Thảo quả: Gia vị quen thuộc và những băn khoăn khi dùng
Trong gian bếp của nhiều gia đình Việt, thảo quả là loại gia vị không thể thiếu để tạo nên hương thơm đặc trưng cho nồi nước dùng phở, các món ninh hầm hay nước sốt truyền thống. Không chỉ đóng vai trò gia vị thực phẩm, loại quả này từ xa xưa đã được ghi nhận trong y học cổ truyền như một vị thuốc hỗ trợ tiêu hóa [1].
Tuy nhiên, nhiều người gặp phải tình trạng cồn cào, nóng rát bụng hoặc ợ chua tăng lên sau khi ăn các món có chứa nhiều thảo quả. Điều này khiến không ít độc giả băn khoăn liệu ai không nên dùng thảo quả, và những người có bệnh lý đường tiêu hóa như đau dạ dày, trào ngược hay người có thể trạng âm hư có cần kiêng kỵ loại dược liệu này hay không.
Ai không nên dùng hoặc cần hạn chế thảo quả?
Trả lời thẳng thắn cho thắc mắc trên: Những người đang bị viêm loét dạ dày thể nhiệt, trào ngược dạ dày thực quản, hoặc người có hội chứng "âm hư nội nhiệt" (người gầy khô, hay nóng trong, háo khát, lòng bàn tay chân nóng) cần hết sức thận trọng và nên hạn chế tối đa việc sử dụng thảo quả.
Nguyên nhân là do quả thảo quả chứa lượng lớn các hợp chất thơm bay hơi, tinh dầu nồng cay, có đặc tính kích thích niêm mạc rất mạnh [1], [2]. Thảo quả khô có mùi thơm nồng và vị cay [1]. Đối với những người vốn đã có sẵn tình trạng nóng rát dạ dày hoặc tổn thương viêm loét, tính chất cay ấm và các hoạt chất kích thích trong thảo quả có thể làm trầm trọng thêm cảm giác bỏng rát, kích ứng tiết acid và gây khó chịu vùng thượng vị.
Bản chất hóa học và cơ chế tác động của thảo quả
Để hiểu vì sao thảo quả lại gây kích ứng cho nhóm người có bệnh lý nhiệt, cần nhìn vào thành phần hóa học tự nhiên của loại quả này. Thảo quả là quả chín phơi khô của cây Amomum tsao-ko Crevost & Lemarie, thuộc họ Gừng (Zingiberaceae) [1]. Quả có mùi thơm đặc trưng và vị cay nồng tự nhiên [1].
Theo các phân tích hóa học hiện đại, có ít nhất 209 hợp chất đã được phân lập và định danh từ thảo quả, phần lớn thuộc nhóm terpenoid, phenylpropanoid và các acid hữu cơ [1]. Một nghiên cứu công bố năm 2025 về con đường sinh tổng hợp của thảo quả cho thấy 1,8-cineole và curcumin là hai hợp chất có hoạt tính sinh học chính trong loại quả này [3]. Nghiên cứu năm 2024 sử dụng kỹ thuật sắc ký khí - khối phổ cũng chỉ ra rằng terpenoid và cồn là những nhóm hợp chất bay hơi phong phú nhất trong quả thảo quả, trong đó các chất như linalool, cineole và (D)-limonene đóng vai trò chủ chốt tạo nên mùi thơm nồng đậm [2].
Chính các thành phần tinh dầu bay hơi mạnh này kích thích các thụ thể cảm giác và màng nhầy ở đường tiêu hóa. Với người có hệ tiêu hóa khỏe mạnh, chúng có thể kích thích ăn ngon; nhưng với niêm mạc đang bị viêm, trợt loét hoặc tình trạng trào ngược, lượng tinh dầu này sẽ gây nóng bừng cục bộ và thúc đẩy phản ứng kích ứng khó chịu.
Các nghiên cứu khoa học ghi nhận điều gì về thảo quả?
Cho đến nay, các nghiên cứu khoa học hiện đại về thảo quả tập trung chủ yếu vào việc phân lập thành phần hóa chất, thử nghiệm hoạt tính sinh học trong phòng thí nghiệm hoặc trên động vật:
Nghiên cứu tổng quan hệ thống công bố năm 2022 đã tổng hợp dữ liệu về công dụng truyền thống, thực vật học, hóa thực vật và dược lý của thảo quả [1]. Tổng quan này điểm lại 1 bài thuốc cổ điển và 11 bài thuốc đại diện có chứa thảo quả, chủ yếu dùng cho các rối loạn ở tỳ vị và các bệnh sốt dịch [1]. Đánh giá dược lý chỉ ra rằng tinh dầu, dịch chiết thô và một số hợp chất phân lập từ thảo quả có hoạt tính kháng sinh, kháng viêm và chống oxy hóa, tuy nhiên các tác dụng này chủ yếu mới được quan sát qua các thí nghiệm trong ống nghiệm (in vitro), và cơ chế tác dụng trong y học của thảo quả vẫn chưa thực sự rõ ràng [1]. Cần lưu ý rằng các ghi chép dùng chữa tỳ vị trong y học cổ truyền chủ yếu nhắm vào chứng lạnh bụng (hàn thấp), không áp dụng cho chứng đau dạ dày thể nhiệt.
Nghiên cứu công bố năm 2025 tập trung khảo sát các flavonoid chiết xuất từ thảo quả [4]. Thử nghiệm cho thấy dịch chiết thảo quả giàu flavonoid tinh sạch (>90%) chứa các chất như (+)-epicatechin, isoquercitrin, astragalin, kaempferol-3-O-rutinoside và procyanidin B2, thể hiện hoạt tính chống oxy hóa và ức chế men alpha-glucosidase trong điều kiện phòng thí nghiệm [4].
Một nghiên cứu khác vào năm 2020 trên tạp chí chuyên ngành đã đánh giá tác động của dịch chiết ethanol từ thảo quả (At-EE) đối với bệnh ung thư buồng trứng [5]. Thử nghiệm cho thấy dịch chiết ethanol từ thảo quả có thể ức chế sự phát triển của khối u buồng trứng và làm giảm tạo mạch máu in vivo trên mô hình động vật bằng cách can thiệp vào chu trình p-STAT3/NF-kB/IL-6 và VEGF qua cơ chế gây stress lưới nội chất (ER stress) [5]. Dù vậy, đây mới chỉ là thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người bệnh.
Ngoài ra, thảo quả còn tiềm ẩn nguy cơ về mặt vệ sinh an toàn dược liệu. Một nghiên cứu điều tra năm 2012 tại các vùng sản xuất chính ở Vân Nam cho thấy hai loài vi nấm chiếm ưu thế trên các mẫu thảo quả thu thập từ chợ và hiệu thuốc là Paecilomyces lilacinus và nấm mốc Aspergillus flavus [6]. Nghiên cứu này cảnh báo nguy cơ tiềm ẩn về nhiễm độc tố vi nấm aflatoxin trên các mẫu thảo quả nếu không được bảo quản đúng tiêu chuẩn [6].
Giới hạn của bằng chứng và các hiểu lầm thường gặp
Một hiểu lầm rất phổ biến hiện nay là cho rằng thảo quả là "vị thuốc trị dạ dày" nên ai bị bệnh dạ dày uống vào cũng sẽ đỡ. Thực tế, y học cổ truyền phân loại đau dạ dày thành nhiều thể: thể hàn (lạnh bụng, ưa ấm) và thể nhiệt (nóng rát, cồn cào, ợ chua). Thảo quả có tính cay nóng, chỉ thích hợp cho người bị lạnh bụng đầy hơi; người đau dạ dày thể nhiệt nếu dùng sẽ khiến vết viêm loét bỏng rát nặng nề hơn.
Hiểu lầm thứ hai là kỳ vọng dùng thảo quả để phòng ngừa hay tiêu diệt tế bào ung thư. Dù nghiên cứu năm 2020 ghi nhận dịch chiết thảo quả ức chế tạo mạch ở ung thư buồng trứng trên động vật [5], người tiêu dùng không thể tự ý dùng thảo quả để chữa bệnh thay thế phác đồ y khoa, bởi liều chiết xuất dùng trong nghiên cứu hoàn toàn khác biệt với việc nấu ăn hàng ngày, và chưa có bất kỳ bằng chứng nào trên người xác nhận hiệu quả này.
Cần nhấn mạnh rằng, hiện tại chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng nào đánh giá mức độ an toàn của thảo quả trên các nhóm bệnh nhân viêm loét dạ dày tiến triển, người trào ngược nặng, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú. Mọi dữ liệu về dược tính hiện tại mới dừng ở mức nghiên cứu hóa học, ống nghiệm và động vật [1], [5].
Nhóm đối tượng nên thận trọng hoặc tránh sử dụng
Dựa trên bản chất vị cay thơm nồng và đặc tính chứa hàm lượng lớn tinh dầu kích thích [1], [2], các nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt lưu ý:
- Người bị viêm dạ dày thể nhiệt, loét dạ dày - tá tràng: Khi niêm mạc dạ dày đang bị sưng viêm, xung huyết hoặc loét, các hợp chất bay hơi cay nóng như cineole và terpenoid trong thảo quả [3], [2] có thể kích ứng trực tiếp lên miệng vết loét, gây cồn cào, nóng rát thượng vị.
- Người mắc bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD): Gia vị cay nóng có thể kích thích niêm mạc thực quản và thúc đẩy tình trạng ợ nóng, ợ chua trở nên trầm trọng hơn.
- Người có thể trạng âm hư nội nhiệt: Theo quan niệm đông y, người có triệu chứng nóng trong, miệng khô háo nước, táo bón, mất ngủ không nên dùng thêm các dược liệu cay ấm vì sẽ làm hao tổn thêm tân dịch.
- Người có cơ địa nhạy cảm hoặc dùng thảo quả trôi nổi: Do thảo quả có nguy cơ nhiễm nấm mốc Aspergillus flavus và độc tố aflatoxin nếu bảo quản kém [6], người tiêu dùng tuyệt đối không dùng thảo quả đã bị mốc, ẩm hoặc đổi màu.
- Phụ nữ có thai, người đang điều trị bệnh lý mạn tính: Hiện chưa có nghiên cứu an toàn trên nhóm phụ nữ mang thai; việc dùng thảo quả liều cao dạng thuốc cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
Gợi ý cách sử dụng thảo quả an toàn trong đời sống
Trong ẩm thực, thảo quả vẫn là một gia vị tuyệt vời nếu được dùng đúng cách và đúng liều lượng vừa phải:
- Dùng làm gia vị ẩm thực: Chỉ nên dùng 1-2 quả đập dập khi nấu nồi nước dùng lớn cho cả gia đình nhằm tạo mùi thơm thoang thoảng, không nên lạm dụng quá nhiều làm nước dùng bị cay nồng gắt.
- Chế biến: Nên nướng xém vỏ ngoài rồi đập nứt trước khi cho vào túi vải lọc nấu nước dùng, sau đó vớt bỏ bã thay vì ăn trực tiếp cả quả.
- Khi bị đau dạ dày: Nếu đang trong đợt viêm dạ dày cấp tính hoặc trào ngược tái phát, nên chủ động kiêng các món ăn hầm, phở, sốt vang có chứa thảo quả và các gia vị cay nóng khác (ớt, tiêu, gừng).
- Lựa chọn nguồn gốc: Chọn mua thảo quả khô ráo, vỏ nâu sẫm nguyên vẹn, không có đốm nấm mốc trắng hay mùi ẩm mốc để phòng tránh nguy cơ ngộ độc vi nấm [6].
Thảo quả là một gia vị và dược liệu tự nhiên phong phú về hoạt chất sinh học nhưng lại mang tính chất cay nóng rõ rệt. Người tiêu dùng cần lắng nghe cơ thể, sử dụng với lượng vừa phải trong ẩm thực và nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa nếu bản thân đang mắc các bệnh lý dạ dày hoặc có thể trạng nhiệt trước khi muốn dùng thảo quả như một bài thuốc hỗ trợ.



