Dùng phấn rôm chứa bột talc (hoạt thạch) để chăm sóc cá nhân là thói quen lâu đời của nhiều phụ nữ nhằm khử mùi và giữ khô thoáng vùng nhạy cảm. Tuy nhiên, mối lo ngại về khả năng bột talc gây ung thư buồng trứng đã dấy lên trong suốt 4 thập kỷ qua, kéo theo hàng loạt tranh luận khoa học và pháp lý [1].

Các dữ liệu dịch tễ học hiện tại cho thấy một mối liên hệ thống kê yếu giữa việc thoa bột talc vùng sinh dục và bệnh ung thư buồng trứng [1, 5, 8]. Tuy nhiên, các chuyên gia vẫn chưa đủ cơ sở khẳng định đây là mối quan hệ nhân quả rõ ràng do tồn tại nhiều sai số và sự bất nhất giữa các phương pháp nghiên cứu [5, 8].

Bột talc xâm nhập cơ quan sinh sản bằng cách nào?

Bột talc là khoáng chất ngậm nước tự nhiên, được nghiền mịn để tạo cảm giác trơn láng và hút ẩm tốt. Giả thuyết về nguy cơ ung thư bắt nguồn từ cấu trúc tinh thể của talc có nét tương đồng với amiăng (asbestos) - một chất gây ung thư đã được xác định [2, 8].

Khi thoa phấn vào vùng đáy chậu, quần lót hoặc băng vệ sinh, các hạt bột siêu nhỏ có thể đi ngược qua âm đạo, tử cung, ống dẫn trứng để tiến sâu vào buồng trứng [1, 2, 6]. Một nghiên cứu bệnh học trên mô buồng trứng của 24 phụ nữ đã phát hiện hạt talc ở toàn bộ 24 trường hợp bằng kính hiển vi [2]. Đáng chú ý, lượng hạt talc trong mô buồng trứng hoàn toàn không tỷ lệ thuận với mức độ người tham gia tự báo cáo dùng phấn ngoài da [2]. Điều này chứng minh hạt talc có thể di chuyển lên đường sinh sản trên, nhưng sự hiện diện này có thể do phơi nhiễm rộng rãi từ giai đoạn mặc tã lúc ấu thơ [2].

Mối liên hệ ghi nhận từ các nghiên cứu bệnh - chứng

Nhiều nghiên cứu dịch tễ học dạng bệnh - chứng (so sánh nhóm bệnh nhân ung thư buồng trứng với nhóm khỏe mạnh) ghi nhận việc thoa phấn talc có liên quan tới tỷ lệ mắc bệnh cao hơn [1, 5, 8]. Một số báo cáo chỉ ra nguy cơ gia tăng dao động trong khoảng từ 30% đến 60% [3].

Tại California (Mỹ), một nghiên cứu bệnh - chứng đối chiếu 256 bệnh nhân ung thư biểu mô buồng trứng và 1.122 người đối chứng phản ánh nguy cơ ở người từng dùng talc vùng kín tăng lên với tỷ số chênh OR = 1,37 (khoảng tin cậy 95%: 1,02 - 1,85) [4]. Nguy cơ ghi nhận cao nhất ở nhóm có khối u biểu mô thanh dịch xâm lấn với OR = 1,77 (khoảng tin cậy 95%: 1,12 - 2,81) [4].

Một điểm đáng chú ý trong nghiên cứu này là vai trò của phẫu thuật thắt ống dẫn trứng [4]. Ở những người đã thắt ống dẫn trứng, chỉ số OR liên quan đến bột talc chỉ là 0,88 (khoảng tin cậy 95%: 0,46 - 1,68), cho thấy không tăng nguy cơ [4]. Ngược lại, người chưa từng thắt ống dẫn trứng có OR = 1,54 (khoảng tin cậy 95%: 1,10 - 2,16) [4]. Dữ liệu này hỗ trợ giả thuyết đường dẫn trứng mở tạo điều kiện cho hạt bụi di chuyển ngược dòng [4]. Tác động giảm nguy cơ ở nhóm thắt ống dẫn trứng cũng được xác nhận qua một đánh giá tổng quan năm 2019 [1].

Bằng chứng từ các phân tích tổng hợp quy mô lớn

Để làm rõ nghi vấn, các nhà khoa học đã gộp dữ liệu từ nhiều nghiên cứu để tính toán nguy cơ tổng thể. Một tổng quan hệ thống năm 2019 rà soát 30 nghiên cứu và phân tích định lượng trên 27 nghiên cứu, ghi nhận việc dùng phấn talc vùng đáy chậu có liên quan tới nguy cơ ung thư buồng trứng với OR = 1,28 (khoảng tin cậy 95%: 1,20 - 1,37) [1]. Nguy cơ xuất hiện đáng kể ở nhóm người da trắng, người gốc Tây Ban Nha, người thoa phấn lên đồ lót, phụ nữ tiền mãn kinh và phụ nữ sau mãn kinh có dùng liệu pháp hormone [1]. Tác giả nghiên cứu kết luận bột talc thoa vùng kín là một nguyên nhân tiềm tàng gây bệnh [1].

Trước đó, một phân tích tổng hợp công bố năm 2003 trên 16 nghiên cứu quan sát với 11.933 người tham gia cũng ghi nhận nguy cơ tương đối tổng hợp RRs = 1,33 (khoảng tin cậy 95%: 1,16 - 1,45), tức mức tăng nguy cơ 33% [5]. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu lưu ý dữ liệu không chứng minh được mối liên hệ liều - đáp ứng rõ ràng (dùng nhiều năm hơn hoặc dùng lượng lớn hơn không đồng nghĩa nguy cơ tăng tương ứng), khiến giá trị của chỉ số thống kê này bị đặt dấu hỏi [5].

Vì sao giới khoa học vẫn chưa khẳng định bột talc gây ung thư?

Mặc dù có số liệu thống kê từ các phân tích tổng hợp, kết luận talc gây ung thư vẫn chưa có sự đồng thuận rộng rãi. Ngay từ năm 1995, một bài phân tích tổng hợp đã đánh giá bằng chứng liên quan giữa bột talc và ung thư buồng trứng là mập mờ, chưa rõ ràng và cần nghiên cứu thêm trước khi đưa ra kết luận chắc chắn [6].

Đến năm 2020, một bài tổng quan toàn diện chỉ ra rằng mối liên hệ dương tính chủ yếu chỉ xuất hiện trong các nghiên cứu bệnh - chứng, vốn dễ bị sai số nhớ lại (người mắc bệnh có xu hướng nhớ lại việc dùng phấn tỉ mỉ hơn người khỏe mạnh) hoặc sai lệch lựa chọn do tỷ lệ phản hồi thấp [7]. Ngược lại, ba nghiên cứu thuần tập tiến cứu lớn (theo dõi người khỏe mạnh trước rồi ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh sau) lại cho kết quả hoàn toàn vô hiệu, tức không tìm thấy mối liên quan nào giữa bột talc và ung thư buồng trứng [7].

Bên cạnh đó, phân tích tổng hợp năm 2003 cho thấy các nghiên cứu thu thập dữ liệu tại bệnh viện ghi nhận RRs = 1,19 (khoảng tin cậy 95%: 0,99 - 1,41 - không có ý nghĩa thống kê), trong khi các nghiên cứu dựa trên dân số lại đưa ra RRs = 1,38 (khoảng tin cậy 95%: 1,25 - 1,52) [5]. Điều này củng cố thêm nhận định rằng sai số chọn mẫu hoặc các yếu tố gây nhiễu chưa được kiểm soát có thể đã tạo ra mối liên hệ giả tạo [5]. Khi xem xét bộ tiêu chuẩn dịch tễ học môi trường (độ mạnh, tính nhất quán, cơ chế sinh học), mối liên hệ thống kê yếu hiện có không đủ sức hỗ trợ cho một kết luận mang tính nhân quả [3]. Hơn nữa, các thử nghiệm trên động vật không cho thấy bột talc gây ung thư rõ rệt, thử nghiệm độc tính di truyền trong ống nghiệm không tìm ra cơ chế gây ung thư, và việc vận chuyển ngược dòng của hạt talc đến buồng trứng vẫn chưa có cơ chế thực nghiệm nhất quán [7].

Hiểu lầm thường gặp về tinh bột ngô và các giải pháp thay thế

Trước những tranh cãi về bột talc, nhiều người chuyển sang dùng các loại phấn rôm từ bột thực vật thiên nhiên, phổ biến nhất là tinh bột ngô (cornstarch). Một đánh giá khoa học năm 2000 so sánh đặc tính dịch tễ và hóa học của bột talc với tinh bột ngô đã khẳng định hai chất này có bản chất hóa học hoàn toàn khác biệt [8].

Theo các dữ liệu dịch tễ học hiện có, việc thoa bột tinh bột ngô nguyên chất lên vùng sinh dục không được dự đoán là yếu tố nguy cơ dẫn đến ung thư buồng trứng [8]. Đây được coi là giải pháp thay thế an toàn hơn cho mục đích làm khô thoáng ngoài da [8].

Nhóm đối tượng nên thận trọng

Dù khoa học chưa đưa ra kết luận nhân quả sau cùng, sự hiện diện của hạt khoáng trong cơ quan sinh sản và nguy cơ gia tăng nhẹ trong nhiều nghiên cứu bệnh - chứng là căn cứ để người tiêu dùng cân nhắc [1, 2, 6].

Những phụ nữ chưa từng thực hiện thủ thuật thắt ống dẫn trứng có nguy cơ phơi nhiễm mô buồng trứng cao hơn trước các hạt bột mịn vùng ngoài [4]. Phụ nữ tiền mãn kinh hoặc nhóm sau mãn kinh đang điều trị bằng liệu pháp hormone thay thế cũng là nhóm ghi nhận mối liên hệ nguy cơ rõ rệt hơn trong các nghiên cứu dịch tễ [1]. Những người có yếu tố di truyền hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh phụ khoa ác tính nên chủ động trao đổi với bác sĩ trước khi duy trì các thói quen chăm sóc cá nhân có chứa chất bột khoáng.

Lời khuyên áp dụng thực tế và chăm sóc vùng kín

Để bảo vệ sức khỏe và duy trì sự thoải mái hàng ngày, người tiêu dùng có thể điều chỉnh thói quen vệ sinh theo hướng khoa học và thận trọng:

  • Không thoa trực tiếp bột talc lên vùng đáy chậu, mép âm hộ, đáy quần lót hay mặt trong băng vệ sinh [1]. Bột talc thoa lên các vùng da khác (như tay, chân, lưng) không liên quan đến cơ chế tiếp xúc này.
  • Khi cần kiểm soát độ ẩm hoặc chống cọ xát da, có thể ưu tiên các loại phấn có thành phần hoàn toàn từ tinh bột ngô nguyên chất [8].
  • Luôn đọc kỹ bảng thành phần mỹ phẩm (tìm từ khóa "Talc" hoặc "Magnesium silicate") để chủ động lựa chọn sản phẩm phù hợp.
  • Giữ vệ sinh vùng kín bằng nước sạch hoặc dung dịch chuyên dụng dịu nhẹ, lau khô bằng khăn bông sạch và mặc đồ lót thoáng khí thay vì phụ thuộc vào các sản phẩm bột hút ẩm.

Các bằng chứng hiện tại cho thấy bột talc dùng vùng kín chưa bị quy kết dứt khoát là thủ phạm gây ung thư buồng trứng, song mối liên hệ thống kê quan sát được vẫn là một lời cảnh báo có cơ sở [1, 5, 8]. Việc hiểu đúng bản chất dữ liệu khoa học giúp phụ nữ tránh hoang mang không cần thiết, đồng thời biết cách bảo vệ bản thân thông qua những thay đổi sinh hoạt đơn giản và an toàn hơn.