Mỗi khi xuất hiện các triệu chứng hắt hơi, sổ mũi hoặc mệt mỏi do cảm cúm, nhiều người thường có thói quen vắt thật nhiều nước cam đậm đặc để uống liên tục trong ngày. Quan niệm dân gian cho rằng bổ sung vitamin C càng nhiều và càng đậm thì cơ thể càng nhanh khỏe, tăng sức đề kháng đẩy lùi virus.
Tuy nhiên, việc dung nạp nước cam liều cao đột ngột khi đang ốm chưa chắc đem lại hiệu quả thần kỳ cho hệ miễn dịch, mà trái lại có thể trở thành gánh nặng trực tiếp cho đường tiêu hóa. Lượng axit tự nhiên cùng nồng độ vitamin C vượt ngưỡng hấp thu của cơ thể dễ dẫn đến tình trạng cồn cào, ợ nóng và tiêu chảy khó chịu.
Cơ thể hấp thu và đào thải vitamin C như thế nào?
Vitamin C là một loại vi chất tan trong nước, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các phản ứng sinh học và tăng cường hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể. Tuy nhiên, khả năng tiếp nhận dưỡng chất này qua đường ruột lại có giới hạn sinh lý nhất định chứ không phải cứ uống bao nhiêu là cơ thể hấp thu bấy nhiêu [1].
Theo các đánh giá khoa học, mức sinh khả dụng đạt 100% khi liều dùng vitamin C ở ngưỡng từ 100 đến 400 mg [2]. Khi vượt quá giới hạn này, tỷ lệ hấp thu tại ruột non sẽ sụt giảm rõ rệt. Do đặc tính tan trong nước, phần vitamin C dư thừa không thể hấp thu sẽ nhanh chóng bị đào thải ra ngoài qua thận và đường bài tiết [1]. Vì vậy, chuyên gia khuyến cáo mỗi lần bổ sung không nên vượt quá 500 mg vitamin C để tránh lãng phí và hạn chế quá tải hấp thu [1].
Mặt khác, cam là loại quả chứa hàm lượng axit hữu cơ tự nhiên đáng kể. Khi đang sốt hoặc mệt mỏi vì cảm cúm, niêm mạc dạ dày vốn đã rất nhạy cảm. Việc đưa một lượng lớn dung dịch vừa có tính axit vừa chứa vitamin C liều cao vào đường tiêu hóa lúc đói sẽ kích thích dạ dày tiết thêm dịch vị, gây ra cảm giác xót ruột, buồn nôn hoặc nóng rát vùng thượng vị.
Nghiên cứu khoa học nói gì về hiệu quả trị cảm cúm?
Nhiều người tin rằng dùng vitamin C liều cao có thể phòng ngừa hoặc lập tức chữa khỏi bệnh cảm cúm. Các bằng chứng thực nghiệm đã làm rõ mức độ tác động thực tế của vi chất này đối với các đợt nhiễm trùng đường hô hấp thông thường qua từng công trình cụ thể.
Một phân tích tổng hợp từ 30 thử nghiệm lâm sàng công bố năm 2000 cho thấy việc bổ sung vitamin C liều cao kéo dài đến 1 g mỗi ngày trong suốt mùa đông không cho thấy tác dụng phòng ngừa cảm cúm nhất quán [3]. Về mặt điều trị, việc can thiệp bằng vi chất này mang lại lợi ích giảm nhẹ thời gian ốm khoảng 8% đến 9%, tương đương việc rút ngắn chưa đầy nửa ngày bị bệnh [3]. Mức độ rút ngắn ngày bệnh ở các nghiên cứu dao động khá rộng, từ mức -0,07% đến 39% [3]. Dù vậy, phân tích ghi nhận việc dùng liều lớn ngay khi triệu chứng bắt đầu xuất hiện có dấu hiệu mang lại lợi ích tốt hơn liều thấp [3].
Năm 1997, một phân tích trên 6 nghiên cứu lớn nhất về bổ sung vitamin C từ 1 g/ngày trở lên với hơn 5.000 đợt cảm cúm cũng ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh không giảm so với nhóm dùng giả dược, với tỷ số nguy cơ gộp là 0,99 [4]. Tuy nhiên, khi đào sâu vào các nhóm đối tượng đặc thù, 4 nghiên cứu trên nhóm học sinh và sinh viên nam tại Anh cho thấy tỷ lệ mắc cảm cúm giảm có ý nghĩa thống kê với tỷ số nguy cơ gộp là 0,70 [4]. Ngược lại, 4 nghiên cứu trên phụ nữ Anh không ghi nhận hiệu quả giảm tỷ lệ mắc bệnh rõ rệt, với tỷ số nguy cơ gộp là 0,95 [4].
Năm 2006, một thử nghiệm mù đôi ngẫu nhiên kéo dài 5 năm tại tỉnh Akita (Nhật Bản) trên những người tham gia tầm soát có chẩn đoán viêm teo dạ dày đã phân nhóm dùng 50 mg hoặc 500 mg vitamin C mỗi ngày [5]. Trong số 439 người đủ tiêu chuẩn, có 244 đối tượng hoàn thành nghiên cứu sau điều chỉnh đề cương [5]. Kết quả cho thấy nhóm dùng liều cao 500 mg có tổng số đợt cảm lạnh là 17,1 ca/1000 người-tháng, thấp hơn mức 21,3 ca/1000 người-tháng ở nhóm dùng 50 mg [5]. Nguy cơ tương đối mắc cảm từ 3 lần trở lên trong thời gian nghiên cứu ở nhóm 500 mg giảm xuống còn 0,34, dù nghiên cứu không thấy sự suy giảm rõ rệt về mức độ nghiêm trọng hay thời gian mắc bệnh [5].
Năm 2009, một báo cáo rà soát chứng cứ tổng kết rằng việc bổ sung thường quy từ 200 mg/ngày trở lên không giúp ngừa cảm lạnh hay làm giảm mức độ nặng của triệu chứng trong cộng đồng nói chung, nhưng có thể giúp rút ngắn thời gian kéo dài của bệnh [1]. Đáng chú ý, ở những đối tượng hoạt động thể lực cường độ cao thường xuyên trong thời tiết giá lạnh, việc bổ sung thường quy lại giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh [1].
Một tài liệu tổng quan năm 2020 điểm lại các dữ liệu của Cochrane cho thấy liều dùng đường uống từ 200 mg/ngày trở lên không làm giảm tỷ lệ mắc ở quần thể dân số thông thường, nhưng phân tích nhóm phụ chịu căng thẳng thể chất cấp tính nặng ghi nhận nguy cơ mắc giảm đi một nửa [6]. Báo cáo cũng đề cập liều cao từ 6 đến 8 g/ngày có liên quan đến việc rút ngắn thời gian và mức độ nặng của triệu chứng cảm lạnh, với 46% người bệnh sạch triệu chứng trong vòng 24 giờ ở mức liều 8 g [6].
Ngoài ra, dữ liệu tổng quan năm 2020 về vai trò miễn dịch ghi nhận phác đồ dùng liều cao gồm 1000 mg mỗi giờ trong 6 giờ đầu tiên, sau đó uống 3 lần mỗi ngày trong 3 ngày tiếp theo đã giúp giảm triệu chứng cảm và cúm so với nhóm đối chứng [7]. Một phân tích gộp khác dẫn lại rằng dùng vitamin C liều cao khi khởi phát triệu chứng giúp giảm thời gian bệnh và làm nhẹ các dấu hiệu như sốt, ớn lạnh, đau ngực [7]. Trong phòng thí nghiệm, nghiên cứu trên chuột thiếu hụt vitamin C nhiễm virus cúm A (H3N2) uống bổ sung natri L-ascorbate nồng độ 3,3 g/lít nước đã cải thiện phản ứng miễn dịch kháng virus giai đoạn sớm và nâng cao tỷ lệ sống sót trong 7 ngày [7].
Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng
Từ các dữ liệu khoa học, có thể thấy việc bổ sung vitamin C khi bị ốm thực sự mang lại một số lợi ích nhất định trong việc hỗ trợ hệ miễn dịch và rút ngắn thời gian cơ thể phải chịu đựng các triệu chứng [1], [3]. Bổ sung kịp thời ở giai đoạn đầu có thể giúp giảm bớt cảm giác mệt mỏi, hỗ trợ phản ứng chống viêm tự nhiên [6], [7].
Tuy nhiên, người bệnh cần nhìn nhận rõ các giới hạn của bằng chứng. Vitamin C không phải là "thuốc tiên" có thể ngăn chặn hoàn toàn việc bị nhiễm bệnh hoặc tiêu diệt virus gây cúm ngay lập tức [1], [3]. Hầu hết các thử nghiệm lớn đều khẳng định vi chất này không làm giảm nguy cơ nhiễm cảm lạnh thông thường trên mặt bằng chung người bình thường [1], [4]. Hơn nữa, các phác đồ liều rất cao từ 6 đến 8 g mỗi ngày chỉ được ghi nhận trong các môi trường can thiệp đặc thù và tiềm ẩn nhiều rủi ro cho hệ tiêu hóa nếu người bệnh tự ý áp dụng tại nhà [1], [6].
Tác dụng phụ khi dùng vitamin C liều cao và nguy cơ cho dạ dày
Việc nạp quá nhiều vitamin C dưới dạng nước vắt đậm đặc hay viên uống liều cao đều có thể gây phản ứng ngược cho sức khỏe. Các tác dụng phụ thường gặp nhất của việc dư thừa vitamin C đã được xác nhận gồm buồn nôn, nôn mửa, ợ nóng, tiêu chảy, đau quặn bụng và đau đầu [1].
Các chuyên gia cảnh báo rằng khi lượng vitamin C nạp vào vượt quá 2000 mg mỗi ngày, nguy cơ gặp các phản ứng phụ trên đường tiêu hóa sẽ gia tăng rõ rệt [1]. Một khảo sát thị trường năm 2025 đối với 106 chế phẩm bổ sung tại Đức và Mỹ cho thấy liều dùng trung bình lên tới 613,9 mg/ngày, trong khi nhu cầu khuyến nghị cho người trưởng thành chỉ là 90 đến 110 mg/ngày [2]. Đáng lo ngại là gần 40% sản phẩm khảo sát vượt quá ngưỡng an toàn trên tiềm ẩn, và hơn 3/4 sản phẩm vượt liều khuyến nghị hằng ngày [2].
Bên cạnh tổn thương niêm mạc ống tiêu hóa, việc ngậm hoặc nhai thường xuyên các viên bổ sung chứa vitamin C còn có thể gây mòn men răng do tính axit của hoạt chất [1]. Ngoài ra, việc lạm dụng vitamin C liều cao, đặc biệt qua đường tiêm truyền tĩnh mạch liều cao, còn được ghi nhận làm tăng nguy cơ hình thành sỏi thận oxalat [1], [6].
Ai cần đặc biệt thận trọng?
Dù nước cam là thức uống giải khát bổ dưỡng, một số nhóm người có bệnh lý nền cần hết sức cẩn giác, không nên tùy tiện dùng liều cao khi bị ốm:
- Người có tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng, trào ngược dạ dày thực quản: Lượng axit hữu cơ tự nhiên trong nước cam cộng với lượng vitamin C không hấp thu hết sẽ kích thích dạ dày, làm trầm trọng thêm các cơn đau thượng vị và chứng ợ nóng [1].
- Người mắc bệnh gout: Việc nạp một lượng lớn các chất làm tăng tải lượng axit trong cơ thể có thể làm bùng phát hoặc tăng nặng đợt viêm khớp cấp, do đó cần tránh dùng vitamin C liều cao [1].
- Bệnh nhân xơ gan: Đây cũng là nhóm đối tượng được khuyến cáo không nên sử dụng vitamin C liều cao do các nguy cơ liên quan đến tình trạng quá tải axit [1].
- Người có cơ địa hoặc tiền sử sỏi thận: Cần cẩn trọng khi dùng các chế phẩm bổ sung nồng độ cao do nguy cơ tăng tạo sỏi oxalat qua đường bài tiết [2], [6].
Người bệnh có các bệnh lý mạn tính nói trên nên tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi muốn sử dụng thêm bất kỳ thực phẩm bổ sung liều cao nào nhằm đảm bảo an toàn.
Hướng dẫn sử dụng nước cam đúng cách khi bị ốm
Để nhận được tối đa lợi ích tăng cường sức khỏe của nước cam mà không gây tổn hại cho dạ dày, người bệnh có thể áp dụng các biện pháp khoa học sau:
- Điều chỉnh lượng dùng hợp lý: Nhu cầu khuyến nghị mỗi ngày của người trưởng thành chỉ khoảng 90 đến 110 mg vitamin C [2]. Uống 1 đến 2 quả cam mỗi ngày là đã đủ cung cấp lượng vi chất cần thiết, không cần thiết phải vắt hàng lít nước cam đậm đặc để uống thay nước lọc.
- Chia nhỏ cữ uống: Cơ thể hấp thu tốt nhất ở ngưỡng 100 đến 400 mg và không nên nạp quá 500 mg vitamin C trong một lần [1], [2]. Do đó, thay vì uống một cốc thật lớn cùng lúc, hãy chia nhỏ thành từng lượng vừa phải để đường ruột kịp hấp thu [1].
- Thời điểm uống an toàn: Tuyệt đối không uống nước cam lúc bụng đang đói cồn cào hoặc ngay trước khi đi ngủ. Thời điểm thích hợp nhất là sau bữa ăn chính từ 1 đến 2 giờ, khi dạ dày đã có thức ăn lót đáy giúp giảm thiểu kích ứng niêm mạc.
- Pha loãng và giảm độ chua: Nếu cảm thấy nước cam quá chua, có thể pha loãng thêm với nước ấm. Tránh uống nước cam ướp quá lạnh khi đang viêm họng, và súc miệng lại bằng nước lọc sau khi uống để bảo vệ men răng khỏi sự ăn mòn của axit [1].
- Kết hợp dinh dưỡng toàn diện: Nước cam chỉ là nguồn bổ sung phụ trợ. Cơ thể khi bị cảm cúm cần được uống đủ nước ấm, ăn cháo súp dễ tiêu và nghỉ ngơi hợp lý để hệ miễn dịch nhanh chóng phục hồi.
Uống nước cam khi bị cảm cúm là thói quen có lợi nếu được áp dụng ở mức độ chừng mực. Thay vì lạm dụng liều cao gây áp lực cho dạ dày và đường tiêu hóa, người bệnh hãy lắng nghe cơ thể, duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng và tìm đến sự tư vấn y tế chuyên nghiệp khi các triệu chứng bệnh không thuyên giảm.





