng của loài này sang loài khác [2].

Một hiểu lầm rất phổ biến là: "Cây cỏ thiên nhiên nếu không bổ thì cũng vô hại". Thực tế lâm sàng chứng minh, các loại thảo mộc có hoạt tính sinh học mạnh mẽ hoàn toàn có thể tương tác đối kháng hoặc làm tăng độc tính của thuốc tân dược [4]. Một hiểu lầm khác là gừng luôn luôn cầm máu hoặc làm ấm tử cung. Một nghiên cứu năm 2015 trên 92 nữ sinh cho thấy gừng giúp giảm lượng máu kinh rõ rệt ở người bị rong kinh nặng [7], nhưng tác động này diễn ra trong điều kiện bệnh lý cụ thể của chu kỳ kinh nguyệt, không đồng nghĩa với việc gừng an toàn cho người đang có nguy cơ xuất huyết phẫu thuật [3].

Áp dụng thực tế an toàn và kết luận

Nếu bạn là người khỏe mạnh bình thường và thỉnh thoảng sử dụng gừng dại như một loại gia vị nấu nướng với lượng nhỏ, nguy cơ ảnh hưởng đông máu là rất thấp [3]. Tuy nhiên, tuyệt đối không tự ý uống các loại cao, trà đậm đặc hoặc chiết xuất gừng dại liều cao trong thời gian dài mà không theo dõi y tế [3].

Khi đi khám bệnh, chuẩn bị nhổ răng, làm thủ thuật can thiệp hay chuẩn bị mổ, bạn phải thông báo đầy đủ với bác sĩ điều trị về tất cả các loại cây cỏ, thảo dược gia truyền mà mình đang dùng [4], [5]. Hãy ngưng dùng ít nhất 2 tuần trước phẫu thuật để đảm bảo an toàn tính mạng [3].

Tóm lại, gừng dại hay bất kỳ dược liệu tự nhiên nào cũng là con dao hai lưỡi nếu dùng sai cách. Việc tôn trọng chỉ định y khoa, lắng nghe cơ thể và không lạm dụng thảo dược là nguyên tắc cốt lõi giúp bạn bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình.