Rau tàu bay từ lâu đã là loại rau rừng quen thuộc trong bữa ăn của nhiều gia đình Việt Nam, đặc biệt tại các vùng trung du và miền núi. Tuy nhiên, thời gian gần đây, nhiều người tiêu dùng hoang mang trước thông tin loại rau này có chứa alkaloid và tiềm ẩn nguy cơ gây độc cho gan. Liệu mối lo ngại này có cơ sở khoa học hay không, và mức độ nguy hại thực sự đến đâu?
Câu trả lời ngắn gọn là các độc chất thuộc nhóm pyrrolizidine alkaloid (PA) tự nhiên đã được khoa học chứng minh là có khả năng gây độc tính cấp tính lẫn mạn tính không thể đảo ngược trên gan người và động vật [1]. Mặc dù độc tính của nhóm hoạt chất PA nói chung đã được làm rõ qua nhiều mô hình thực nghiệm, mức độ rủi ro cụ thể khi ăn rau tàu bay trong đời sống vẫn phụ thuộc vào hàm lượng alkaloid thực tế, tần suất và cách sử dụng của mỗi cá nhân.
Pyrrolizidine alkaloid là gì và cơ chế tấn công lá gan
Nhóm pyrrolizidine alkaloid (PA) là các hóa chất tự nhiên có độc tính rất cao với gan, được ghi nhận ở nhiều loài thực vật dùng làm thuốc hoặc thực phẩm [1], [2]. Điểm đặc biệt nguy hiểm là các PA tự thân khi mới đi vào cơ thể thường chưa thể hiện hoạt tính độc hại ngay lập tức. Độc tính cấp tính của pyrrolizidine alkaloid chỉ phát sinh sau khi chúng trải qua quá trình oxy hóa kích hoạt sinh học trong cơ thể bởi hệ enzyme cytochrome P450 ở gan [3].
Sau khi được chuyển hóa, các chất chuyển hóa pyrrole có khả năng phản ứng cực mạnh sẽ hình thành, liên kết chéo giữa chuỗi DNA với DNA cũng như tạo liên kết chéo giữa DNA và protein [3]. Chính các liên kết chéo này phá vỡ cấu trúc di truyền, ngăn cản quá trình phân chia tế bào bình thường và gây độc tế bào [3]. Đồng thời, các chất chuyển hóa pyrrole gắn vào mô cơ quan nội tạng tương quan trực tiếp với mức độ tổn thương thực thể [4]. Sự tấn công ồ ạt này khiến gan – cơ quan chịu trách nhiệm chuyển hóa chính – trở thành mục tiêu hứng chịu tổn thương nặng nề nhất trong toàn bộ cơ thể [2], [4].
Tổn thương gan cấp và mạn tính trên mô hình động vật
Nhiều công trình khoa học đã sử dụng mô hình động vật gặm nhấm để đo lường chính xác tác động hủy hoại tế bào gan của các hợp chất nhóm pyrrolizidine alkaloid. Một nghiên cứu độc chất protein năm 2018 tiến hành trên chuột cống được cho dùng retrorsine (RTS) – một PA gây độc gan điển hình – ở liều độc 140 mg/kg gây độc cấp tính nghiêm trọng [5]. Các nhà khoa học đã phát hiện 7 loại protein và 3 con đường độc tính liên quan trực tiếp đến việc làm chết tế bào nội mô mạch máu [5]. Điều này được xác nhận bởi hiện tượng mất các tế bào nội mô xoang gan trên lát cắt mô bệnh học [5].
Không chỉ gây độc cấp, các alkaloid này còn để lại di chứng kéo dài. Các dẫn xuất tương đồng tổng hợp của alkaloid như synthanecine A carbamate khi thử nghiệm trên chuột cống đơn liều đã gây hoại tử trung tâm tiểu thùy gan cấp tính, tổn thương phổi mạn tính và tình trạng nhiễm độc gan mạn tính đặc trưng bởi sự xuất hiện dai dẳng của các tế bào gan khổng lồ bất thường [6]. Hiện tượng tế bào khổng lồ quái dị này là bằng chứng của hoạt tính chống phân bào do các chất chuyển hóa pyrrole đóng vai trò tác nhân alkyl hóa nhị chức gây ra [6]. Ngược lại, những chất chuyển hóa chỉ tạo tác nhân alkyl hóa đơn chức thì không làm xuất hiện tế bào gan khổng lồ [6]. Nghiên cứu tiền xử lý bằng phenobarbitone cũng làm thay đổi độ nhạy cảm của chuột và làm tăng đáng kể nồng độ chất chuyển hóa pyrrole gắn liền với độc gan cấp [6].
Mối liên hệ giữa thảo dược chứa PA và bệnh gan mạn tính
Mối lo ngại về alkaloid không dừng lại ở phòng thí nghiệm mà đã được cảnh báo trong y học cộng đồng từ nhiều thập kỷ trước. Một nghiên cứu năm 1981 khảo sát thực vật dược liệu tại Sri Lanka đã sàng lọc 50 loài cây thuốc và ghi nhận sự hiện diện của PA gây độc gan ở 3 loài gồm Crotalaria verrucosa L., Holarrhena antidysenterica (L.) Br. và Cassia auriculata L. [7]. Khi tiến hành thử nghiệm cho chuột cống ăn các vật liệu từ 3 loài cây này, chuột đã xuất hiện hàng loạt tổn thương gan đặc trưng: vỡ các tĩnh mạch trung tâm tiểu thùy, sung huyết hoặc xuất huyết xoang mạch trung tâm tiểu thùy, hoại tử khu trú hoặc hoại tử tế bào gan trung tâm tiểu thùy, kèm theo tổn thương ở phổi và thận tương thích với cơ chế của pyrrolizidine alkaloid [7].
Các tác giả nghiên cứu này đã nhấn mạnh rằng thói quen tiêu thụ rộng rãi các loại thảo dược chứa pyrrolizidine alkaloid có thể là yếu tố góp phần dẫn tới tỷ lệ cao mắc bệnh gan mạn tính, bao gồm cả ung thư biểu mô tế bào gan nguyên phát, tại các quốc gia châu Á và châu Phi [7]. Một nghiên cứu năm 1980 trên lá cây Symphytum x uplandicum (liên mộc Nga) – một loại thảo dược đồng thời là món ăn của con người – đã nhận diện 8 pyrrolizidine alkaloid thuộc nhóm độc gan [8]. Hỗn hợp các alkaloid này khi thử nghiệm trên chuột cống cũng biểu hiện độc tính mạn tính trên gan [8].
Phản ứng tự vệ của tế bào gan trước độc tố alkaloid
Khi đối mặt với độc chất pyrrolizidine alkaloid, cơ thể sẽ kích hoạt các cơ chế phòng vệ chống oxy hóa, nổi bật là vai trò của glutathione (GSH). Nghiên cứu năm 1995 đánh giá hai loại alkaloid là monocrotaline (liều 65 mg/kg tiêm phúc mạc) và trichodesmine (liều 15 mg/kg tiêm phúc mạc) – tương đương liều gây độc bằng 60% giá trị LD50 – trên chuột cống [4]. Kết quả cho thấy sau 1 ngày sử dụng, nồng độ GSH tại gan đã tăng vọt hơn 50% [4].
Sự gia tăng này đi kèm với việc đẩy nhanh tốc độ tổng hợp GSH toàn phần trong dịch nổi của gan chuột bị phơi nhiễm alkaloid [4]. Điều này phản ánh nỗ lực tự vệ mạnh mẽ của tế bào gan nhằm liên hợp và đào thải chất độc. Tuy vậy, các chất chuyển hóa pyrrole gắn vào mô vẫn xuất hiện ở nhiều cơ quan khác nhau [4]. Nồng độ chất chuyển hóa pyrrole gắn mô của monocrotaline đạt mức 17 nmol/g mô ở gan và 10 nmol/g mô ở phổi, cao hơn đáng kể so với trichodesmine (7 nmol/g ở gan và 8 nmol/g ở phổi) [4]. Lượng chất chuyển hóa này tương quan thuận với mức độ phá hủy thực thể ở từng cơ quan nội tạng [4].
Các hoạt chất alkaloid trong cây cùng họ Cúc
Rau tàu bay thuộc họ Cúc (Asteraceae), một họ thực vật vốn có nhiều loài chứa pyrrolizidine alkaloid đã được định danh khoa học. Điển hình, nghiên cứu năm 2014 phân tích loài thảo dược Gynura japonica thuộc họ này đã chỉ ra sự có mặt của 12 pyrrolizidine alkaloid (gồm 6 cặp đồng phân cis/trans) [1]. Nhóm nghiên cứu đã phân lập và điều chế thành công 5 pyrrolizidine alkaloid riêng lẻ từ rễ loài cây này, bao gồm (E)-seneciphylline, seneciphylline, integerrimine, senecionine và seneciphyllinine [1].
Dù Gynura japonica là vị thuốc y học cổ truyền dùng để tiêu thũng và giảm đau, việc chứa các hợp chất PA kể trên khiến nó mang tiềm năng gây độc gan rất lớn [1]. Công trình này nhấn mạnh rằng các pyrrolizidine alkaloid là những hóa chất tự nhiên có độc tính gan cực kỳ mạnh, gây tổn hại không thể đảo ngược trên con người [1]. Vì vậy, việc làm rõ cấu trúc hóa học và hàm lượng của từng phân đoạn alkaloid là tiền đề quan trọng để đánh giá độ an toàn của các loại thảo mộc họ Cúc [1], [2].
Giới hạn bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp
Cần khẳng định rõ ràng rằng trong các dữ liệu nghiên cứu hiện có, chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trực tiếp trên người khỏe mạnh ăn rau tàu bay để xác định ngưỡng độc gan. Hầu hết các bằng chứng độc học hiện nay được ghi nhận trên mô hình động vật gặm nhấm thông qua việc sử dụng các hợp chất PA tinh khiết liều cao (như monocrotaline, retrorsine) hoặc dịch chiết thô từ các loài thảo dược đặc hiệu [5], [7], [4]. Do đó, chúng ta không thể đánh đồng việc thỉnh thoảng ăn một đĩa rau luộc với tình trạng ngộ độc cấp tính như trên động vật thí nghiệm dùng liều cực hạn.
Tuy nhiên, một hiểu lầm phổ biến là nhiều người tin rằng "rau tự nhiên, mọc hoang dã thì hoàn toàn lành tính", hoặc cho rằng nhiệt độ nấu nướng thông thường sẽ phân hủy hoàn toàn mọi loại độc tố. Pyrrolizidine alkaloid có cấu trúc vòng bền vững, không dễ bị vô hiệu hóa hoàn toàn bằng các phương pháp chế biến nhiệt thông thường [1], [6]. Độc tính gan của PA không chỉ dừng lại ở các phản ứng cấp tính thấy ngay mà còn tích lũy âm thầm qua các tổn thương tế bào mạn tính nếu hấp thụ lượng độc chất kéo dài [8], [6]. Việc lạm dụng thảo mộc chứa PA trong thời gian dài đã được ghi nhận có liên quan đến các bệnh lý gan mạn tính và ung thư gan [7].
Ai nên thận trọng với các loại rau rừng chứa alkaloid?
Dù cơ thể có cơ chế huy động glutathione để bảo vệ tế bào gan trước độc tính alkaloid [4], khả năng này hoàn toàn có giới hạn. Những người đã có sẵn bệnh nền về gan như viêm gan siêu vi B, C, gan nhiễm mỡ, men gan cao hoặc xơ gan cần hết sức thận trọng và tránh ăn các loại rau rừng có chứa alkaloid. Khi chức năng gan đã suy giảm, hệ thống chuyển hóa và lượng chất chống oxy hóa tự nhiên khó lòng bù đắp được độc tính của các chất chuyển hóa pyrrole [4].
Ngoài ra, những người đang sử dụng các loại thuốc điều trị mạn tính có ảnh hưởng đến hoạt động của hệ enzyme gan cytochrome P450 cũng là nhóm đối tượng có nguy cơ cao [6], [3]. Dữ liệu cho thấy các chất tác động lên enzyme gan như phenobarbitone có thể làm biến đổi mức độ tích tụ chất chuyển hóa pyrrole và thay đổi phản ứng độc tính cấp [6]. Đối với phụ nữ mang thai, phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ và trẻ nhỏ, hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu an toàn chuyên biệt; do đó nhóm đối tượng này tuyệt đối không nên thử nghiệm hoặc tiêu thụ các loại rau mọc hoang dã chứa alkaloid chưa qua kiểm định chất lượng.
Khuyến cáo áp dụng an toàn trong đời sống
Đối với người trưởng thành khỏe mạnh, nếu yêu thích hương vị rau tàu bay hoặc các loại rau mộc mạc từ thiên nhiên, việc thưởng thức chỉ nên dừng lại ở lượng vừa phải và mang tính đổi vị không thường xuyên. Tuyệt đối không ăn rau tàu bay liên tục nhiều ngày, không dùng dài ngày như một vị thuốc nam và không ép nước uống tươi để chữa bệnh.
Khi chế biến, nên nhặt sạch, rửa kỹ dưới vòi nước chảy và ngâm rửa cẩn thận. Việc nấu chín kỹ với nhiều nước và mở nắp xoong khi sôi giúp giảm bớt lượng tinh dầu cùng một phần các chất hòa tan có mùi hắc đặc trưng của rau tàu bay. Trong bữa ăn, cần đa dạng hóa các nguồn rau xanh canh tác an toàn, cân bằng dinh dưỡng, không tập trung ăn duy nhất một loại rau hoang dã. Nếu cơ thể xuất hiện các dấu hiệu mệt mỏi bất thường, vàng mắt, vàng da, buồn nôn hoặc nước tiểu sẫm màu sau khi ăn rau rừng, người dân cần dừng ngay và đến cơ sở y tế để được thăm khám chức năng gan kịp thời.
Nhìn chung, khoa học đã chỉ rõ mối nguy hiểm tiềm tàng của pyrrolizidine alkaloid đối với sức khỏe của lá gan [1], [2]. Thưởng thức ẩm thực dân dã là một trải nghiệm thú vị, nhưng sự hiểu biết thấu đáo về mặt trái của các hoạt chất tự nhiên sẽ giúp mỗi người bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình một cách an toàn nhất.

