Dị tật ống thần kinh là một trong những bất thường bẩm sinh nguy hiểm ở thai nhi, gây ảnh hưởng nặng nề đến não và tủy sống [1]. Nhiều phụ nữ thường chỉ bắt đầu chú ý đến việc bổ sung vi chất khi đã biết mình có thai. Tuy nhiên, thời điểm này có thể đã bỏ lỡ giai đoạn phát triển vàng của thai nhi [3, 8].

Để phòng ngừa dị tật ống thần kinh hiệu quả, chuyên gia khuyến cáo phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ nên bổ sung ít nhất 0,4 mg (tức 400 mcg) axit folic mỗi ngày [1]. Việc bổ sung cần thực hiện từ trước khi thụ thai ít nhất một tháng và duy trì liên tục trong suốt 12 tuần đầu tiên của thai kỳ [1, 3].

Dị tật ống thần kinh và vai trò của axit folic

Ống thần kinh là cấu trúc sơ khai của hệ thần kinh trung ương, bao gồm não bộ và cột sống [1]. Quá trình đóng ống thần kinh diễn ra rất sớm trong quá trình phát triển phôi thai, thường hoàn tất vào khoảng ngày thứ 21 đến ngày thứ 28 sau thụ thai, tương đương tuần thứ 6 của thai kỳ [3, 8]. Bất thường đóng ống thần kinh dẫn đến sảy thai, tử vong sơ sinh hoặc để lại dị tật nghiêm trọng suốt đời [3, 8]. Tại Mỹ, dị tật này ảnh hưởng đến khoảng 3.000 thai kỳ mỗi năm, trong đó một phần ba trường hợp bị sảy tự nhiên hoặc phải đình chỉ thai nghén [1]. Trên toàn cầu, dị tật ống thần kinh chiếm 10% tỷ lệ tử vong sơ sinh và gây ra 41.000 ca tử vong hằng năm [2].

Axit folic là dạng tổng hợp của vitamin B9, tan trong nước, đóng vai trò coenzyme thiết yếu trong quá trình chuyển hóa một carbon [1]. Vi chất này tham gia điều hòa biểu sinh sự phiên mã của các gen kiểm soát khép ống thần kinh và thúc đẩy tăng sinh tế bào [1]. Do ống thần kinh khép lại khi phần lớn phụ nữ chưa biết mình có thai và khoảng 50% thai kỳ là ngoài dự tính, việc chờ đến khi trễ kinh mới uống vi chất thường không mang lại hiệu quả bảo vệ tối ưu [1]. Chế độ ăn uống thông thường giàu folate không đủ cung cấp lượng vi chất cần thiết để nâng nồng độ folate huyết thanh lên mức bảo vệ tối ưu [1, 3].

Liều lượng khuyến cáo chuẩn cho từng nhóm đối tượng

Liều lượng bổ sung axit folic cần được cá thể hóa dựa trên mức độ rủi ro của từng thai phụ [1, 2]. Hướng dẫn y tế trên thế giới xác định liều chuẩn hằng ngày là ít nhất 0,4 mg đối với mọi phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nói chung [1]. Một nghiên cứu tổng quan cũng ghi nhận liều 0,8 mg mỗi ngày làm giảm tỷ lệ xuất hiện dị tật ống thần kinh trong các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên [3].

Đối với những phụ nữ có nguy cơ cao, cụ thể là từng mang thai bị dị tật ống thần kinh hoặc có dị tật bẩm sinh nhạy cảm với folate ở lần mang thai trước, mức liều khuyến cáo tăng vọt lên 4 mg đến 5 mg mỗi ngày [2, 3, 4]. Việc bổ sung liều cao này cần bắt đầu từ trước khi mang thai để ngăn ngừa nguy cơ dị tật tái phát [2, 4]. Ngược lại, phụ nữ không có tiền sử bệnh lý đặc biệt chỉ cần duy trì liều thấp hằng ngày trước khi thụ thai, kéo dài suốt thai kỳ và giai đoạn cho con bú [4].

Bằng chứng khoa học về hiệu quả giảm dị tật

Mối liên hệ giữa việc sử dụng axit folic và sự sụt giảm tỷ lệ dị tật ống thần kinh đã được ghi nhận từ năm 1965 [5]. Nghiên cứu thử nghiệm vitamin của Hội đồng Nghiên cứu Y khoa (MRC) khẳng định bổ sung axit folic có tác dụng bảo vệ rõ rệt đối với thai nhi [6]. Tác dụng dự phòng này đạt mức cao nhất khi phụ nữ dùng trước khi mang thai 1 tháng và duy trì hết tam cá nguyệt thứ nhất [1, 3].

Báo cáo cập nhật năm 2023 của Cơ quan Y tế Dự phòng Mỹ (USPSTF) tổng hợp dữ liệu từ 12 nghiên cứu quan sát trên 1.244.072 người [7]. Trong đó, 3 nghiên cứu với 990.372 đối tượng ghi nhận tác động của axit folic lên dị tật ống thần kinh [7]. Một nghiên cứu đoàn hệ trong báo cáo cho thấy bổ sung axit folic trước mang thai giúp giảm nguy cơ với tỷ số rủi ro hiệu chỉnh (aRR) là 0,54 (khoảng tin cậy 95% CI: 0,31-0,91) [7]. Uống trong thai kỳ đạt aRR 0,62 (95% CI: 0,39-0,97), và uống cả trước lẫn trong thai kỳ đạt aRR 0,49 (95% CI: 0,29-0,83) trong giai đoạn theo dõi 2006-2013 [7].

Bên cạnh phòng ngừa dị tật ống thần kinh, các bằng chứng khoa học cho thấy axit folic còn liên quan đến việc giảm tỷ lệ mắc các bất thường bẩm sinh nhạy cảm folate khác và giảm các biến chứng sản khoa [4]. Nghiên cứu chỉ ra vi chất này hỗ trợ điều hòa một số biến cố thai kỳ bất lợi như tiền sản giật, thiếu máu, thai chậm tăng trưởng và giảm nguy cơ tự kỷ [1].

Giới hạn của bằng chứng và dữ liệu trái chiều

Dù lợi ích dự phòng dị tật thần kinh được xác nhận rộng rãi, một số nghiên cứu quy mô lớn ghi nhận kết quả khác biệt tùy thuộc vào quần thể và phương pháp thu thập số liệu. Điển hình, một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu tại Thụy Điển công bố năm 2007 theo dõi dữ liệu từ 20.891 phụ nữ dùng axit folic trong giai đoạn đầu thai kỳ từ năm 1995 đến 2004 [8]. Kết quả không tìm thấy sự giảm thiểu tỷ lệ dị tật tổng thể (tỷ số chênh OR = 1,09; 95% CI: 1,02-1,17) cũng như không thấy tác động giảm dị tật ống thần kinh (tỷ số rủi ro RR = 1,35; 95% CI: 0,82-2.22) dựa trên 16 trẻ mắc dị tật [8].

Nghiên cứu Thụy Điển thậm chí ghi nhận nguy cơ dị tật tim tăng nhẹ có ý nghĩa thống kê ở nhóm dùng axit folic đầu thai kỳ (OR = 1,19; 95% CI: 1,05-1,35) [8]. Các tác giả nhận định sự thiếu sót trong thu thập dữ liệu về thời điểm chính xác và liều lượng có thể ảnh hưởng đến kết quả, đồng thời yêu cầu cần có nghiên cứu chi tiết hơn [8]. Ngoài ra, việc đo nồng độ vi chất máu đơn thuần cũng không thể dùng làm công cụ sàng lọc trước mang thai để xác định ai sẽ sinh con bị dị tật, bởi tổn thương thường do rối loạn chuyển hóa nội tại làm thiếu hụt folate tương đối [6].

Hiểu lầm thường gặp về việc uống bổ sung axit folic

Sai lầm phổ biến nhất của phụ nữ mang thai là cho rằng chỉ cần ăn nhiều thực phẩm giàu folate như rau xanh, gan động vật, các loại đậu là đã đủ [1, 3]. Trên thực tế, phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ không thể đạt đủ nồng độ folate huyết thanh bảo vệ chỉ qua chế độ ăn đơn thuần [1, 3]. Điều này khiến nhiều quốc gia phải tiến hành các chương trình bắt buộc tăng cường vi chất vào thực phẩm nhằm giảm dị tật ống thần kinh trong cộng đồng [5].

Một ngộ nhận khác là chỉ cần uống viên bổ sung ngay khi phát hiện có thai. Khảo sát cắt ngang tại Ethiopia năm 2014 trên 417 thai phụ cho thấy có 48,4% phụ nữ dùng axit folic trong thai kỳ, nhưng chỉ có 1,92% uống đúng vào khoảng thời gian bảo vệ chống dị tật ống thần kinh [2]. Do quá trình khép ống thần kinh kết thúc rất sớm ở tuần thứ 6, việc uống thuốc muộn màng sau thời điểm này không còn mang lại tác dụng ngăn ngừa dị tật ban đầu của cấu trúc thần kinh [3, 8].

Nhóm đối tượng cần thận trọng và cần cá thể hóa liều

Axit folic liều cao 4-5 mg mỗi ngày chỉ dành riêng cho phụ nữ có nguy cơ cao, từng có tiền sử sinh con dị tật ống thần kinh hoặc dị tật nhạy cảm folate [2, 3]. Phụ nữ bình thường không được tự ý sử dụng liều cao này vì có thể dẫn đến nguy cơ quá liều [2, 3]. Việc bổ sung cần có công cụ phân loại rủi ro phù hợp để tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu các nguy hại [4].

Những thai phụ có các yếu tố nguy cơ phức tạp bao gồm bệnh lý di truyền, rối loạn chuyển hóa, tiền sử phẫu thuật, hoặc mắc chứng động kinh cần được đánh giá cá thể hóa trước khi kê đơn [2, 3]. Bác sĩ có thể cần chỉ định xét nghiệm định lượng folate huyết thanh hoặc hồng cầu để cân nhắc phác đồ đồng vận chuyển hóa phù hợp [4]. Thai phụ tuyệt đối không tự điều chỉnh liều vitamin khi chưa có chỉ định y khoa [4].

Hướng dẫn áp dụng thực tế và an toàn cho thai phụ

Để đảm bảo hiệu quả dự phòng tối đa, toàn bộ phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ (12-45 tuổi) có khả năng mang thai nên chủ động nhận thức về tầm quan trọng của axit folic [4]. Trường hợp có kế hoạch sinh con, cần bắt đầu uống bổ sung axit folic ít nhất một tháng trước khi thụ thai [1, 3]. Liều bổ sung tiêu chuẩn duy trì hằng ngày là 0,4 mg (400 mcg) [1].

Việc uống viên bổ sung cần duy trì liên tục và đều đặn mỗi ngày cho đến hết tuần thứ 12 của thai kỳ [1, 3]. Phụ nữ có thể sử dụng viên axit folic đơn lẻ hoặc viên đa vi chất chứa liều lượng tương đương, kết hợp duy trì chế độ ăn uống lành mạnh [4]. Nếu có tiền sử sản khoa bất thường hoặc đang điều trị bệnh lý mạn tính, người mẹ cần đến cơ sở y tế chuyên khoa để được tư vấn mức liều an toàn nhất [2, 3].

Bổ sung axit folic đúng liều lượng và đúng thời điểm là biện pháp can thiệp y tế đã được chứng minh hiệu quả trong bảo vệ thai nhi khỏi dị tật ống thần kinh [1, 3]. Chị em cần chủ động dùng viên uống dự phòng trước thai kỳ thay vì chờ đợi đến khi phát hiện thụ thai mới bắt đầu sử dụng [1, 3, 8].