Nhiều thai phụ thường truyền tai nhau việc ăn gan động vật, đặc biệt là gan bò, để bồi bổ cơ thể và phòng ngừa nguy cơ thiếu máu do thiếu sắt. Đây là món ăn quen thuộc, dễ chế biến và chứa hàm lượng dinh dưỡng đậm đặc bậc nhất trong nhóm thực phẩm tươi sống. Tuy nhiên, không ít bà bầu lại lo lắng trước các cảnh báo về nguy cơ ngộ độc và dị tật bẩm sinh do ăn nội tạng.
Thực tế, gan bò đúng là nguồn cung cấp vi chất dồi dào, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn rủi ro cực lớn về quá liều vitamin A dạng hoạt tính (retinol). Sự chênh lệch mong manh giữa nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày và ngưỡng gây độc khiến loại thực phẩm này trở thành "con dao hai lưỡi" cho sức khỏe mẹ bầu lẫn sự phát triển của thai nhi.
Nhu cầu vitamin A thay đổi ra sao trong thai kỳ?
Vitamin A giữ vai trò cốt lõi trong việc duy trì thị lực, nâng đỡ hệ miễn dịch và hỗ trợ biệt hóa tế bào ở phôi thai. Nhu cầu khuyến nghị hàng ngày (RDA) về vitamin A đối với người trưởng thành khỏe mạnh hoàn toàn có thể được đáp ứng thông qua chế độ ăn phong phú với rau lá xanh, rau củ quả màu vàng cam như cà rốt, khoai lang, bí ngô, xoài, dưa lưới, dầu cá, trứng và gan bò [1].
Bước vào thai kỳ, nhu cầu chuyển hóa của cơ thể người mẹ đối với loại vitamin này có sự biến động rõ rệt. Nhu cầu vitamin A chỉ tăng nhẹ khoảng 10% trong giai đoạn đầu thai kỳ, nhưng có thể tăng vọt tới khoảng 200% ở giai đoạn cuối thai kỳ so với mức bình thường của cơ thể [1]. Đáng chú ý, tình trạng thiếu hụt vitamin A lại dễ bộc lộ và phát triển trong giai đoạn đầu hơn là giai đoạn cuối thai kỳ [1]. Một nghiên cứu từ tác giả Chen và các cộng sự đã chỉ ra rằng mức vitamin A trong huyết thanh bị thiếu hụt ở 24,98% phụ nữ mang thai được kiểm tra [1].
Khi người mẹ bị thiếu vitamin A trầm trọng, rủi ro sảy thai, mắc chứng quáng gà và các biến chứng sản khoa sẽ tăng cao [1]. Tình trạng thiếu hụt nặng nề còn gây ảnh hưởng tiêu cực tới quá trình tạo phôi, dẫn đến nguy cơ dị tật cấu trúc [1]. Mặt khác, các đột biến đặc trưng trên gen rhodopsin có thể liên quan đến bệnh viêm võng mạc sắc tố – nhóm bệnh lý thoái hóa dẫn đến chết tế bào cảm thụ ánh sáng và mất thị lực [1]. Việc phân tích đột biến này mang ý nghĩa quan trọng khi đánh giá chỉ định can thiệp bổ sung vitamin A trong chăm sóc tiền sản [1].
Cơ chế vận chuyển và ngưỡng chuyển thành chất độc của retinol
Dù thiếu hụt mang lại nhiều rủi ro, việc tiếp nhận một lượng quá mức vitamin A dạng tổng hợp sẵn (pre-formed vitamin A) lại trực tiếp gây nên độc tính nghiêm trọng cho thai nhi [2]. Trong cơ thể, retinol tự do không di chuyển tùy tiện mà cần đến chất chuyên chở chuyên biệt. Retinol-binding protein 4 (RBP4) đóng vai trò là protein vận chuyển đặc hiệu duy nhất của retinol, lưu thông trong tuần hoàn dưới dạng phức hợp RBP4-retinol gắn với protein mang transthyretin (TTR) [2].
Hiện tượng ngộ độc retinoid thường khởi phát khi lượng retinyl ester tự do trong tuần hoàn vượt quá khả năng chuyên chở của protein liên kết retinol (RBP) [3]. Một chỉ số lâm sàng được công nhận để xác định tình trạng ngộ độc này là tỷ lệ phần trăm retinyl ester vượt mức 10% [3]. Nếu lượng retinoid vượt ngưỡng này, chúng sẽ không còn được kiểm soát chặt chẽ.
Khi nồng độ retinyl ester và acid retinoic tự do tràn vào vòng tuần hoàn của thai nhi ở nồng độ cao trong những tuần đầu đời – thời điểm các cơ quan phôi thai đang phát triển nhạy cảm dưới sự điều hòa của retinoid nội sinh – quá trình biệt hóa bình thường sẽ bị phá vỡ [4]. Sự gián đoạn nghiêm trọng này trực tiếp gây ra các khiếm khuyết phát triển, dị tật cấu trúc hình thái (dysmorphogenesis), tổn thương não và nhiều biến chứng đa cơ quan [4]. Sự tích tụ hoặc rối loạn giải phóng chất chuyển hóa retinoid cũng liên quan đến chậm phát triển thể chất và các tổn thương thần kinh nhận thức, tăng động sau này [3].
Bằng chứng khoa học về ngộ độc gan và lượng retinol trong gan bò
Cảnh báo về việc dung nạp nội tạng giàu vitamin A không chỉ nằm trên lý thuyết. Tại các nước châu Âu, tình trạng ngộ độc vitamin A thường bắt nguồn từ việc lạm dụng thực phẩm chức năng bổ sung, song một số trường hợp cũng xuất hiện sau khi ăn gan động vật [5]. Trung tâm Chống độc ở Marseille (Pháp) đã ghi nhận chùm ca ngộ độc gồm 3 bệnh nhân (bé gái 12 tuổi, phụ nữ mang thai 36 tuổi và nam giới 62 tuổi) sau khi ăn gan loài cá ăn thịt lớn [5]. Cả ba bệnh nhân đều xuất hiện các triệu chứng như đau đầu, buồn nôn, nôn mửa và bong tróc da [5]. Xét nghiệm cho thấy nồng độ retinol huyết thanh ở bé gái tăng rất cao [5]. Đáng tiếc nhất, thai kỳ của người phụ nữ mang thai đã tiến triển đến kết cục sảy thai ngoài ý muốn [5].
Tại sao gan lại mang đến rủi ro lớn như vậy? Theo nghiên cứu phân tích dinh dưỡng thực phẩm, gan là nguồn thực phẩm chứa lượng vitamin A tính theo trọng lượng cao nhất [6]. Một nghiên cứu phân tích chuyên sâu sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (reversed-phase HPLC) kết hợp đầu dò huỳnh quang đã định lượng cụ thể hàm lượng vitamin A trong mô gan tươi của các loài vật nuôi [7]. Lượng vitamin A toàn phần được quy đổi tương đương theo miligam all-trans retinol trên 100 gram trọng lượng tươi [7]. Kết quả kiểm nghiệm cho thấy nồng độ vitamin A trung bình trong gan gà tây là 42,31 mg/100g, gan lợn là 38,15 mg/100g, gan bê là 22,74 mg/100g, gan bò là 14,98 mg/100g và gan gà là 13,22 mg/100g [7].
Nghiên cứu cũng làm rõ rằng khoảng 95% lượng vitamin A tích lũy trong gan tồn tại dưới dạng retinyl ester, trong đó phức hợp retinyl palmitate và retinyl oleate là phân đoạn ester chủ đạo [7]. Phân đoạn acid béo phong phú thứ hai trong retinyl ester của gan bò, gan bê và gan gà là acid stearic, kế tiếp là acid myristic và linoleic [7]. Ngoài ra, một lượng retinol tự do gia tăng cũng được phát hiện đồng thời trong các mẫu mô này [7]. Lượng vitamin A tích trữ khổng lồ này khiến việc chỉ dùng một lượng nhỏ gan bò cũng đưa vào cơ thể lượng retinol vượt trội so với nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày thông thường.
Bên cạnh đó, phương thức chăn nuôi cũng tác động lớn tới hàm lượng vi chất này. Nghiên cứu thực phẩm cho thấy lượng vitamin A trong thịt bò chăn thả tự nhiên (free-range beef) cao gấp 7 lần so với bò được nuôi bằng ngũ cốc (grain-fed animals) [6]. Nếu phụ nữ mang thai tiêu thụ thường xuyên thịt bò chăn thả kết hợp với các nguồn thực phẩm khác, vitamin tổng hợp hoặc tiền chất beta carotene, nồng độ acid retinoic trong máu hoàn toàn có thể gia tăng đáng kể [6].
Hiểu lầm thường gặp về việc bổ sung vitamin A cho thai phụ
Nhiều người lầm tưởng rằng mọi dạng vitamin A đều nguy hiểm như nhau, từ đó kiêng khem mù quáng các loại rau củ tự nhiên. Thực tế, cơ chế hấp thu giữa tiền chất beta carotene từ thực vật và retinol từ động vật hoàn toàn khác biệt. Tiền chất beta carotene có thể được nạp qua các thực phẩm thô như cà rốt, khoai lang, ớt chuông, rau lá xanh hoặc thực phẩm cô đặc như nước ép rau củ [6]. Theo y văn, khoảng 6 microgram beta carotene tiêu thụ mới chuyển đổi tương đương thành 1 retinol equivalent (tương đương 1 microgram retinol), với tỷ lệ chuyển hóa dao động từ 3,3:1 tới 26:1 tùy cơ địa [6]. Khả năng hấp thu beta carotene từ cà rốt sống ở chế độ ăn ít chất béo là rất thấp so với uống nước ép cà rốt [6]. Trong nhiều năm, việc nạp lượng lớn beta carotene vẫn được ghi nhận là an toàn và ít khi gây hại [6].
Ngược lại, dạng retinol có sẵn trong mô gan động vật được hấp thu trực tiếp và nhanh chóng tích lũy vào cơ thể mẹ. Việc ăn một chế độ ăn bình thường chứa các nguồn vitamin A không phải beta carotene từ thực phẩm tự nhiên, thực phẩm tăng cường vi chất kết hợp viên bổ sung dinh dưỡng nhìn chung ít có khả năng đẩy nồng độ acid retinoic ở thai nhi lên mức gây dị tật [6]. Tuy nhiên, những hành vi quá mức như duy trì chế độ ăn có gan động vật hàng ngày hoặc tự ý uống vượt liều khuyến cáo vitamin tổng hợp sẽ phá vỡ thế cân bằng chuyển hóa, đẩy thai nhi vào vòng nguy hiểm [6].
Một ngộ nhận khác là độc tính vitamin A chỉ bắt nguồn từ sự thiếu hiểu biết của mẹ bầu khi ăn uống. Trên thực tế, chức năng gan suy giảm cũng có thể làm đảo lộn cân bằng vi chất. Rối loạn chức năng gan xuất hiện ở tối đa 3% các thai kỳ, gây ra những thay đổi rõ rệt ở các chỉ số xét nghiệm như kiềm phosphatase, triglyceride và cholesterol [2]. Ngay cả trong thai kỳ bình thường, nhiều thay đổi sinh lý và nội tiết tố cũng xuất hiện tương tự phụ nữ mắc bệnh gan [2]. Các tế bào gan đảm đương vai trò tối quan trọng trong việc lưu trữ và chuyển hóa vitamin A [2]. Khi chức năng gan bị tổn hại, khả năng huy động và tiết protein vận chuyển RBP suy giảm, nồng độ retinol huyết thanh có thể tụt giảm nhưng các hợp chất retinoid dự trữ độc hại lại bị rò rỉ ồ ạt vào tuần hoàn, gián tiếp gây nguy hại cho phôi thai [3], [4].
Những nhóm thai phụ cần đặc biệt thận trọng với gan bò
Trước ranh giới an toàn rất hẹp, một số đối tượng thai phụ cần được bảo vệ đặc biệt và tuyệt đối không nên tùy tiện sử dụng gan bò:
- Phụ nữ mang thai trong 3 tháng đầu: Đây là giai đoạn cơ thể thai nhi bước vào quá trình tạo phôi và hình thành các cơ quan quan trọng. Mọi biến động tăng cao đột ngột của acid retinoic trong tuần hoàn đều có thể dẫn đến nguy cơ dị tật cấu trúc phôi thai [1], [4], [2].
- Thai phụ đang sử dụng viên uống vi chất hoặc vitamin tổng hợp: Một nghiên cứu quan sát trên phụ nữ mang thai dùng vitamin tổng hợp chứa vitamin A và E kéo dài từ 2,7 đến 11,7 tuần (trung vị 6,0 tuần) cho thấy lượng vi chất tích lũy tăng lên rõ rệt [2]. Nồng độ RBP4 huyết tương trong tam cá nguyệt thứ nhất còn liên quan độc lập đến sự gia tăng nguy cơ đái tháo đường thai kỳ [2]. Việc vừa uống viên bổ sung vừa ăn gan bò sẽ lập tức gây quá liều retinol nghiêm trọng [6].
- Phụ nữ có tiền sử hoặc đang có dấu hiệu bệnh lý về gan: Do gan là cơ quan đảm nhận lưu trữ và chuyển hóa retinol [2], những thai phụ bị tổn thương mô gan, men gan tăng cao có nguy cơ bị rò rỉ hợp chất retinyl ester độc hại vào máu cao hơn bình thường [3], [4].
- Phụ nữ đang trong độ tuổi sinh đẻ có kế hoạch thụ thai: Việc tích tụ lượng retinoid quá liều từ nội tạng động vật cần được cảnh báo sớm cho tất cả phụ nữ có tiềm năng mang thai, tránh để lượng tồn dư cao ngay trước thời điểm thụ thai [5], [1].
Hướng dẫn sử dụng và phương án thay thế an toàn
Để đảm bảo trọn vẹn cả hai mục tiêu: phòng chống thiếu máu do thiếu sắt và ngăn ngừa dị tật do thừa vitamin A, phụ nữ mang thai cần áp dụng nguyên tắc kiểm soát chặt chẽ:
- Không sử dụng gan bò như món ăn thường xuyên: Bản thân gan bò là nguồn giàu vitamin A theo trọng lượng cao nhất [6], với hàm lượng lên tới 14,98 mg retinol trên 100g mô gan tươi [7]. Do đó, thai phụ tuyệt đối không duy trì thói quen ăn gan mỗi tuần hoặc ăn nhiều bữa liên tục.
- Tính toán lượng retinol tổng thể: Luôn kiểm tra kỹ thành phần viên uống vitamin tổng hợp tiền sản đang dùng xem có chứa retinol hay dẫn xuất vitamin A hay không. Nếu chế phẩm bổ sung đã cung cấp đủ nhu cầu hàng ngày, thai phụ nên loại bỏ hoàn toàn gan động vật khỏi thực đơn để tránh đẩy nồng độ retinyl ester tự do lên ngưỡng gây độc [3], [6].
- Ưu tiên bổ sung vitamin A dạng tiền chất thực vật: Thay vì tìm kiếm vi chất từ nội tạng, mẹ bầu nên nạp tiền chất thông qua các loại rau củ tự nhiên như cà rốt, bí ngô, khoai lang, xoài và rau lá xanh [1], [6]. Dạng tiền chất này chỉ chuyển đổi thành retinol khi cơ thể có nhu cầu, giúp hạn chế tối đa nguy cơ ngộ độc tế bào phôi [6].
- Đa dạng hóa nguồn sắt để ngừa thiếu máu: Không nhất thiết phải ăn gan để bổ sung sắt. Sắt heme có thể được cung cấp an toàn qua thịt nạc động vật, kết hợp bổ sung sắt đường uống theo chỉ định riêng biệt từ bác sĩ sản khoa sau khi xét nghiệm công thức máu định kỳ.
Mọi quyết định điều chỉnh thực đơn dinh dưỡng hoặc sử dụng thêm các thực phẩm bổ sung chuyên biệt trong thai kỳ luôn cần có sự tư vấn, đánh giá kỹ lưỡng từ bác sĩ sản khoa nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho mẹ và bé.
Gan bò sở hữu mật độ dinh dưỡng ấn tượng nhưng lại tiềm ẩn rủi ro quá liều retinol gây dị tật bẩm sinh nếu sử dụng tùy tiện trong thai kỳ. Phụ nữ mang thai cần hết sức thận trọng, ưu tiên lựa chọn các nguồn vi chất từ thực vật lành tính và luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi bổ sung bất kỳ chế phẩm vi chất nào.



