Vào mùa hè, sắc hoa tím của các loài cây thuộc chi Bằng lăng (Lagerstroemia) nở rộ khắp các tuyến phố, công viên và vùng rừng núi Việt Nam. Nhiều người thường gọi chung tất cả các loài cây có hoa tím nhạt hoặc tím hồng này là "cây bằng lăng" mà không biết rằng chúng thuộc các loài thực vật khác nhau. Gần đây, trào lưu tìm kiếm lá bằng lăng làm trà thảo mộc hỗ trợ điều trị đái tháo đường khiến sự nhầm lẫn giữa bằng lăng tía (còn gọi là thao lao, tên khoa học Lagerstroemia calyculata) và bằng lăng nước (còn gọi là banaba, tên khoa học Lagerstroemia speciosa) trở nên phổ biến.
Sự thật là hai loài cây này hoàn toàn khác biệt về mặt di truyền, nguồn gốc phân loại và hàm lượng hoạt chất sinh học. Cây bằng lăng nước (L. speciosa) mới là dược liệu truyền thống được khoa học thế giới chứng minh chứa acid corosolic cùng nhiều hợp chất có tác dụng hỗ trợ hạ đường huyết [6, 7]. Việc nhầm lẫn giữa bằng lăng tía bản địa và bằng lăng nước có thể khiến người dùng sử dụng sai dược liệu, không mang lại hiệu quả kiểm soát bệnh tật và tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe.
Bản chất khác biệt: Bằng lăng tía và bằng lăng nước
Chi Bằng lăng (Lagerstroemia) thuộc họ Lythraceae là một chi thực vật lớn với giá trị kinh tế và sinh thái cao, bao gồm khoảng 55 loài phân bố trên toàn cầu [1, 3]. Các loài trong chi này rất phổ biến ở các nước Đông Nam Á như Việt Nam, Thái Lan, Lào và Campuchia [2, 3]. Tuy nhiên, các đặc điểm hình thái tương đồng giữa các loài cùng sự biến dị nội loài do lai tạp khiến việc phân loại chúng dựa trên quan sát mắt thường gặp rất nhiều khó khăn [1].
Bằng lăng nước hay còn gọi là banaba (Lagerstroemia speciosa hoặc L. speciosa (L.) Pers.), là cây bản địa của khu vực Đông Nam Á, tại một số nơi còn được biết đến với tên gọi 'Jarul' [2, 7]. Loài cây này nổi tiếng trong y học cổ truyền Philippines và nhiều quốc gia châu Á như một phương thuốc dân gian điều trị đái tháo đường, béo phì, bệnh thận và viêm nhiễm [6, 7].
Trong khi đó, bằng lăng tía (Lagerstroemia calyculata) là loài cây thân gỗ thường gặp trong các cánh rừng nhiệt đới và rải rác ở đô thị Đông Dương. Dù cùng thuộc chi Lagerstroemia, các phân tích bộ gen lục lạp xác nhận Lagerstroemia calyculata là một loài riêng biệt, có mối quan hệ di truyền gần gũi với loài Lagerstroemia loudonii hơn là với bằng lăng nước [2]. Việc đánh đồng hai loài này chỉ vì tên gọi dân gian "bằng lăng" là sai lầm căn bản về mặt thực vật học.
Bằng chứng di truyền: Hai loài thực vật riêng rẽ
Các nghiên cứu sinh học phân tử hiện đại đã làm rõ ranh giới di truyền giữa các loài trong chi Bằng lăng. Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã giải trình tự và chú giải hoàn chỉnh hệ gen lục lạp của 6 loài bằng lăng, bao gồm cả bằng lăng tía Lagerstroemia calyculata, rồi so sánh với các loài đã công bố trong chi [1]. Nghiên cứu chỉ ra chiều dài hệ gen lục lạp của các loài trong chi dao động từ 152.049 cặp base (bp) ở L. subcostata đến 152.521 bp ở L. venusta [1].
Các nhà khoa học đã chọn lọc được 7 "điểm nóng phân kỳ" (divergence hotspots) trên hệ gen lục lạp có tiềm năng làm chỉ thị phân tử (DNA barcoding) để phân biệt chính xác từng loài bằng lăng với nhau [1]. Tiếp nối hướng đi này, một nghiên cứu khác vào năm 2021 về phát sinh chủng loại lục lạp chi Lagerstroemia đã xác định các biến dị không phân bố ngẫu nhiên mà tập trung thành các vùng biến dị cao [3].
Nghiên cứu năm 2021 chỉ ra các chỉ thị truyền thống trước đây (rbcL, matK, trnH-psbA) có độ phân kỳ thấp, dẫn đến việc phân loại kém chính xác [3]. Nhóm nghiên cứu đã phát hiện 4 locus biến dị mạnh gồm trnD-trnY-trnE, rrn16-trnI, ndhF-rpl32-trnL và ycf1, trong đó locus ycf1 là chỉ thị phân kỳ mạnh nhất để tái dựng cây phát sinh loài và định danh loài [3]. Trước đó, vào năm 2013, các nhà khoa học cũng phát triển 11 chỉ thị vi vệ tinh (SSR) từ L. indica, có khả năng chuyển giao cao sang các loài khác như L. subcostata, L. limii, L. fauriei, L. caudata và L. speciosa để nghiên cứu di truyền quần thể [4]. Tất cả các dữ liệu bộ gen này chứng minh bằng lăng tía (L. calyculata) và bằng lăng nước (L. speciosa) có mã di truyền khác biệt, không thể thay thế lẫn nhau.
Dược lý bằng lăng nước: Acid corosolic và hạ đường huyết
Lý do bằng lăng nước (Lagerstroemia speciosa) được săn đón trên thị trường dược liệu thế giới nằm ở thành phần hóa thực vật phong phú của nó. Nghiên cứu công bố năm 2021 xác nhận các bộ phận như lá, thân, hoa, quả, vỏ cây và rễ của L. speciosa chứa nhiều nhóm hợp chất quý gồm glycoside, flavone, triterpene, tannin, acid ellagic và đặc biệt là acid corosolic [5].
Acid corosolic cùng các phân tử thực vật trong L. speciosa đã được nhiều nghiên cứu ghi nhận đặc tính chống oxy hóa, chống đái tháo đường, hỗ trợ vận chuyển glucose và chống béo phì [2, 6, 7]. Loài cây này từ lâu đã được người dân Philippines sử dụng như một vị thuốc dân gian quen thuộc cho người mắc bệnh chuyển hóa đường huyết [6].
Cơ chế bảo vệ tim mạch liên quan đến đái tháo đường của L. speciosa cũng được làm sáng tỏ qua các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm. Bệnh đái tháo đường thường dẫn đến phì đại tế bào cơ tim gắn liền với việc gia tăng các yếu tố vận mạch và kích hoạt yếu tố nhân kappa B (NF-kappaB) [6]. Một nghiên cứu năm 2010 tiến hành trên tế bào cơ tim chuột H9c2 được kích thích bằng yếu tố hoại tử khối u (TNF) đã sử dụng dịch chiết nước từ Lagerstroemia speciosa [6]. Kết quả bằng phương pháp EMSA cho thấy dịch chiết L. speciosa đã ức chế hoàn toàn sự hoạt hóa và liên kết DNA của NF-kappaB theo mức độ phụ thuộc liều lượng và thời gian, qua đó gợi ý tiềm năng ngăn chặn tổn thương phì đại tim do đái tháo đường [6].
Ngoài ra, chiết xuất từ quả của Lagerstroemia speciosa (LSFE) trong một nghiên cứu năm 2012 còn cho thấy khả năng điều hòa hiện tượng cảm ứng mật độ (quorum sensing) ở vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa chủng PAO1 mà không ảnh hưởng đến sự phát triển của vi khuẩn [7]. Dịch chiết làm giảm biểu hiện gen las và rhl, ức chế các yếu tố độc lực như protease LasA, elastase LasB, pyoverdin và làm tăng tính nhạy cảm của màng sinh học vi khuẩn với kháng sinh tobramycin [7]. Thêm vào đó, phân tích GC-MS trên dịch chiết hạt L. speciosa năm 2021 đã phát hiện 29 hợp chất, trong đó có 4 dẫn xuất phytosterol (cholesterol margarate, 7-dehydrodiosgenin, Stigmastan-3,5-diene, gamma-sitosterol) được mô phỏng có tương tác gắn kết tốt với các đích protein ung thư vú và dự đoán không độc hại [5].
Nhầm lẫn thường gặp giữa hai loài
Sự nhầm lẫn lớn nhất hiện nay là quan niệm cho rằng "cứ là cây bằng lăng thì lá đều có tác dụng chữa đái tháo đường". Người dân thường chỉ nhìn thấy hoa màu tím, lá hình bầu dục thuôn dài rồi tự ý hái lá cây bằng lăng tía mọc hoang dã hoặc trồng ven đường về phơi khô hãm nước uống.
Thực tế, dữ liệu khoa học về hoạt chất hạ đường huyết acid corosolic tập trung chủ yếu trên loài bằng lăng nước (L. speciosa) [5]. Mặc dù một loài cùng chi là Lagerstroemia loudonii (loài có quan hệ gần với bằng lăng tía L. calyculata) cũng từng được ghi nhận trong y học truyền thống Đông Á để trị tiểu đường, viêm và béo phì [2], nhưng bằng lăng tía (L. calyculata) bản địa của Việt Nam chưa có đầy đủ bằng chứng khoa học tương đương về hàm lượng acid corosolic để thay thế cho banaba.
Thêm vào đó, việc tự ý thu hái lá cây trên các tuyến phố đô thị hoặc rừng tự nhiên tiềm ẩn nguy cơ nhiễm kim loại nặng, bụi mịn, thuốc bảo vệ thực vật hoặc nhầm lẫn với các loài cây có độc tính khác. Việc dùng sai loài cây không mang lại tác dụng kiểm soát đường huyết như kỳ vọng mà còn làm chậm trễ quá trình điều trị y tế chính quy.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người mắc bệnh đái tháo đường đang sử dụng thuốc hạ đường huyết theo toa của bác sĩ (như insulin hoặc thuốc uống) cần hết sức thận trọng khi muốn dùng thêm các sản phẩm trà hoặc thực phẩm chức năng từ bằng lăng nước. Do L. speciosa có hoạt tính hỗ trợ vận chuyển glucose và hạ đường huyết đã được ghi nhận [6, 7], việc kết hợp không có kiểm soát có thể dẫn đến nguy cơ hạ đường huyết quá mức.
Những người có cơ địa dị ứng thực vật hoặc đang mắc bệnh lý suy giảm chức năng gan, thận mạn tính không nên tự ý dùng các loại nước sắc thảo dược đặc từ lá bằng lăng khi chưa có chỉ định chuyên môn. Dù các phân tích in silico cho thấy các phytosterol trong hạt L. speciosa là không gây đột biến hay ung thư [5], việc dùng dịch chiết toàn phần liều cao dài ngày ở người vẫn cần theo dõi y tế chặt chẽ.
Phụ nữ mang thai và người mẹ đang cho con bú cũng là nhóm đối tượng cần tránh sử dụng các chế phẩm từ lá hay quả bằng lăng do thiếu hụt các dữ liệu an toàn lâm sàng trên thai nhi và trẻ sơ sinh. Người bệnh chuẩn bị bước vào các ca phẫu thuật cần thông báo cho bác sĩ và ngừng uống các loại thảo mộc này trước can thiệp y tế ít nhất hai tuần.
Áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng
Nếu bạn muốn ứng dụng các lợi ích từ bằng lăng nước (L. speciosa) để hỗ trợ kiểm soát chỉ số đường huyết, hãy ưu tiên các sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe có nguồn gốc xuất xứ minh bạch, đã được chuẩn hóa hàm lượng chiết xuất và có giấy phép kiểm định chất lượng rõ ràng. Không nên tự ý đi hái lá cây ven đường để đun nấu vì khó xác định chính xác danh tính loài thực vật.
Khi sử dụng các chế phẩm trà từ bằng lăng nước chuẩn, nên uống sau bữa ăn và duy trì việc đo chỉ số đường huyết định kỳ bằng máy đo cá nhân để theo dõi phản ứng của cơ thể. Bất kỳ sự thay đổi nào về liều lượng thuốc tây y hay việc thêm bớt các loại trà thảo dược đều phải có sự tư vấn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa nội tiết.
Bên cạnh đó, việc sử dụng thảo dược chỉ đóng vai trò hỗ trợ phụ trợ, không thể thay thế phác đồ điều trị của y học hiện đại. Chìa khóa vàng để quản lý bệnh chuyển hóa vẫn là chế độ ăn uống lành mạnh, cân đối dinh dưỡng, giảm tinh bột tinh chế kết hợp với thói quen vận động thể dục thể thao đều đặn mỗi ngày.
Tóm lại, bằng lăng tía (Lagerstroemia calyculata) và bằng lăng nước (Lagerstroemia speciosa) là hai loài hoàn toàn khác biệt nhau về mặt di truyền và hoạt tính sinh học [1, 3, 7]. Hoạt chất hạ đường huyết corosolic acid cùng các lợi ích chống oxy hóa, bảo vệ tế bào cơ tim thuộc về bằng lăng nước (L. speciosa) [6, 7]. Người tiêu dùng cần tỉnh táo nhận biết, trang bị kiến thức chuẩn xác và luôn trao đổi cùng bác sĩ điều trị trước khi sử dụng bất kỳ thảo dược nào cho sức khỏe.







