Khi thời tiết nóng ẩm hoặc giao mùa, nhiều người thường gặp các vấn đề ngoài da khó chịu như mẩn ngứa, chốc lở, phát ban. Theo kinh nghiệm dân gian truyền miệng, cây bồ cu vẽ (tên khoa học là Breynia fruticosa) thường được hái về nấu nước tắm hoặc đắp ngoài da để sát khuẩn, giảm ngứa. Tuy nhiên, việc áp dụng bài thuốc này liệu đã có bằng chứng khoa học chứng minh độ an toàn hay chưa?

Câu trả lời ngắn gọn: Cây bồ cu vẽ thực sự có chứa các hoạt chất chống viêm tự nhiên, nhưng dược liệu này cũng tiềm ẩn độc tính rõ rệt [1]. Người dân tuyệt đối không nên tùy tiện nấu nước tắm, đặc biệt là khi da đang có tổn thương hở hoặc lở loét diện rộng, để tránh kích ứng và ngộ độc qua da [1].

Bối cảnh và thói quen dùng thảo dược ngoài da

Nhiều người Việt Nam vẫn giữ thói quen sử dụng lá cây bờ rào, cây dại để đun nước tắm rửa mỗi khi cơ thể nổi mẩn ngứa, phát ban hay bị chốc lở. Cây bồ cu vẽ là một loài thực vật quen thuộc, mọc hoang tại nhiều tỉnh vùng núi và trung du, từ lâu đã được xem như phương thuốc dân gian chữa nhiều chứng bệnh viêm nhiễm ngoài da [2, 5].

Quan niệm dân gian cho rằng thảo dược tự nhiên luôn lành tính và không gây hại. Khi trẻ nhỏ hoặc người lớn bị ngứa ngáy dữ dội, người nhà thường tìm lá bồ cu vẽ tươi đem rửa qua rồi nấu đặc để tắm ngâm nhằm "tiệt trùng" nhanh chóng. Tuy vậy, ranh giới giữa một bài thuốc hỗ trợ giảm viêm và một mối nguy hại đối với hàng rào bảo vệ da thường rất mong manh.

Việc không hiểu rõ thành phần hóa học cùng cơ chế tác động của thảo mộc khiến người dùng dễ gặp phải các biến chứng không đáng có. Thay vì làm dịu cơn ngứa, nước lá không rõ kiểm chứng có thể khiến da bị viêm đỏ nặng hơn, dẫn tới bội nhiễm vi khuẩn hoặc phản ứng dị ứng toàn thân.

Cây bồ cu vẽ trong y học cổ truyền

Theo các tài liệu ghi nhận về dược liệu bản địa, cây bồ cu vẽ (Breynia fruticosa (L.) Mull.Arg.) thuộc họ Diệp hạ châu (Phyllanthaceae), phân bố phổ biến ở khu vực Nam Trung Quốc và các nước Đông Nam Á [2]. Loài cây này từ lâu đã được nhân dân sử dụng làm thuốc dân gian trị các chứng viêm đường ruột, đau họng, bệnh chàm eczema và các vết thương ngoài da [2, 5].

Bên cạnh đó, các ghi nhận cũng chỉ ra cây bồ cu vẽ từng được dùng trong các bài thuốc dân gian điều trị viêm phế quản mạn tính [2]. Việc sử dụng thảo dược này chủ yếu dựa trên quan sát kinh nghiệm truyền đời rằng dịch chiết cây có khả năng làm se bề mặt, làm dịu các vùng sưng tấy và hỗ trợ làm lành các nốt mẩn đỏ ngoài da [2, 5].

Dù có lịch sử ứng dụng lâu đời trong y học dân gian ở nhiều địa phương, cơ sở hóa học và các thành phần mang hoạt tính sinh học chính xác của loài cây này trước đây vẫn chưa được phân lập rõ ràng [1]. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các nhà khoa học trong việc phân tích thành phần dược tính thực sự của nó.

Nghiên cứu khoa học: Cơ chế và hoạt tính chống viêm

Để làm rõ các thành phần mang lại tác dụng sinh học của loài cây này, một nghiên cứu dược lý thực nghiệm công bố năm 2019 đã tập trung phân lập và xác định các hoạt chất chống viêm trong cây Breynia fruticosa [1]. Đây là công trình hiếm hoi giải mã chi tiết các hợp chất đặc trưng có trong loài thảo dược này [1].

Nghiên cứu này được tiến hành qua nhiều bước chiết xuất và phân đoạn thực nghiệm [1]. Nhóm tác giả đã sử dụng nhựa hấp phụ Amberchrom CG161M và Toyopearl HW40C để phân đoạn dịch chiết cây bồ cu vẽ [1]. Tiếp đó, mô hình chuột bị gây tăng tính thấm mao mạch bằng axit axetic được sử dụng nhằm đánh giá hoạt tính chống viêm của từng phân đoạn dịch chiết [1].

Để định danh chính xác các chất có hoạt tính, các nhà nghiên cứu đã áp dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao kết hợp khối phổ (HPLC-MS) [1]. Một hệ thống sắc ký lỏng điều chế hai chiều trực tuyến cũng được xây dựng chuyên biệt để loại bỏ tanin và làm giàu nhóm chất sesquiterpenoid chứa lưu huỳnh gọi là breynin [1]. Nhờ hệ thống này, các tạp chất tanin được loại bỏ hiệu quả và các hoạt chất sinh học được làm giàu trên quy mô lớn chỉ trong vòng 1 giờ [1].

Bốn hợp chất breynin chính đã được tinh chế thành công bằng HPLC điều chế và xác định cấu trúc phân tử thông qua dữ liệu phân tích khối phổ (MS) cùng cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) [1]. Để kiểm chứng hiệu quả sinh học, các breynin này được đánh giá trên mô hình chuột cống bị gây viêm khớp bằng chất bổ trợ hoàn chỉnh của Freund (CFA) [1]. Kết quả cho thấy các chất breynin có khả năng ngăn chặn đáng kể sự tiến triển nặng của tình trạng viêm khớp ở chuột cống, với tỷ lệ ức chế đạt 50% ở mức liều 0,2 mg/kg [1]. Tác dụng ức chế này tương đương với hoạt tính của indomethacin (một thuốc chống viêm không steroid kinh điển) ở mức liều 2 mg/kg [1].

Từ các kết quả thực nghiệm trên động vật, các nhà nghiên cứu đã đi đến kết luận rằng các hợp chất breynin sở hữu hoạt tính chống viêm rất mạnh, chính là thành phần then chốt tạo nên tác dụng chống viêm của cây Breynia fruticosa [1]. Cơ chế này phần nào giải thích được lý do thảo mộc này từ xưa đã được kinh nghiệm dân gian sử dụng để xoa dịu các tình trạng sưng tấy và tổn thương viêm [1].

Hai mặt của dược liệu: Lợi ích và độc tính tiềm ẩn

Mặc dù nghiên cứu khoa học năm 2019 đã chứng minh các breynin trong cây bồ cu vẽ có khả năng ức chế phản ứng viêm mạnh mẽ, các tác giả cũng đồng thời đưa ra một cảnh báo rất quan trọng: chính các chất breynin này cũng là những thành phần mang độc tính của cây Breynia fruticosa [1]. Điều này cho thấy ranh giới giữa tác dụng sinh học và độc tính của thảo dược này là rất hẹp.

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ thiên nhiên có thể sử dụng thoải mái với nồng độ càng đậm đặc thì hiệu quả sát trùng càng cao. Thực tế, khi đun nấu cây bồ cu vẽ nguyên bản tại nhà, chúng ta không có công nghệ để loại bỏ độc tố hay kiểm soát liều lượng hoạt chất như trong các quy trình chiết xuất phòng thí nghiệm [1]. Việc ngâm mình hay rửa vết thương bằng nước lá tự nấu có thể vô tình đưa lượng độc chất breynin tiếp xúc trực tiếp với cơ thể [1].

Bên cạnh đó, các bằng chứng hiện có về bồ cu vẽ mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và trên mô hình chuột cống thực nghiệm [1]. Cho đến nay, hoàn toàn chưa có các thử nghiệm lâm sàng bài bản trên người để đánh giá mức độ hấp thu qua da, độ kích ứng mô học, hay nồng độ an toàn tuyệt đối khi sử dụng ngoài da của cây bồ cu vẽ. Do đó, việc tự ý áp dụng kinh nghiệm dân gian này tiềm ẩn những rủi ro khó lường cho sức khỏe.

Những ai nên tuyệt đối thận trọng?

Dựa trên các đặc tính dược lý và độc tính đã được ghi nhận của các hợp chất breynin [1], một số đối tượng sau cần đặc biệt cẩn trọng và không nên tự ý dùng nước lá bồ cu vẽ tắm rửa:

Thứ nhất là người có vết thương hở, vết trợt loét, chốc lở chảy dịch hoặc diện tích tổn thương rộng. Khi lớp thượng bì bị rách và hàng rào bảo vệ da không còn nguyên vẹn, các hoạt chất cùng độc tố breynin từ dịch lá có thể thẩm thấu trực tiếp vào máu hoặc mô liên kết sâu hơn [1], làm tăng nguy cơ kích ứng tế bào, gây bỏng rát, hoại tử mô nông hoặc thậm chí gây độc toàn thân.

Thứ hai là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Làn da của trẻ nhỏ có lớp sừng rất mỏng, độ thẩm thấu cao và chức năng chuyển hóa, thải độc của gan thận chưa hoàn thiện. Độc tính từ các thành phần trong cây Breynia fruticosa [1] có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho làn da non nớt của trẻ, dễ dẫn đến hiện tượng viêm da tiếp xúc kích ứng nặng nề.

Thứ ba là người có cơ địa dị ứng, viêm da cơ địa nặng hoặc đang trong giai đoạn bùng phát chàm. Những người này vốn có hàng rào biểu mô suy yếu, rất dễ phản ứng dữ dội với các dị nguyên thực vật chưa qua tinh chế hoặc các độc tố tự nhiên có trong bồ cu vẽ [1].

Cách tiếp cận khoa học khi chăm sóc da bị ngứa và chốc lở

Khi gặp phải các vấn đề như mẩn ngứa, phát ban hay chốc lở, việc xử trí cần tuân theo các nguyên tắc y khoa chuẩn mực thay vì vội vàng tìm đến các loại lá tắm truyền miệng:

  • Vệ sinh nhẹ nhàng bằng nước sạch: Sử dụng nước ấm sạch hoặc dung dịch muối sinh lý 0,9% vô khuẩn để rửa nhẹ các vùng da bị tổn thương. Không dùng bàn chải, khăn thô ráp chà xát mạnh làm vỡ các mụn mủ, bọng nước vì hành động này khiến vi khuẩn lan rộng hơn.
  • Không tự ý đắp lá tươi giã nát: Lá cây hái ngoài vườn thường dính bụi bẩn, trứng côn trùng hoặc nấm mốc. Giã nát đắp trực tiếp lên da dễ tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập vào các vết trợt da, gây nhiễm trùng huyết nguy hiểm.
  • Thử nghiệm trên diện tích nhỏ nếu muốn dùng thảo dược: Trong trường hợp da hoàn toàn lành lặn không trầy xước và muốn sử dụng các loại nước tắm thảo mộc dịu nhẹ thông thường, nên nấu thật loãng và chấm thử lên vùng da mặt trong cẳng tay. Chờ sau 24-48 giờ, nếu không xuất hiện hiện tượng đỏ, ngứa hay nổi mụn nước mới cân nhắc sử dụng rộng hơn.
  • Nhận biết dấu hiệu cần đi khám bác sĩ: Nếu thấy da xuất hiện tình trạng chốc lở đóng vảy vàng mật ong, có mủ trắng, sưng phù nề nhiều, kèm theo sốt hoặc nốt ngứa lan nhanh toàn thân, người bệnh cần tới ngay cơ sở y tế chuyên khoa da liễu. Tuyệt đối không tự ý chữa trị tại nhà bằng các loại cây cỏ có độc tính chưa kiểm soát như bồ cu vẽ [1].

Cây bồ cu vẽ là một dược liệu có chứa các hoạt chất chống viêm breynin với hiệu quả thực nghiệm đáng chú ý [1]. Song song đó, độc tính đi kèm của các hợp chất này đòi hỏi người dùng phải hết sức cẩn trọng [1]. Để bảo vệ làn da một cách an toàn và bền vững, việc thăm khám bác sĩ chuyên khoa da liễu luôn là giải pháp tối ưu nhất khi đối mặt với các bệnh lý da liễu phức tạp.