Nhiều bệnh nhân ung thư khi bước vào các đợt hóa trị hoặc xạ trị thường chuẩn bị tâm lý đối mặt với rụng tóc, buồn nôn, nhưng lại hoàn toàn lúng túng khi những cơn tiêu chảy ập đến dồn dập. Không ít người chỉ sau vài ngày đi ngoài liên tục đã rơi vào trạng thái kiệt quệ, sụt cân nhanh chóng và không còn sức lực để bước vào đợt điều trị tiếp theo. Thậm chí, nhiều gia đình vì quá lo sợ đã ép bệnh nhân nhịn ăn hoặc tự ý áp dụng các bài thuốc truyền miệng khiến hệ tiêu hóa càng tổn thương nặng nề hơn.

Thực tế, tiêu chảy do điều trị ung thư không phải là rối loạn tiêu hóa thông thường do ngộ độc thức ăn mà là hậu quả trực tiếp từ tổn thương niêm mạc ruột. Chìa khóa để giúp người bệnh vượt qua giai đoạn này là bù nước và điện giải tích cực, kiểm soát nghiêm ngặt lượng chất xơ không hòa tan, đồng thời cung cấp nguồn đạm tinh gọn, dễ hấp thu để phục hồi cơ thể mà không tạo thêm gánh nặng cho đường ruột.

Tiêu chảy do hóa xạ trị: Tác dụng phụ nguy hiểm không thể xem nhẹ

Tiêu chảy xuất hiện trong quá trình điều trị ung thư là một tác dụng phụ rất phổ biến [1]. Tình trạng này có thể bắt nguồn từ các phác đồ hóa trị toàn thân hoặc các đợt xạ trị chiếu vào vùng bụng và vùng chậu [1]. Khi các đợt đi ngoài diễn ra không kiểm soát, bệnh nhân sẽ đối mặt với tình trạng mất dịch, mất nước, rối loạn thăng bằng điện giải và suy dinh dưỡng nặng nề [2]. Nếu không được can thiệp kịp thời, sự mất nước và điện giải nghiêm trọng này có thể dẫn tới biến chứng suy giảm chức năng tim mạch, buộc bệnh nhân phải nhập viện cấp cứu, thậm chí đe dọa tính mạng [1].

Sự xuất hiện của tiêu chảy còn làm gián đoạn trực tiếp đến kế hoạch điều trị ung thư [1]. Bệnh nhân có thể phải giảm liều thuốc hoặc tạm hoãn các chu kỳ hóa trị, từ đó làm giảm hiệu quả tiêu diệt khối u [2]. Theo các ghi nhận lâm sàng, tỷ lệ mắc tiêu chảy ở các mức độ trong quá trình hóa trị có thể lên tới 82%, trong đó có tới một phần ba số bệnh nhân phải trải qua tiêu chảy mức độ nặng từ độ 3 đến độ 4 [3]. Đặc biệt, ở các phác đồ kết hợp giữa irinotecan và 5-fluorouracil dạng tiêm tĩnh mạch trực tiếp điều trị ung thư đại trực tràng, tỷ lệ tử vong liên quan đến biến chứng tiêu chảy từng được ghi nhận lên tới 3,5% [3].

Tuy vậy, trong thực tế chăm sóc y tế, tình trạng tiêu chảy do điều trị thường chưa được đánh giá đầy đủ và đúng mức [3]. Nhiều nhân viên y tế chuyên khoa ung thư đôi khi chỉ kiểm tra xem người bệnh có bị tiêu chảy hay không, thay vì sử dụng các công cụ đánh giá chuẩn mực [2]. Bệnh nhân cũng có thể gặp các triệu chứng đi kèm như đau quặn bụng hay đi ngoài vào ban đêm [4]. Việc áp dụng các hướng dẫn điều trị chuẩn mực sẽ giúp tối ưu hóa công tác phòng ngừa và kiểm soát tiêu chảy cho người bệnh [2].

Tại sao điều trị ung thư lại tàn phá hệ tiêu hóa và gây tiêu chảy?

Hệ tiêu hóa của con người được lót bởi một lớp niêm mạc gồm các tế bào biểu mô có tốc độ phân chia và tái tạo rất nhanh. Trong khi đó, bản chất của các phương pháp điều trị như hóa trị và xạ trị là nhắm vào việc tiêu diệt các tế bào đang phân chia mạnh mẽ [5]. Tác động này không chỉ giới hạn ở khối u ác tính mà còn ảnh hưởng trực tiếp lên các mô lành của cơ thể [6]. Khi hóa trị và xạ trị kết hợp với nhau, chúng sẽ tác động cực kỳ mạnh mẽ lên các quần thể tế bào tăng sinh nhanh như da, niêm mạc và biểu mô của đường tiêu hóa [5].

Sự tàn phá của tia xạ phụ thuộc rất lớn vào vị trí khối u, vùng chiếu xạ, liều lượng, số phân liều, thời gian chiếu và thể tích của đường tiêu hóa nằm trong vùng xạ trị [5]. Những bệnh nhân có các đoạn của ống tiêu hóa nằm trong trường chiếu xạ sẽ có nguy cơ sụt cân và suy dinh dưỡng đặc biệt cao [5]. Tình trạng viêm niêm mạc ruột xảy ra khiến nhung mao ruột bị teo dẹt, chức năng tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất bị suy giảm nghiêm trọng [5]. Hậu quả là người bệnh gặp phải hội chứng kém hấp thu, tiêu chảy và thậm chí đi ngoài phân mỡ [5].

Bên cạnh đó, các loại thuốc hóa trị phổ biến như fluorouracil, irinotecan, cisplatin hay adriamycin đều có thể gây độc cho đường tiêu hóa [1]. Đáng chú ý, các thuốc như adriamycin và actinomycin D còn đóng vai trò như chất làm tăng nhạy cảm phóng xạ và gây ra hiện tượng kích hoạt lại các tổn thương bức xạ tiềm ẩn khi sử dụng [5]. Ngoài ra, nguy cơ tiêu chảy nặng từ độ 2 đến độ 3 cũng có xu hướng gia tăng theo số lượng chu kỳ hóa trị mà bệnh nhân đã trải qua [7]. Khi niêm mạc ruột bị bóc mòn và tổn thương liên tục, đường ruột không còn khả năng giữ nước, dẫn đến tình trạng tiêu chảy dữ dội kèm theo suy mòn thể chất [8].

Bù nước và điện giải: Nguyên tắc sống còn chống kiệt sức

Biến chứng cấp tính và nguy hiểm nhất của tiêu chảy chính là cạn kiệt dịch thể và mất cân bằng các chất điện giải thiết yếu trong cơ thể [2]. Khi số lần đi ngoài tăng vọt, cơ thể mất đi lượng lớn nước cùng với natri, kali và clo, khiến tim đập nhanh, huyết áp tụt dốc và cơ thể rơi vào trạng thái suy kiệt [1]. Do đó, việc bù dịch khẩn cấp là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu trong mọi phác đồ chăm sóc dinh dưỡng [3]. Bệnh nhân không được đợi đến khi cảm thấy khát khô cổ họng mới uống nước, bởi khi đó cơ thể đã rơi vào tình trạng thiếu nước nghiêm trọng.

Người chăm sóc cần chủ động cho người bệnh uống từng ngụm nhỏ, uống rải rác liên tục trong ngày thay vì uống một lượng lớn cùng một lúc để tránh gây kích thích co bóp dạ dày ruột. Dung dịch bù nước đường uống chuẩn Oresol cần được pha đúng tỷ lệ theo hướng dẫn trên bao bì để đảm bảo áp suất thẩm thấu tối ưu cho việc hấp thu qua niêm mạc ruột. Ngoài ra, nước cháo loãng nấu với một chút muối, nước súp hầm từ rau củ và thịt nạc cũng là những lựa chọn hỗ trợ bù nước và khoáng chất rất tốt.

Trong trường hợp bệnh nhân xuất hiện tiêu chảy nghiêm trọng ở độ 3 hoặc độ 4, việc bù dịch bằng đường uống tại nhà sẽ không còn đủ khả năng bù đắp lượng dịch mất đi [3]. Bệnh nhân cần được đưa vào bệnh viện ngay lập tức để tiến hành truyền dịch qua đường tĩnh mạch và theo dõi y tế chặt chẽ [3]. Tại bệnh viện, các can thiệp chuyên sâu như sử dụng kháng sinh hoặc các loại thuốc ức chế bài tiết như octreotide sẽ được bác sĩ chỉ định để kiểm soát tình trạng mất nước ồ ạt [3].

Lựa chọn thực phẩm: Đạm dễ hấp thu và kiểm soát chất xơ thông minh

Một sai lầm rất phổ biến là khi thấy bệnh nhân ung thư bị tiêu chảy, người nhà thường cắt bỏ hoàn toàn chất đạm và chỉ cho ăn cháo trắng nấu loãng. Cách làm này khiến bệnh nhân mất cơ nhanh chóng, giảm nồng độ protein trong máu và làm chậm khả năng phục hồi của các tế bào niêm mạc ruột đang bị tổn thương [5]. Khi ruột bị tổn thương, người bệnh rất cần protein để tái tạo biểu mô, nhưng nguồn đạm này phải ở dạng mềm, nạc và dễ tiêu hóa nhất. Bệnh nhân nên ưu tiên thịt ức gà, cá nạc thịt trắng, đậu phụ non và trứng gà luộc mềm hoặc hấp chín.

Đặc biệt, trong những trường hợp ruột bị tổn thương và giảm khả năng hấp thu nghiêm trọng, các công thức dinh dưỡng đường ruột dạng oligomeric chứa các chuỗi peptide ngắn và chất béo trung tính chuỗi trung bình (MCT) đã được chứng minh là giúp ruột hấp thu dễ dàng hơn [8]. Những công thức này cung cấp dưỡng chất dưới dạng đã được phân cắt sẵn, giúp cơ thể người bệnh hấp thu trực tiếp mà không đòi hỏi hệ tiêu hóa đang suy kiệt phải làm việc quá tải [8].

Về chất xơ, việc phân biệt giữa chất xơ hòa tan và chất xơ không hòa tan đóng vai trò quyết định đến việc kiểm soát phân. Chất xơ không hòa tan có nhiều trong rau già, vỏ củ quả, măng, ngũ cốc nguyên hạt hay các loại hạt thô sẽ cọ xát cơ học vào thành ruột đang viêm loét, làm tăng nhu động ruột và khiến tình trạng tiêu chảy trầm trọng hơn. Ngược lại, việc bổ sung các loại chất xơ hòa tan được ghi nhận là có khả năng mang lại hiệu quả hỗ trợ điều trị tiêu chảy do hóa trị và xạ trị [1]. Tuy nhiên, các nhà khoa học cũng lưu ý rằng loại chất xơ hòa tan nào và liều lượng bao nhiêu là hiệu quả nhất vẫn cần thêm các nghiên cứu sâu hơn để xác định rõ [1]. Do đó, người bệnh nên chọn các thực phẩm giàu chất xơ hòa tan nhẹ nhàng như chuối chín, táo gọt vỏ nấu chín hoặc yến mạch nấu nhừ.

Các bằng chứng khoa học nói gì về can thiệp dinh dưỡng?

Mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và việc kiểm soát triệu chứng tiêu chảy do điều trị ung thư đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng. Một nghiên cứu công bố năm 2022 trên các bệnh nhân ung thư đại trực tràng di căn đã đánh giá hiệu quả của việc thay đổi chế độ ăn [7]. Nghiên cứu này áp dụng Chế độ ăn Địa Trung Hải cải biên (MMHD) với việc kiểm soát chặt chẽ hàm lượng chất xơ, bắt đầu áp dụng từ trước và duy trì trong suốt toàn bộ quá trình hóa trị [7].

Kết quả nghiên cứu năm 2022 cho thấy có 60 trên tổng số 137 bệnh nhân (chiếm 44%) gặp phải tình trạng tiêu chảy trong các đợt hóa trị với các phác đồ như FOLFIRI, FOLFOX, CAPOX hoặc irinotecan đơn trị liệu [7]. Tỷ lệ tuân thủ chế độ ăn ở mức cao đạt 26,3%, mức trung bình đạt 68,6% và chỉ có 5,1% tuân thủ ở mức thấp [7]. Đáng chú ý, điểm tuân thủ chế độ ăn trung bình ở nhóm bệnh nhân bị tiêu chảy nặng độ 2-3 thấp hơn rõ rệt so với nhóm không bị tiêu chảy hoặc chỉ tiêu chảy nhẹ độ 1, với điểm số lần lượt là 5,4 ± 1,9 so với 7,1 ± 1,5 [7]. Những bệnh nhân có mức độ tuân thủ chế độ ăn cải biên cao hơn có nguy cơ mắc tiêu chảy độ 2-3 thấp hơn một nửa, với tỷ số chênh là 0,5 [7]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra một phát hiện đáng chú ý: nồng độ Vitamin D trong máu thấp có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với sự gia tăng nguy cơ mắc tiêu chảy nặng độ 2-3 [7].

Về mặt hỗ trợ dinh dưỡng chuyên sâu, một tổng quan hệ thống công bố năm 2019 về dinh dưỡng đường ruột dạng oligomeric cho thấy tình trạng tiêu chảy và suy dinh dưỡng luôn song hành cùng nhau ở bệnh nhân ung thư [8]. Khi tổng hợp các nghiên cứu, các tác giả ghi nhận có 9 nghiên cứu trên bệnh nhân hóa trị sử dụng cùng một công thức oligomeric và cho thấy sự cải thiện tình trạng viêm niêm mạc miệng, cùng 8 nghiên cứu trên bệnh nhân xạ trị nhưng cho kết quả khá không đồng nhất [8]. Quy trình can thiệp dinh dưỡng được đề xuất bắt đầu từ việc đánh giá dinh dưỡng, sau đó đánh giá chức năng của ruột để đưa ra giải pháp từ tư vấn chế độ ăn thông thường, bổ sung dinh dưỡng oligomeric qua đường uống, đến nuôi dưỡng hoàn toàn bằng công thức oligomeric hoặc dinh dưỡng ngoài đường tiêu hóa [8].

Trước đó, các thử nghiệm lâm sàng từ năm 1979 cũng đã khám phá vai trò của việc nuôi dưỡng hoàn toàn qua đường tĩnh mạch (TPN) [6]. Kết quả sơ bộ cho thấy phương pháp truyền tĩnh mạch hoàn toàn thành công trong việc duy trì cân nặng cho bệnh nhân trong suốt thời gian hóa trị và xạ trị, nhưng hiện tượng sụt cân lại tiếp tục diễn ra sau khi ngừng hỗ trợ nuôi dưỡng này [6]. Điều này chứng minh rằng việc phục hồi chức năng đường tiêu hóa và duy trì dinh dưỡng bền vững qua đường miệng vẫn là nền tảng cốt lõi lâu dài [6].

Những hiểu lầm tai hại khi bệnh nhân ung thư bị tiêu chảy

Một trong những sai lầm nguy hại nhất là quan niệm "nhịn ăn hoàn toàn để ruột được nghỉ ngơi và ngừng đi ngoài". Các tế bào biểu mô đường ruột cần năng lượng trực tiếp từ thức ăn đi qua lòng ruột để tái tạo và làm lành các vết tổn thương [5]. Khi người bệnh nhịn ăn hoàn toàn, niêm mạc ruột sẽ càng nhanh chóng teo đi, hàng rào bảo vệ ruột suy yếu, làm trầm trọng thêm hội chứng kém hấp thu và suy mòn [5]. Thay vì nhịn ăn, giải pháp đúng đắn là thay đổi kết cấu thức ăn sang dạng lỏng, mềm, giảm lượng béo và kiểm soát chất xơ thô [7].

Sai lầm thứ hai là việc lạm dụng men vi sinh một cách bừa bãi mà không hỏi ý kiến bác sĩ điều trị. Dù các bằng chứng khoa học mới nổi cho thấy men vi sinh có tiềm năng mang lại hiệu quả trong việc hỗ trợ kiểm soát tiêu chảy do điều trị ung thư, các chuyên gia vẫn nhấn mạnh rằng cần có thêm các nghiên cứu sâu rộng hơn để đưa ra khuyến cáo chính thức [1]. Đối với bệnh nhân ung thư đang bị hạ bạch cầu hoặc niêm mạc ruột tổn thương sâu, việc tự ý uống các chế phẩm vi sinh sống có thể tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn huyết hoặc các biến chứng nguy hiểm.

Một hiểu lầm khác là tự ý mua thuốc cầm tiêu chảy như loperamide về uống mà không theo phác đồ y khoa. Các thuốc như loperamide hay diphenoxylate là những lựa chọn đầu tay trong điều trị y khoa cấp tính, nhưng liều dùng và thời điểm dùng cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn [3]. Nếu bệnh nhân bị tiêu chảy nặng dai dẳng độ 2 không đáp ứng với loperamide liều cao, các bác sĩ có thể cần chuyển sang dùng thuốc tiêm octreotide dưới da [3]. Việc tự ý uống thuốc cầm tiêu chảy sai cách có thể che giấu các dấu hiệu nhiễm trùng đường ruột nguy hiểm hoặc gây liệt ruột [3].

Khi nào cần nhập viện khẩn cấp và ai nên đặc biệt thận trọng?

Không phải mọi trường hợp tiêu chảy đều có thể tự xử lý an toàn tại nhà. Bệnh nhân và người chăm sóc cần đặc biệt cảnh giác với các dấu hiệu cảnh báo tiêu chảy độ 3 và độ 4, bao gồm: đi ngoài phân lỏng từ 7 lần trở lên mỗi ngày so với mức bình thường, tiêu chảy kèm theo sốt cao, tụt huyết áp, chóng mặt ngất xỉu, có máu trong phân, đau quặn bụng dữ dội hoặc xuất hiện tiêu chảy vào ban đêm [4], [3]. Khi xuất hiện những dấu hiệu này, bệnh nhân cần được đưa đến bệnh viện ngay lập tức để được truyền dịch bù nước, dùng kháng sinh và can thiệp y tế chuyên sâu [3].

Những đối tượng bệnh nhân sau đây cần được theo dõi sát sao và đặc biệt thận trọng:

  • Bệnh nhân đang sử dụng các phác đồ hóa trị chứa fluorouracil liều cao hoặc irinotecan, hay các phác đồ phối hợp như FOLFIRI, FOLFOX, CAPOX [7], [3].
  • Bệnh nhân đang trải qua xạ trị vào các vùng bụng hoặc vùng tiểu khung, nơi có nhiều đoạn ruột non và đại tràng nằm trong trường chiếu xạ [1], [5].
  • Bệnh nhân đã trải qua nhiều chu kỳ hóa trị, do nguy cơ tiêu chảy nặng độ 2-3 gia tăng tỷ lệ thuận với số chu kỳ điều trị tích lũy [7].
  • Bệnh nhân có tiền sử thiếu hụt Vitamin D trong máu, bởi nồng độ vitamin này thấp có liên quan đến việc tăng nguy cơ tiêu chảy nặng [7].
  • Bệnh nhân có thể trạng suy kiệt sẵn, người cao tuổi có bệnh lý nền tim mạch đi kèm vì tình trạng mất dịch và điện giải có thể nhanh chóng gây suy giảm chức năng tim mạch dẫn đến tử vong [1].

Hướng dẫn thực hành chăm sóc và xây dựng bữa ăn hàng ngày

Để bảo vệ đường ruột và duy trì thể lực tốt nhất trong suốt quá trình hóa xạ trị, việc thiết lập một thực đơn khoa học từng ngày là vô cùng cần thiết. Thay vì ăn 3 bữa lớn, người bệnh nên chia nhỏ thành 5-6 bữa ăn trong ngày để giảm bớt gánh nặng tiêu hóa cho dạ dày và ruột. Thức ăn cần được chế biến dưới dạng mềm, nhừ, hấp hoặc luộc, tránh tuyệt đối các món chiên rán nhiều dầu mỡ gây khó tiêu và làm tăng tiêu chảy mỡ [5].

Về cách phối hợp thực phẩm, người bệnh nên chọn gạo trắng nấu cháo hoặc cơm nát, kết hợp với thịt nạc thăn băm nhỏ, thịt ức gà bỏ da xay nhuyễn, hoặc trứng hấp mềm. Khi tình trạng phân lỏng diễn ra nhiều lần, cần tạm thời loại bỏ hoàn toàn các loại rau có nhiều chất xơ không hòa tan như rau muống, măng, cần tây, ngô, các loại đậu hạt nguyên vỏ. Thay vào đó, có thể bổ sung một lượng nhỏ chất xơ hòa tan từ cà rốt nấu chín mềm, bí đỏ hoặc một vài lát chuối chín [1]. Ngoài ra, cần kiêng các loại sữa tươi chứa lactose thông thường, các đồ uống có cồn, cà phê, nước ngọt có ga và các gia vị cay nóng như ớt, tiêu.

Đồng thời, điều dưỡng chuyên khoa ung thư đóng vai trò trung tâm trong việc phát hiện sớm và hướng dẫn người bệnh xử trí tiêu chảy do điều trị [2]. Người bệnh và thân nhân cần chủ động ghi chép lại nhật ký đi ngoài bao gồm: số lần đi trong ngày, tính chất phân (lỏng, sệt hay có nhầy máu), mức độ đau bụng và các biểu hiện đi kèm để thông báo chính xác cho bác sĩ và điều dưỡng phụ trách [4].

Kiểm soát tiêu chảy do hóa trị và xạ trị là một cuộc chiến đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp chặt chẽ giữa can thiệp y khoa và chăm sóc dinh dưỡng đúng cách [2]. Bằng việc chủ động bù nước điện giải kịp thời, ăn đúng nguồn đạm nạc dễ tiêu và kiểm soát chất xơ thông minh, người bệnh hoàn toàn có thể giữ vững thể lực để vượt qua phác đồ điều trị một cách an toàn nhất. Khi có bất kỳ dấu hiệu mệt lả hay đi ngoài kéo dài, hãy liên hệ ngay với bác sĩ điều trị để nhận được sự hỗ trợ y tế kịp thời [4].