Nhiều người tiêu dùng khi tìm mua vị thuốc sa sâm thường băn khoăn trước hai tên gọi quen thuộc: Bắc sa sâm và sa sâm nam. Sự trùng lặp trong tên gọi dân gian dễ gây nhầm lẫn rằng hai loại thảo dược này có thể thay thế hoàn toàn cho nhau trong các bài thuốc bồi bổ và trị bệnh.

Thực tế, Bắc sa sâm và sa sâm nam là hai loài thực vật hoàn toàn khác biệt về nguồn gốc phân loại thực vật học lẫn thành phần hóa sinh. Trong khi các dữ liệu tài liệu khoa học quốc tế ghi nhận rất nhiều nghiên cứu chuyên sâu về Bắc sa sâm, thì dữ liệu khoa học được cung cấp trong các tài liệu hiện tại lại chưa có nghiên cứu trên sa sâm nam (Launaea sarmentosa); các dữ liệu phân tích hóa học và dược lý hiện có đều tập trung trên loài Bắc sa sâm.

Sự nhầm lẫn phổ biến giữa Bắc sa sâm và sa sâm nam

Trên thị trường dược liệu, người mua rất dễ gặp phải tình trạng đánh đồng giữa Bắc sa sâm và sa sâm nam do thói quen gọi tắt là "sa sâm". Sự nhầm lẫn này xuất phát từ việc cả hai loại cây đều mọc hoặc phát triển mạnh ở các vùng đất cát ven biển và đều được y học cổ truyền sử dụng phần rễ củ.

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần hiểu rõ rằng việc gọi chung một tên không đồng nghĩa với việc chúng có chung nguồn gốc sinh học hay hoạt chất điều trị. Trong các tài liệu nghiên cứu hiện có, toàn bộ thông tin giải trình tự gen, chiết xuất hợp chất và thử nghiệm hoạt tính sinh học đều được tiến hành trên đối tượng Bắc sa sâm [1]. Các dữ liệu này chưa có nghiên cứu khảo sát tương đương đối với sa sâm nam trong cùng bộ tài liệu.

Việc phân định rõ ràng giữa hai loài là điều kiện tiên quyết để tránh việc nhầm lẫn khi mua bán hoặc sử dụng sai mục đích điều trị. Người bệnh khi tìm mua dược liệu cần nắm rõ tên khoa học và nguồn gốc xuất xứ của vị thuốc để đảm bảo hiệu quả chăm sóc sức khỏe.

Nguồn gốc thực vật: Khác biệt cốt lõi cần phân biệt

Về mặt phân loại sinh học, Bắc sa sâm có tên khoa học chính thức là Glehnia littoralis Fr. Schmidt ex Miq., thuộc họ Hoa tán (Apiaceae) [2]. Chi Glehnia là một chi đặc biệt khi chỉ chứa duy nhất một loài này [2]. Cây Bắc sa sâm là một loài thảo dược sống lâu năm, phân bố tự nhiên và được ghi nhận sử dụng lâu đời tại các quốc gia Đông Á như Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc [1], [2].

Để làm rõ đặc điểm sinh học phân tử của Bắc sa sâm, một nghiên cứu công bố năm 2016 đã tiến hành giải mã toàn bộ hệ gen lục lạp của loài thảo dược này [3]. Nghiên cứu xác định hệ gen lục lạp của Glehnia littoralis có chiều dài 147.467 cặp bazơ (bp) và được chia thành bốn vùng riêng biệt [3]. Bốn vùng này bao gồm: vùng đơn sao chép lớn dài 93.493 bp, vùng đơn sao chép nhỏ dài 17.546 bp và một cặp vùng lặp đảo ngược dài 18.214 bp [3].

Hệ gen lục lạp này mã hóa tổng cộng 114 gen, bao gồm 80 gen mã hóa protein, 30 gen tRNA và 4 gen rRNA, chiếm 57,1% hệ gen lục lạp [3]. Phân tích di truyền phát sinh loài cho thấy Bắc sa sâm có mối quan hệ di truyền rất gần gũi với loài thảo dược Phòng phong (Ledebouriella seseloides) [3]. Bộ phận dùng làm thuốc của Bắc sa sâm chủ yếu là rễ và thân rễ phơi khô [3].

Ngược lại, sa sâm nam được định danh khoa học là Launaea sarmentosa. Mặc dù là vị thuốc quen thuộc trong dân gian Việt Nam, nhưng trong phạm vi các nghiên cứu khoa học được cung cấp, chưa có nghiên cứu trên nhóm sa sâm nam này; dữ liệu sinh học phân tử và giải trình tự hiện có mới chỉ chứng minh cho Bắc sa sâm họ Hoa tán [3].

Thành phần hóa học: Kho hoạt chất phong phú của Bắc sa sâm

Nghiên cứu tổng quan hệ thống công bố năm 2023 cho thấy rễ của cây Bắc sa sâm sở hữu một nguồn tài nguyên hóa học vô cùng phong phú [1]. Đến nay, các nhà khoa học đã phân lập và xác định được hơn 186 hợp chất từ Bắc sa sâm [1]. Các nhóm chất chính bao gồm coumarin, lignan, polyaxetylen, axit hữu cơ, flavonoid và terpenoid [1].

Trong số các chất đã phân lập, polyaxetylen và coumarin được đánh giá là hai nhóm hoạt chất sinh học quan trọng nhất chịu trách nhiệm cho các tác dụng dược lý [1]. Để định tính và định lượng các hợp chất phức tạp này, giới khoa học đã ứng dụng nhiều phương pháp kiểm nghiệm hiện đại như sắc ký lớp mỏng (TLC), sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) và sắc ký lỏng ghép khối phổ (HPLC-MS) [1].

Một đánh giá tổng quan năm 2019 cũng xác nhận các hoạt chất chính của Bắc sa sâm gồm phenylpropanoid, coumarin, lignanoid, flavonoid, axit hữu cơ và dẫn xuất, terpenoid, polyaxetylen, steroid và các hợp chất chứa nitơ [2]. Đáng chú ý, các hợp chất polyaxetylen đặc trưng như falcarinol và panaxydiol đã được xác định là những thành phần hoạt tính quan trọng [2].

Về sa sâm nam (Launaea sarmentosa), hiện chưa có dữ liệu phân tích thành phần tương tự trong chuỗi tài liệu đối chiếu. Do đó, người dùng không thể suy diễn rằng sa sâm nam cũng chứa các hợp chất như falcarinol hay coumarin đặc thù giống như Bắc sa sâm.

Tác dụng dược lý được khoa học ghi nhận ở Bắc sa sâm

Trong y học cổ truyền Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc, Bắc sa sâm đã được ghi chép và sử dụng hàng ngàn năm qua [2]. Thảo dược này thường xuất hiện trong các bài thuốc dùng để thanh nhiệt ở phổi, dưỡng âm, bổ huyết và long đờm [1]. Vị thuốc này cũng được chỉ định để điều trị mệt mỏi, suy nhược cơ thể, âm hư ở dạ dày, nhiệt phổi, ho, khô họng và khát nước [2]. Ngoài ra, y học cổ truyền còn kết hợp Bắc sa sâm trong các bài thuốc trị xơ gan và viêm thực quản [1]. Thậm chí, Bắc sa sâm còn được đưa vào nhiều món ăn chay dưỡng sinh [2].

Trên phương diện dược lý thực nghiệm hiện đại, chiết xuất từ Bắc sa sâm đã được chứng minh sở hữu hàng loạt tác dụng sinh học giá trị. Các nghiên cứu tổng quan xác nhận chiết xuất Glehnia littoralis có khả năng điều hòa miễn dịch, ức chế tăng sinh tế bào, kháng khối u, chống viêm, hạ sốt giảm đau, kháng khuẩn và kháng nấm [1], [2].

Chiết xuất này còn thể hiện đặc tính bảo vệ gan, chống oxy hóa, bảo vệ thần kinh và chống ho hiệu quả [1], [2]. Đặc biệt, phần rễ khô của Bắc sa sâm từng đóng vai trò quan trọng trong các phác đồ hỗ trợ đẩy lùi bệnh viêm phổi do virus corona 2019 (COVID-19) tại Trung Quốc [4].

Vai trò của nhóm hoạt chất polysacarit và coumarin

Bên cạnh các phân tử nhỏ, nhóm hợp chất polysacarit trong Bắc sa sâm (kí hiệu là GLPs) đóng vai trò nền tảng trong hoạt tính trị liệu của vị thuốc này [5]. Theo nghiên cứu tổng quan công bố năm 2025, polysacarit là thành phần hoạt chất chính của Bắc sa sâm, hiện đã có 19 loại GLPs khác nhau được chiết xuất thành công [5].

Các phương pháp chính để thu nhận GLPs bao gồm chiết xuất bằng nước nóng, chiết xuất hỗ trợ bằng sóng siêu âm và chiết xuất bằng enzyme [5]. Quá trình tách và tinh chế GLPs thường sử dụng phương pháp sắc ký cột, đặc biệt là sắc ký cột cellulose và sắc ký trao đổi ion [5]. Về mặt dược lý, các phân đoạn polysacarit này thể hiện các hoạt tính sinh học nổi bật bao gồm điều hòa miễn dịch, chống oxy hóa mạnh mẽ và chống khối u [5].

Ngoài polysacarit, nhóm coumarin của Bắc sa sâm cũng nhận được sự quan tâm rất lớn từ các nhà công nghệ sinh học thực vật. Nghiên cứu công bố năm 2022 đã làm sáng tỏ cơ chế sinh tổng hợp furanocoumarin nhờ vào gen enzyme chủ chốt GlPS1 từ cây Bắc sa sâm [4]. Khi chuyển gen GlPS1 sang mô hình thực vật Arabidopsis thaliana, cây chuyển gen có khả năng tích lũy các chất chuyển hóa coumarin thứ cấp và gia tăng khả năng chịu mặn rõ rệt [4].

Phân tích chuyển hóa học cho thấy có 30 chất chuyển hóa khác biệt ở cây chuyển gen biểu hiện quá mức GlPS1 [4]. Trong đó, 12 hợp chất coumarin tăng lên đáng kể và có 6 hợp chất coumarin hoàn toàn không được phát hiện ở nhóm đối chứng [4]. Các chất chuyển hóa coumarin này bao gồm isopimpinellin và aesculetin; ngoài ra hợp chất imperatorin được hình thành nhờ phản ứng khử nước và ngưng tụ giữa zanthotoxol với một phân tử isoprenol [4].

Lợi ích, giới hạn nghiên cứu và những hiểu lầm thường gặp

Mặc dù Bắc sa sâm cho thấy tiềm năng dược lý to lớn trong các thử nghiệm tiền lâm sàng, người tiêu dùng cần nhìn nhận bằng chứng khoa học một cách khách quan. Báo cáo tổng quan năm 2023 chỉ ra rằng, dù đã phân lập hơn 186 hợp chất từ Bắc sa sâm, nhưng hoạt tính dược lý của hơn một nửa số hóa chất này đến nay vẫn chưa được làm sáng tỏ [1].

Bên cạnh đó, các chuyên gia năm 2019 nhấn mạnh rằng dù có bằng chứng mạnh mẽ về tiềm năng kháng u và điều hòa miễn dịch của Glehnia littoralis, chúng ta vẫn cần thêm các nghiên cứu sâu hơn để làm rõ cơ chế tác động của các hợp chất hoạt tính như falcarinol và panaxydiol trước khi tiến hành các thử nghiệm lâm sàng trên người [2]. Tương tự, mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính của các polysacarit GLPs vẫn cần được nghiên cứu tiếp tục [5].

Một hiểu lầm rất phổ biến là cho rằng có thể dùng sa sâm nam để thay thế hoàn toàn Bắc sa sâm trong mọi trường hợp do nghĩ rằng "sa sâm nào cũng là sa sâm". Cần nhấn mạnh lại: chưa có nghiên cứu trên nhóm sa sâm nam (Launaea sarmentosa) trong các tài liệu khoa học này; dữ liệu hiện có mới chỉ chứng minh hoạt tính trên Bắc sa sâm (Glehnia littoralis) [1], [2]. Người dùng không nên suy đoán công dụng hay tự ý thay thế dược liệu khi chưa có bằng chứng xác đáng.

Một hiểu lầm khác là coi thảo dược như một phương thuốc "chữa bách bệnh" có thể thay thế thuốc điều trị đặc hiệu. Dù rễ Bắc sa sâm từng được ứng dụng hỗ trợ trong đợt dịch viêm phổi năm 2019 tại Trung Quốc [4], vị thuốc này đóng vai trò phối hợp hỗ trợ chứ không phải là thuốc điều trị độc lập duy nhất.

Ai nên thận trọng khi sử dụng và cách áp dụng an toàn

Việc sử dụng các vị thuốc sa sâm cần phải đúng đối tượng và đúng liều lượng chỉ định của thầy thuốc. Những người có cơ địa hàn, tỳ vị hư hàn hoặc đang gặp các vấn đề tiêu hóa mạn tính nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền trước khi dùng.

Đối với các nhóm đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ hoặc người có bệnh nền mạn tính đang sử dụng thuốc tây y, hiện chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ trên các nhóm này trong các tài liệu trích dẫn. Vì vậy, các nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý mua dược liệu trôi nổi về sắc uống mà cần có sự thăm khám, tư vấn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.

Trong đời sống thực tế, khi cần bồi bổ cơ thể hoặc phối hợp trong các món ăn dưỡng sinh, người tiêu dùng chỉ nên sử dụng thảo dược với một lượng vừa phải. Khi đi mua dược liệu, cần yêu cầu nhà thuốc cung cấp đúng chủng loại, nguồn gốc rõ ràng, phân biệt rạch ròi giữa Bắc sa sâm (Glehnia littoralis) và sa sâm nam (Launaea sarmentosa) để tránh mua phải dược liệu giả mạo hoặc kém chất lượng. Tuyệt đối không tự ý phối hợp các bài thuốc phức tạp khi chưa hiểu rõ tương tác thuốc.

Bắc sa sâm là vị thuốc cổ truyền quý giá thuộc họ Hoa tán với hệ thống hoạt chất phong phú đã được khoa học ghi nhận về khả năng kháng viêm, chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch [1], [2]. Ngược lại, sa sâm nam là loài thực vật khác biệt và chưa có dữ liệu đối chứng trong các nghiên cứu này. Việc hiểu đúng bản chất thực vật học, không tự ý đánh đồng hai loại sa sâm và luôn tham vấn ý kiến chuyên gia y tế là nguyên tắc cốt lõi giúp bảo vệ sức khỏe an toàn, hiệu quả.