Thời tiết giao mùa khiến nhiều người dễ gặp các triệu chứng cảm lạnh như rát họng, hắt hơi, nghẹt mũi. Thay vì chờ đợi bệnh tự khỏi, trào lưu ngậm viên kẽm liều cao ngay từ ngày đầu tiên đang được chia sẻ rộng rãi. Nhiều người tin rằng cách này giúp dứt điểm cơn ốm thần tốc, song không ít trường hợp gặp phải tình trạng nôn nao, đắng ngắt cuống họng và cồn ruột dữ dội.

Thực tế, các bằng chứng y khoa xác nhận việc dùng kẽm đúng dạng và đúng thời điểm có thể rút ngắn thời gian ốm rõ rệt. Tuy nhiên, hiệu quả này phụ thuộc rất lớn vào thời gian bắt đầu can thiệp, gốc muối của kẽm và liều lượng sử dụng. Nếu lạm dụng liều quá cao, người bệnh sẽ phải đối mặt với cảm giác khó chịu ở đường tiêu hóa trước khi nhận được lợi ích phục hồi.

Cơ chế tác động tại chỗ của kẽm ngậm

Cơ chế điều trị cảm lạnh của kẽm ngậm không nằm ở việc hấp thu toàn thân qua đường ruột mà nhờ tác dụng tại chỗ ở niêm mạc hầu họng. Ý tưởng này xuất phát từ trường hợp một bé gái 3 tuổi mắc bệnh bạch cầu vô tình ngậm tan viên kẽm thay vì nuốt chửng, khiến các triệu chứng cảm lạnh biến mất nhanh chóng [1]. Khi tan chậm trong khoang miệng, các ion kẽm tự do được giải phóng và tiếp xúc trực tiếp với bề mặt niêm mạc họng, hỗ trợ ức chế sự nhân lên của virus gây bệnh [1].

Tuy nhiên, hiệu quả này chỉ đạt được khi kẽm ở dạng ion tự do không bị các chất phụ gia liên kết. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng các chất tạo ngọt và phụ gia như axit citric, sorbitol hoặc mannitol có thể tạo phức và giữ chặt ion kẽm trong miệng [2]. Tình trạng này làm giảm lượng kẽm tự do có hoạt tính sinh học, khiến hiệu quả giảm bệnh bị suy giảm hoặc mất tác dụng hoàn toàn [2], [3]. Tương tự, sự hiện diện của axit tartaric cũng được ghi nhận là yếu tố làm giảm hoạt tính của viên ngậm qua cơ chế chelat hóa [3].

Bằng chứng lâm sàng về hiệu quả rút ngắn bệnh

Hiệu quả giảm thời gian cảm lạnh của kẽm ngậm phụ thuộc chặt chẽ vào thời điểm sử dụng. Việc bắt đầu ngậm kẽm gluconate trong vòng 24 đến 48 giờ kể từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên mang lại hiệu quả tối ưu trong việc giảm cả thời gian và mức độ nghiêm trọng của bệnh [2], [3]. Can thiệp sau khung giờ vàng này thường đem lại kết quả rất hạn chế.

Dữ liệu tổng hợp từ các phân tích gộp cho thấy tác động rõ nét của liệu pháp này:

  • Một phân tích gộp năm 2017 trên 7 thử nghiệm ngẫu nhiên với 575 người tham gia bị cảm lạnh tự nhiên cho thấy viên kẽm liều trên 75 mg mỗi ngày giúp rút ngắn thời gian bệnh trung bình 33% [1]. Nhóm dùng kẽm acetate rút ngắn được 40% thời gian bệnh, trong khi kẽm gluconate rút ngắn 28% [1].
  • Một phân tích gộp dữ liệu cá nhân năm 2016 trên 199 bệnh nhân chỉ ra rằng viên ngậm kẽm acetate giúp giảm thời gian cảm lạnh từ 2,73 đến 2,94 ngày so với thời gian bệnh trung bình 7 ngày của nhóm chứng [4]. Hiệu quả này đồng nhất trên nhiều nhóm đối tượng, không bị chi phối bởi tình trạng dị ứng, hút thuốc, độ tuổi hay mức độ bệnh ban đầu [4].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu đơn lẻ cũng ghi nhận các kết quả cụ thể:

  • Thử nghiệm lâm sàng năm 1984 trên 65 bệnh nhân dùng kẽm gluconate 23 mg mỗi 2 giờ thức cho thấy sau 7 ngày có 86% bệnh nhân nhóm kẽm hết triệu chứng so với 46% ở nhóm giả dược, rút ngắn thời gian bệnh khoảng 7 ngày [5].
  • Thử nghiệm năm 1998 của Petrus trên 101 bệnh nhân dùng viên ngậm kẽm acetate 9 mg (ngậm mỗi 1,5 đến 2 giờ thức) cho thấy thời gian bệnh giảm 1,3 ngày (3,8 ngày so với 5,1 ngày ở nhóm giả dược) [6].
  • Thử nghiệm năm 2000 của Prasad trên 48 bệnh nhân dùng kẽm acetate 12,8 mg (ngậm mỗi 2-3 giờ, trung bình 6,25 viên/ngày) ghi nhận 50% bệnh nhân khỏi bệnh sau 3,8 ngày so với 7,7 ngày ở nhóm giả dược [6].

Giới hạn của bằng chứng và liều lượng tối ưu

Bên cạnh những kết quả tích cực, y văn cũng ghi nhận các nghiên cứu có kết quả trái ngược. Một đánh giá tổng quan năm 2000 bao gồm 7 thử nghiệm với 754 trường hợp kết luận rằng bằng chứng về kẽm ngậm vẫn chưa hoàn toàn thống nhất và nhìn chung chưa đủ khẳng định kẽm rút ngắn thời gian bệnh [7]. Trước đó, một nghiên cứu tổng quan năm 1998 cũng nhận định trong 8 thử nghiệm đối chứng, chỉ có 4 nghiên cứu ghi nhận hiệu quả rõ rệt [3].

Sự sai lệch giữa các nghiên cứu phần lớn bắt nguồn từ liều lượng nguyên tố và thành phần công thức [8], [3]. Điển hình là thử nghiệm lâm sàng năm 1990 trên 130 bệnh nhân sử dụng viên ngậm kẽm gluconate liều thấp chỉ 4,5 mg ngậm mỗi 1 đến 1,5 giờ thức đã không tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về thời gian lẫn mức độ bệnh so với giả dược [8]. Nghiên cứu chỉ ra rằng liều nguyên tố tối thiểu cần thiết cho mỗi viên kẽm gluconate phải đạt từ 13,3 mg trở lên mới phát huy hiệu lực [2].

Về tổng liều dung nạp hàng ngày, việc tăng liều quá mức không đem lại thêm lợi ích điều trị. Phân tích gộp năm 2017 khẳng định các liều kẽm từ 80 đến 92 mg mỗi ngày giúp giảm 33% thời gian bệnh, tương đương với mức giảm 35% của các phác đồ liều rất cao từ 192 đến 207 mg mỗi ngày [1]. Hiện không có bằng chứng khoa học nào cho thấy việc dùng kẽm vượt quá 100 mg mỗi ngày mang lại hiệu quả tốt hơn, trong khi nguy cơ tác dụng phụ lại gia tăng đáng kể [1].

Hiểu lầm: Càng ngậm nhiều kẽm càng nhanh khỏi cảm?

Nhiều người lầm tưởng uống hoặc ngậm kẽm dồn dập ngay khi thấy rát họng sẽ chặn đứng hoàn toàn virus trong vài giờ. Đây là hiểu lầm khiến không ít người phải nhập viện vì nôn ói và rối loạn tiêu hóa. Kẽm ngậm chỉ hỗ trợ giảm nhẹ mức độ và rút ngắn vài ngày mang bệnh, không phải là thuốc diệt virus tức thì hay thuốc chữa khỏi bệnh hoàn toàn [7], [1].

Quan niệm nuốt trọn viên kẽm với nước để tránh vị khó chịu cũng làm mất đi công năng điều trị cảm lạnh. Tác dụng của kẽm phụ thuộc vào lượng ion tự do giải phóng từ từ tại niêm mạc miệng và họng [1]. Nếu nuốt thẳng vào dạ dày, kẽm đi vào tuần hoàn chung và không phát huy được cơ chế tiếp xúc ức chế tại chỗ, ngược lại còn kích thích niêm mạc dạ dày mạnh hơn gây buồn nôn [2], [3].

Tác dụng phụ và nguy cơ gây cồn ruột

Tác dụng không mong muốn là rào cản lớn nhất khiến người bệnh khó tuân thủ phác đồ ngậm kẽm [2]. Do đặc tính làm se của muối kẽm và sự giải phóng ion tự do, hầu hết các nghiên cứu đều ghi nhận tác dụng phụ thường gặp nhất là rối loạn vị giác, đắng miệng, rát kích ứng niêm mạc miệng và buồn nôn [2], [8], [5], [3].

Cảm giác cồn cào ruột và nôn nao xuất hiện rõ rệt nhất khi ngậm viên kẽm lúc bụng rỗng hoặc dùng dồn dập các viên có hàm lượng kẽm quá cao. Khi ngậm tan chậm, một phần dung dịch kẽm hòa cùng nước bọt đi xuống thực quản và dạ dày, gây kích ứng trực tiếp lớp chất nhầy bảo vệ niêm mạc. Ngoài ra, việc dùng các công thức viên ngậm có chứa thêm axit citric hoặc axit tartaric vừa làm giảm hiệu lực của kẽm tự do, vừa làm gia tăng cảm giác xót ruột khó chịu [2], [3].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người có tiền sử viêm loét dạ dày - tá tràng, trào ngược dạ dày thực quản nên hết sức thận trọng khi ngậm viên kẽm. Lượng muối kẽm hòa tan trôi xuống đường tiêu hóa dễ kích hoạt cơn đau thượng vị và cảm giác buồn nôn cấp tính.

Những người có vị giác nhạy cảm hoặc trẻ nhỏ gặp khó khăn khi ngậm tan chậm các viên thuốc có vị đắng chát kéo dài [2], [8]. Người đang dùng các thuốc chuyển hóa qua đường tiêu hóa hoặc có bệnh lý mạn tính phức tạp cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi tự ý dùng kẽm liều cao liên tục nhiều ngày.

Hướng dẫn áp dụng đúng cách trong thực tế

Để khai thác tối đa tác dụng rút ngắn bệnh của kẽm và hạn chế tối đa tác dụng phụ lên đường tiêu hóa, người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Thời điểm vàng: Bắt đầu ngậm ngay trong vòng 24 đến 48 giờ đầu tiên khi xuất hiện triệu chứng rát họng, ngạt mũi hoặc hắt hơi [2], [3]. Nếu triệu chứng đã kéo dài nhiều ngày, hiệu quả ngậm kẽm sẽ không còn rõ rệt.
  • Lựa chọn loại viên ngậm: Ưu tiên viên ngậm kẽm acetate hoặc kẽm gluconate [1]. Kiểm tra bảng thành phần để tránh các sản phẩm chứa axit citric hoặc axit tartaric vì các chất này liên kết với ion kẽm làm mất hoạt tính tự do [2], [3]. Viên ngậm phối hợp nền dextrose cùng dầu bạc hà thường tạo cảm giác dễ chịu hơn cho khoang miệng [6].
  • Liều lượng và khoảng cách ngậm: Chọn loại viên có liều nguyên tố đạt từ 13,3 mg trở lên [2]. Ngậm tan từ từ trong miệng, mỗi lần cách nhau từ 1,5 đến 2 giờ trong thời gian thức [2], [6]. Tổng lượng kẽm nguyên tố nạp vào mỗi ngày nên duy trì ở khoảng 80 đến 92 mg, không cần thiết và không nên vượt quá 100 mg/ngày [1].
  • Cách ngậm hạn chế cồn ruột: Tuyệt đối không ngậm kẽm khi đang đói lả. Nên ngậm sau bữa ăn nhẹ hoặc uống chút nước ấm trước đó để niêm mạc họng và dạ dày không bị kích ứng quá mức. Ngậm để viên tan tự nhiên trong khoang miệng từ 15 đến 30 phút, không nhai nát hoặc nuốt chửng cả viên [6], [1].
  • Thời gian can thiệp: Chỉ duy trì ngậm kẽm trong suốt đợt cảm ngắn ngày (dưới 7 đến 10 ngày) [8], [5]. Các chuyên gia khuyến cáo nếu sau 3 ngày sử dụng viên ngậm kẽm acetate mà các triệu chứng không có dấu hiệu cải thiện, người bệnh cần đến cơ sở y tế thăm khám bác sĩ để tầm soát các nguy cơ nhiễm trùng do vi khuẩn [6].

Tóm lại, viên ngậm kẽm là một giải pháp hỗ trợ hiệu quả giúp rút ngắn thời gian ốm do cảm lạnh nếu được can thiệp sớm trong 24 giờ đầu phát bệnh. Tuy nhiên, việc tuân thủ liều lượng dưới 100 mg kẽm nguyên tố mỗi ngày và chọn đúng dạng muối ngậm là yếu tố quyết định để bảo vệ dạ dày khỏi tình trạng kích ứng và cồn ruột.