Sau một ngày dài làm việc căng thẳng, nhiều người thường có thói quen tự thưởng cho mình một bữa ăn khuya thịnh soạn hoặc vừa xem phim vừa nhâm nhi đồ ăn vặt trước giờ ngủ. Không ít người cho rằng chỉ cần tổng lượng calo nạp vào không vượt mức cho phép thì việc ăn lúc 19h hay 23h cũng không tạo ra sự khác biệt.

Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện đại lại chỉ ra điều hoàn toàn ngược lại. Việc thường xuyên dung nạp năng lượng vào đêm muộn gây xáo trộn nghiêm trọng nhịp sinh học của cơ thể, làm suy giảm khả năng đốt cháy chất béo và làm tăng nguy cơ rối loạn lipid máu cùng các bệnh lý chuyển hóa [1], [2].

Bữa khuya và sự "lệch pha" của đồng hồ sinh học gan

Cơ thể con người vận hành dựa trên một hệ thống nhịp sinh học 24 giờ vô cùng chặt chẽ. Hệ thống này bao gồm một "đồng hồ trung tâm" nằm tại nhân trên chéo (SCN) của não bộ và các "đồng hồ ngoại vi" nằm tại các cơ quan chuyển hóa quan trọng như gan, ruột và mô mỡ [3]. Nếu như đồng hồ trung tâm được đồng bộ chủ yếu bởi ánh sáng tự nhiên thì các đồng hồ ngoại vi ở cơ quan nội tạng lại chịu sự điều khiển trực tiếp từ lịch trình ăn uống [3].

Khi chúng ta ăn vào ban ngày và nhịn vào ban đêm, hai hệ thống đồng hồ này sẽ đồng bộ nhịp nhàng với nhau. Ngược lại, việc ăn muộn vào ban đêm phát đi một tín hiệu sai lệch đến gan, buộc cơ quan này phải xử lý chất dinh dưỡng trong khi đồng hồ trung tâm ở não bộ đã phát tín hiệu nghỉ ngơi [3], [4]. Sự ngắt kết nối này dẫn đến hiện tượng lệch pha sinh học nội tại, khiến quá trình chuyển hóa lipid và carbohydrate bị gián đoạn [3], [4]. Hậu quả là gan không thể điều hòa tốt lượng chất béo, từ đó dẫn đến tình trạng tích tụ mỡ ở gan và mô ngoại vi [1].

Giảm oxy hóa chất béo: Lý do mỡ máu dễ tăng vọt

Một trong những cơ chế rõ ràng nhất cho thấy tác hại của việc ăn khuya là sự thay đổi trong cách cơ thể sử dụng năng lượng. Khi nạp thức ăn sát giờ đi ngủ, cơ thể chuyển hướng ưu tiên chuyển hóa, làm suy giảm đáng kể quá trình oxy hóa chất béo [2]. Thay vì đốt cháy các phân tử lipid để duy trì hoạt động cơ bản trong lúc ngủ, các tế bào lại có xu hướng dự trữ chúng [2].

Bên cạnh đó, việc ăn đêm còn kích thích các phản ứng viêm toàn thân và làm suy giảm độ nhạy insulin [1], [3]. Tình trạng kháng insulin đi kèm với mức glucose và acid béo tự do trong máu tăng cao sẽ gây ra stress oxy hóa và kích hoạt các con đường gây viêm [5]. Đây chính là nền tảng trực tiếp dẫn đến hiện tượng xơ vữa động mạch, suy giảm nồng độ cholesterol tốt (HDL) và gia tăng lượng chất béo trung tính (triglyceride) nguy hiểm trong máu [5].

Các nghiên cứu khoa học nói gì về ăn tối muộn?

Để kiểm chứng tác động của thời điểm dung nạp thức ăn, một nghiên cứu lâm sàng công bố năm 2020 đã theo dõi chuyển hóa của các đối tượng lớn tuổi trong buồng đo hô hấp kín suốt hai đợt thử nghiệm kéo dài 56 giờ theo thiết kế bắt chéo ngẫu nhiên [2]. Ở phiên thử nghiệm đầu tiên, một trong ba bữa ăn được dùng dưới dạng bữa sáng; còn ở phiên thứ hai, một bữa ăn tương đương về dinh dưỡng được cung cấp dưới dạng đồ ăn nhẹ lúc đêm muộn [2]. Dù tổng mức tiêu hao năng lượng, hoạt động thể chất và thời gian nhịn ăn qua đêm ở hai phiên là tương đương nhau, tỷ lệ trao đổi hô hấp (RER) trong khi ngủ lại có sự khác biệt rõ rệt [2]. Kết quả cho thấy bữa phụ đêm muộn làm giảm đáng kể tốc độ oxy hóa lipid so với phiên ăn bữa sáng, chứng minh thời điểm ăn quyết định trực tiếp việc mỡ được đốt cháy hay bị tích lũy [2].

Ở cấp độ bệnh lý chuyển hóa và đường huyết, một nghiên cứu trên người được công bố tổng hợp năm 2022 cho thấy chỉ sau 8 ngày thực hiện quy trình gây rối loạn nhịp sinh học ở 10 người trưởng thành, nồng độ insulin đã tăng 22% (p = 0,006) và nồng độ glucose trong máu tăng 6% (p < 0,001) [4]. Một đánh giá công bố năm 2025 cũng nhấn mạnh việc ăn lệch nhịp sinh học làm giảm đáng kể độ nhạy insulin và dung nạp glucose, thúc đẩy tích tụ mỡ ngay cả khi không nạp dư thừa calo [3].

Tác động tiêu cực của thói quen này đối với chỉ số mỡ máu cũng được ghi nhận rõ nét ở nhóm làm việc ca đêm. Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2019 thực hiện trên các nam và nữ giới tại Hàn Quốc cho thấy làm việc ban đêm làm tăng đáng kể nguy cơ rối loạn lipid máu ở nam giới [5]. Phân tích nhóm nhỏ chỉ ra mối liên hệ thuận rõ rệt giữa việc làm ca đêm và rối loạn mỡ máu ở những người hay bỏ bữa [5]. Nhóm đối tượng này thường có xu hướng bỏ bữa chính vào ban ngày và ăn vặt nhiều hơn trong ca trực đêm, dẫn đến việc sở hữu cân nặng, chỉ số khối cơ thể (BMI) và nồng độ triglyceride trung bình cao hơn hẳn so với những người ăn uống điều độ [5].

Các nghiên cứu trên động vật cũng cho kết quả tương đồng về tác hại của bữa ăn đêm. Trong một nghiên cứu công bố năm 2019, chuột đực dòng Wistar được nuôi dưới chu kỳ 16 giờ sáng/8 giờ tối và chia thành 4 nhóm với các chế độ ăn mô phỏng bữa sáng, trưa, tối và ăn đêm [1]. Kết quả cho thấy thói quen ăn đêm muộn—dù là bỏ bữa tối để ăn khuya hay bỏ bữa sáng và ăn đêm—đều khiến trọng lượng cơ thể tăng lên do suy giảm hoạt động thể chất [1]. Đồng thời, ăn đêm dẫn đến hiện tượng tích tụ mỡ trong gan, gây viêm toàn thân ở các mô ngoại vi và làm chậm pha của các gen đồng hồ sinh học ngoại vi tới 4 giờ [1]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận sự biến đổi tiêu cực trong cấu trúc và chức năng của hệ vi sinh vật đường ruột, làm gia tăng rối loạn chuyển hóa [1].

Lợi ích của bằng chứng và các giới hạn hiện tại

Các bằng chứng khoa học từ cả nghiên cứu lâm sàng, dịch tễ học và tiền lâm sàng đều thống nhất rằng ăn muộn gây hại trực tiếp cho chuyển hóa lipid và đường huyết [1], [3], [5], [2]. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cũng thừa nhận một số giới hạn nhất định. Nhiều nghiên cứu dịch tễ học mang tính chất quan sát cắt ngang nên chưa thể khẳng định tuyệt đối mối quan hệ nhân quả một chiều [5].

Bên cạnh đó, các can thiệp thực nghiệm trên người thường có cỡ mẫu tương đối nhỏ hoặc thời gian theo dõi ngắn hạn [2], [4]. Một số cơ chế sinh học phân tử sâu về gen và vi sinh vật đường ruột hiện chủ yếu mới được ghi nhận chi tiết trên mô hình động vật [1]. Các nhà khoa học cho biết cần thêm những thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trong tương lai để xác định chính xác khung thời gian ăn uống tối ưu cho từng cá thể [3].

Những hiểu lầm thường gặp về việc ăn tối

Rất nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần kiểm soát năng lượng (tính calo) thì ăn lúc nào cũng được. Thế nhưng, các mô hình nghiên cứu có đối chứng đẳng calo (cung cấp lượng calo bằng nhau) đã chỉ ra rằng việc phân bổ bữa ăn vào pha nghỉ của cơ thể vẫn gây tăng cân và tích lũy mỡ nhiều hơn so với khi ăn vào pha hoạt động ban ngày [4], [6]. Năng lượng đưa vào cơ thể không chỉ đơn thuần là con số cộng trừ, mà hiệu quả chuyển hóa của chúng phụ thuộc vào "thời điểm vàng" của đồng hồ sinh học [3], [6].

Một sai lầm phổ biến khác là bỏ bữa sáng để "dành bụng" hoặc bù trừ cho bữa ăn khuya. Nghiên cứu cho thấy việc bỏ bữa ban ngày kết hợp ăn về đêm làm đồng hồ sinh học ở mô ngoại vi bị trễ nhịp tới 4 giờ, đồng thời làm tăng triglyceride và chỉ số BMI [1], [5]. Bữa sáng điều độ giúp kích hoạt quá trình oxy hóa chất béo trong suốt cả ngày tốt hơn hẳn so với việc dồn năng lượng vào cuối ngày [2].

Những ai cần đặc biệt thận trọng với thói quen ăn muộn?

Bất kỳ ai cũng có thể bị ảnh hưởng sức khỏe do ăn đêm, nhưng một số nhóm đối tượng sau đây có nguy cơ tổn thương chuyển hóa cao hơn:

  • Người làm ca đêm hoặc làm việc xoay ca: Đây là nhóm đối tượng có tỷ lệ lệch pha sinh học cao nhất, dễ suy giảm dung nạp glucose, rối loạn dung nạp lipid và gia tăng đề kháng insulin [5], [7]. Nghiên cứu cho thấy tình trạng kháng insulin thường xuyên xuất hiện ở những công nhân ca kíp từ 50 tuổi trở xuống [7].
  • Người tiền tiểu đường hoặc đái tháo đường: Ăn đêm làm suy giảm khả năng kiểm soát đường huyết, tăng mức insulin nền và làm đường huyết sau ăn tăng vọt [7], [4].
  • Người có chỉ số mỡ máu cao hoặc bệnh tim mạch: Quá trình giảm oxy hóa lipid và tăng nồng độ triglyceride sau các bữa khuya làm gia tăng nguy cơ hình thành mảng xơ vữa [5], [2].
  • Thanh thiếu niên và người cao tuổi: Đây là các nhóm dân số có tính nhạy cảm cao với sự gián đoạn nhịp sinh học và dễ bị xáo trộn nội tiết tố [3].

Những người đang mắc bệnh lý nền chuyển hóa hoặc đang sử dụng thuốc điều trị mỡ máu, tiểu đường nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để xây dựng chế độ dinh dưỡng và thời gian biểu dùng thuốc phù hợp nhất với nhịp sinh hoạt của mình.

Cách áp dụng thực tế để bảo vệ mỡ máu

Để tối ưu hóa quá trình chuyển hóa và giữ cho mỡ máu ở mức an toàn, việc điều chỉnh thời điểm ăn uống là một giải pháp đơn giản nhưng mang lại hiệu quả rất lớn [3]:

  • Thiết lập khung giờ ăn sớm: Nên cố gắng tiêu thụ phần lớn năng lượng vào ban ngày, đặc biệt là bữa sáng và bữa trưa, tránh dồn hơn một phần ba lượng calo vào sau 18h [7], [6].
  • Khoảng cách trước giờ ngủ: Cần kết thúc bữa ăn tối tối thiểu từ 2 đến 3 tiếng trước khi đi ngủ để cơ thể hoàn tất việc tiêu hóa và không làm ức chế quá trình oxy hóa chất béo ban đêm [2].
  • Áp dụng chế độ ăn giới hạn thời gian (TRE): Giới hạn khung giờ ăn uống trong khoảng thời gian từ sáng đến đầu giờ chiều giúp cải thiện đáng kể đường huyết, hồ sơ lipid máu và chức năng ty thể mà không nhất thiết phải cắt giảm calo quá mức [3], [8].
  • Lựa chọn thực phẩm bữa tối: Hạn chế các món ăn nhiều carbohydrate tinh chế và chất béo bão hòa vào buổi tối vì chúng làm tăng gánh nặng chuyển hóa khi độ nhạy insulin đang ở mức thấp nhất [3], [5]. Hãy ưu tiên rau xanh, thực phẩm giàu chất xơ và các nguồn đạm nạc dễ tiêu hóa.
  • Ăn uống đều đặn: Tránh tình trạng bỏ bữa ban ngày rồi ăn bù vào đêm muộn để giữ cho hệ vi sinh vật đường ruột và các gen sinh học luôn hoạt động ổn định [1], [5].

Cơ thể chúng ta được lập trình để nạp năng lượng vào ban ngày và phục hồi, thanh lọc vào ban đêm [3], [7]. Thay đổi thói quen ăn tối muộn không chỉ giúp cải thiện mỡ máu và kiểm soát cân nặng, mà còn bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài [3], [2]. Hãy lắng nghe nhịp điệu tự nhiên của cơ thể và bắt đầu bữa tối sớm hơn ngay từ hôm nay.