Nhiều phụ huynh vì mong muốn con có lối sống thanh đạm, gần gũi thiên nhiên đã áp dụng chế độ ăn thực dưỡng ngay từ những năm tháng đầu đời. Tuy nhiên, việc kiêng khem quá mức các nguồn thực phẩm từ động vật ở giai đoạn vàng của sự phát triển thể chất và não bộ có thể dẫn đến nhiều hệ lụy y khoa khôn lường. Không ít cha mẹ lầm tưởng rằng chỉ cần ngũ cốc nguyên cám, rong biển và rau củ là đã đủ dưỡng chất nuôi dưỡng một đứa trẻ khỏe mạnh.

Theo các chuyên gia y tế, việc bổ sung vi chất dạng dược phẩm cho trẻ ăn thực dưỡng là bắt buộc ngay từ giai đoạn ăn dặm hoặc sớm hơn. Nếu không được can thiệp kịp thời bằng các chế phẩm chuyên biệt, trẻ rất dễ đối mặt với những khiếm khuyết phát triển thần kinh và thể chất vĩnh viễn không thể phục hồi.

Chế độ ăn thực dưỡng ảnh hưởng thế nào đến trẻ nhỏ?

Chế độ ăn thực dưỡng (macrobiotic) và thuần chay hạn chế tối đa hoặc loại bỏ hoàn toàn thức ăn từ động vật, vốn là nguồn cung cấp dồi dào các vi chất thiết yếu [1], [2]. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có tốc độ tăng trưởng nhanh vượt trội nên nhu cầu năng lượng cùng vi chất tính trên mỗi kilogam trọng lượng cơ thể cao hơn rất nhiều so với người lớn. Khi thực đơn bị giới hạn trong ngũ cốc thô và rau cỏ, đường tiêu hóa non nớt của trẻ không thể hấp thu đủ lượng dưỡng chất cần thiết.

Nhiều tài liệu y khoa nhấn mạnh rằng chế độ ăn càng hạn chế thực phẩm động vật thì nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng càng cao [1], [2]. Các vi chất dễ bị thiếu hụt nhất ở trẻ ăn chế độ này gồm vitamin B12, vitamin D, canxi, sắt, kẽm và iod [1], [2]. Đáng chú ý, các tổn thương não bộ do thiếu hụt vi chất trong giai đoạn ăn dặm và những năm đầu đời thường để lại di chứng nặng nề, không thể bù đắp lại trong những năm tháng sau này [3].

Cơ chế tác động của các vi chất trọng yếu bị thiếu hụt

Vitamin B12 là thành phần không thể thiếu để xây dựng vỏ bọc dây thần kinh và tạo máu. Do vitamin B12 tự nhiên hầu như chỉ có trong nguồn gốc động vật, trẻ ăn thực dưỡng rất dễ bị cạn kiệt nguồn dự trữ này [1], [2]. Thiếu B12 kéo dài sẽ gây teo não, thoái hóa thần kinh và dẫn đến các kết quả phát triển tâm thần vận động khác biệt đáng kể so với trẻ ăn chế độ thông thường [3].

Bên cạnh B12, vitamin D và canxi là hai nhân tố quyết định mật độ xương. Chế độ ăn thực dưỡng thường cung cấp lượng vitamin D và canxi ở mức cận biên hoặc thấp hơn nhiều so với các chế độ ăn khác [4], [5]. Kẽm cũng là khoáng chất bị thiếu hụt nghiêm trọng do khả năng hấp thu từ thực vật rất thấp [1], [2]. Thiếu kẽm và protein làm hệ miễn dịch suy yếu, cản trở phân chia tế bào và gây suy dinh dưỡng thể còi cọc hoặc gầy còm [3].

Các bằng chứng khoa học nói gì về trẻ ăn thực dưỡng?

Một nghiên cứu công bố năm 1979 ghi nhận hồ sơ ăn uống của 52 trẻ mầm non ăn chay từ năm 1974 đến 1976 cho thấy chế độ ăn thực dưỡng cung cấp lượng vitamin D, canxi và phospho ở mức cận biên, ít hơn hẳn các chế độ ăn chay khác [4]. Trẻ hầu như hiếm khi được bổ sung vitamin D [4]. Kết quả có 2 trẻ biểu hiện bệnh còi xương trên phim chụp X-quang [4]. Tiền sử bệnh của 32 trẻ ăn thực dưỡng kiểm tra năm 1977 thường xuyên ghi nhận tổn thương còi xương trước đó trên lâm sàng và X-quang so với nhóm 17 trẻ ăn chay khác, đồng thời nhóm thực dưỡng có mức phosphatase kiềm trong huyết thanh cao hơn [4]. Nghiên cứu cũng phát hiện thêm 2 trường hợp còi xương khác được xác nhận qua hình ảnh X-quang [4].

Một nghiên cứu năm 1977 đánh giá tốc độ tăng trưởng của trẻ mầm non ăn chay dựa trên chuẩn Harvard cho thấy lúc bắt đầu đo, trẻ ăn chay nhẹ cân và thấp hơn tiêu chuẩn [6]. Tốc độ tăng trưởng về chiều dài và cân nặng ở trẻ dưới 2 tuổi bị ức chế rõ rệt [6]. Giai đoạn bú mẹ có thể đi kèm chế độ ăn dặm thiếu hụt sau 6 tháng tuổi, khiến tốc độ phát triển suy giảm và đây chính là thời điểm cần theo dõi sát sao để can thiệp kịp thời [6].

Một nghiên cứu tại Hà Lan năm 1985 khảo sát chế độ ăn và thể trạng của trẻ mầm non chia thành các nhóm: 33 trẻ ăn chay, 26 trẻ nhân trí học, 33 trẻ thực dưỡng và 50 trẻ ăn thông thường [5]. Kết quả chỉ ra trẻ ăn chế độ thực dưỡng nhẹ hơn và thấp hơn đáng kể so với các nhóm còn lại [5]. Khi ghi nhận khẩu phần cân đong trong 5 ngày, lượng canxi, riboflavin và vitamin D của trẻ ăn thực dưỡng thấp hơn hẳn mức khuyến nghị RDA của Hà Lan [5]. Do các gia đình dựa vào tắm nắng thay vì uống bổ sung vitamin D như nhóm ăn thông thường, nguy cơ còi xương tăng vọt vào những giai đoạn thời tiết xấu kết hợp với chế độ ăn ít canxi và vitamin D [5].

Một đánh giá hệ thống năm 2022 đăng ký trên PROSPERO chỉ ra rằng trong giai đoạn ăn dặm, các thiếu hụt dinh dưỡng ảnh hưởng tiêu cực tới tăng trưởng và phát triển thần kinh của trẻ nhỏ [3]. Dựa trên bằng chứng hiện tại, chế độ ăn thuần chay và ăn chay trong thời kỳ ăn dặm chưa được chứng minh là an toàn; nguy cơ thiếu hụt vi chất trọng yếu và chậm lớn là rất cao [3]. Đồng thời, không có dữ liệu nào chứng minh ăn chay hay thuần chay giúp trẻ từ 6 tháng đến 2-3 tuổi phòng ngừa được các bệnh truyền nhiễm [3].

Lợi ích và giới hạn từ các nghiên cứu hiện có

Các tài liệu tổng quan năm 2023 chỉ ra rằng bằng chứng xác nhận chính xác nguy cơ thiếu hụt vi chất ở trẻ em còn gặp khó khăn do thiếu các thử nghiệm lâm sàng được thiết kế chặt chẽ [1]. Vì lý do đạo đức y sinh, các nhà khoa học không thể tiến hành thử nghiệm can thiệp bằng cách cho trẻ nhỏ ăn chay hoặc thuần chay không bổ sung vi chất rồi theo dõi tổn thương [3].

Mặc dù dữ liệu nghiên cứu can thiệp bị giới hạn, các phân tích về sự thiếu hụt từng chất đơn lẻ và các nghiên cứu quan sát trên nhiều trẻ em đều cho thấy thực tế rõ ràng: chế độ ăn càng khắt khe và lứa tuổi của trẻ càng nhỏ thì mức độ nguy hiểm càng tăng [1], [3], [2]. Trẻ hoàn toàn có thể đối mặt với nguy cơ suy dinh dưỡng gầy còm, thấp còi và chậm phát triển nhận thức nếu người lớn chủ quan [3].

Những hiểu lầm tai hại của phụ huynh

Nhiều người tin rằng tắm nắng đầy đủ có thể thay thế hoàn toàn nhu cầu vitamin D mà không cần uống bổ sung. Thực tế, nghiên cứu năm 1985 đã chỉ ra chỉ dựa vào việc đưa trẻ ra ngoài trời là không đủ, nguy cơ còi xương vẫn bùng phát trong mùa thời tiết xấu khi chế độ ăn nghèo nàn cả vitamin D lẫn canxi [5].

Một ngộ nhận phổ biến khác là sữa mẹ của người ăn thực dưỡng vẫn cung cấp đủ dưỡng chất cho bé. Nghiên cứu khẳng định chế độ ăn của người mẹ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả thai kỳ và chất lượng sữa mẹ [7]. Nguy cơ thiếu vitamin B12 phải được đặc biệt lưu tâm ở trẻ sơ sinh sinh ra từ các bà mẹ ăn thực dưỡng hoặc thuần chay [1].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Các chuyên gia quốc tế khuyến cáo nên tránh áp dụng chế độ ăn thuần chay và thực dưỡng trong thai kỳ, giai đoạn cho con bú và thời thơ ấu của trẻ [1], [2]. Trẻ dưới 2 tuổi là nhóm đối tượng nhạy cảm nhất, có tốc độ tăng trưởng dễ bị sụt giảm nhất nếu dinh dưỡng bổ sung sau 6 tháng tuổi không đạt yêu cầu [6].

Trẻ đang bước vào giai đoạn ăn dặm từ 6 tháng đến 3 tuổi cần được cha mẹ đặc biệt lưu ý [3]. Những gia đình có ý định nuôi con bằng chế độ ăn kiêng thịt tuyệt đối cần nhận được sự tư vấn, sàng lọc dinh dưỡng kỹ lưỡng từ các bác sĩ chuyên khoa [1], [2], [8].

Bổ sung vi chất đúng cách: Hướng dẫn y tế bắt buộc

Khi gia đình lựa chọn nuôi con theo phương pháp thực dưỡng, việc sử dụng các sản phẩm dược phẩm bổ sung không còn là lựa chọn mà là chỉ định bắt buộc [1], [2].

  • Vitamin B12: Cần được bổ sung ngay bằng dạng dược phẩm cho trẻ nhỏ và mẹ đang nuôi con bú, đồng thời cần làm xét nghiệm máu định kỳ để đánh giá nguy cơ thiếu hụt [1], [2].
  • Vitamin D và Canxi: Vitamin D dạng giọt uống bổ sung là cần thiết để phòng bệnh còi xương đã từng ghi nhận trên phim X-quang ở trẻ thực dưỡng [4], [5]. Nhu cầu canxi cần được bác sĩ đánh giá kỹ lưỡng để bù đắp phần thiếu hụt trong khẩu phần [7], [2], [5].
  • Kẽm và Sắt: Cần đánh giá liều lượng dựa trên từng cá nhân và xét nghiệm chuyên biệt để phòng ngừa thiếu máu và suy giảm miễn dịch [1], [2].

Phụ huynh không được tự ý phỏng đoán liều dùng thực phẩm chức năng cho trẻ. Việc bổ sung cần có sự đồng hành của bác sĩ nhi khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để xét nghiệm nồng độ vi chất trong máu định kỳ, điều chỉnh liều lượng dược phẩm phù hợp với thể trạng của từng bé [1], [2]. Chế độ ăn uống cân bằng, đa dạng luôn là nền tảng tốt nhất cho sự phát triển toàn diện của trẻ.