Chiết xuất quyển bá và sự chú ý từ giới khoa học

Cây quyển bá (thuộc chi Selaginella) từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc y học cổ truyền để điều trị các chứng viêm mạn tính [1]. Trong đời sống hàng ngày, người dân thường tìm kiếm các dược liệu thảo mộc tự nhiên với mong muốn xoa dịu những phản ứng viêm dai dẳng trong cơ thể. Câu hỏi đặt ra là liệu thành phần hóa học chính mang lại giá trị dược lý cho loài thực vật này thực sự có cơ sở khoa học hay không?

Amentoflavone chính là câu trả lời mấu chốt. Đây là một hợp chất phenolic tự nhiên thuộc nhóm biflavonoid (flavonoid liên kết đôi), được phân lập từ loài Selaginella tamariscina cách đây hơn 40 năm [2]. Hợp chất này được xác định là thành phần hoạt tính phong phú trong chi thực vật này và hiện diện ở các loài họ quyển bá như Selaginella tamariscina, Selaginella moellendorffii, Selaginella rupestris cũng như cây bạch quả (Ginkgo biloba) [3] [2].

Trước sự bùng nổ của xu hướng dùng hoạt chất tự nhiên, amentoflavone nhanh chóng thu hút hàng trăm công trình thực nghiệm. Nhiều kết quả xác nhận phân tử này sở hữu hoạt tính sinh học đa dạng như kháng viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng virus và ngăn chặn tế bào khối u [3] [2].

Cơ chế ức chế viêm: Đánh thẳng vào chuỗi truyền tin tế bào

Phản ứng viêm xảy ra khi các tế bào miễn dịch, điển hình là đại thực bào, bị kích thích bởi các tác nhân nhiễm trùng hoặc độc tố nội tại [4]. Khi đó, tế bào sẽ sản sinh ồ ạt các hóa chất trung gian gây viêm như nitric oxide (NO), prostaglandin E2 (PGE2) cùng hàng loạt cytokine viêm khác [4]. Amentoflavone can thiệp vào tiến trình này không phải bằng cách trung hòa bề mặt đơn thuần, mà đi thẳng vào việc điều hòa các chuỗi truyền tin nội bào phức tạp [5] [4].

Cơ chế đầu tiên là ức chế con đường truyền tín hiệu yếu tố nhân kappa-B (NF-kappaB) [2] [5]. Bình thường, NF-kappaB bị giữ trong tế bào chất bởi protein ức chế I-kappaBalpha [5]. Khi gặp tác nhân gây viêm, I-kappaBalpha bị phân hủy, giải phóng tiểu đơn vị p65 di chuyển vào nhân để kích hoạt phiên mã các gen gây viêm [5]. Amentoflavone ngăn chặn sự phân hủy của I-kappaBalpha trong tế bào chất, từ đó khóa chặt quá trình di chuyển của p65 vào nhân tế bào [5].

Cơ chế then chốt thứ hai liên quan đến enzyme kinase điều hòa tín hiệu ngoại bào (ERK) [2] [4]. Nghiên cứu chỉ ra amentoflavone tác động trực tiếp và ức chế hoạt tính của ERK đã được tinh sạch, ngăn cản tiểu đơn vị c-Fos chuyển vị vào nhân tế bào [4]. Khi cả hai trục NF-kappaB và ERK bị kìm hãm, các phân tử gây viêm không còn nhận được tín hiệu kích hoạt [5] [4]. Bên cạnh đó, hoạt chất này còn thúc đẩy thụ thể PPARgamma và enzyme PTEN, gián tiếp hạ thấp mức độ biểu hiện của cyclooxygenase-2 (COX-2) và interleukin-32 (IL-32) [6].

Bằng chứng tiền lâm sàng: Các thử nghiệm tế bào nói gì?

Khả năng dập tắt phản ứng viêm của amentoflavone đã được ghi nhận chi tiết qua nhiều thiết kế thí nghiệm in vitro trên các dòng tế bào chuẩn mực.

Nghiên cứu công bố năm 2005 đã phân lập amentoflavone từ cây quyển bá Selaginella tamariscina và kiểm tra tác động trên dòng đại thực bào RAW 264.7 của chuột bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS - nội độc tố vi khuẩn) [5]. Kết quả đo lường ghi nhận amentoflavone ức chế sinh tổng hợp NO phụ thuộc vào nồng độ và chặn đứng biểu hiện của enzyme tổng hợp nitric oxide cảm ứng (iNOS) thông qua việc ngăn phân hủy I-kappaBalpha [5]. Giới hạn của công trình là chỉ thực hiện trên dòng tế bào đại thực bào động vật nuôi cấy, AP-1 không bị ảnh hưởng trong mô hình này [5].

Năm 2013, một nghiên cứu khác tiếp tục kiểm tra phân tử amentoflavone trên tế bào RAW 264.7 được kích hoạt bởi LPS [4]. Kết quả chỉ ra hoạt chất làm giảm sản xuất cả NO và PGE2 theo liều lượng [4]. Ở mốc thời gian 60 phút sau khi kích thích LPS, hợp chất ức chế rõ rệt sự di chuyển vào nhân của protein c-Fos, đồng thời ức chế trực tiếp phức hợp ERK/c-Fos [4]. Nghiên cứu xác định ERK là đích tác động trực tiếp, nhưng mới dừng ở mức sinh học phân tử tế bào [4].

Trong nghiên cứu năm 2011 trên dòng tế bào ung thư cổ tử cung người SiHa và CaSki, amentoflavone cho thấy khả năng điều hòa các chất chỉ điểm viêm gắn liền với khối u [6]. Cụ thể, hợp chất kích hoạt PPARgamma và PTEN, dẫn tới việc làm giảm biểu hiện của COX-2 cũng như cytokine gây viêm IL-32 [6].

Ở hướng tiếp cận liên quan đến tái tạo mô sau viêm, công bố năm 2016 khảo sát ảnh hưởng của amentoflavone trên tế bào gốc trung mô của người (hMSCs) và ấu trùng cá ngựa vằn tg(sp7:egfp) [7]. Hoạt chất kích hoạt con đường JNK và p38 MAPK, gia tăng khoáng hóa và hoạt tính enzyme alkaline phosphatase (ALP) [7]. Trên ấu trùng cá ngựa vằn sống, amentoflavone bảo vệ sự biệt hóa tạo cốt bào trước tác động ức chế của thuốc kháng viêm dexamethasone [7]. Đây là điểm sáng hiếm hoi có kiểm chứng trên cơ thể sinh vật nguyên vẹn, dù hệ sinh học cá ngựa vằn còn khoảng cách xa so với con người [7].

Lợi ích tiềm năng và rào cản hấp thu trong cơ thể

Mặc dù các dữ liệu tế bào cho thấy tiềm năng kháng viêm ấn tượng, hiệu quả thực tế khi sử dụng qua đường uống phụ thuộc rất lớn vào mức độ hấp thu và chuyển hóa tại đường ruột. Một nghiên cứu năm 2020 trên mô hình tế bào biểu mô ruột người Caco-2 đã làm sáng tỏ rào cản sinh khả dụng của hoạt chất này [3].

Kết quả định lượng bằng kỹ thuật sắc ký lỏng siêu cao áp ghép khối phổ (UHPLC-ESI-MS/MS) cho thấy amentoflavone chỉ đạt mức độ thẩm thấu và hấp thu vừa phải qua hàng rào biểu mô ruột [3]. Quá trình hấp thu diễn ra chủ yếu qua con đường thâm nhập thụ động cạnh tế bào và nhập bào qua trung gian clathrin mà không có sự tham gia của các chất vận chuyển dòng tống xuất [3]. Đáng chú ý, các nhà khoa học đã định danh 8 chất chuyển hóa khác nhau của amentoflavone trong tế bào Caco-2 [3]. Các con đường chuyển hóa chính bao gồm oxy hóa, khử, methyl hóa và liên hợp glucuronide [3].

Việc chuyển hóa nhanh thành nhiều phân tử thứ cấp cộng với khả năng hấp thu ở mức vừa phải đặt ra dấu hỏi lớn về nồng độ thực tế của amentoflavone tự do trong máu sau khi uống [3]. Vì vậy, việc uống trà hoặc nước sắc cây quyển bá khó có thể mang lại nồng độ dược chất tương đương với các liều thử nghiệm tinh khiết trực tiếp trên tế bào.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây quyển bá trị viêm

Một ngộ nhận rất phổ biến là đánh đồng tác dụng của thảo dược thô với hoạt chất đã tinh chế. Trong tự nhiên, cây quyển bá chỉ chứa một tỷ lệ nhất định amentoflavone bên cạnh hàng chục hợp chất khác [2]. Việc sắc uống một nắm cây quyển bá không thể tạo ra nồng độ hoạt chất tinh khiết có khả năng ức chế mạnh NO hay cytokine như trong phòng thí nghiệm [5] [4].

Hiểu lầm thứ hai là coi amentoflavone trong quyển bá như thuốc điều trị thay thế cho các thuốc kháng viêm y khoa hoặc thuốc kháng sinh. Dù amentoflavone có hoạt tính chống lại vi nấm Candida albicans thông qua gây rối loạn chức năng ty thể và chết tế bào theo chương trình [1], các bằng chứng này đều hoàn toàn dựa trên tế bào nấm nuôi cấy ống nghiệm, chưa từng được chứng minh là bài thuốc chữa nấm hay viêm nhiễm trên người.

Ngoài ra, người dân không nên suy diễn rằng hoạt chất có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư (như ung thư cổ tử cung hay ung thư vú MCF-7 qua cơ chế phân mảnh DNA và kích hoạt caspase-3 [6] [8]) thì việc uống nước lá quyển bá sẽ giúp ngăn ngừa hay làm teo khối u. Mọi kết luận vội vã vượt quá dữ liệu tế bào đều dẫn tới rủi ro trì hoãn điều trị y tế chính quy.

Ai nên thận trọng với dược liệu quyển bá?

Do toàn bộ dữ liệu khoa học hiện có về amentoflavone chỉ giới hạn ở mức tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm và mô hình ấu trùng cá ngựa vằn [5] [4] [7], các đối tượng đặc biệt cần tuyệt đối cẩn trọng:

  • Phụ nữ có thai và đang cho con bú: Hiện tại hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn lâm sàng nào trên phụ nữ mang thai hoặc cho con bú. Quyển bá theo kinh nghiệm truyền thống có tính trục huyết, do đó nhóm đối tượng này không tự ý sử dụng.
  • Trẻ nhỏ và người cao tuổi có bệnh nền: Dữ liệu về độc tính, liều lượng an toàn trên người chưa được thiết lập. Khả năng dung nạp các chất chuyển hóa qua gan thận chưa rõ ràng [3].
  • Người đang dùng thuốc điều trị mạn tính: Amentoflavone trải qua quá trình chuyển hóa phức tạp tại tế bào ruột (liên hợp glucuronide, methyl hóa, oxy hóa) [3], tiềm ẩn nguy cơ tương tác thuốc nếu cạnh tranh các enzyme chuyển hóa trong cơ thể. Bệnh nhân viêm khớp, tim mạch, gan thận cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng thêm bất kỳ chế phẩm thảo dược nào từ quyển bá.

Lời khuyên áp dụng thực tế và lưu ý liều dùng

Các công trình khoa học hiện nay chưa đưa ra khuyến nghị về liều lượng miligam, số gram dược liệu khô hay thời điểm uống cụ thể cho mục đích trị viêm trên người. Người dùng thảo dược chỉ nên tiếp cận theo các nguyên tắc an toàn sau:

  • Nếu sử dụng quyển bá theo kinh nghiệm y học cổ truyền, chỉ dùng với lượng vừa phải dạng trà hoặc thuốc sắc phối ngũ, không lạm dụng dài ngày.
  • Khi có các tình trạng viêm cấp tính (đau sưng khớp dữ dội, sốt, nhiễm trùng), cần đến cơ sở y tế thăm khám thay vì tự điều trị bằng nước sắc thảo dược.
  • Lựa chọn nguồn dược liệu rõ nguồn gốc xuất xứ, tránh lẫn tạp chất, nấm mốc hoặc kim loại nặng có hại cho gan và thận.

Lời kết

Amentoflavone trong cây quyển bá là một hoạt chất biflavonoid rất triển vọng với khả năng ức chế chuỗi phản ứng viêm nội bào đã được kiểm chứng rõ nét ở mức tiền lâm sàng [2] [5] [4]. Tuy nhiên, con đường từ đĩa nuôi cấy tế bào đến ứng dụng điều trị thực tế trên người vẫn còn khoảng cách lớn do rào cản hấp thu qua ruột và sự thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng [3]. Người tiêu dùng nên giữ cái nhìn tỉnh táo, coi thảo dược là giải pháp hỗ trợ điều hòa và luôn tuân thủ phác đồ y khoa chính thống khi đối diện với các bệnh lý viêm nhiễm.