Dược liệu dân gian và sự chú ý của khoa học hiện đại
Củ khúc khắc (còn gọi là thổ phục linh, tên khoa học Smilax glabra Roxb. hoặc Smilax china L.) từ lâu đã là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền phương Đông [1], [2]. Thảo dược này thường được nhân dân đun sắc làm nước uống giải độc, trị đau nhức xương khớp và thanh lọc cơ thể. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của dược lý học hiện đại, giá trị sinh học nổi bật nhất của khúc khắc đến từ một nhóm hợp chất flavonoid mang tên astilbin [3], [4].
Nhiều người thắc mắc liệu astilbin thực sự có khả năng kháng viêm mạnh mẽ như lời đồn đại, và cơ chế của nó tác động ở mức độ tế bào hay phân tử ra sao? Các nghiên cứu dược lý thực nghiệm gần đây đã làm sáng tỏ hàng loạt con đường sinh hóa mà astilbin tham gia điều hòa [3], [5]. Hoạt chất này cho thấy phổ kháng viêm rất rộng, từ việc ức chế các đợt bùng phát cytokin tiền viêm cấp tính cho đến việc kiểm soát tình trạng viêm mạn tính chuyển hóa và tự miễn [6], [7].
Cơ chế ức chế phản ứng viêm qua các trục tín hiệu phân tử
Để hiểu rõ mức độ kháng viêm của astilbin, cần xem xét các cơ chế phân tử điều hòa phản ứng miễn dịch. Khi phản ứng viêm xảy ra, các tế bào chịu kích thích sẽ kích hoạt các thụ thể màng, tiêu biểu là thụ thể Toll-like receptor 4 (TLR4) [3], [5]. Con đường này truyền tín hiệu qua protein liên kết MyD88 để kích hoạt yếu tố nhân kappa B (NF-κB) [5]. Một khi NF-κB bị phosphoryl hóa và di chuyển vào nhân tế bào, nó sẽ giải phóng ồ ạt các chất trung gian gây viêm như interleukin-6 (IL-6) và yếu tố hoại tử mô (TNF-alpha) [3], [5].
Nghiên cứu cho thấy astilbin có khả năng ngăn chặn trực tiếp chuỗi phản ứng này ở nhiều vị trí then chốt [3], [5]. Cụ thể, astilbin ức chế con đường tín hiệu TLR4/MyD88/NF-κB, làm giảm biểu hiện của protein HMGB1 (High-mobility group box protein 1) vốn là chất kích hoạt mạnh mẽ chuỗi viêm nội mạch [1], [5]. Đồng thời, astilbin còn can thiệp vào con đường protein kinase hoạt hóa phân bào (MAPK), ngăn chặn sự hoạt hóa quá mức của bạch cầu trung tính và sự phá hủy cấu trúc tế bào [4]. Bên cạnh việc chặn tín hiệu gây viêm, astilbin còn kích hoạt trục NRF2/HO-1, một hệ thống phòng vệ chống oxy hóa nội sinh giúp trung hòa các gốc tự do và hạ nhiệt phản ứng viêm mô hạt [3], [2].
Các bằng chứng trên mô hình tim mạch và tổn thương cấp tính
Nghiên cứu công bố năm 2024 tiến hành trên tế bào cơ tim H9C2 và chuột C57BL/6 bị nhiễm trùng huyết do lipopolysaccharide (LPS) kích thích đã chứng minh astilbin bảo vệ tim mạch hiệu quả [3]. Nhờ kích hoạt con đường NRF2/HO-1 và ức chế TLR4/NF-κB, astilbin làm giảm tổn thương cơ tim, cải thiện chức năng co bóp và giảm rối loạn dẫn truyền điện học thông qua việc tăng cường biểu hiện protein Cx43 và các kênh ion [3]. Thử nghiệm dùng chất ức chế NRF2 trong tế bào đã đảo ngược hoàn toàn tác dụng kháng viêm của astilbin, khẳng định vai trò cốt lõi của trục tín hiệu này [3].
Trước đó, một nghiên cứu năm 2014 đánh giá tổn thương thiếu máu cục bộ - tái tưới máu cơ tim trên chuột cống mắc bệnh đái tháo đường [1]. Khi chuột được tiêm tĩnh mạch astilbin liều đơn 50 mg/kg hoặc tiêm liên tục 14 ngày, thể tích vùng nhồi máu cơ tim giảm rõ rệt, huyết động học cải thiện và nồng độ các yếu tố tiền viêm trong huyết thanh giảm hẳn [1]. Trên mô hình tế bào H9c2 in vitro, nồng độ astilbin 15 µM đã khóa quá trình phosphoryl hóa NF-κB phụ thuộc HMGB1 [1].
Ngoài tổn thương tim, nghiên cứu năm 2016 trên chuột đực Côn Minh và tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVEC) cho thấy astilbin bảo vệ phổi trước hội chứng suy hô hấp cấp (ARDS) do nội độc tố LPS [4]. Sử dụng astilbin 24 giờ trước khi gây tổn thương giúp giảm thâm nhiễm bạch cầu trung tính sau 6 giờ, hạ thấp tỷ lệ trọng lượng phổi ướt/khô (chỉ số phù phổi), đồng thời ức chế hoạt độ enzym myeloperoxidase, malondialdehyde, TNF-alpha và IL-6 qua ức chế con đường MAPK [4]. Hoạt chất này cũng bảo tồn lớp glycocalyx nội mô mạch máu bằng cách ức chế heparanase và giảm giải phóng heparan sulfate trong huyết thanh [4].
Tác động kháng viêm trong tổn thương thần kinh và bệnh chuyển hóa
Một nghiên cứu mới công bố năm 2025 ghi nhận astilbin có khả năng giảm tổn thương não thứ phát sau xuất huyết não (ICH) trên mô hình chuột C57BL/6 [8]. Sau khi tiêm máu tự thân gây tổn thương, astilbin hỗ trợ cải thiện suy giảm chức năng thần kinh, giảm lắng đọng sắt, giảm chết tế bào thần kinh quanh khối máu tụ và phục hồi hàng rào máu não [8]. Đáng chú ý, astilbin thúc đẩy bài tiết các cytokin chống viêm và hóa ứng động gồm CCL1, CCL20, IL-10, IL-35, TGF-beta, đồng thời tạo điều kiện tích tụ tế bào T điều hòa (Treg) quanh vùng xuất huyết để dập tắt phản ứng viêm thần kinh [8].
Đối với viêm mạn tính chuyển hóa, nghiên cứu năm 2022 trên chuột ăn chế độ nhiều chất béo (HFD) cho thấy astilbin giúp giảm cân nặng, cải thiện tình trạng kháng insulin và phản ứng viêm toàn thân [6]. Hoạt chất điều hòa hệ vi sinh vật đường ruột bằng cách hạ tỷ lệ vi khuẩn Firmicutes/Bacteroidetes, tăng lợi khuẩn Alistipes và Muribaculum, giảm các nhóm vi khuẩn có hại như họ Lachnospiraceae và Coriobacteriaceae [6]. Qua đó, astilbin củng cố tính toàn vẹn của hàng rào ruột, tăng nồng độ acid béo chuỗi ngắn, giảm độc tố nội sinh xâm nhập vào máu và giảm tích tụ mỡ ở gan [6].
Cơ chế điều hòa vi sinh vật này cũng được khẳng định trong nghiên cứu năm 2024 về tổn thương gan cấp tính do quá liều paracetamol (APAP) trên chuột [2]. Cho chuột uống astilbin liều 50 mg/kg/ngày trong 7 ngày giúp bảo vệ tế bào gan trước liều độc APAP 300 mg/kg thông qua việc làm giàu chất chuyển hóa hydroxytyrosol (HT) [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng do sinh khả dụng đường uống thấp, astilbin tích tụ trong ruột tương tác với hệ vi sinh vật để gián tiếp kích hoạt Nrf2 và ức chế chuỗi tín hiệu viêm phụ thuộc sirtuin-6 tại mô gan [2].
Giảm viêm mô hạt trong bệnh thận đái tháo đường và vảy nến
Trong biến chứng thận mạn tính, nghiên cứu năm 2018 trên tế bào trung mô cầu thận chuột (HBZY-1) nuôi cấy trong môi trường glucose cao đã làm rõ vai trò của astilbin [5]. Khi đường huyết cao kích thích tế bào tăng sinh bất thường và tiết ra IL-6, TNF-alpha, chất nền ngoại bào (collagen IV, fibronectin) cũng như TGF-beta1 và CTGF, việc xử lý bằng astilbin đã ức chế sự tích tụ này và phục hồi enzym thoái hóa mô liên kết MMP-2, MMP-9 [5]. Hiệu quả này đạt được nhờ ức chế trực tiếp trục TLR4/MyD88/NF-κB [5].
Nghiên cứu năm 2022 trên chuột bạch tạng SKH-1 bị vảy nến thực nghiệm do hoạt chất imiquimod (IMQ) cho thấy bôi ngoài da astilbin liều thấp mang lại hiệu quả kháng viêm mạnh, thậm chí vượt trội hơn thuốc đối chứng calcipotriol [7]. Astilbin thúc đẩy sự biệt hóa của tế bào sừng biểu bì, làm giảm tích tụ tế bào T sinh IL-17 (trục tế bào đuôi gai - Th17) và giảm biểu hiện các cytokin đặc hiệu của bệnh vảy nến [7]. Trên tế bào đuôi gai tủy xương, astilbin ức chế sự trưởng thành của tế bào và giảm các yếu tố tiền viêm thông qua cơ chế hạ thấp MyD88 [7].
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng hiện có
Các bằng chứng khoa học cho thấy astilbin là hợp chất tự nhiên có hoạt tính ức chế viêm đa tầng: vừa chặn đường truyền tín hiệu nội bào (NF-κB, MAPK), vừa kích hoạt cơ chế tự vệ (NRF2), vừa tác động qua hệ vi sinh đường ruột và điều hòa tế bào miễn dịch thích ứng (Treg, tế bào đuôi gai) [3], [8], [2], [7]. Nhờ đó, hoạt chất này có khả năng chống lại cả tình trạng viêm cấp tính lẫn viêm mạn tính đi kèm xơ hóa mô [1], [5].
Tuy nhiên, người đọc cần nhìn nhận khách quan giới hạn của các dữ liệu hiện có. Toàn bộ các phát hiện trên đều được thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột nhắt C57BL/6, SKH-1, chuột Côn Minh, chuột cống) và tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm (H9c2, HBZY-1, HUVEC) [3], [8], [4], [5], [7]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người để xác nhận hiệu quả tương đương. Hơn nữa, việc sử dụng hoạt chất astilbin tinh khiết qua đường tiêm tĩnh mạch hoặc dạng chiết tách biệt lập sẽ khác hoàn toàn với việc uống nước sắc củ khúc khắc thô [1], [2]. Astilbin tự nhiên có sinh khả dụng đường uống khá thấp, phần lớn hoạt động thông qua việc chuyển hóa tại lòng ruột chứ không hấp thu toàn bộ vào tuần hoàn máu [2].
Ai nên thận trọng khi sử dụng củ khúc khắc?
Mặc dù khúc khắc là vị thuốc phổ biến, việc tự ý dùng dược liệu này để điều trị các bệnh viêm mạn tính cần hết sức thận trọng. Người bệnh đái tháo đường, suy gan cấp, bệnh thận mạn tính hoặc bệnh tim mạch không được tự ý bỏ thuốc điều trị theo toa để chuyển sang dùng củ khúc khắc sắc uống.
Dữ liệu cho thấy astilbin tác động đến sự chuyển hóa của hệ vi sinh đường ruột và các con đường dẫn truyền enzym phức tạp [2], [6]. Do đó, người có hệ tiêu hóa yếu, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ em cần thận trọng vì các trích đoạn nghiên cứu hiện tại chưa đánh giá độ an toàn trên các nhóm đối tượng đặc biệt này. Việc sử dụng dược liệu không rõ nguồn gốc còn tiềm ẩn nguy cơ nhiễm nấm mốc hoặc kim loại nặng, gây hại thêm cho chức năng gan và thận.
Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn
Trong đời sống thường ngày, khúc khắc có thể được sử dụng như một loại thảo dược hỗ trợ dưới dạng nước sắc hoặc hầm canh giải nhiệt với lượng vừa phải, kết hợp cùng chế độ ăn uống khoa học giàu rau củ quả. Người tiêu dùng nên lựa chọn dược liệu khô có nguồn gốc rõ ràng, không bị ẩm mốc từ các nhà thuốc y học cổ truyền uy tín.
Khi có ý định dùng nước củ khúc khắc lâu dài để hỗ trợ cải thiện tình trạng viêm khớp, mỡ máu hoặc các vấn đề ngoài da, người bệnh nhất thiết phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y học cổ truyền. Việc phối hợp thảo dược với các thuốc chuyển hóa cần được chuyên gia y tế giám sát để phòng ngừa nguy cơ tương tác thuốc bất lợi. Không nên kỳ vọng khúc khắc là "thần dược" chữa dứt điểm bệnh viêm mạn tính mà hãy coi đây là một nguồn dưỡng chất tự nhiên cần được ứng dụng hợp lý.
