Nhiều người có thói quen sử dụng thuốc Đông y hoặc các thang thảo dược bổ phế, kiện tỳ vì tin rằng nguồn gốc tự nhiên luôn an toàn cho sức khỏe. Trong số đó, các vị thuốc mang tên "Mộc hương" thường xuyên xuất hiện trong các bài thuốc cổ truyền để hỗ trợ tiêu hóa và giảm đau. Tuy nhiên, sự tương đồng về tên gọi dân gian và hình thái bên ngoài đã dẫn đến không ít vụ nhầm lẫn tai hại giữa dược liệu an toàn và các loài chứa độc tố nguy hiểm.

Sự tráo đổi hoặc nhầm lẫn giữa thảo dược lành tính và các cây thuộc chi Aristolochia (như Sơn dịch, Quảng phòng kỷ, Mã đậu linh) mang lại rủi ro sức khỏe khôn lường [1], [2]. Nguy cơ lớn nhất đến từ hợp chất axit aristolochic (AA) – một độc chất có khả năng phá hủy cấu trúc thận và làm khởi phát các khối u ác tính đường tiết niệu [1], [3].

"Kẻ ám sát vô hình" mang tên axit aristolochic

Y học cổ truyền là một phần quan trọng trong chăm sóc sức khỏe ban đầu, nhưng nhiều người vẫn chưa nhận thức được rủi ro từ các thang thuốc có thể chứa axit aristolochic [4]. Độc chất này thường được giới chuyên môn ví như "kẻ ám sát giấu mặt" (hidden assassin) bởi tác hại âm thầm và dai dẳng của nó đối với các cơ quan nội tạng [4].

Axit aristolochic (AAs) là nhóm hợp chất hóa thực vật đặc trưng tìm thấy trong các loài thuộc họ Mộc hương nam / họ Mã đậu linh (Aristolochiaceae) [4]. Khi đi vào cơ thể, độc chất này tấn công trực tiếp vào cấu trúc tế bào biểu mô ống thận và liên kết với vật liệu di truyền để hình thành các phức hợp DNA bất thường [5], [3]. Quá trình này dẫn đến xơ hóa mô kẽ thận tiến triển nhanh chóng và kích hoạt sự đột biến tế bào gây ung thư [3].

Tổn thương mô học đặc trưng của bệnh thận do thảo dược chứa axit aristolochic là xơ hóa kẽ thận nghiêm trọng đi kèm teo ống thận lượn gần [3]. Tình trạng này được phản ánh qua các chỉ dấu sinh học trong nước tiểu như suy giảm enzym nội mạc trung tính (neutral endopeptidase) và xuất hiện lượng lớn vi đạm niệu (microproteinuria) [3].

Những vụ ngộ độc chấn động lịch sử y khoa

Tác hại của việc dùng nhầm thảo dược chứa axit aristolochic không còn là giả thuyết mà đã được ghi nhận qua nhiều ca bệnh lâm sàng nghiêm trọng trên toàn thế giới [1], [3]. Sự việc gây chấn động nhất xảy ra vào đầu thập niên 1990 tại Bỉ, khi một nhóm phụ nữ sử dụng viên nang giảm cân có chứa bột chiết xuất thảo dược [3].

Trong sự cố tại Bỉ, vị thuốc Phòng kỷ (Stephania tetrandra, hay Hán phòng kỷ) đã bị thay thế nhầm bằng Quảng phòng kỷ (Aristolochia fangchi) có chứa độc tố [1], [3]. Hậu quả là 128 trường hợp mắc bệnh thận do axit aristolochic đã được ghi nhận [1]. Khoảng 70% bệnh nhân trong đoàn hệ tại Bỉ đã tiến triển thành suy thận giai đoạn cuối, bắt buộc phải lọc máu định kỳ hoặc ghép thận để duy trì sự sống [6]. Đáng sợ hơn, khi phẫu thuật cắt bỏ thận và niệu quản ở những bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối này, các bác sĩ phát hiện tỷ lệ mắc ung thư biểu mô đường tiết niệu lên tới 46% [3].

Tại Trung Quốc, một báo cáo khác ghi nhận thêm 116 trường hợp tiến triển thành bệnh thận giai đoạn cuối do sử dụng thảo dược chứa axit aristolochic [1]. Năm 2005, các bác sĩ tại Hồng Kông cũng ghi nhận ca tổn thương thận không rõ nguyên nhân ở một bệnh nhân dùng thảo dược [5]. Người bệnh này xuất hiện viêm thận kẽ hypocellular chỉ 2 tháng sau khi uống thảo dược và tiến triển thành suy thận mạn giai đoạn cuối sau 12 tháng, phải chạy thận nhân tạo [5]. Phân tích mẫu thảo dược bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép đầu dò diod và khối phổ (HPLC-DAD, ESI-MS) phát hiện vị thuốc ban đầu đã bị đại lý tráo đổi bằng Sơn dịch (Herba Aristolochia Mollissemae) chứa axit aristolochic [5]. Bệnh nhân này cũng đồng thời phát hiện ung thư biểu mô tế bào chuyển tiếp chỉ 5 tháng sau khi uống thuốc [5].

Dữ liệu từ các nghiên cứu thực nghiệm

Để đánh giá mức độ nguy hiểm cũng như tìm kiếm giải pháp kiểm soát chất lượng dược liệu, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều nghiên cứu phân tích và độc học chuyên sâu:

Một nghiên cứu độc học tế bào công bố năm 2014 đã khảo sát tác động của axit aristolochic trên hai dòng tế bào thận COS-7 và HEK-293 [2]. Kết quả cho thấy nồng độ ức chế 50% sự phát triển của tế bào (IC50) sau 48 giờ của axit aristolochic I (AAI) lần lượt là 78 µM trên tế bào COS-7 và 70 µM trên tế bào HEK-293 [2]. Trong khi đó, IC50 của axit aristolochic II (AAII) vượt quá 100 µM ở cả hai dòng tế bào [2]. Nghiên cứu cũng xác nhận rằng, ngoại trừ vị Mộc hương Aucklandia Radix (vốn an toàn), các loài thảo dược thuộc chi Aristolochia đều có độc tính tế bào vượt trội so với các dược liệu chuẩn bị thay thế [2].

Năm 2015, nghiên cứu thực nghiệm in vitro về độc tính di truyền đã đánh giá sự kết hợp giữa nước sắc Aristolochia baetica và Hậu phác (Magnolia officinalis) [6]. Khi cho tế bào tiếp xúc trong 24 giờ với hỗn hợp dịch sắc tỷ lệ 1:1, các nhà nghiên cứu ghi nhận sự gia tăng mạnh mẽ của gamma-H2AX – một protein histone bị phosphoryl hóa đặc trưng cho sự đứt gãy DNA [6]. Kết quả chỉ ra sự phối hợp dược liệu không đúng cách có thể làm trầm trọng thêm tác hại phá hủy bộ gen của axit aristolochic [6].

Năm 2013, một khảo sát thực vật dân tộc học và hóa thực vật tại Bangladesh trên 16 thầy thuốc truyền thống (kavirajes) cho thấy cây Aristolochia indica thường xuyên bị sử dụng thay thế cho các cây thuốc khác như Rauvolfia serpentina [7]. Đa số người bốc thuốc có hiểu biết rất hạn chế về độc tính và kê liều rất cao [7]. Phân tích bằng LC-DAD-MS và 1H-NMR phát hiện toàn bộ các mẫu rễ và lá của cây Aristolochia indica đều chứa nhiều chất đồng đẳng độc hại như aristolochic acid I, aristolochic acid II và cepharadione A [7].

Công nghệ hiện đại truy tìm dược liệu trộn lẫn

Trước rủi ro sức khỏe nghiêm trọng, các nhà nghiên cứu đã ứng dụng nhiều kỹ thuật tiên tiến nhằm phát hiện tạp nhiễm và phân biệt cây họ Aristolochiaceae khỏi các vị thuốc thông thường:

Năm 2016, một phương pháp ứng dụng chụp ảnh siêu phổ (hyperspectral imaging) kết hợp phân tích biệt số bình phương tối thiểu từng phần (PLS-DA) đã được thử nghiệm để phân biệt bột rễ Hán phòng kỷ (Stephania tetrandra) và Quảng phòng kỷ độc hại (Aristolochia fangchi) [1]. Dữ liệu quang phổ thu nhận ở dải bước sóng 920–2514 nm và thu gọn vùng thông tin phân biệt về dải 964–1774 nm đã xây dựng được mô hình có hệ số xác định R² đạt 0,9 và sai số dự đoán căn bậc hai trung bình (RMSEP) là 0,23 [1]. Mô hình này đã dự đoán chính xác sự pha trộn tạp nhiễm của Aristolochia fangchi ở mức thấp chỉ 10% [1].

Năm 2015, một hệ thống tích hợp mã vạch DNA (sử dụng trình tự ITS2 và psbA-trnH), kỹ thuật Real-Time PCR với đầu dò TaqMan và khối phổ siêu phân giải (UHPLC-HR-MS) đã được phát triển [4]. Nghiên cứu phân tích 158 mẫu thuộc chi họ Aristolochiaceae (đại diện cho 46 loài, 4 chi) và 131 mẫu không thuộc họ này (33 loài, 20 chi, 12 họ) [4]. Bằng các thuật toán BLAST1, khoảng cách gần nhất và cây phả hệ NJ, hệ thống đã phân lập và xác nhận chính xác các loài có chứa axit aristolochic độc hại [4].

Năm 2018, một kỹ thuật Real-Time PCR định lượng (qPCR) sử dụng mồi đặc hiệu khuếch đại đoạn gen đích dưới 100 bp kết hợp chuẩn gBlock tổng hợp đã được thiết kế thành công [8]. Phương pháp này giúp phát hiện nhanh chóng DNA của phân chi Aristolochia subg. Siphisia ngay cả khi dược liệu bị phân hủy hoặc bị trộn lẫn với tỷ lệ rất nhỏ vào các sản phẩm thương mại [8].

Hiểu lầm thường gặp về độc tính thảo dược

Nhiều người lầm tưởng rằng độc tính của cây cỏ chỉ xuất hiện khi dùng tươi hoặc uống quá liều lượng quy định. Thực tế nghiên cứu cho thấy axit aristolochic là hợp chất bền vững, không bị vô hiệu hóa qua quá trình phơi sấy, nghiền bột hay đun sắc theo phương pháp truyền thống [5], [6].

Một hiểu lầm phổ biến khác là các triệu chứng ngộ độc thận sẽ biểu hiện ngay lập tức như dị ứng hay tiêu chảy. Trên thực tế, axit aristolochic gây viêm xơ hóa kẽ thận âm ỉ trong nhiều tháng [5], [3]. Người bệnh có thể không nhận thấy dấu hiệu bất thường cho đến khi chức năng thận đã suy giảm nghiêm trọng hoặc xuất hiện khối u ác tính [5], [3].

Ngoài ra, nhiều người tin rằng các bài thuốc gia truyền mua qua mạng luôn đảm bảo đúng dược liệu. Báo cáo nghiên cứu cho thấy tại thị trường Trung Quốc vẫn từng có khoảng 256 chế phẩm thuốc Đông y chứa thành phần thảo dược họ Aristolochiaceae được bày bán [4]. Việc mua bán dược liệu trôi nổi trên không gian mạng hiện nay tiềm ẩn nguy cơ rất cao về việc trộn lẫn hoặc tráo đổi dược liệu độc mà người dùng không thể nhận biết bằng mắt thường [8].

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Tất cả mọi người đều có nguy cơ tổn thương thận và ung thư nếu phơi nhiễm với axit aristolochic [1], [3]. Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng đối mặt với rủi ro đe dọa tính mạng cao hơn hẳn:

  • Người có tiền sử bệnh thận: Những người đang mắc viêm cầu thận, suy thận mạn hoặc có chức năng lọc thận suy giảm tuyệt đối không được tự ý dùng các bài thuốc không rõ nguồn gốc. Độc chất có thể nhanh chóng đẩy tình trạng bệnh đến giai đoạn cuối cần lọc máu [1], [3].
  • Bệnh nhân mắc các bệnh lý mạn tính: Trường hợp lâm sàng cho thấy bệnh nhân mắc bệnh đường ruột mạn tính (như viêm ruột Crohn) có nguy cơ diễn tiến tổn thương thận rất nhanh khi dùng nhầm thảo dược chứa axit aristolochic [5].
  • Người đang dùng thuốc điều trị chuyển hóa: Những người tìm kiếm các liệu trình giảm cân cấp tốc bằng trà thảo dược hoặc viên uống không rõ thành phần cần hết sức cẩn trọng, bởi đây là nhóm đối tượng chịu tổn thất nặng nề nhất trong lịch sử các vụ ngộ độc thảo dược [3], [6], [8].

Áp dụng thực tế để bảo vệ sức khỏe

Để phòng ngừa rủi ro tổn thương thận và ung thư từ sự nhầm lẫn dược liệu, người tiêu dùng cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng:

  • Không tự ý bốc thuốc: Tránh xa các loại rễ cây, bột dược liệu bán theo kinh nghiệm truyền miệng hoặc không có nhãn mác xuất xứ rõ ràng. Thảo dược họ Aristolochiaceae thường bị nhầm lẫn hoặc dùng thay thế cho các vị thuốc thông thường như Hán phòng kỷ (Stephania tetrandra), Mộc thông (Akebia), Tế tân (Asarum), Uy linh tiên (Clematis) hay Phòng kỷ (Cocculus) [3].
  • Kiểm soát nguồn gốc xuất xứ: Chỉ mua và sử dụng dược liệu tại các bệnh viện y học cổ truyền, nhà thuốc đông y được cấp phép đầy đủ, nơi có quy trình kiểm định chất lượng nghiêm ngặt nhằm loại trừ nguy cơ tạp nhiễm thực vật [1], [4].
  • Cảnh giác khi xuất hiện triệu chứng lạ: Nếu xuất hiện tình trạng mệt mỏi, phù nề, nước tiểu sẫm màu hoặc có bọt sau một thời gian dùng thuốc Đông y, cần ngừng ngay lập tức và đến bệnh viện để xét nghiệm chức năng thận chuyên sâu [5], [3].

Cần hiểu rằng thảo dược tự nhiên chỉ mang lại lợi ích khi được phân loại danh pháp chính xác và sử dụng đúng chỉ định. Khi có ý định sử dụng bất kỳ bài thuốc cổ truyền nào để hỗ trợ sức khỏe, người bệnh luôn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để tránh những rủi ro đáng tiếc đối với chức năng thận.