Nhiều người có thói quen hái lá bồ cu vẽ vò lấy nước súc miệng hoặc ngậm để trị nhiệt miệng, đau rát cổ họng. Đây là bài thuốc dân gian quen thuộc ở nhiều vùng quê, truyền miệng trị dứt điểm viêm nhiễm khoang miệng mà không cần kháng sinh.
Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy bồ cu vẽ chứa hoạt chất kháng viêm mạnh nhưng đa số mới dừng ở thử nghiệm tế bào và động vật, đi kèm độc tính đáng kể [1]. Người dân không nên tự ý dùng bồ cu vẽ uống hoặc ngậm chữa bệnh tại nhà.
Kinh nghiệm dân gian và câu hỏi khoa học
Cây bồ cu vẽ, tên khoa học là Breynia fruticosa thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), mọc hoang phổ biến tại vùng Nam Trung Quốc và Việt Nam [2, 3]. Trong dân gian, loài cây này thường dùng để chữa viêm loét dạ dày ruột, đau họng, chàm da, vết thương hở và viêm phế quản mạn tính [1, 2, 3].
Dù được dùng rộng rãi ngoài đời sống, y học hiện đại vẫn phải đặt câu hỏi: Thành phần nào mang lại hoạt tính đó? Liệu nó an toàn cho người dùng hay tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc? Việc nghiên cứu hoạt chất giúp làm sáng tỏ bản chất các lời đồn dân gian về thảo dược này [1].
Cơ chế tác động chống viêm của bồ cu vẽ
Nghiên cứu hóa thực vật cho thấy bồ cu vẽ chứa gần 10 hợp chất có hoạt tính sinh học [2, 3]. Các thành phần chính bao gồm tannin, triterpene, các dẫn xuất sterol và lignin [2, 3]. Trong đó, hoạt chất chống viêm đặc trưng nhất được phát hiện là các hợp chất sesquiterpenoid chứa lưu huỳnh, gọi chung là các breynin [1, 2, 3].
Về mặt sinh học phân tử, các hợp chất nhóm breynin có cấu trúc và hoạt tính giảm viêm thông qua việc ức chế gắn kết DNA của yếu tố hạt nhân NF-kappaB, đồng thời ức chế biểu hiện của iNOS và COX-2 [2, 3]. Phân tích con đường tín hiệu KEGG xác nhận chiết xuất bồ cu vẽ tác động trực tiếp vào chuỗi tín hiệu TNF, IL-17, MAPK và NF-kappaB, vốn là các con đường kiểm soát phản ứng viêm tại mô [2].
Nghiên cứu nói gì về hiệu quả thực tế?
Các thử nghiệm đánh giá tác dụng sinh học của cây bồ cu vẽ đã được tiến hành trên mô hình động vật và tế bào [1, 2].
Một nghiên cứu công bố năm 2019 đã phân lập các hoạt chất từ Breynia fruticosa và thử nghiệm tính chống viêm trên mô hình chuột bị gây tăng tính thấm mao mạch bằng axit axetic [1]. Để tinh sạch hoạt chất, các nhà nghiên cứu đã loại bỏ tannin và làm giàu nhóm breynin trong vòng 1 giờ bằng hệ thống sắc ký lỏng hai chiều [1]. Bốn dẫn xuất breynin chính được phân lập và kiểm tra hoạt tính trên mô hình chuột cống bị gây viêm khớp bằng chất bổ trợ Freund hoàn chỉnh (CFA) [1].
Kết quả cho thấy nhóm chất breynin ngăn ngừa đáng kể sự tiến triển nặng của viêm khớp ở chuột cống, đạt tỷ lệ ức chế 50% ở mức liều 0,2 mg/kg [1]. Mức hiệu quả này tương đương với thuốc chống viêm indomethacin ở liều 2 mg/kg [1]. Nghiên cứu này chứng minh breynin tạo nên tác dụng chống viêm mạnh của bồ cu vẽ [1].
Một nghiên cứu khác công bố năm 2021 tiếp tục phân tích đặc tính di truyền tế bào in vitro của Breynia fruticosa [2]. Nghiên cứu phát hiện ra các hợp chất zizyberanalic acid và isoceanothic acid trong bồ cu vẽ có hoạt tính gây độc tế bào mạnh trên 5 dòng tế bào ung thư ở người [2]. Đồng thời, chiết xuất bồ cu vẽ làm giàu đáng kể các gen liên quan đến đáp ứng miễn dịch và chu trình tế bào [2].
Dù vậy, các nghiên cứu này chỉ giới hạn trên chuột cống nhân tạo hoặc tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm [1, 2]. Hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người đối với bệnh lý nhiệt miệng hay viêm họng.
Lợi ích tiềm năng và ranh giới bằng chứng
Các dữ liệu nghiên cứu đã xác minh bồ cu vẽ thực sự sở hữu các chất ức chế viêm có hiệu lực cao, thậm chí đối trọng với thuốc tân dược ở liều nhỏ trên chuột [1]. Tác dụng làm giảm sưng, ức chế các con đường tín hiệu gây viêm phần nào giải thích lý do tại sao người bệnh thấy bớt rát đau khi dùng thảo dược theo bài thuốc cổ truyền [1, 2].
Tuy nhiên, ranh giới giữa nghiên cứu phòng thí nghiệm và áp dụng y tế là rất lớn. Các nghiên cứu đều sử dụng quy trình chiết xuất tinh vi bằng hạt nhựa hấp phụ và sắc ký lỏng để tách chiết hoạt chất [1]. Người dân sử dụng bằng phương pháp giã nát, đun sắc thô sơ sẽ hấp thu toàn bộ hỗn hợp phức tạp, trong đó bao gồm cả các chất có hại [1].
Hiểu lầm thường gặp về "kháng sinh tự nhiên"
Nhiều người lầm tưởng thảo dược hái từ vườn nhà là an toàn, coi bồ cu vẽ như một loại kháng sinh tự nhiên lành tính có thể ngậm, súc miệng hàng ngày. Đây là ngộ nhận nguy hiểm.
Bản thân nghiên cứu năm 2019 đã đưa ra cảnh báo: Nhóm breynin tuy mang hoạt tính chống viêm mạnh nhưng cũng chính là thành phần gây độc của cây bồ cu vẽ [1]. Việc ngậm, nuốt bồ cu vẽ không rõ liều lượng có thể đưa các chất độc này vào cơ thể, gây hại cho gan, thận hoặc niêm mạc đường tiêu hóa. Chưa kể, triệu chứng nhiệt miệng hay viêm họng thường lành tính, việc dùng một dược liệu có độc tính tiềm tàng để tự chữa là hành động lợi bất cập hại [1].
Ai nên thận trọng?
Tất cả mọi đối tượng, đặc biệt là phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không tự ý dùng bồ cu vẽ để ngậm hoặc uống [1]. Trẻ em có lớp niêm mạc miệng mỏng manh và hệ chức năng gan thận chưa hoàn thiện, rất dễ hấp thụ độc tố từ breynin [1].
Những người có bệnh lý nền về gan, suy thận, loét dạ dày mạn tính hoặc đang dùng các thuốc chuyển hóa qua gan không được thử nghiệm các bài thuốc ngậm truyền miệng từ loài cây này.
Áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng
Để kiểm soát chứng nhiệt miệng và viêm họng thông thường, người dân nên áp dụng các biện pháp an toàn đã được chứng minh hiệu quả thay vì tìm đến bồ cu vẽ.
Khi bị nhiệt miệng, giải pháp ưu tiên là súc miệng bằng nước muối sinh lý hàng ngày, uống đủ nước, ăn nhiều rau xanh giàu vitamin và giữ vệ sinh răng miệng. Tránh các thức ăn cay nóng, đồ cứng làm tổn thương thêm vết loét. Với viêm họng, giữ ấm cổ, súc họng nước muối và nghỉ ngơi hợp lý giúp cơ thể tự hồi phục.
Nếu vết loét ở miệng kéo dài trên 2 tuần không lành, gây đau đớn dữ dội, hoặc viêm họng kèm theo sốt cao, khó nuốt, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám. Tuyệt đối không thay thế phác đồ y khoa bằng các loại lá thuốc tự nhiên chưa được chuẩn hóa [1].










