Nhiều người bước vào hành trình giảm cân với niềm tin tuyệt đối rằng cơ thể hoạt động giống hệt một chiếc máy tính toán nhiệt lượng: chỉ cần lượng calo nạp vào nhỏ hơn calo tiêu hao (Calories In - Calories Out, viết tắt là CICO), cân nặng chắc chắn sẽ giảm đều đặn. Thói quen cân đo từng gam thức ăn, tra cứu bảng thành phần dinh dưỡng và đếm bước chân trên đồng hồ thông minh trở thành hoạt động quen thuộc mỗi ngày. Tuy nhiên, sau vài tuần đầu giảm cân thuận lợi, không ít người rơi vào trạng thái chững cân kéo dài dù vẫn tuân thủ nghiêm ngặt mức thâm hụt năng lượng trên lý thuyết.

Thực tế sinh học phức tạp hơn rất nhiều so với một phép tính trừ đơn giản trên giấy. Nguyên lý cân bằng năng lượng là nền tảng vật lý không thể chối cãi, nhưng việc áp dụng công thức CICO máy móc trong đời sống gặp phải những rào cản lớn về sai số đo lường và phản ứng thích ứng sinh học tự nhiên của cơ thể người.

Bản chất của mô hình CICO và cấu trúc tiêu hao năng lượng

Mô hình CICO, hay mô hình cân bằng năng lượng (EBM), giả định rằng mọi calo đều bình đẳng và việc giảm cân chỉ đơn thuần là kết quả của việc nạp vào ít hơn tiêu hao [1]. Trong góc nhìn này, việc thay thế chất béo bằng carbohydrate có cùng mức năng lượng trên lý thuyết sẽ mang lại kết quả như nhau dựa trên phép tính số học thuần túy [1].

Tuy nhiên, lượng calo tiêu hao thực tế của con người không phải là một hằng số cố định mà được chia thành nhiều phần khác nhau. Theo các dữ liệu nghiên cứu, chuyển hóa cơ bản (BMR) chiếm khoảng 60% đến 70% tổng mức tiêu hao calo hàng ngày [1]. Hiệu ứng nhiệt của thực phẩm (TEF) – tức mức năng lượng cơ thể cần dùng để tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất – chỉ chiếm khoảng 10% [1]. Khoảng 20% còn lại đến từ các hoạt động thể chất và tập luyện thể dục thể thao [1].

Mô hình năng lượng truyền thống thường bỏ qua sự biến thiên của mức tiêu hao năng lượng khi nghỉ ngơi theo các thời điểm khác nhau trong ngày hoặc các yếu tố sinh lý nội tại khác [1]. Con người không đốt nhiên liệu đơn giản như một nhiệt lượng kế trong phòng thí nghiệm; hệ tiêu hóa của chúng ta sở hữu các lộ trình chuyển hóa và thần kinh sinh học vô cùng phức tạp được hoàn thiện qua hàng triệu năm tiến hóa [2].

Sai lệch vô hình từ bữa ăn bên ngoài và nhãn dinh dưỡng

Một trong những giới hạn lớn nhất khi áp dụng CICO trong đời sống thực tế nằm ở chính nhánh "calo vào". Người thực hành thường tin rằng các con số trên bao bì thực phẩm hay thực đơn nhà hàng luôn chính xác tuyệt đối. Trên thực tế, mức năng lượng hấp thu từ các bữa ăn bên ngoài luôn có độ chênh lệch rất lớn so với dự tính ban đầu.

Một nghiên cứu công bố năm 2024 tại Hàn Quốc dựa trên dữ liệu Khảo sát Kiểm tra Sức khỏe và Dinh dưỡng Quốc gia giai đoạn 2017–2020 đã làm rõ điều này [3]. Nghiên cứu sử dụng mô hình tác động nội sinh và lượng mưa hàng ngày làm biến công cụ để đo lường chính xác lượng calo phát sinh khi ăn tối bên ngoài [3]. Kết quả cho thấy, việc ăn tối ngoài hàng quán làm tăng thêm tới 388,39 Kcal so với việc ăn tại nhà [3]. Đáng chú ý, nếu sử dụng mô hình thông thường không kiểm soát các yếu tố nội sinh, mức tăng này chỉ được ước tính là 261 Kcal [3].

Con số chênh lệch hơn 388 Kcal trong một bữa tối chỉ ra rằng lượng calo thực tế nạp vào khi ăn bên ngoài cao hơn rất nhiều so với những gì người ăn kiêng có thể tự ước lượng hoặc tra cứu từ các bảng tính thông thường [3]. Sự gia tăng lượng calo khi ăn ngoài cũng có sự thay đổi đáng kể tùy theo đặc điểm của từng cá nhân [3]. Sai số tích lũy từ dầu mỡ chế biến, gia vị ẩn và kích thước khẩu phần thực tế tại nhà hàng có thể dễ dàng xóa sạch mức thâm hụt calo được thiết lập cẩn thận trong cả tuần.

Phản ứng tự vệ sinh học: Giảm trao đổi chất và hạ nhiệt độ

Nhánh "calo ra" của phương trình CICO cũng không đứng yên khi chúng ta bắt đầu cắt giảm năng lượng. Cơ thể con người xem việc thiếu hụt calo kéo dài là một mối đe dọa sinh tồn. Để bảo tồn năng lượng sống, cơ thể sẽ kích hoạt các cơ chế thích ứng sinh học tự nhiên, bao gồm việc giảm tốc độ trao đổi chất, tiết kiệm năng lượng tế bào và giảm sinh nhiệt.

Khi nguồn năng lượng bị giới hạn nghiêm ngặt, tế bào sống buộc phải thu hẹp các chức năng hoạt động để tồn tại. Một nghiên cứu công bố năm 2024 trên nấm men Saccharomyces cerevisiae – mô hình sinh vật đơn bào kinh điển dùng để nghiên cứu lão hóa và chức năng tế bào – đã ghi nhận hiện tượng này [4]. Khi chịu sự giới hạn glucose (tương đương trạng thái hạn chế calo), tế bào nấm men mất nhiều thời gian hơn để thoát khỏi pha lag, kéo dài thời gian nhân đôi và giảm tỷ lệ sống sót trong môi trường nuôi cấy [4].

Phân tích biểu hiện gen qua RNAseq ở nghiên cứu trên cho thấy: khi không bị hạn chế calo, các tế bào tiếp xúc với nhiệt độ tăng dần sẽ tăng cường biểu hiện các gen tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng (đường phân/tạo đường mới và chu trình axit xitric) [4]. Ngược lại, tế bào bị hạn chế calo cực độ sẽ suy giảm khả năng thích ứng khi gặp các tác nhân căng thẳng nhiệt độ [4].

Ở động vật có vú, phản ứng cắt giảm năng lượng còn đi kèm với những biến đổi chuyển hóa sâu sắc. Nghiên cứu năm 2023 trên chuột db/db mắc chứng béo phì và đường huyết cao cho thấy việc áp dụng chế độ hạn chế khoảng 50% calo giúp giảm trọng lượng cơ thể và cải thiện tình trạng tăng glucagon máu cùng lượng triglyceride trong gan và huyết thanh [5]. Tuy nhiên, việc duy trì một trạng thái cân bằng năng lượng âm tính nghiêm ngặt trong thời gian dài là điều rất ít cá thể có thể chịu đựng bền vững [5]. Khi bị cắt giảm thức ăn quá mức, cơ thể phản ứng bằng cách hạ thấp mức tiêu hao năng lượng nền, giảm lượng nhiệt tỏa ra (khiến người ăn kiêng thường xuyên cảm thấy lạnh tay chân, uể oải) để bù trừ lại lượng calo bị thiếu hụt. Do đó, mức calo tiêu hao thực tế sẽ sụt giảm sâu hơn nhiều so với dự tính trên các công thức lý thuyết.

Tranh luận khoa học: Tổng calo hay hormone điều phối?

Bên cạnh mô hình CICO truyền thống, giới nghiên cứu dinh dưỡng còn chú ý đến mô hình Carbohydrate-Insulin (CIM) [3, 4]. Mô hình này tập trung vào các tác động nội tiết và chuyển hóa của thực phẩm thay vì chỉ nhìn vào con số năng lượng [2].

Theo quan điểm CIM, thực phẩm giàu carbohydrate tinh chế (đường và tinh bột sinh insulin) kích hoạt mạnh mẽ sự tiết hormone insulin từ tuyến tụy [3, 4]. Insulin là một hormone đồng hóa quan trọng, có nhiệm vụ thúc đẩy tế bào hấp thu glucose, ức chế quá trình giải phóng axit béo từ mô mỡ, ngăn chặn sản xuất thể ketone tại gan và thúc đẩy tích tụ mỡ cũng như glycogen [2]. Sự gia tăng liên tục của nồng độ insulin sau bữa ăn khiến các calo từ thức ăn bị dồn thẳng vào mô mỡ dự trữ, dẫn đến việc tế bào bị "bỏ đói", từ đó kích thích cảm giác thèm ăn và gây tăng cân [3, 4].

Tuy nhiên, giá trị cốt lõi của CICO vẫn có những bằng chứng khoa học vững chắc ủng hộ. Một bài tổng quan công bố năm 2017 nhấn mạnh rằng việc hạn chế calo vẫn là một trong những nguyên lý trung tâm trong quản lý béo phì [6]. Bằng chứng từ các nghiên cứu đối chứng cho thấy việc thay thế chất béo bằng carbohydrate có cùng mức năng lượng (isocaloric) không làm thay đổi đáng kể trạng thái cân bằng năng lượng của cơ thể [6]. Các dữ liệu này phản bác giả thuyết cho rằng chế độ ăn ít tinh bột mang lại một "lợi thế chuyển hóa" thần kỳ cho phép tiêu thụ lượng lớn chất béo mà không lo tăng cân, đồng thời khẳng định nguy cơ béo phì phần lớn vẫn bị chi phối bởi tổng lượng calo nạp vào [6].

Mặc dù tổng calo giữ vai trò quyết định theo định luật nhiệt động lực học, điểm mù của mô hình CICO thuần túy là không tính đến tác động của các loại thực phẩm khác nhau lên cảm giác no, sự thèm ăn và chức năng điều hòa thần kinh [2]. Bộ não con người kiểm soát sự cân bằng năng lượng qua một mạng lưới tín hiệu thần kinh và nội tiết tinh vi [1]. Thực phẩm chế biến sẵn hiện đại chứa nhiều đường và chất béo có thể làm rối loạn hệ thống khen thưởng dopamine của não bộ và làm suy giảm khả năng tiếp nhận tín hiệu hormone leptin (kháng leptin), khiến cơ thể mất khả năng tự ngắt cơn thèm ăn một cách tự nhiên [3, 4].

Bẫy tâm lý và nguy cơ rối loạn ăn uống khi đếm calo

Việc quá tập trung vào việc đọc nhãn dinh dưỡng và đếm từng calo có thể vô tình tạo ra những áp lực tâm lý tiêu cực đối với hành vi ăn uống. Nhiều người xem các con số in trên thực đơn là chiếc phao cứu sinh để kiểm soát cân nặng, nhưng đây cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo của mối quan hệ không lành mạnh với thực phẩm.

Nghiên cứu công bố năm 2019 khảo sát hành vi sử dụng nhãn calo trên thực đơn nhà hàng ở nhóm người trẻ tuổi đã chỉ ra mối liên hệ đáng lo ngại [7]. Tỷ lệ người dùng nhãn calo trên thực đơn để hạn chế năng lượng ở nhóm có hành vi kiểm soát cân nặng không lành mạnh lên tới 66,7%, cao hơn rõ rệt so với tỷ lệ 57,2% ở nhóm chỉ áp dụng các hành vi lành mạnh [7]. Hiện tượng này cũng được ghi nhận tương tự ở nhóm sử dụng các biện pháp kiểm soát cân nặng cực đoan như uống thuốc giảm cân hoặc thuốc lợi tiểu [7].

Đặc biệt, nghiên cứu phát hiện sự khác biệt giới tính rõ rệt đối với hành vi ăn vô độ (binge eating) [7]. Ở phụ nữ, việc từng có giai đoạn ăn vô độ trong năm qua có mối liên hệ mật thiết với thói quen soi nhãn calo: có tới 78,9% phụ nữ từng ăn vô độ sử dụng nhãn calo để hạn chế lượng ăn, so với mức 66,3% ở nhóm không có hành vi này [7]. Khi người ăn kiêng cố gắng siết chặt mức calo nạp vào dựa trên những con số khô cứng, họ dễ rơi vào vòng lặp tâm lý: kiêng khem khắt khe dẫn đến đói cồn cào, sau đó bùng nổ ăn mất kiểm soát, rồi lại cảm thấy tội lỗi và tiếp tục hạn chế calo cực đoan [4, 7].

Những ai nên thận trọng với việc đếm calo khắt khe?

Phương pháp đếm calo CICO không phải là giải pháp phù hợp cho tất cả mọi người, đặc biệt là khi áp dụng một cách cứng nhắc:

  • Người có tiền sử hoặc đang mắc các rối loạn ăn uống (như chán ăn tâm thần, ăn vô độ): Việc đếm calo chi li từng bữa có thể làm trầm trọng thêm sự ám ảnh về mặt tâm lý, gia tăng cảm giác tội lỗi khi ăn uống và kích hoạt các cơn ăn bù mất kiểm soát [4, 7].
  • Người có bệnh lý nền về chuyển hóa (như đái tháo đường týp 2): Sự biến động của đường huyết và nồng độ insulin sau ăn có thể chi phối mạnh mẽ quá trình tích mỡ và cảm giác thèm ăn [1]. Những bệnh nhân này cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để kiểm soát chất lượng thực phẩm thay vì chỉ nhìn vào tổng calo.
  • Người thường xuyên chịu căng thẳng tâm lý, mất ngủ: Trạng thái thiếu ngủ và căng thẳng mạn tính làm rối loạn các tín hiệu thụ cảm thần kinh, khiến việc ép cơ thể theo mức thâm hụt calo lý thuyết trở nên kém hiệu quả và dễ gây kiệt sức.

Cách ứng dụng thực tế để kiểm soát cân nặng bền vững

Để áp dụng nguyên lý cân bằng năng lượng mà không rơi vào các sai số và bẫy thích ứng sinh học, người thực hành nên điều chỉnh cách tiếp cận linh hoạt hơn:

  • Ưu tiên nấu ăn tại nhà: Vì việc ăn tối ngoài hàng quán có thể khiến lượng năng lượng nạp vào tăng vọt thêm gần 390 Kcal một cách khó kiểm soát [3], việc tự chuẩn bị bữa ăn giúp bạn nắm rõ thành phần dầu mỡ, đường và gia vị.
  • Hạn chế thực phẩm siêu chế biến: Các thực phẩm công nghiệp giàu đường và chất béo dễ làm tê liệt cơ chế nhận biết độ no tự nhiên của não bộ [3, 4]. Hãy xây dựng khẩu phần xoay quanh thực phẩm nguyên bản, giàu chất xơ và đạm chất lượng để tối ưu hóa hiệu ứng nhiệt của thực phẩm (TEF) và duy trì cảm giác no lâu [1].
  • Thiết lập mức thâm hụt calo vừa phải: Cắt giảm calo quá đột ngột hoặc quá sâu (như mức 50% trong các thử nghiệm tiền lâm sàng) có thể gây stress lớn lên hệ thống trao đổi chất và làm suy giảm chức năng tế bào [1, 2]. Mức giảm nhẹ nhàng giúp cơ thể duy trì thân nhiệt và mức tiêu hao năng lượng nghỉ ngơi ổn định hơn.
  • Không coi nhãn calo là thước đo tuyệt đối: Sử dụng các con số dinh dưỡng như một công cụ tham khảo định hướng, thay vì biến chúng thành áp lực bắt buộc phải chính xác tuyệt đối từng đơn vị [7].

Mô hình CICO mang lại cho chúng ta cái nhìn cơ bản về nguyên lý bảo toàn năng lượng trong việc kiểm soát thể trọng [3, 5]. Tuy nhiên, cơ thể con người là một hệ sinh học sống động luôn tìm cách thích nghi, chứ không phải một cỗ máy đốt cháy calo cơ học [2]. Hiểu rõ các sai số đo lường từ bữa ăn bên ngoài cũng như xu hướng tiết kiệm năng lượng của cơ thể sẽ giúp bạn xây dựng một lối sống dinh dưỡng lành mạnh, lắng nghe tín hiệu cơ thể và đạt được cân nặng như ý một cách bền vững.