Thiên môn đông là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền, thường xuất hiện trong các bài thuốc bổ phế, trị ho hoặc dùng nấu cháo, hãm trà bồi bổ sức khỏe [1]. Nhiều người có thói quen mua củ tươi hoặc củ khô về tự chế biến tại nhà nhưng chưa nắm rõ cách sơ chế và liều lượng phù hợp, dẫn đến cảm giác cồn cào ruột gan hoặc khó chịu đường tiêu hóa.

Để sử dụng an toàn, thiên môn đông cần được sơ chế đúng cách bằng việc rút bỏ phần lõi cứng trước khi dùng, đồng thời duy trì liều lượng khô ở mức vừa phải mỗi ngày. Việc loại bỏ lõi không chỉ giúp món ăn, nước uống thơm ngon hơn mà còn hỗ trợ hạn chế kích ứng dạ dày ở người có hệ tiêu hóa nhạy cảm.

Vị thuốc quen thuộc và thói quen dùng hằng ngày

Trong đời sống, thiên môn đông (tên khoa học là Asparagus cochinchinensis) thường được thu hái phần rễ củ để làm dược liệu hoặc thực phẩm dưỡng sinh [2, 4]. Củ thiên môn đông có vị ngọt đắng nhẹ, tính mát, được dân gian tin dùng để thanh nhiệt, nhuận phế, giảm ho khan và bồi bổ cơ thể [1].

Hiện nay, nhiều gia đình có xu hướng kết hợp thiên môn đông vào các món ăn thường nhật như nấu cháo giải nhiệt hoặc thái lát phơi khô hãm trà uống thay nước. Tuy nhiên, nếu chế biến nguyên cả củ mà không tách bỏ phần lõi xơ bên trong, người dùng rất dễ gặp phản ứng cồn ruột, đầy trướng hoặc tiêu chảy nhẹ. Hiểu đúng về thành phần cũng như kỹ thuật sơ chế là bước quan trọng để tối ưu hóa lợi ích của dược thảo này.

Cơ chế tác động lên hệ vi sinh và chống oxy hóa

Các phân tích hiện đại cho thấy rễ củ thiên môn đông chứa nhiều hoạt chất sinh học giá trị, đặc biệt là nhóm polysaccharide và chất xơ hòa tan [1, 2]. Nhóm chất này khi đi vào đường tiêu hóa không bị enzyme dạ dày phân cắt hoàn toàn mà trở thành nguồn thức ăn phong phú cho hệ vi sinh đường ruột [2]. Quá trình lên men này tạo ra các acid béo chuỗi ngắn giúp nuôi dưỡng tế bào biểu mô ruột và tạo môi trường acid nhẹ ức chế vi khuẩn có hại [2].

Bên cạnh đó, dịch chiết từ củ thiên môn đông còn chứa các hợp chất phenolic, flavonoid và polysaccharide có hoạt tính chống oxy hóa [2, 3]. Các chất này hỗ trợ trung hòa các gốc tự do, giảm quá trình peroxy hóa lipid và kích hoạt enzyme bảo vệ tự nhiên của cơ thể [3]. Điều này giải thích vì sao thiên môn đông từ lâu đã được xem là vị thuốc giúp hỗ trợ tăng cường thể lực và làm chậm quá trình lão hóa mô [3].

Bằng chứng khoa học về thiên môn đông

Tác dụng sinh học của thiên môn đông đã được ghi nhận qua một số nghiên cứu tiền lâm sàng và thử nghiệm trong ống nghiệm:

Nghiên cứu công bố năm 2020 đã phân lập thành công một loại fructan dạng inulin mang tên ACNP từ củ Asparagus cochinchinensis với trọng lượng phân tử 2690 Da [2]. Cấu trúc của ACNP gồm chuỗi mạch thẳng liên kết 2,1-beta-D-Fruf và kết thúc bằng chuỗi (1->2) alpha-D-Glcp [2]. Khi thử nghiệm lên men trong ống nghiệm (in vitro) với mẫu phân người, ACNP được hệ vi khuẩn đường ruột tiêu hóa tốt, làm giảm đáng kể độ pH và gia tăng mạnh nồng độ các acid béo chuỗi ngắn bao gồm acid acetic, propionic, i-valeric và n-valeric [2]. ACNP kích thích sự phát triển của các lợi khuẩn như Bifidobacterium, Prevotella, Megamonas và làm suy giảm vi khuẩn gây bệnh Haemophilus [2].

Nghiên cứu công bố năm 2011 trên chuột đã so sánh tác dụng của chiết xuất rễ và chiết xuất thân cây thiên môn đông lên các chỉ số lão hóa ở não và gan [3]. Kết quả cho thấy chiết xuất nước và polysaccharide từ phần rễ làm tăng chỉ số lách, tăng hoạt tính enzyme superoxide dismutase (SOD) và giảm hàm lượng malonaldehyde (MDA) trong não, gan và huyết tương chuột [3]. Ngược lại, chiết xuất từ thân cây lại làm giảm hoạt tính SOD và tăng tích tụ chất oxy hóa MDA, chứng minh chỉ có rễ củ mới mang lại tác dụng làm chậm quá trình lão hóa [3].

Nghiên cứu công bố năm 2022 khảo sát các phương pháp sấy khô rễ củ thiên môn đông bằng kỹ thuật sắc ký khí - phổ di động ion (GC-IMS) [1]. Nghiên cứu so sánh sấy tự nhiên ở 28-32 độ C, sấy đối lưu 50 độ C, sấy bơm nhiệt 50 độ C với vận tốc gió 1,5 m/s và sấy đông khô chân không ở -45 độ C (áp suất 10-30 Pa trong 24 giờ) [1]. Kết quả nhận diện được 22 hợp chất bay hơi thuộc các nhóm cồn, ceton, aldehyde, acid, ester, dị vòng và terpene, cho thấy phương pháp sấy ảnh hưởng lớn đến màu sắc, mùi vị và hàm lượng hoạt chất của củ [1].

Ngoài ra, một nghiên cứu di truyền đã chỉ ra vấn đề phổ biến là củ thiên môn đông (Asparagus cochinchinensis) thường bị làm giả hoặc nhầm lẫn với 9 loài khác cùng chi Asparagus trên thị trường dược liệu [4]. Các nhà khoa học đã xây dựng thành công chỉ thị phân tử từ bộ gen lục lạp hoàn chỉnh để phân biệt chính xác loài này, bảo đảm chất lượng nguyên liệu [4].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng

Các dữ liệu nghiên cứu cho thấy rễ củ thiên môn đông có triển vọng lớn trong việc điều hòa hệ vi sinh đường ruột và chống oxy hóa tế bào [1, 2]. Tuy nhiên, phần lớn các thử nghiệm hiện có mới dừng lại ở mức mô hình ống nghiệm lên men phân người hoặc trên động vật gặm nhấm [1, 2].

Chưa có các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người về liều lượng tối ưu hay hiệu quả điều trị cụ thể của từng món ăn, bài thuốc. Do đó, người dùng chỉ nên xem thiên môn đông là thực phẩm hỗ trợ dinh dưỡng, không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thiên môn đông

Nhiều người cho rằng thiên môn đông là thảo dược lành tính nên có thể dùng bao nhiêu tùy thích hoặc sắc uống cả củ lẫn thân lá. Đây là quan niệm sai lầm, bởi nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh chiết xuất từ thân cây thiên môn đông làm giảm enzyme chống oxy hóa SOD và gia tăng chất có hại MDA ở mô động vật [3]. Chỉ có phần rễ củ mới đem lại lợi ích sinh học tích cực [3].

Hiểu lầm thứ hai là giữ nguyên lõi củ để "tận dụng hết chất bổ". Lõi xơ của củ thiên môn đông có kết cấu dai, khó tiêu và chứa nhiều hợp chất dễ gây kích ứng niêm mạc dạ dày, tạo cảm giác nôn nao, cồn cào nếu ăn phải lượng lớn. Ngoài ra, việc dùng nguyên liệu trôi nổi không rõ nguồn gốc tiềm ẩn nguy cơ lẫn tạp chất do thiên môn đông dễ bị làm giả bằng các loài cùng chi [4].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Do thiên môn đông có tính hàn và chứa hàm lượng fructan lên men cao, những người có tỳ vị hư hàn, bụng hay đầy trướng, dễ bị lạnh bụng hoặc đi ngoài phân lỏng cần hết sức thận trọng [2]. Việc bổ sung nhiều chất xơ hòa tan dạng inulin khi đường tiêu hóa đang yếu có thể làm tăng sinh khí, gây trướng bụng hoặc tiêu chảy tạm thời [2].

Hiện tại chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ; các dữ liệu hiện có chủ yếu thực hiện trên động vật và mô hình vi sinh in vitro [1, 2]. Các nhóm đối tượng đặc biệt này, cùng với những người mắc bệnh mạn tính hoặc đang dùng thuốc tây y điều trị bệnh nền, không nên tự ý sử dụng nếu chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc bác sĩ y học cổ truyền.

Cách sơ chế, hãm trà và nấu cháo đúng cách

Để chuẩn bị thiên môn đông, khâu sơ chế bỏ lõi là bước bắt buộc. Với củ tươi, cần rửa sạch đất cát, luộc hoặc đồ chín sơ qua hơi nước cho đến khi lớp vỏ mềm ra. Sau đó bóc bỏ lớp vỏ ngoài, dùng dao rạch nhẹ dọc thân củ hoặc dùng tay tách đôi để rút bỏ hoàn toàn sợi xơ lõi cứng ở giữa, chỉ giữ lại phần thịt củ mọng nước.

Nếu sử dụng củ khô, người dùng nên ngâm củ vào nước ấm cho mềm hoàn toàn rồi tiến hành rút bỏ lõi trước khi nấu. Thiên môn đông sau khi rút lõi có thể dùng theo hai cách đơn giản:

Nấu cháo bồi bổ: Dùng một lượng vừa phải thiên môn đông tươi đã bỏ lõi thái lát nhỏ, nấu cùng gạo tẻ thành cháo nhừ. Món cháo này giúp giữ ẩm họng, thanh mát cơ thể và dễ tiêu hóa.

Pha trà giải nhiệt: Thiên môn đông khô đã bỏ lõi thái lát mỏng, hãm với nước sôi trong bình kín khoảng 15-20 phút tương tự như hãm trà thảo mộc. Nước trà có vị ngọt nhẹ, hương thơm thảo mộc tự nhiên [1].

Về liều lượng, tài liệu nghiên cứu hiện chưa đưa ra con số quy định tuyệt đối cho người; do đó người dùng chỉ nên sử dụng ở mức vừa phải, không lạm dụng hằng ngày với lượng lớn. Nên chọn mua nguyên liệu tại các hiệu thuốc y học cổ truyền uy tín để tránh nguy cơ mua phải củ giả mạo kém chất lượng [4].

Thiên môn đông là vị thuốc quý mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe đường ruột và hỗ trợ làm chậm lão hóa khi dùng đúng cách [1, 2]. Việc sơ chế rút bỏ lõi củ và dùng với liều lượng vừa phải sẽ giúp tối ưu công dụng mà không gây khó chịu cho dạ dày. Người dùng nên lắng nghe phản ứng của cơ thể và tham khảo ý kiến chuyên môn y tế trước khi đưa vào chế độ dưỡng sinh định kỳ.