Nhiều người truyền tai nhau thịt dơi là món ăn bổ dưỡng, thậm chí xem như bài thuốc bồi bổ sức khỏe và tăng cường thể lực. Thói quen săn bắt và dùng thịt thú rừng nói chung, thịt dơi nói riêng vẫn tồn tại ở một số địa phương như một tập tục ẩm thực. Tuy nhiên, liệu lượng dinh dưỡng nhận lại có xứng đáng để đánh đổi lấy rủi ro sức khỏe từ các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm?

Câu trả lời từ các bằng chứng dịch tễ học và y tế công cộng là hoàn toàn không nên. Thịt dơi không mang giá trị dinh dưỡng thần kỳ vượt trội so với các nguồn đạm thông thường, trong khi dơi lại là ổ chứa tự nhiên của nhiều mầm bệnh truyền nhiễm nguy hiểm từ động vật sang người [2, 4]. Việc săn bắt, sơ chế và tiêu thụ loài động vật này mang lại rủi ro lây nhiễm virus rất lớn, vượt xa bất kỳ lợi ích đạm nào [4, 6].

Mầm bệnh nguy hiểm ẩn sau loài động vật hoang dã

Các nhà khoa học ước tính mầm bệnh từ động vật gây ra khoảng 70% đến 72% các bệnh truyền nhiễm mới nổi và tái nổi ở người trên quy mô toàn cầu [3, 7]. Hơn 300 sự kiện dịch bệnh mới nổi riêng biệt đã được ghi nhận trong sáu thập kỷ qua và xu hướng này đang tăng tốc [1]. Phần lớn các tác nhân gây bệnh nguy hiểm này có nguồn gốc bắt nguồn từ động vật hoang dã [4, 7].

Trong số các loài động vật hoang dã, dơi là nhóm gây lo ngại đặc biệt đối với ngành y tế. Nghiên cứu chỉ ra rằng loài dơi dường như chứa nhiều loại virus lây truyền sang người trên mỗi loài hơn các nhóm động vật khác, bao gồm cả các loài gặm nhấm [4, 7]. Dơi mang nhiều tác nhân gây bệnh nguy hiểm, bao gồm filovirus (như virus Ebola), virus giống Henipah, coronavirus và lyssavirus [2].

Cơ chế lây lan mầm bệnh từ chuỗi thịt thú rừng

Sự tương tác gần gũi giữa người và dơi dẫn đến nguy cơ lan truyền mầm bệnh (pathogen spillover) sang cộng đồng [3]. Quá trình săn bắt, mổ xẻ và ăn thịt thú rừng có thể làm lây lan mầm bệnh thông qua vết cắn, vết cào, chất dịch cơ thể, mô thịt và chất thải của con vật [4, 6].

Sự lây truyền qua chuỗi cung ứng xảy ra qua hai con đường chính: tiếp xúc trực tiếp (da tiếp xúc da, vết thương, dịch cơ thể) hoặc lây qua đường miệng do vô tình nuốt phải mầm bệnh bám dính trên nước, tay, dụng cụ nấu ăn hoặc thực phẩm thiếu vệ sinh nghiêm trọng [4]. Đáng chú ý, ô nhiễm trực tiếp có thể xảy ra ở bất kỳ khâu nào: từ lúc đánh bắt, chọc tiết, vặt lông, mổ ruột cho đến khâu tiêu thụ [4]. Sở thích ăn thịt thú rừng sống hoặc chưa nấu chín kỹ càng làm tăng nguy cơ lây truyền các mầm bệnh vốn có thể bị tiêu diệt bằng nhiệt độ nấu nướng [5].

Bằng chứng dịch tễ học tại các quốc gia

Các nghiên cứu thực địa đã chỉ ra nhiều con số cụ thể về hành vi tiếp xúc và mức độ rủi ro liên quan đến thịt dơi:

Tại Ghana, một nghiên cứu điều tra trên 788 người tham gia tại 5 cộng đồng cho thấy việc ăn thịt dơi là một trong những lý do chính dẫn đến sự tương tác giữa người và loài vật này [6]. Trong số những người được hỏi, 4,4% cho biết từng bị dơi cắn, 6,1% từng bị dơi cào, và hơn 21% từng tiếp xúc trực tiếp với máu dơi [6]. Mặc dù 73% số người được hỏi tin rằng dơi mang mầm bệnh (chủ yếu nhắc đến Ebola), nhưng có tới 46% khẳng định không hề thay đổi cách thức tương tác với dơi trong hai năm qua [6]. Một nghiên cứu khác trên 577 người dân miền nam Ghana ghi nhận loài dơi ăn quả lớn Eidolon helvum bị săn bắt và tiêu thụ rộng rãi [1]. Hoạt động làm thịt dơi chủ yếu do phụ nữ và các thợ săn trực tiếp đảm nhận, đặt nhóm người này vào nguy cơ tiếp xúc trực tiếp cao [1].

Tại Cameroon, nghiên cứu trên 135 người dân tại 11 ngôi làng nông thôn ghi nhận 40% người được phỏng vấn có ăn thịt dơi (mức tiêu thụ trung bình hàng năm là 3 con) và 28% người trực tiếp đi săn bắt [2]. Tỷ lệ tiêu thụ dơi dao động rất lớn giữa các vùng, từ 0% lên tới 87% [2]. Đáng báo động, 67% số người được phỏng vấn có thói quen ăn hoa quả từng bị dơi gặm dở, và 55% thợ săn dùng hang dơi làm nơi trú ẩn [2]. Có khoảng 22% người tham gia ghi nhận trẻ em tham gia bắt dơi [2].

Tại Bangladesh, nghiên cứu định tính phỏng vấn 30 thợ săn dơi cho thấy việc săn bắt diễn ra chủ yếu vào các đêm mùa đông bằng lưới [3]. Thịt dơi được tiêu thụ tại gia đình, phần dư thừa được bán cho hàng xóm hoặc bán dơi sống cho các thầy lang bốc thuốc cổ truyền [3]. Dù nhiều thợ săn từng nghe nói về dịch bệnh từ nhựa cây chà là nhiễm bẩn do dơi, họ vẫn không tin rằng dơi có thể trực tiếp truyền bệnh sang người [3].

Tại Sierra Leone, khảo sát cho thấy trẻ em cũng tham gia săn bắt các loài thú nhỏ và dơi vì chúng dễ bẫy và ít có giá trị thương mại [7]. Thịt sống được phân phối rộng qua các mạng lưới xã hội và chợ nhưng hoàn toàn thiếu khâu kiểm soát vệ sinh hay truy xuất nguồn gốc [7].

Tại Malaysia, đánh giá tổng quan nhấn mạnh việc tiêu thụ thịt rừng tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng lớn qua đường thực phẩm [5]. Thực hành sơ chế trên đồng ruộng, kỹ thuật mổ thịt và thói quen ăn thịt tái sống làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh như nhiễm khuẩn E. coli gây xuất huyết đường ruột [5]. Tuy nhiên, các nghiên cứu này cũng thừa nhận giới hạn là dữ liệu về mầm bệnh đặc hiệu trên từng loài thú buôn bán còn thiếu, đòi hỏi phải theo dõi dịch tễ học mục tiêu sâu hơn [5].

Đánh giá giá trị đạm đối chiếu với nguy cơ bệnh tật

Trong dinh dưỡng học, chất đạm (protein) từ thịt động vật có thể dễ dàng thay thế bằng các nguồn thực phẩm nuôi trồng an toàn như thịt gia súc, gia cầm, cá, trứng, sữa hoặc đạm thực vật. Các tài liệu khoa học hiện nay hoàn toàn không ghi nhận bất kỳ dưỡng chất đặc thù nào chỉ có trong thịt dơi mà các nguồn đạm thông thường khác không có.

Ngược lại, cái giá phải trả khi tìm kiếm nguồn đạm từ thịt dơi là đối mặt trực tiếp với các đợt bùng phát mầm bệnh nguy hiểm [3, 4]. Dơi được xem là ổ chứa tự nhiên nghi ngờ của virus Ebola, tác nhân gây ra những thảm kịch dịch bệnh lớn trên thế giới [5, 7]. Bên cạnh đó, các bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng từ động vật hoang dã như HIV (từ tinh tinh), bệnh than (từ thú móng guốc) cũng minh chứng cho cái giá đắt đỏ của việc săn bắt và ăn thịt động vật hoang dã [8]. Rõ ràng, việc mạo hiểm sức khỏe chỉ để bổ sung một lượng đạm thông thường là sự đánh đổi hoàn toàn bất hợp lý và phi khoa học.

Những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng rằng thịt thú rừng nói chung và thịt dơi nói riêng sạch hơn vật nuôi công nghiệp vì chúng sống trong tự nhiên. Sự thật là động vật hoang dã không trải qua bất kỳ quy trình kiểm dịch, tiêm phòng hay giám sát thú y nào, khiến chúng mang tải lượng mầm bệnh tự nhiên rất cao [5, 7].

Một hiểu lầm phổ biến khác là nấu chín thịt dơi sẽ loại bỏ được mọi nguy cơ. Thực tế cho thấy nguy cơ không chỉ nằm ở miếng thịt đã nấu trên bàn ăn, mà tập trung cao độ ở quá trình bẫy bắt, vận chuyển, bị cắn, cào xước, hoặc tiếp xúc với máu và nội tạng dơi trong quá trình sơ chế, lột da và mổ ruột [3, 4, 6]. Nhiều người dân tham gia săn bắt và làm thịt vẫn chủ quan, giữ nhận thức thấp về rủi ro và không tìm kiếm chăm sóc y tế sau khi bị cào cắn [2, 3, 4].

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Mọi đối tượng đều đối mặt với rủi ro lây nhiễm khi tiếp xúc với thịt dơi. Tuy nhiên, các nhóm đối tượng sau đây đối mặt với nguy cơ phơi nhiễm trực tiếp và nghiêm trọng nhất:

  • Thợ săn và người bẫy bắt thú rừng: Nhóm này dễ bị dơi cắn, cào và tiếp xúc với chất bài tiết [2, 3].
  • Người sơ chế, mổ thịt (thường là phụ nữ tại các cộng đồng nông thôn): Trực tiếp tiếp xúc với máu, dịch cơ thể và mô nhiễm bệnh của dơi [3, 4].
  • Trẻ em: Do thói quen hiếu động, trẻ thường tham gia bẫy bắt các loài thú nhỏ hoặc dơi gần nhà, dễ bị xây xước và lây bệnh mà không biết cách tự bảo vệ [5, 8].
  • Người tiêu dùng có thói quen ăn thịt thú rừng: Nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiêu hóa hoặc virus nếu thức ăn nấu chưa chín hoặc lây nhiễm chéo qua thớt, dao và tay người chế biến [1, 6].

Lời khuyên áp dụng vào thực tế đời sống

Để bảo vệ bản thân và cộng đồng khỏi nguy cơ dịch bệnh nguy hiểm từ động vật hoang dã, người dân nên thực hiện các khuyến cáo thực tế sau:

  • Tuyệt đối dừng thói quen săn bắt, mua bán, giết mổ và tiêu thụ thịt dơi dưới mọi hình thức, kể cả với mục đích dùng làm thực phẩm hay ngâm rượu bồi bổ.
  • Tuyệt đối không tiêu thụ hoa quả có dấu vết gặm dở của dơi hoặc động vật hoang dã nhằm tránh nguy cơ phơi nhiễm mầm bệnh qua nước bọt của con vật [2].
  • Lựa chọn nguồn đạm lành mạnh và an toàn từ các thực phẩm được kiểm dịch thú y chặt chẽ như thịt lợn, bò, gà, cá, đậu đỗ.
  • Nếu vô tình bị dơi cào, cắn hoặc tiếp xúc với máu dơi, cần rửa sạch ngay vết thương bằng xà phòng dưới vòi nước chảy và đến ngay cơ sở y tế để được hướng dẫn xử lý dự phòng phơi nhiễm kịp thời [6]. Khi có triệu chứng sốt bất thường sau khi tiếp xúc thú hoang, cần thông báo ngay cho bác sĩ.

Từ bỏ thói quen ăn thịt dơi không làm suy giảm nguồn dinh dưỡng trong chế độ ăn hàng ngày mà chính là biện pháp thiết thực nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân, ngăn chặn thảm họa bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm cho cộng đồng và bảo vệ sự cân bằng sinh thái tự nhiên [2, 3].