Bối cảnh dùng thuốc truyền thống

Bạch mộc hương (Aquilaria sinensis) là cây thuộc họ Hoa hẹp, có vị cay, đắng, tính ấm, được trồng và thích nghi ở các vùng cao lãnh như Sapa, Tam Đảo, Đà Lạt. Cây được trồng một năm rồi thu hoạch, hoặc để đến tháng 1, 2 năm sau khi cây tàn lá, khô thân. Đào bằng cuốc cẩn thận để tránh gãy nát, cắt bỏ phần mấu thân, rửa sạch và phơi hoặc sấy khô để sử dụng.

Công dụng trong y học cổ truyền

Theo nghiên cứu, mộc hương có tác dụng hành khí chỉ thống, kiện tỳ tiêu tích, giúp làm tan ứ trệ, hòa giải tỳ vị, đuổi phong tả, tả khí hỏa, phát hãn và giải cơ. Đối với bệnh lý đường tiêu hóa, mộc hương được dùng trong các bài thuốc kết hợp với các vị thảo dược khác như hoàng liên, bạch thược, khổ sâm, chỉ xác, cam thảo hoặc chỉ thực, bạch truật, mạch nha, sơn tra, thần khúc, trần bì, sa nhân, la bạc tử và liên kiều, được chế thành viên hoàn hoặc vo viên, uống từ 10-20g/ngày.

Khác biệt với bằng chứng hiện đại

Nghiên cứu bằng GC-MS cho thấy hương liệu và chiết xuất có hoạt chất từ các tạp chất thực phẩm và dược liệu [1]. Genôm mitochondri hoàn chỉnh của Aquilaria sinensis cũng đã được phân tích, hỗ trợ nghiên cứu sinh học phân tập [2]. Hơn nữa, các loài nấm Nemania cộng đồng từ Aquilaria sinensis đã được cô lập và mô tả hai loài mới, gợi ý nguồn khí tượng sinh học tiềm năng [3].

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu quả cụ thể và liều dùng chính xác của mộc hương trong điều trị các bệnh cụ thể vẫn chưa được chứng minh rõ rệt bằng bằng chứng khoa học hiện đại. Các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào thành phần hoá học và gen học, chưa có nghiên cứu lâm sàng lớn để xác nhận công dụng lâm thực.

Lưu ý sử dụng

Dù có nhiều tác dụng được ghi nhận trong y học cổ truyền, người dùng nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng thuốc có thành phần mộc hương, đặc biệt khi có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc khác. Liều dùng nên được điều chỉnh dựa trên tình trạng cơ thể và theo hướng dẫn của người có chuyên môn.